[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20b%C3%A0ng%20quang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20b%C3%A0ng%20quang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"rối loạn chức năng bàng quang","Rối loạn chức năng bàng quang là gì? Nghiên cứu liên quan","Rối loạn chức năng bàng quang là tình trạng bàng quang không thực hiện đúng chức năng chứa hoặc tống xuất nước tiểu do rối loạn cơ hay thần kinh trong cơ thể người. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hội chứng tiết niệu khác nhau, biểu hiện bằng tiểu gấp, tiểu khó, bí tiểu hoặc tiểu không kiểm soát, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm rối loạn chức năng bàng quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng bàng quang là thuật ngữ y học dùng để mô tả các tình trạng trong đó bàng quang không thực hiện đúng vai trò sinh lý bình thường là chứa và tống xuất nước tiểu. Rối loạn có thể xảy ra ở giai đoạn tích trữ, giai đoạn tiểu tiện hoặc cả hai, dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau như tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ, tiểu khó hoặc bí tiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt chức năng, bàng quang hoạt động như một cơ quan cơ trơn có tính đàn hồi cao, chịu sự điều khiển tinh vi của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Khi cơ chế điều hòa này bị rối loạn, dù do nguyên nhân thần kinh hay không thần kinh, chức năng bàng quang đều có thể bị ảnh hưởng đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng bàng quang không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm hội chứng với nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lâm sàng tiết niệu, thần kinh và phục hồi chức năng để bao quát các tình trạng có biểu hiện tiểu tiện bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng chứa nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng tống xuất nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn phối hợp giữa chứa và tống xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bình thường của bàng quang và cơ chế kiểm soát tiểu tiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh lý tiểu tiện bình thường bao gồm hai pha chính: pha chứa và pha tống xuất. Trong pha chứa, bàng quang giãn dần để tiếp nhận nước tiểu từ niệu quản trong khi áp lực nội bàng quang chỉ tăng rất ít. Đồng thời, cơ thắt niệu đạo trong và ngoài duy trì trương lực nhằm đảm bảo sự tự chủ tiểu tiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPha tống xuất xảy ra khi thể tích bàng quang đạt ngưỡng kích thích, dẫn đến sự co bóp của cơ detrusor và giãn cơ thắt niệu đạo. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp chính xác giữa hệ thần kinh tự chủ (giao cảm và phó giao cảm) và hệ thần kinh soma.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrung tâm kiểm soát tiểu tiện nằm ở não và tủy sống, đặc biệt là trung tâm tiểu tiện cầu não. Các tín hiệu cảm giác từ bàng quang được truyền về hệ thần kinh trung ương, nơi chúng được tích hợp với yếu tố ý thức và xã hội để quyết định thời điểm tiểu tiện phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ detrusor\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co bóp để tống xuất nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ thắt niệu đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì tự chủ tiểu tiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa phối hợp chứa và tiểu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại rối loạn chức năng bàng quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng bàng quang có thể được phân loại dựa trên cơ chế sinh lý bệnh hoặc biểu hiện lâm sàng. Cách phân loại này giúp bác sĩ hiểu rõ bản chất rối loạn và lựa chọn chiến lược chẩn đoán phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cơ chế, rối loạn có thể xuất phát từ sự tăng hoạt hoặc giảm hoạt của cơ detrusor, rối loạn cơ thắt hoặc mất phối hợp giữa các thành phần này. Trong nhiều trường hợp, các cơ chế có thể đồng thời tồn tại, làm biểu hiện lâm sàng trở nên phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo biểu hiện lâm sàng, rối loạn chức năng bàng quang thường được mô tả bằng các hội chứng đặc trưng, phản ánh triệu chứng nổi trội mà người bệnh gặp phải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bàng quang tăng hoạt với tiểu gấp và tiểu nhiều lần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bàng quang giảm hoạt hoặc mất co bóp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn phối hợp detrusor – cơ thắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bàng quang thần kinh do tổn thương hệ thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại rối loạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co bóp không tự chủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tống xuất kém, tồn dư nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mất phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu khó, áp lực cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân gây rối loạn chức năng bàng quang rất đa dạng và có thể được chia thành nhóm thần kinh và không thần kinh. Các nguyên nhân thần kinh bao gồm tổn thương não, tủy sống, dây thần kinh ngoại biên và các bệnh thoái hóa hệ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân không thần kinh liên quan đến cấu trúc hoặc chức năng của đường tiết niệu dưới, như phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, viêm nhiễm, sỏi bàng quang hoặc tổn thương sau phẫu thuật vùng chậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xuất hiện rối loạn chức năng bàng quang, đặc biệt ở người cao tuổi và các nhóm bệnh nhân mạn tính. Những yếu tố này thường tương tác với nhau và làm nặng thêm triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và lão hóa hệ thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường và bệnh mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh nở nhiều lần hoặc phẫu thuật vùng chậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc ảnh hưởng đến trương lực cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của rối loạn chức năng bàng quang rất đa dạng, phản ánh trực tiếp cơ chế rối loạn sinh lý nền. Ở nhóm rối loạn chức năng chứa, người bệnh thường có cảm giác buồn tiểu đột ngột, tiểu nhiều lần trong ngày và ban đêm, đôi khi kèm theo tiểu không kiểm soát. Các triệu chứng này có thể xuất hiện ngay cả khi thể tích nước tiểu trong bàng quang chưa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ nhóm rối loạn chức năng tống xuất, biểu hiện thường là tiểu khó, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng hoặc phải rặn khi tiểu. Người bệnh có thể cảm thấy tiểu không hết, dẫn đến tồn dư nước tiểu sau tiểu tiện, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, các triệu chứng thường chồng lấp và thay đổi theo thời gian, đặc biệt ở bệnh nhân có nhiều bệnh nền hoặc rối loạn thần kinh phối hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu gấp và tiểu nhiều lần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu không tự chủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu khó, dòng tiểu yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác không tiểu hết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán rối loạn chức năng bàng quang bắt đầu từ khai thác kỹ tiền sử và triệu chứng lâm sàng. Nhật ký tiểu tiện là công cụ đơn giản nhưng có giá trị cao, giúp ghi nhận tần suất tiểu, thể tích nước tiểu và các yếu tố khởi phát triệu chứng trong sinh hoạt hàng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhám lâm sàng tập trung vào đánh giá vùng bụng dưới, cơ quan sinh dục – tiết niệu và hệ thần kinh. Các xét nghiệm cơ bản như phân tích nước tiểu và siêu âm giúp loại trừ nguyên nhân thực thể như nhiễm trùng, sỏi hoặc khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐo niệu động học là phương pháp chuyên sâu, cho phép đánh giá trực tiếp áp lực bàng quang, hoạt động cơ detrusor và sự phối hợp với cơ thắt trong cả pha chứa và pha tiểu. Đây là tiêu chuẩn quan trọng trong chẩn đoán các rối loạn phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhật ký tiểu tiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá thói quen và triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện tồn dư nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Niệu động học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chức năng bàng quang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị rối loạn chức năng bàng quang thường được tiến hành theo từng bước, ưu tiên các biện pháp ít xâm lấn trước. Thay đổi hành vi bao gồm điều chỉnh lượng nước uống, tập luyện bàng quang và huấn luyện thời gian tiểu tiện có vai trò nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị bằng thuốc được chỉ định khi các biện pháp bảo tồn không đủ hiệu quả. Các nhóm thuốc thường sử dụng gồm thuốc kháng cholinergic, thuốc chủ vận beta-3 hoặc thuốc hỗ trợ co bóp bàng quang, tùy theo loại rối loạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những trường hợp nặng hoặc kháng trị, các phương pháp can thiệp như tiêm botulinum toxin, kích thích thần kinh hoặc phẫu thuật có thể được cân nhắc nhằm cải thiện chức năng và giảm triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi hành vi và tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nội khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp xâm lấn tối thiểu hoặc phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động đến chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng bàng quang ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các triệu chứng tiểu không kiểm soát hoặc tiểu gấp thường gây lo lắng, xấu hổ và hạn chế các hoạt động xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn tiểu tiện có liên quan đến giảm chất lượng giấc ngủ, suy giảm hiệu suất lao động và tăng nguy cơ trầm cảm, đặc biệt ở người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc đánh giá tác động tâm lý – xã hội và hỗ trợ toàn diện là một phần quan trọng trong quản lý lâu dài bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDự phòng rối loạn chức năng bàng quang tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ như bệnh mạn tính, thói quen sinh hoạt và sử dụng thuốc hợp lý. Phát hiện sớm triệu chứng và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa tiến triển nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dõi lâu dài giúp điều chỉnh chiến lược điều trị, đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm biến chứng như nhiễm trùng tiết niệu tái phát hoặc tổn thương đường tiết niệu trên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý liên tục và cá thể hóa là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị và duy trì chất lượng sống cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Abrams, P., Cardozo, L., Fall, M., et al. (2010). The standardisation of terminology of lower urinary tract function. \u003Cem>Neurourology and Urodynamics\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538135\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Physiology of Micturition\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Mayo Clinic. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Foveractive-bladder\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Overactive Bladder\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Continence Society. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ics.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Standards and Guidelines\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Wein, A. J., Kavoussi, L. R., Partin, A. W., &amp; Peters, C. A. (2021). \u003Cem>Campbell-Walsh-Wein Urology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T16:50:22.010+00:00","2026-01-25T16:50:22.007+00:00",63,[33,44,50,55,66,77,82,93,98,104],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bí tiểu sau sinh","Bí tiểu sau sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bí tiểu sau sinh","Postpartum urinary retention (PUR)","Bí tiểu sau sinh (PUR) là tình trạng người mẹ không thể tự đi tiểu tự nhiên hoặc tiểu không hết dẫn tới lượng nước tiểu tồn dư trong bàng quang trên 150 mL sau 6 giờ sinh thường hoặc sau khi rút ống thông tiểu sau mổ lấy thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt hạch bạch huyết","Cắt hạch bạch huyết là gì? Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật","Cắt hạch bạch huyết","lymphadenectomy","Cắt hạch bạch huyết là can thiệp ngoại khoa nhằm bộc lộ và lấy bỏ một phần hoặc toàn bộ hệ thống hạch bạch huyết cùng tổ chức mỡ liên kết thuộc vùng dẫn lưu của khối u nguyên phát. Thủ thuật này giữ vai trò quyết định trong việc xác định chính xác giai đoạn mô bệnh học và kiểm soát nguy cơ tái phát tại vùng trong điều trị ung thư.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dị tật hậu môn trực tràng","Dị tật hậu môn trực tràng là gì? Phân loại và điều trị","anorectal malformations","Dị tật hậu môn trực tràng (anorectal malformations) là một phổ các dị tật bẩm sinh phức tạp ở vùng hậu môn và trực tràng xảy ra do sự gián đoạn phát triển phôi thai của ổ nhớp, đặc trưng bởi tình trạng không có lỗ hậu môn bình thường tại tầng sinh môn hoặc có kèm theo đường rò vào hệ tiết niệu, sinh dục.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu."]