[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn chức năng tình dục":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"rối loạn chức năng tình dục","Rối loạn chức năng tình dục là gì? Khái niệm và ứng dụng","Rối loạn chức năng tình dục là thuật ngữ y khoa chỉ sự suy giảm hoặc rối loạn kéo dài ở một hoặc nhiều giai đoạn trong chu kỳ đáp ứng tình dục bình thườ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Rối loạn chức năng tình dục\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Sexual dysfunction\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ y khoa chỉ sự suy giảm hoặc rối loạn kéo dài ở một hoặc nhiều giai đoạn trong chu kỳ đáp ứng tình dục bình thường (bao gồm ham muốn, kích thích, cực khoái và giai đoạn thoái trào), gây khó chịu tâm lý và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ đáp ứng tình dục và sinh lý học thần kinh - mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của rối loạn chức năng tình dục, y học hiện đại dựa trên mô hình bốn giai đoạn kinh điển do William Masters, Virginia Johnson đề xuất và sau đó được Helen Singer Kaplan hiệu chỉnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn ham muốn (Desire):\u003C\u002Fstrong> Được điều hòa chủ yếu bởi hệ thống thần kinh trung ương thông qua các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} kích thích (Dopamine, Norepinephrine, Melanocortin) đối kháng với các chất dẫn truyền ức chế (Serotonin, Endocannabinoid, Prolactin). Trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục (HPG axis) duy trì nồng độ testosterone {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20kh%E1%BA%A3%20d%E1%BB%A5ng%22%7D}} đóng vai trò hormone nền tảng chi phối ham muốn ở cả nam và nữ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn kích thích (Arousal\u002FExcitement):\u003C\u002Fstrong> Khởi phát từ kích thích tâm lý hoặc xúc giác ngoại biên. Hệ thần kinh đối giao cảm (tủy cùng S2-S4) kích hoạt giải phóng Nitric Oxide (NO) từ các đầu tận cùng sợi thần kinh non-adrenergic non-cholinergic (NANC) và tế bào nội mô mạch máu. NO khuếch tán vào tế bào cơ trơn mạch máu và thể hang, hoạt hóa enzyme guanylyl cyclase hòa tan (sGC) chuyển GTP thành cyclic GMP (cGMP). cGMP làm giảm dòng canxi nội bào, gây giãn cơ trơn thể hang và các tiểu động mạch xoắn, dẫn đến dồn máu ồ ạt gây cương cứng dương vật ở nam giới hoặc xung huyết âm vật, môi lớn môi bé và tiết dịch nhờn bôi trơn âm đạo ở nữ giới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn cực khoái (Orgasm):\u003C\u002Fstrong> Đỉnh điểm giải phóng căng thẳng thần kinh - cơ dưới sự chỉ huy của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} giao cảm (tủy ngực - thắt lưng T11-L2). Biểu hiện bằng các cơn co bóp nhịp nhàng, không tự chủ của các cơ sàn chậu (cơ hành hang, cơ ngồi hang) và cơ quan sinh dục với tần số khoảng 0.8 giây\u002Flần, đi kèm sự giải phóng ồ ạt hormone Oxytocin mang lại cảm giác hưng phấn cực độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn thoái trào (Resolution):\u003C\u002Fstrong> Enzyme phosphodiesterase typ 5 (PDE5) thủy phân cGMP thành 5'-GMP bất hoạt, trương lực giao cảm tái lập làm co mạch, máu thoát ra khỏi các xoang tĩnh mạch đưa cơ quan sinh dục trở về trạng thái mềm ban đầu. Nam giới bước vào giai đoạn trơ (refractory period) - khoảng thời gian tạm thời không thể tái đạt kích thích cương cứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại lâm sàng theo DSM-5 và ICD-11\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại bệnh học tâm thần và y khoa quốc tế phân chia rối loạn chức năng tình dục thành các hội chứng đặc thù theo giới tính và từng pha đáp ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn chu kỳ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rối loạn ở Nam giới\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rối loạn ở Nữ giới\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Ham muốn (Desire)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn giảm ham muốn tình dục nam giới (HSDD)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn ham muốn \u002F kích thích tình dục nữ (FSIAD)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thích (Arousal)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn cương dương (Erectile Dysfunction - ED)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn bôi trơn âm đạo và xung huyết sinh dục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cực khoái (Orgasm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xuất tinh sớm (PE), xuất tinh muộn, không xuất tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn cực khoái ở nữ giới (Female Orgasmic Disorder)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đau khi quan hệ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau khi cương cứng, viêm tiền liệt tuyến mạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau vùng chậu \u002F co thắt âm đạo (Genito-Pelvic Pain \u002F Vaginismus)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\n\n\u003Ch2>Căn nguyên bệnh sinh: Mô hình sinh học - tâm lý - xã hội (Biopsychosocial)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng tình dục hiếm khi xuất phát từ một nguyên nhân đơn độc mà thường là sự tương tác đan xen phức tạp giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%22%7D}} thể chất, tâm lý và mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căn nguyên mạch máu (Vasculogenic):\u003C\u002Fstrong> Xơ vữa động mạch toàn thân, bệnh mạch vành, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và rối loạn lipid máu gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tổng hợp NO sinh học. Rối loạn cương dương thường là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cảnh báo sớm trước 3 đến 5 năm của một biến cố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} hoặc đột quỵ thiếu máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căn nguyên thần kinh (Neurogenic):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương thần kinh ngoại biên do bệnh thần kinh đái tháo đường, chấn thương tủy sống, bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis), bệnh Parkinson hoặc di chứng sau phẫu thuật vùng chậu (cắt tuyến tiền liệt triệt căn, phẫu thuật trực tràng).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căn nguyên nội tiết (Endocrine):\u003C\u002Fstrong> Suy sinh dục nam (nồng độ testosterone toàn phần &lt; 300 ng\u002FdL), tăng prolactin máu do u tuyến yên, suy giáp hoặc cường giáp, và sự sụt giảm estrogen đột ngột trong giai đoạn quanh mãn kinh và mãn kinh gây teo niêm mạc âm đạo (hội chứng niệu - sinh dục thời kỳ mãn kinh - GSM).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căn nguyên do thuốc (Iatrogenic):\u003C\u002Fstrong> Tác dụng không mong muốn của các thuốc chống trầm cảm ức chế tái thu hồi serotonin có chọn lọc (SSRIs như fluoxetine, sertraline), thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm, thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc kháng androgen (finasteride, dutasteride) và thuốc chống loạn thần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căn nguyên tâm lý và quan hệ xã hội (Psychosocial):\u003C\u002Fstrong> Lo âu thực hiện (performance anxiety), trầm cảm, stress công việc mạn tính, sang chấn tình dục trong quá khứ, mặc cảm về hình ảnh bản thân và các xung đột chưa được giải quyết trong mối quan hệ vợ chồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tiếp cận chẩn đoán và điều trị đa mô thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán đòi hỏi hỏi bệnh sử chi tiết và cởi mở, sử dụng các thang điểm chuẩn hóa quốc tế như Chỉ số quốc tế về chức năng cương (IIEF-5) cho nam giới và Chỉ số chức năng tình dục nữ (FSFI). Các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản gồm đường huyết đói, HbA1c, bilan lipid máu, testosterone tự do và toàn phần buổi sáng, prolactin, TSH và siêu âm Doppler mạch máu thể hang dương vật có tiêm thuốc giãn mạch (prostaglandin E1).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị hiện đại áp dụng nguyên tắc cá thể hóa và tiếp cận đa mô thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp dược lý hàng đầu cho nam giới:\u003C\u002Fstrong> Thuốc ức chế PDE5 đường uống (Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil) đạt hiệu quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} cương trên 70-80% các ca bệnh; tiêm thuốc giãn mạch trực tiếp vào thể hang (Alprostadil) hoặc đặt thuốc vào niệu đạo khi thất bại với thuốc uống; cấy thể hang nhân tạo (Penile prosthesis) bằng phẫu thuật cho các ca kháng trị nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp dược lý cho nữ giới:\u003C\u002Fstrong> Liệu pháp estrogen bôi tại chỗ (kem, viên đặt âm đạo) phục hồi độ đàn hồi và bài tiết dịch nhờn cho phụ nữ sau mãn kinh; Ospemifene (chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc SERM); Flibanserin (chất chủ vận thụ thể 5-HT1A) và Bremelanotide (chất chủ vận thụ thể melanocortin) cho rối loạn ham muốn trước mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý liệu pháp tình dục (Sex therapy) và Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT):\u003C\u002Fstrong> Các bài tập tập trung cảm giác (Sensate focus) của Masters &amp; Johnson giúp các cặp đôi giải tỏa áp lực lo âu thực hiện, cải thiện sự thấu hiểu và giao tiếp cảm xúc lứa đôi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu sàn chậu:\u003C\u002Fstrong> Tập luyện các bài tập cơ sàn chậu (Kegel) có phản hồi sinh học (Biofeedback) hoặc dùng bộ nong âm đạo theo bậc dưới sự hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng để giải quyết tình trạng co thắt cơ âm đạo gây đau giao hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chuyển dịch nhân khẩu học và lối sống hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong xã hội đương đại, mô hình dịch tễ học của rối loạn chức năng tình dục đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng ở các nhóm dân số trẻ tuổi, bắt nguồn từ những thay đổi sâu sắc trong lối sống và môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng chuyển hóa và lối sống tĩnh tại:\u003C\u002Fstrong> Tình trạng ít vận động thể lực, chế độ ăn nhiều thức ăn nhanh giàu chất béo bão hòa và đường tinh chế dẫn đến béo phì, kháng insulin và viêm mạch máu mạn tính ở người trẻ, làm giảm nồng độ testosterone tự do và suy giảm phản ứng giãn mạch qua trung gian oxit nitric (NO).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căng thẳng tinh thần và suy nhược thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Áp lực cạnh tranh nghề nghiệp, rối loạn giấc ngủ kéo dài và hội chứng kiệt sức (burnout) kích hoạt liên tục trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA axis), làm tăng nồng độ cortisol huyết thanh kéo dài. Cortisol ức chế trực tiếp trục HPG, làm suy giảm bài tiết gonadotropin (LH, FSH) và làm sụt giảm ham muốn tình dục nguyên phát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tác động của thiết bị kỹ thuật số và văn hóa phẩm đồi trụy (Pornography-Induced ED):\u003C\u002Fstrong> Việc tiếp xúc quá mức với các nội dung khiêu dâm trên mạng internet làm bão hòa hệ thống khen thưởng dopamine tại thể vân não bộ (nucleus accumbens). Hiện tượng giải phóng dopamine cực đại liên tục dẫn đến cơ chế điều hòa giảm (downregulation) các thụ thể dopamine D2, khiến não bộ mất dần đáp ứng với các kích thích tình dục thực tế ngoài đời thường, gây ra chứng rối loạn cương dương do tâm lý ở thanh niên trẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Định hướng tiếp cận y học tình dục tích hợp và bảo vệ hạnh phúc lứa đôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học tình dục hiện đại (Sexual Medicine) nhấn mạnh rằng tình dục lành mạnh là một quyền sức khỏe cơ bản của con người theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc điều trị rối loạn chức năng tình dục đòi hỏi phải vượt qua những định kiến xã hội, mặc cảm tự ti của người bệnh để xây dựng môi trường tư vấn chuyên nghiệp, cởi mở và bảo mật. Bác sĩ chuyên khoa nam học, phụ khoa và chuyên gia tâm lý liệu pháp cần phối hợp chặt chẽ như một nhóm liên chuyên khoa nhằm tìm ra căn nguyên gốc rễ, giúp phục hồi trọn vẹn cả sức khỏe sinh lý lẫn sự gắn kết tình cảm bền vững của các cặp vợ chồng.\u003C\u002Fp>","Sexual dysfunction","Rối loạn chức năng tình dục là thuật ngữ y khoa chỉ sự suy giảm hoặc rối loạn kéo dài ở một hoặc nhiều giai đoạn trong chu kỳ đáp ứng tình dục bình thường (bao gồm ham muốn, kích thích, cực khoái và giai đoạn thoái trào), gây khó chịu tâm lý và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Buster (2018). Sexual Dysfunction: Hypoactive Sexual Desire Disorder. DeckerMed Obstetrics and Gynecology. doi:10.2310\u002Fobg.19105","Sexual Dysfunction: Hypoactive Sexual Desire Disorder","Buster","DeckerMed Obstetrics and Gynecology",2018,"10.2310\u002Fobg.19105",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kingsberg (2010). Hypoactive Sexual Desire Disorder: When Is Low Sexual Desire a Sexual Dysfunction?. The Journal of Sexual Medicine. doi:10.1111\u002Fj.1743-6109.2010.01948.x","Hypoactive Sexual Desire Disorder: When Is Low Sexual Desire a Sexual Dysfunction?","Kingsberg","The Journal of Sexual Medicine",2010,"10.1111\u002Fj.1743-6109.2010.01948.x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Seftel (2004). Erectile Dysfunction in the Elderly: Epidemiology, Etiology, and Approaches to Treatment. Male and Female Sexual Dysfunction. doi:10.1016\u002Fb978-0-7234-3266-1.50022-x","Erectile Dysfunction in the Elderly: Epidemiology, Etiology, and Approaches to Treatment","Seftel","Male and Female Sexual Dysfunction",2004,"10.1016\u002Fb978-0-7234-3266-1.50022-x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Mô hình chu kỳ đáp ứng tình dục của Masters & Johnson và Kaplan gồm những giai đoạn nào?","Bao gồm 4 giai đoạn sinh lý: Giai đoạn ham muốn (desire), giai đoạn kích thích (excitement\u002Farousal), giai đoạn cực khoái (orgasm) và giai đoạn thoái trào (resolution); rối loạn chức năng có thể xuất hiện tại bất kỳ phân đoạn nào trong chuỗi này.",{"question":47,"answer":48},"Những nhóm nguyên nhân thực thể (organic causes) phổ biến nhất gây rối loạn cương dương ở nam giới là gì?","Bao gồm bệnh lý mạch máu (xơ vữa động mạch, tăng huyết áp làm giảm tưới máu thể hang), thần kinh (tổn thương tủy sống, biến chứng thần kinh đái tháo đường), nội tiết (suy giảm testosterone, tăng prolactin máu) và tác dụng phụ của thuốc (như thuốc chống trầm cảm SSRI, thuốc chẹn beta).",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp tiếp cận đa mô thức trong điều trị rối loạn chức năng tình dục kết hợp những yếu tố nào?","Kết hợp điều trị nội khoa dùng thuốc (như thuốc ức chế PDE5, liệu pháp hormone thay thế), can thiệp tâm lý liệu pháp hành vi (sex therapy, liệu pháp nhận thức - hành vi CBT) và tư vấn điều chỉnh các yếu tố lối sống, stress và mối quan hệ cặp đôi.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"dẫn truyền thần kinh","sinh khả dụng","hệ thần kinh","các yếu tố","tăng huyết áp","đái tháo đường","biểu hiện lâm sàng","nhồi máu cơ tim","phục hồi chức năng","kỹ thuật số",10,true,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-11T04:08:57.734+00:00","2026-09-11T04:08:57.226+00:00",281,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]