[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn chức năng tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"rối loạn chức năng tim","Rối loạn chức năng tim là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Rối loạn chức năng tim là tình trạng tim không đảm bảo hiệu quả vai trò bơm và điều hòa tuần hoàn, do suy giảm co bóp, giãn nở hoặc dẫn truyền điện học. Thuật ngữ này dùng để mô tả mức độ suy giảm chức năng tim do nhiều bệnh tim mạch khác nhau, có thể tồn tại tiềm ẩn hoặc tiến triển thành suy tim lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm rối loạn chức năng tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng tim là thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng tim không thực hiện đầy đủ vai trò sinh lý của mình trong việc tiếp nhận, bơm và phân phối máu đi nuôi cơ thể. Sự suy giảm này có thể xảy ra ở một hoặc nhiều khía cạnh của hoạt động tim, bao gồm co bóp, giãn nở, hoặc dẫn truyền xung điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, rối loạn chức năng tim không phải là một bệnh đơn lẻ mà là biểu hiện chức năng của nhiều bệnh tim mạch khác nhau. Khái niệm này thường được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lý lên hiệu quả bơm máu của tim, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng tim có thể tồn tại ở dạng tiềm ẩn trong thời gian dài và chỉ được phát hiện qua thăm dò cận lâm sàng. Ở giai đoạn tiến triển, tình trạng này có thể dẫn đến suy tim lâm sàng, làm giảm khả năng gắng sức và chất lượng sống của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm khả năng bơm máu hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể ảnh hưởng đến cơ học hoặc điện học tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường là hệ quả của bệnh tim mạch nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh của rối loạn chức năng tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng tim bình thường phụ thuộc vào sự toàn vẹn của cơ tim, hệ thống van tim và hệ dẫn truyền điện học. Rối loạn chức năng tim xảy ra khi một hoặc nhiều thành phần này bị tổn thương, dẫn đến giảm hiệu quả co bóp hoặc giãn nở của các buồng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cơ chế thường gặp là tổn thương tế bào cơ tim do thiếu máu cục bộ, viêm hoặc quá tải áp lực kéo dài. Những tổn thương này làm thay đổi cấu trúc và chuyển hóa tế bào, khiến tim cần nhiều năng lượng hơn để duy trì cùng một mức cung lượng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, rối loạn điều hòa thần kinh – thể dịch cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hoạt hóa kéo dài của hệ thần kinh giao cảm và hệ renin–angiotensin–aldosterone có thể tạm thời bù trừ chức năng tim, nhưng về lâu dài lại làm nặng thêm tình trạng rối loạn chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm sức co bóp hoặc giảm khả năng giãn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Van tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn dòng máu trong buồng tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhịp tim không hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại rối loạn chức năng tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại rối loạn chức năng tim giúp hệ thống hóa các biểu hiện lâm sàng và sinh lý, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Một cách phân loại phổ biến dựa trên giai đoạn chu chuyển tim bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng tâm thu đặc trưng bởi giảm khả năng co bóp của thất, dẫn đến giảm phân suất tống máu. Trong khi đó, rối loạn chức năng tâm trương xảy ra khi tim mất khả năng giãn và tiếp nhận máu đầy đủ dù sức co bóp còn tương đối bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các rối loạn nhịp tim và rối loạn chức năng tim toàn bộ cũng được xem là những dạng quan trọng, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bơm máu và sự ổn định huyết động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng tâm thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng tâm trương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim gây suy giảm chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng tim toàn bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân của rối loạn chức năng tim rất đa dạng và thường mang tính đa yếu tố. Các bệnh tim mạch mạn tính là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, gây tổn thương cấu trúc và chức năng tim theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng huyết áp kéo dài có thể làm dày thành tim và giảm khả năng giãn nở, trong khi bệnh mạch vành gây thiếu máu cơ tim, dẫn đến giảm sức co bóp. Các bệnh van tim làm thay đổi dòng chảy huyết động, tạo gánh nặng bất thường lên buồng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các nguyên nhân tim mạch trực tiếp, một số bệnh toàn thân như đái tháo đường, rối loạn tuyến giáp, nhiễm trùng nặng hoặc độc tính của thuốc cũng có thể góp phần gây rối loạn chức năng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh van tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ tim giãn, cơ tim phì đại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yếu tố toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đái tháo đường, rối loạn nội tiết, nhiễm độc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của rối loạn chức năng tim rất đa dạng và phụ thuộc vào mức độ suy giảm chức năng cũng như cơ chế bệnh sinh chủ đạo. Ở giai đoạn sớm, nhiều người bệnh không có biểu hiện rõ ràng, đặc biệt khi tim vẫn còn khả năng bù trừ để duy trì cung lượng tim ở trạng thái nghỉ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nhu cầu tuần hoàn tăng lên, chẳng hạn trong gắng sức hoặc stress, các triệu chứng thường xuất hiện rõ hơn. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi sớm, khó thở khi hoạt động hoặc hồi hộp do nhịp tim không đều. Những dấu hiệu này phản ánh khả năng đáp ứng hạn chế của tim trước các yêu cầu sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn tiến triển, các triệu chứng có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, bao gồm khó thở khi nằm, phù ngoại biên, tăng cân nhanh do ứ dịch và giảm khả năng sinh hoạt hằng ngày. Những biểu hiện này thường gắn liền với suy tim lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, giảm khả năng hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù chân, cổ chân hoặc bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồi hộp, đánh trống ngực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán rối loạn chức năng tim đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Mục tiêu là xác định mức độ suy giảm chức năng tim và tìm nguyên nhân nền gây ra tình trạng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm tim là phương pháp trung tâm trong đánh giá chức năng tim, cho phép đo phân suất tống máu, đánh giá chức năng tâm thu và tâm trương, cũng như phát hiện bất thường van tim. Điện tâm đồ giúp phát hiện rối loạn nhịp và dấu hiệu thiếu máu cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm sinh hóa như peptide lợi niệu natri (BNP hoặc NT-proBNP) hỗ trợ đánh giá mức độ suy tim và tiên lượng. Trong một số trường hợp, chẩn đoán hình ảnh nâng cao như cộng hưởng từ tim hoặc chụp cắt lớp vi tính có thể được chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương tiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chức năng co bóp và giãn nở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện tâm đồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm BNP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng suy tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý rối loạn chức năng tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị rối loạn chức năng tim nhằm cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng. Chiến lược điều trị thường dựa trên nguyên nhân nền, loại rối loạn chức năng và mức độ biểu hiện lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị nội khoa đóng vai trò nền tảng, bao gồm các thuốc điều chỉnh huyết động, giảm gánh nặng cho tim và ức chế các cơ chế thần kinh – thể dịch bất lợi. Việc lựa chọn và phối hợp thuốc cần được cá thể hóa và theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn thực hành lâm sàng do :contentReference[oaicite:0]{index=0} và :contentReference[oaicite:1]{index=1} ban hành là cơ sở quan trọng cho điều trị chuẩn hóa và dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị thuốc theo nguyên nhân và mức độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp hoặc phẫu thuật khi có chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi lâu dài và điều chỉnh phác đồ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng tim nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Suy tim mạn tính là biến chứng thường gặp nhất, làm tăng nguy cơ nhập viện lặp lại và giảm tuổi thọ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, hình thành huyết khối và đột tử tim cũng là những biến chứng có thể xảy ra, đặc biệt ở người bệnh có rối loạn chức năng tim nặng hoặc bệnh nền phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng của rối loạn chức năng tim phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ suy giảm chức năng, thời điểm phát hiện và mức độ tuân thủ điều trị. Phát hiện sớm và quản lý tích cực có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và vai trò của y tế dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa rối loạn chức năng tim tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch từ sớm. Các biện pháp này bao gồm duy trì huyết áp ổn định, kiểm soát đường huyết, điều chỉnh rối loạn lipid máu và lối sống lành mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y tế dự phòng đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các rối loạn chức năng tim tiềm ẩn thông qua khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ở nhóm nguy cơ cao. Điều này giúp can thiệp kịp thời trước khi xuất hiện tổn thương không hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến cáo của :contentReference[oaicite:2]{index=2} nhấn mạnh việc kết hợp phòng ngừa cá nhân và cộng đồng nhằm giảm gánh nặng bệnh tim mạch toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Heart Association. Heart Failure and Cardiac Dysfunction. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Cardiology. Clinical Practice Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Cardiovascular Diseases Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcardiovascular-diseases\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcardiovascular-diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Heart, Lung, and Blood Institute. Heart Conditions. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T12:44:36.837+00:00","2026-01-28T12:44:36.835+00:00",57,[33,43,53,58,64,70,76,79,85,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cobalt","Cobalt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Cobalt","Cobalt","Cobalt là nguyên tố hóa học kim loại chuyển tiếp nhóm VIIIB (số hiệu 27, ký hiệu Co), có tính sắt từ cao, độ cứng lớn và là thành phần kim loại thiết yếu cấu tạo nên nhân phân tử vitamin B12 (cobalamin) trong sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"điện tâm đồ","Điện tâm đồ là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Electrocardiogram (ECG \u002F EKG)","Điện tâm đồ là đồ thị ghi lại các biến thiên điện thế sinh học sinh ra từ quá trình khử cực và tái cực của tế bào cơ tim theo thời gian thông qua các điện cực gắn trên bề mặt cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"rối loạn chức năng tâm thu","Rối loạn chức năng tâm thu là gì? Cơ chế và điều trị","systolic dysfunction","Rối loạn chức năng tâm thu là tình trạng suy giảm khả năng co bóp và tống máu của tâm thất trong thì tâm thu, đặc trưng bởi sự sụt giảm phân suất tống máu hoặc thể tích nhát bóp so với nhu cầu chuyển hóa bình thường của cơ thể.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quang phổ phát xạ","Quang phổ phát xạ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Quang phổ phát xạ","emission spectrum","Quang phổ phát xạ là dải tần số hoặc bước sóng của bức xạ điện từ được phát ra bởi các nguyên tử, phân tử hoặc vật chất khi chúng chuyển từ trạng thái năng lượng kích thích cao về trạng thái năng lượng thấp hơn.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nghiên cứu thuốc","Nghiên cứu thuốc là gì? Các pha thử nghiệm lâm sàng FDA","Nghiên cứu thuốc","drug research","Nghiên cứu thuốc là quá trình khoa học liên ngành bao gồm tìm kiếm mục tiêu sinh học, thiết kế và tối ưu hóa hợp chất tiềm năng, thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình thực nghiệm và đánh giá thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm phát triển dược phẩm mới an toàn và hiệu quả.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chuyển đơn phôi","Chuyển đơn phôi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuyển đơn phôi","single embryo transfer","Chuyển đơn phôi (eSET - elective Single Embryo Transfer) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trong đó chỉ duy nhất một phôi được lựa chọn kỹ lưỡng để chuyển vào buồng tử cung người phụ nữ trong một chu kỳ chuyển phôi nhằm tối ưu hóa tỷ lệ sinh sống và loại bỏ nguy cơ đa thai.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hủy xương","Hủy xương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mạng lưới","Mạng lưới là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mạng lưới","network","Mạng lưới trong khoa học mạng và lý thuyết đồ thị là một tập hợp các nút (đỉnh) kết nối với nhau thông qua các liên kết (cạnh) nhằm mô hình hóa cấu trúc tương tác và truyền tải thông tin của các hệ thống phức hợp.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"môi trường xốp","Môi trường xốp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","moi truong xop","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ocimum basilicum l lamiaceae","Ocimum basilicum l lamiaceae là gì? Các công bố khoa học về Ocimum basilicum l lamiaceae"]