[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20gan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn chức năng gan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"rối loạn chức năng gan","Rối loạn chức năng gan là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Rối loạn chức năng gan là tình trạng gan suy giảm khả năng thực hiện các chức năng sinh lý quan trọng như chuyển hóa, khử độc và bài tiết mật của cơ thể. Thuật ngữ này dùng để mô tả hậu quả chức năng của nhiều bệnh gan khác nhau, phản ánh mức độ suy giảm hoạt động sinh học bình thường của gan. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm rối loạn chức năng gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng gan là tình trạng gan bị suy giảm khả năng thực hiện một hoặc nhiều chức năng sinh lý vốn có, bao gồm chuyển hóa các chất dinh dưỡng, tổng hợp protein huyết tương, khử độc và bài tiết mật. Thuật ngữ này mang tính mô tả chức năng, không đồng nhất với một chẩn đoán bệnh cụ thể, mà phản ánh hậu quả chung của nhiều bệnh lý gan khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y học, rối loạn chức năng gan thường được nhận diện thông qua các bất thường sinh hóa trong máu hoặc biểu hiện lâm sàng liên quan đến suy giảm hoạt động của tế bào gan. Mức độ rối loạn có thể dao động từ nhẹ, thoáng qua cho đến nặng, đe dọa tính mạng khi tiến triển thành suy gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nội khoa, ngoại khoa và hồi sức, đặc biệt khi đánh giá nguy cơ điều trị, chỉ định thuốc hoặc theo dõi tiến triển bệnh. Các định nghĩa và tiêu chí đánh giá chức năng gan được chuẩn hóa trong nhiều tài liệu học thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phải là một bệnh đơn lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ánh hậu quả chức năng của tổn thương gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể hồi phục hoặc tiến triển nặng tùy nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của gan trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gan là cơ quan trung tâm của quá trình chuyển hóa trong cơ thể người. Gan tham gia điều hòa nồng độ glucose máu thông qua quá trình dự trữ và phân giải glycogen, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa lipid và tổng hợp cholesterol, phospholipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chuyển hóa protein, gan tổng hợp hầu hết các protein huyết tương quan trọng như albumin, fibrinogen và các yếu tố đông máu. Bất kỳ sự suy giảm nào trong chức năng này đều có thể dẫn đến phù, rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, gan còn là cơ quan khử độc chủ yếu, chuyển hóa thuốc, rượu và các chất độc ngoại sinh thông qua hệ enzyme, đặc biệt là cytochrome P450. Gan cũng tham gia điều hòa miễn dịch và đóng vai trò trong chuyển hóa hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng gan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa glucose, lipid, protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng hợp protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì áp lực keo và đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khử độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ cơ thể khỏi chất độc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bài tiết mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu lipid\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của rối loạn chức năng gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng gan phát sinh khi tế bào gan bị tổn thương do các tác nhân như virus, rượu, thuốc, độc tố hoặc rối loạn chuyển hóa. Tổn thương tế bào gan làm gián đoạn các con đường sinh hóa, dẫn đến giảm tổng hợp protein, rối loạn chuyển hóa và tích tụ các chất độc trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ phân tử, cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến stress oxy hóa, tổn thương ty thể, rối loạn chuyển hóa lipid và kích hoạt phản ứng viêm. Các tế bào Kupffer và tế bào hình sao trong gan tham gia vào quá trình viêm và xơ hóa khi tổn thương kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tổn thương gan không được kiểm soát, quá trình viêm mạn tính có thể dẫn đến xơ hóa, làm thay đổi cấu trúc mô gan và cản trở dòng máu trong gan. Điều này góp phần làm trầm trọng thêm rối loạn chức năng và thúc đẩy tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổn thương tế bào gan trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress oxy hóa và phản ứng viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ hóa và rối loạn vi tuần hoàn gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại rối loạn chức năng gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên thời gian diễn tiến, rối loạn chức năng gan thường được phân loại thành cấp tính và mạn tính. Rối loạn chức năng gan cấp tính xuất hiện nhanh, thường liên quan đến viêm gan cấp, ngộ độc thuốc hoặc sốc, và có thể hồi phục nếu được xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng gan mạn tính xảy ra khi tổn thương gan kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, thường gặp trong viêm gan virus mạn, gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh gan do rượu. Tình trạng này có nguy cơ cao tiến triển thành xơ gan và suy gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài phân loại theo thời gian, rối loạn chức năng gan còn được phân loại theo nguyên nhân, giúp định hướng chẩn đoán và điều trị trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dạng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấp tính, mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Virus, rượu, thuốc, chuyển hóa, tự miễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo mức độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ, trung bình, nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện của rối loạn chức năng gan rất đa dạng và phụ thuộc vào mức độ, thời gian tiến triển cũng như nguyên nhân gây tổn thương gan. Ở giai đoạn nhẹ, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng và khó tiêu. Các dấu hiệu này thường không đặc hiệu và dễ bị bỏ sót.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi chức năng gan suy giảm rõ rệt hơn, các biểu hiện lâm sàng điển hình có thể xuất hiện như vàng da, vàng mắt do tăng bilirubin máu, ngứa do ứ mật, phù ngoại biên và cổ trướng do giảm tổng hợp albumin. Rối loạn đông máu biểu hiện bằng dễ bầm tím hoặc chảy máu kéo dài cũng là dấu hiệu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá cận lâm sàng dựa chủ yếu vào các xét nghiệm sinh hóa gan. Tăng men gan phản ánh tổn thương tế bào gan, trong khi bilirubin, albumin và INR phản ánh chức năng tổng hợp và bài tiết của gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AST, ALT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương tế bào gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bilirubin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng bài tiết mật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Albumin, INR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chức năng tổng hợp của gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây rối loạn chức năng gan rất đa dạng và có thể chia thành nhiều nhóm lớn. Viêm gan virus, đặc biệt là virus viêm gan B và C, là nguyên nhân hàng đầu trên phạm vi toàn cầu, gây tổn thương gan mạn tính và kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lạm dụng rượu là nguyên nhân quan trọng khác, dẫn đến bệnh gan do rượu với các mức độ từ gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu đến xơ gan. Ngoài ra, gan nhiễm mỡ không do rượu liên quan chặt chẽ đến béo phì, đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa đang ngày càng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân khác bao gồm ngộ độc thuốc, bệnh gan tự miễn, bệnh gan ứ mật và các rối loạn chuyển hóa di truyền. Thông tin tổng quan về các nguyên nhân này được trình bày bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhepatitis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm gan virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ không do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngộ độc thuốc và chất độc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu rối loạn chức năng gan không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng. Xơ gan là hậu quả phổ biến của tổn thương gan mạn tính, đặc trưng bởi sự xơ hóa lan tỏa và biến dạng cấu trúc gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy gan là giai đoạn cuối của rối loạn chức năng gan, khi gan không còn khả năng duy trì các chức năng sống còn. Tình trạng này có thể dẫn đến hôn mê gan, nhiễm trùng nặng và rối loạn đa cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, bệnh nhân rối loạn chức năng gan mạn tính có nguy cơ cao phát triển ung thư biểu mô tế bào gan. Việc theo dõi và tầm soát định kỳ đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc chẩn đoán và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán rối loạn chức năng gan dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa, hình ảnh học và trong một số trường hợp là sinh thiết gan. Siêu âm, CT hoặc MRI giúp đánh giá cấu trúc gan và phát hiện biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi chức năng gan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân mạn tính hoặc bệnh nhân đang sử dụng thuốc có nguy cơ gây độc gan. Các thang điểm như Child–Pugh hoặc MELD thường được sử dụng để đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn chẩn đoán và theo dõi được cập nhật thường xuyên bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, đánh giá rối loạn chức năng gan giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, điều chỉnh liều thuốc và tiên lượng nguy cơ biến chứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật, hồi sức và điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu, rối loạn chức năng gan là trọng tâm của nhiều công trình nhằm tìm hiểu cơ chế bệnh sinh, phát triển thuốc bảo vệ gan và chiến lược phòng ngừa. Các nghiên cứu này góp phần cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng bệnh gan trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information (NCBI). Bookshelf: Liver Function and Disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhepatitis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Hepatitis and Liver Disease Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD). Clinical Practice Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization (WHO). Liver Diseases and Global Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.504+00:00","2025-12-19T02:18:42.942+00:00","2025-12-19T02:18:42.939+00:00",60,[33,43,46,56,67,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":34,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"atosiban","Atosiban là gì? Cơ chế đối kháng thụ thể oxytocin và điều trị dọa sinh non","Atosiban","Atosiban là một peptide tổng hợp có tác dụng đối kháng cạnh tranh chọn lọc trên thụ thể oxytocin và vasopressin V1a, được chỉ định trong y khoa làm thuốc giảm co tử cung để trì hoãn chuyển dạ sinh non khẩn cấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pivka ii","PIVKA II là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"ô nhiễm nước ngầm","Ô nhiễm nước ngầm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Groundwater pollution \u002F Groundwater contamination","Ô nhiễm nước ngầm là tình trạng suy giảm chất lượng nước trong các tầng chứa nước dưới lòng đất do sự xâm nhập của các chất độc hại hóa học, sinh học hoặc phóng xạ từ các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg)."]