[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn dẫn truyền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"rối loạn dẫn truyền","Rối loạn dẫn truyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Rối loạn dẫn truyền là tình trạng xung điện tim bị chậm, gián đoạn hoặc truyền sai đường, làm rối loạn nhịp co bóp và hiệu quả bơm máu của tim. Bệnh có thể không triệu chứng hoặc tiến triển nguy hiểm, thường liên quan tổn thương hệ dẫn truyền tim và cần được phát hiện, theo dõi để phòng ngừa biến chứng.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm rối loạn dẫn truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn dẫn truyền là một nhóm các tình trạng bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi sự bất thường trong quá trình lan truyền xung điện trong cơ tim. Xung điện sinh lý có nhiệm vụ khởi phát và duy trì nhịp tim đều đặn, đồng bộ giữa tâm nhĩ và tâm thất. Khi quá trình này bị gián đoạn, chậm trễ hoặc truyền theo đường bất thường, hoạt động bơm máu của tim sẽ bị ảnh hưởng ở nhiều mức độ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, rối loạn dẫn truyền không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với loạn nhịp tim nhanh hay chậm, mà có thể chỉ là sự thay đổi về thời gian hoặc đường đi của xung điện. Một số rối loạn dẫn truyền không gây triệu chứng rõ ràng và được phát hiện tình cờ qua điện tâm đồ, trong khi những trường hợp khác có thể đe dọa tính mạng nếu dẫn đến nhịp tim quá chậm hoặc mất đồng bộ nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, rối loạn dẫn truyền thường được xem là một thực thể bệnh học riêng, nhưng cũng có thể là biểu hiện thứ phát của các bệnh tim mạch khác như bệnh mạch vành, bệnh cơ tim hoặc bệnh van tim. Do đó, việc hiểu đúng khái niệm giúp định hướng chẩn đoán và xử trí phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống dẫn truyền điện của tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống dẫn truyền điện của tim là một mạng lưới các tế bào cơ tim chuyên biệt, có khả năng tự động phát xung và dẫn truyền xung điện với tốc độ cao. Hệ thống này đảm bảo tim co bóp theo trình tự chính xác: tâm nhĩ co trước, sau đó đến tâm thất, nhằm tối ưu hóa việc đổ đầy và tống máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính của hệ thống dẫn truyền bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nút xoang (SA node): trung tâm tạo nhịp sinh lý, nằm ở tâm nhĩ phải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nút nhĩ thất (AV node): làm chậm xung điện trước khi truyền xuống tâm thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bó His và các nhánh phải – trái: dẫn truyền xung điện nhanh trong vách liên thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng Purkinje: phân phối xung điện đến toàn bộ cơ tâm thất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự phối hợp nhịp nhàng của các cấu trúc này có thể được minh họa thông qua bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí giải phẫu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nút xoang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tâm nhĩ phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nút nhĩ thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vách nhĩ thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm chậm dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bó His và nhánh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vách liên thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền nhanh xuống tâm thất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về cấu trúc và chức năng của hệ thống này có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Farrhythmia\u002Fabout-arrhythmia\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại rối loạn dẫn truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn dẫn truyền được phân loại chủ yếu dựa trên vị trí xảy ra sự bất thường trong hệ thống dẫn truyền. Cách phân loại này giúp bác sĩ đánh giá mức độ ảnh hưởng đến huyết động và nguy cơ tiến triển nặng của bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm thường gặp nhất là block nhĩ thất, được chia thành nhiều mức độ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Block nhĩ thất độ I: dẫn truyền chậm nhưng không bị gián đoạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Block nhĩ thất độ II: một số xung điện không dẫn xuống tâm thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Block nhĩ thất độ III: mất hoàn toàn dẫn truyền nhĩ – thất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, rối loạn dẫn truyền còn có thể xảy ra ở mức độ thấp hơn trong tâm thất, được gọi là block nhánh. Block nhánh phải hoặc trái làm thay đổi trình tự khử cực của tâm thất, thường được phát hiện qua hình ảnh đặc trưng trên điện tâm đồ, đôi khi không gây triệu chứng nhưng có ý nghĩa trong chẩn đoán bệnh tim nền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của rối loạn dẫn truyền liên quan trực tiếp đến tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng của các tế bào dẫn truyền. Các tế bào này có đặc tính điện sinh lý riêng, bao gồm khả năng khử cực tự phát, dẫn truyền nhanh và thời kỳ trơ đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thay đổi bệnh lý như xơ hóa mô kẽ, hoại tử do thiếu máu cục bộ hoặc viêm có thể làm gián đoạn tính liên tục của đường dẫn truyền. Khi đó, xung điện либо bị chậm lại, либо bị chặn hoàn toàn, hoặc phải đi theo đường vòng kém hiệu quả hơn. Điều này giải thích vì sao một số rối loạn dẫn truyền tiến triển dần theo thời gian, đặc biệt ở người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố sinh lý bệnh thường gặp góp phần vào cơ chế này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thoái hóa hệ thống dẫn truyền do lão hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu cơ tim kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn điện giải ảnh hưởng đến điện thế màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động ức chế dẫn truyền của thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCác cơ chế này đã được mô tả chi tiết trong các tài liệu điện sinh lý tim, có thể tham khảo thêm tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FEducation\u002FESC-Textbooks\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Society of Cardiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân gây rối loạn dẫn truyền rất đa dạng và có thể chia thành hai nhóm chính là nguyên nhân tim mạch nguyên phát và nguyên nhân thứ phát ngoài tim. Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá tiên lượng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhóm nguyên nhân tim mạch, bệnh mạch vành giữ vai trò hàng đầu. Thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn tính làm tổn thương trực tiếp các cấu trúc dẫn truyền, đặc biệt là nút nhĩ thất và bó His. Nhồi máu cơ tim thành dưới thường liên quan đến block nhĩ thất, trong khi nhồi máu thành trước dễ gây block nhánh trái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các bệnh lý tim cấu trúc cũng thường đi kèm rối loạn dẫn truyền:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh cơ tim giãn hoặc phì đại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh van tim mạn tính gây giãn buồng tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa hệ thống dẫn truyền ở người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNguyên nhân ngoài tim bao gồm rối loạn điện giải (đặc biệt là kali và canxi), tác dụng phụ của thuốc và một số bệnh hệ thống. Những yếu tố này có thể gây rối loạn dẫn truyền thoáng qua hoặc kéo dài tùy mức độ và thời gian tác động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của rối loạn dẫn truyền phụ thuộc vào loại rối loạn, mức độ nặng và khả năng bù trừ của hệ tim mạch. Nhiều trường hợp nhẹ hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi làm điện tâm đồ trong khám sức khỏe định kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi rối loạn dẫn truyền gây nhịp tim chậm đáng kể hoặc mất đồng bộ nhĩ – thất, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chóng mặt, choáng váng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngất hoặc tiền ngất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thở khi gắng sức hoặc khi nghỉ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng gắng sức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ những trường hợp nặng như block nhĩ thất hoàn toàn, cung lượng tim có thể giảm đột ngột, dẫn đến tụt huyết áp, suy tim cấp hoặc ngừng tim. Do đó, đánh giá triệu chứng luôn cần được thực hiện song song với các thăm dò cận lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiện tâm đồ (ECG) là phương tiện cơ bản và quan trọng nhất trong chẩn đoán rối loạn dẫn truyền. Thông qua ECG, bác sĩ có thể xác định vị trí block, mức độ dẫn truyền và các dấu hiệu gợi ý bệnh tim nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, rối loạn dẫn truyền không xuất hiện liên tục. Khi đó, các phương pháp theo dõi kéo dài được chỉ định:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Holter ECG 24–48 giờ để ghi nhận nhịp tim trong sinh hoạt hằng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị ghi sự kiện (event recorder) cho triệu chứng không thường xuyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiệm pháp gắng sức nhằm đánh giá đáp ứng dẫn truyền khi tăng nhu cầu tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với các ca phức tạp, thăm dò điện sinh lý tim có thể được sử dụng để đánh giá chi tiết tính chất dẫn truyền và nguy cơ tiến triển block nặng. Hướng dẫn chẩn đoán được cập nhật định kỳ bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Society of Cardiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị rối loạn dẫn truyền không có một phác đồ chung cho mọi trường hợp mà cần cá thể hóa dựa trên nguyên nhân, triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Với các rối loạn dẫn truyền nhẹ, không triệu chứng, biện pháp chủ yếu là theo dõi định kỳ và kiểm soát bệnh nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp rối loạn dẫn truyền do nguyên nhân có thể hồi phục, điều trị tập trung vào yếu tố gây bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều chỉnh rối loạn điện giải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng hoặc giảm liều thuốc gây ức chế dẫn truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị thiếu máu cơ tim hoặc viêm cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn là chỉ định chuẩn trong các block nhĩ thất độ cao có triệu chứng hoặc nguy cơ đột tử. Thiết bị này giúp duy trì nhịp tim ổn định, cải thiện chất lượng sống và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân phù hợp chỉ định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng của rối loạn dẫn truyền phụ thuộc chặt chẽ vào loại rối loạn và bệnh lý nền đi kèm. Block nhánh đơn thuần ở người khỏe mạnh thường có tiên lượng tốt, trong khi block nhĩ thất hoàn toàn hoặc rối loạn dẫn truyền trên nền bệnh tim nặng có nguy cơ cao biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy tim mạn tính do nhịp tim chậm kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngất tái diễn làm tăng nguy cơ chấn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột tử do tim trong các trường hợp không được điều trị kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi lâu dài, tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ đóng vai trò then chốt trong cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Kusumoto FM et al. 2018 ACC\u002FAHA\u002FHRS Guideline on the Evaluation and Management of Patients With Bradycardia and Cardiac Conduction Delay. \n    \u003Ci>Journal of the American College of Cardiology\u003C\u002Fi>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Society of Cardiology. ESC Guidelines on Cardiac Pacing and Cardiac Resynchronization Therapy. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Zipes DP, Jalife J. Cardiac Electrophysiology: From Cell to Bedside. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Heart Association. Heart Block and Conduction Disorders. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-18T02:47:51.411+00:00","2025-12-18T02:47:51.410+00:00",62,[33,36,47,58,64,75,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào cơ tim","Tế bào cơ tim là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào cơ tim",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"thuốc chống trầm cảm ba vòng","Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA): Cơ chế và dược lý học","Thuốc chống trầm cảm ba vòng","tricyclic antidepressants","Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là nhóm dược phẩm ức chế tái thu hồi serotonin và norepinephrine tại khe synap, điều trị hiệu quả trầm cảm nặng và là lựa chọn đầu tay trong đau thần kinh mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]