[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%C3%A2n%20c%C3%A1ch%20bi%C3%AAn%20gi%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn nhân cách biên giới":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"rối loạn nhân cách biên giới","Rối loạn nhân cách biên giới là gì? Định nghĩa và cơ chế","Tìm hiểu về Rối loạn nhân cách biên giới: Rối loạn nhân cách biên giới là rối loạn tâm thần phức tạp đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa và kéo dài tro...","\u003Cp>\u003Cstrong>Rối loạn nhân cách biên giới\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Borderline personality disorder (BPD)\u003C\u002Fem>) là rối loạn tâm thần phức tạp đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa và kéo dài trong điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ liên cá nhân và khả năng kiểm soát xung động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa rối loạn nhân cách biên giới (BPD)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách biên giới (Borderline Personality Disorder – BPD) là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} đặc trưng bởi sự mất ổn định toàn diện trong cảm xúc, hành vi, hình ảnh bản thân và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Người mắc BPD thường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%22%7D}} cực đoan, dễ bị tổn thương bởi các tác nhân giao tiếp xã hội nhỏ và có xu hướng xung động cao trong ứng xử hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>BPD nằm trong nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%C3%A2n%20c%C3%A1ch%22%7D}} nhóm B theo phân loại DSM-5, cùng với rối loạn nhân cách kịch tính (histrionic), ái kỷ (narcissistic) và chống đối xã hội (antisocial). Rối loạn này thường làm suy giảm đáng kể chức năng xã hội, học tập, nghề nghiệp và khả năng duy trì mối quan hệ lâu dài. Tình trạng thường khởi phát ở tuổi vị thành niên hoặc đầu giai đoạn trưởng thành và kéo dài suốt đời nếu không được can thiệp chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản chất trung tâm của BPD là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} kéo dài trong ba mặt: (1) điều hòa cảm xúc, (2) kiểm soát hành vi, và (3) tự nhận thức. Người bệnh thường trải qua cảm giác bị bỏ rơi dữ dội, lo âu phân ly, cảm xúc trống rỗng, và xung động gây hại bản thân hoặc người khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán theo DSM-5\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, phiên bản thứ 5), chẩn đoán BPD được đặt ra khi một cá nhân có ít nhất 5 trong số 9 tiêu chí sau, biểu hiện kéo dài và gây ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nỗ lực tuyệt vọng nhằm tránh bị bỏ rơi thực sự hoặc tưởng tượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mối quan hệ cá nhân không ổn định, xen kẽ giữa lý tưởng hóa và phủ nhận cực đoan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hình ảnh bản thân rõ rệt và dai dẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xung động ít nhất trong hai lĩnh vực có khả năng tự gây hại như tiêu tiền, tình dục, nghiện ngập, lái xe nguy hiểm, ăn uống vô độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi, lời nói hoặc ý tưởng tự tử lặp lại, hành vi tự hủy hoại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cảm xúc mạnh và không ổn định, thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác trống rỗng mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giận dữ dữ dội và không phù hợp, hoặc không thể kiểm soát được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các triệu chứng phân ly nặng hoặc hoang tưởng thoáng qua do stress nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những tiêu chí trên yêu cầu loại trừ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} khác hoặc các ảnh hưởng sinh lý từ thuốc và chất gây nghiện trước khi chẩn đoán. Mỗi biểu hiện thường xuất hiện với cường độ cao, đặc trưng và kéo dài ít nhất từ đầu tuổi trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết tiêu chuẩn chẩn đoán xem tại APA – DSM-5 Criteria for BPD.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và tỷ lệ mắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>BPD ảnh hưởng tới khoảng 1.6% dân số nói chung, tuy nhiên trong các cơ sở điều trị nội trú tâm thần, tỷ lệ này có thể lên tới 20%. Tỷ lệ nữ giới mắc BPD cao hơn nam giới với tỷ lệ 3:1, mặc dù một số nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ ở nam có thể bị đánh giá thấp do chẩn đoán thiếu hoặc nhầm sang các rối loạn khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} chống đối xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ tuổi khởi phát BPD phổ biến là từ cuối tuổi thiếu niên đến khoảng 25 tuổi. Một số hành vi tiền triệu như xung động, bất ổn tình cảm và hành vi tự hại có thể xuất hiện từ sớm nhưng chưa đủ tiêu chí chẩn đoán cho đến khi đạt mức suy giảm chức năng toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người mắc BPD có nguy cơ cao hơn với các vấn đề sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự tử: tỷ lệ tự tử khoảng 8–10% tổng số ca BPD; 70% có ít nhất một lần tự tử không thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tâm trạng đồng diễn: trầm cảm, lo âu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20l%C6%B0%E1%BB%A1ng%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn sử dụng chất: đặc biệt là rượu và chất kích thích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng quan dịch tễ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thống kê\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc trong dân số chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~1.6%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc trong bệnh nhân nội trú tâm thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–20%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ tự tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8–10%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi khởi phát phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–25 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh học cho thấy người mắc BPD có bất thường về chức năng và cấu trúc ở các vùng não liên quan đến điều hòa cảm xúc, kiểm soát xung động và xử lý nhận thức xã hội. Đặc biệt, hoạt động quá mức của amygdala (xử lý sợ hãi, tức giận) và giảm điều hòa từ vỏ trước trán (prefrontal cortex) là dấu hiệu thường gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự giảm kết nối giữa amygdala và vỏ não trước trán được xem là nền tảng thần kinh cho sự phản ứng cảm xúc quá mức và hành vi bốc đồng. Ngoài ra, các nghiên cứu về thần kinh sinh học cho thấy sự bất ổn trong hệ serotonin có liên quan đến các hành vi tự hủy và giận dữ không kiểm soát ở người BPD.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh gen – môi trường, một số gen liên quan đến điều hòa serotonin (5-HTTLPR) hoặc trục HPA (hypothalamic-pituitary-adrenal axis) được cho là góp phần làm tăng nguy cơ phát triển BPD khi cá nhân tiếp xúc với stress sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố di truyền và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>BPD là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường sống. Nhiều nghiên cứu cho thấy tính di truyền của BPD nằm trong khoảng 40–60%, với các gen liên quan đến điều hòa cảm xúc và kiểm soát xung động có vai trò đặc biệt quan trọng. Một số biến thể trong gen SLC6A4 (mã hóa protein vận chuyển serotonin), MAOA (monoamine oxidase A), và FKBP5 (liên quan đến phản ứng stress) được cho là có liên hệ với BPD trong các nghiên cứu gene–môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, yếu tố môi trường đóng vai trò kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm xu hướng di truyền. Những trải nghiệm tiêu cực trong thời thơ ấu là yếu tố nguy cơ mạnh nhất, đặc biệt là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lạm dụng thể chất, tình dục hoặc cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bị bỏ rơi hoặc sống trong môi trường gia đình hỗn loạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu sự xác nhận cảm xúc (invalidating environment)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mô hình Linehan (1993) kết hợp yếu tố sinh học và môi trường, cho rằng BPD phát triển khi người có khuynh hướng nhạy cảm cảm xúc bẩm sinh lớn lên trong môi trường từ chối, phủ nhận hoặc phớt lờ cảm xúc của họ. Tình trạng này khiến người bệnh không học được cách nhận diện, hiểu và điều tiết cảm xúc một cách lành mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các rối loạn khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>BPD có nhiều đặc điểm giao thoa với các rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lo%20%C3%A2u%22%7D}}, PTSD hoặc các rối loạn nhân cách nhóm B. Vì vậy, việc phân biệt chẩn đoán là rất quan trọng để đảm bảo điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm nổi bật của BPD là sự dao động cảm xúc nhanh (thường trong vài giờ), sự nhạy cảm cực độ với cảm giác bị bỏ rơi, và hành vi xung động do cảm xúc chi phối. Trong khi đó, rối loạn lưỡng cực có các pha hưng cảm và trầm cảm rõ rệt, thường kéo dài nhiều ngày đến tuần và không bị kích hoạt bởi tương tác xã hội ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh chẩn đoán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>BPD\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dao động cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài giờ, phản ứng với môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài ngày đến vài tuần, không phụ thuộc tình huống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xung động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường xuyên, do cảm xúc kích hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu trong pha hưng cảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi tự hại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến, lặp đi lặp lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếm, trừ giai đoạn trầm cảm nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc đánh giá toàn diện tiền sử, thời gian khởi phát và mô hình triệu chứng giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tâm lý là trụ cột trong quản lý BPD. Trong đó, liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy – DBT) do Marsha Linehan phát triển được xem là hiệu quả nhất. DBT tập trung vào việc dạy kỹ năng điều tiết cảm xúc, chịu đựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%20ti%C3%AAu%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}, chánh niệm và cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức trị liệu khác cũng cho thấy hiệu quả trong nhiều nghiên cứu lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tập trung chuyển hóa (Transference-Focused Psychotherapy – TFP):\u003C\u002Fstrong> giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cảm xúc và hình ảnh bản thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp dựa trên mô hình lược đồ (Schema Therapy):\u003C\u002Fstrong> xử lý các kiểu tư duy sai lệch được hình thành từ thời thơ ấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp dựa trên tâm lý hóa (Mentalization-Based Therapy – MBT):\u003C\u002Fstrong> tăng khả năng hiểu cảm xúc và động cơ của bản thân và người khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chương trình điều trị hiệu quả thường kéo dài từ 12–24 tháng và yêu cầu sự kiên trì từ cả người bệnh và nhà trị liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thuốc và điều trị hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có thuốc đặc trị BPD, nhưng các thuốc hướng thần có thể giúp giảm nhẹ một số triệu chứng đặc hiệu như lo âu, rối loạn khí sắc hoặc bốc đồng. Các nhóm thuốc thường được sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SSRI:\u003C\u002Fstrong> như fluoxetine, sertraline – điều trị trầm cảm và lo âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ổn định khí sắc:\u003C\u002Fstrong> như lamotrigine, valproate – kiểm soát cảm xúc mãnh liệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Antipsychotics liều thấp:\u003C\u002Fstrong> như aripiprazole – giảm suy nghĩ hoang tưởng, phân ly\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc dùng thuốc cần đánh giá cẩn trọng về lợi ích – nguy cơ, tránh đa trị liệu không cần thiết. Thuốc có hiệu quả nhất khi kết hợp với trị liệu tâm lý và hỗ trợ xã hội bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với điều trị đầy đủ, tiên lượng của BPD khả quan hơn nhiều so với các quan niệm trước đây. Khoảng 50–70% bệnh nhân không còn đủ tiêu chuẩn chẩn đoán sau 10 năm theo dõi nếu được điều trị đúng hướng. Tuy vậy, các triệu chứng nền như dễ bị tổn thương cảm xúc hoặc cảm giác trống rỗng có thể kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí tiên lượng tích cực bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận điều trị sớm và liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ gia đình và cộng đồng ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đồng mắc nghiện chất hoặc rối loạn loạn thần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng gắn bó với trị liệu và học kỹ năng điều tiết cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Can thiệp xã hội như hỗ trợ nghề nghiệp, giáo dục, kết nối cộng đồng và phát triển khả năng tự lập là yếu tố then chốt giúp người bệnh duy trì chất lượng sống bền vững và giảm tái phát các hành vi gây nguy cơ.\u003C\u002Fp>","Borderline personality disorder (BPD)","Rối loạn nhân cách biên giới là rối loạn tâm thần phức tạp đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa và kéo dài trong điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ liên cá nhân và khả năng kiểm soát xung động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Heard, Linehan (2019). Dialectical Behavior Therapy for Borderline Personality Disorder. Handbook of Psychotherapy Integration. doi:10.1093\u002Fmed-psych\u002F9780190690465.003.0012","Dialectical Behavior Therapy for Borderline Personality Disorder","Heard, Linehan","Handbook of Psychotherapy Integration",2019,"10.1093\u002Fmed-psych\u002F9780190690465.003.0012",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Llausas, Bertaglia, Oliveira, Vieira (2025). Contribuições da terapia comportamental dialética (TCD) no transtorno de personalidade borderline (TPB) Contributions of dialectical behavior therapy (DBT) to borderline personality disorder (BPD). RCMOS - Revista Científica Multidisciplinar O Saber. doi:10.51473\u002Frcmos.v1i2.2025.1377","Contribuições da terapia comportamental dialética (TCD) no transtorno de personalidade borderline (TPB) Contributions of dialectical behavior therapy (DBT) to borderline personality disorder (BPD)","Llausas, Bertaglia, Oliveira, Vieira","RCMOS - Revista Científica Multidisciplinar O Saber",2025,"10.51473\u002Frcmos.v1i2.2025.1377",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Linehan (1998). Dialectical Behavior Therapy far Borderline Personality Disorder. PsycEXTRA Dataset. doi:10.1037\u002Fe324052004-001","Dialectical Behavior Therapy far Borderline Personality Disorder","Linehan","PsycEXTRA Dataset",1998,"10.1037\u002Fe324052004-001",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nỗi sợ cốt lõi đặc trưng của bệnh nhân rối loạn nhân cách biên giới là gì?","Nỗi sợ bị ruồng bỏ hoặc chia ly mãnh liệt (cả thực tế lẫn tưởng tượng), thúc đẩy các nỗ lực điên cuồng để níu giữ các mối quan hệ hoặc gây ra các phản ứng bùng nổ cảm xúc dữ dội.",{"question":47,"answer":48},"Liệu pháp tâm lý đầu tay được chứng minh có hiệu quả nhất cho BPD là gì?","Liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy - DBT) do Marsha Linehan phát triển, tập trung vào 4 kỹ năng: Chánh niệm (Mindfulness), Chịu đựng đau khổ (Distress tolerance), Điều hòa cảm xúc (Emotion regulation) và Hiệu quả liên cá nhân.",{"question":50,"answer":51},"Hiện tượng tư duy phân tách (Splitting) trong BPD thể hiện như thế nào?","Bệnh nhân nhìn nhận bản thân, người khác và các sự việc theo hướng nhị nguyên cực đoan 'hoàn toàn tốt' hoặc 'hoàn toàn xấu', nhanh chóng chuyển từ lý tưởng hóa sang hạ thấp và thù ghét người khác.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"rối loạn tâm thần","mối quan hệ xã hội","phản ứng cảm xúc","rối loạn nhân cách","sự không ổn định","rối loạn thần kinh","rối loạn hành vi","rối loạn lưỡng cực","rối loạn lo âu","cảm xúc tiêu cực",10,true,"PUBLISHED","2025-05-13T02:12:09.143+00:00","2026-09-05T10:08:43.027+00:00","2026-09-05T10:08:42.627+00:00",297,[75,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ cảm xúc","Trí tuệ cảm xúc là gì? Các nghiên cứu về Trí tuệ cảm xúc",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành ngữ","Thành ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thành ngữ",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ"]