[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%C3%BA%20%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn chú ý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"rối loạn chú ý","Rối loạn chú ý là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Rối loạn chú ý là một tình trạng phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm dai dẳng trong khả năng duy trì tập trung, kiểm soát chú ý chọn lọc và đ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Rối loạn chú ý\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Attention deficit disorder \u002F Attention disorder\u003C\u002Fem>) là một tình trạng phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm dai dẳng trong khả năng duy trì tập trung, kiểm soát chú ý chọn lọc và điều hòa mức độ chú ý phù hợp với lứa tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chú ý, thường được gọi là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C4%83ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20gi%E1%BA%A3m%20ch%C3%BA%20%C3%BD%22%7D}} (ADHD – Attention-Deficit\u002FHyperactivity Disorder), là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} được đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, hành vi bốc đồng và mức độ hoạt động vượt mức so với lứa tuổi. ADHD xuất hiện chủ yếu ở trẻ em nhưng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Theo thống kê của Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH), tỷ lệ mắc rối loạn này ở trẻ em dao động từ 5–7%, trong khi ở người trưởng thành ước tính khoảng 2–5%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thuật ngữ “ADHD” lần đầu tiên được định hình rõ trong các phiên bản đầu tiên của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} bệnh tâm thần. Trong lịch sử, hiện tượng này từng được gọi bằng nhiều tên khác nhau như “rối loạn hành vi do tổn thương não nhỏ” (minimal brain dysfunction). Qua nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã liên tục điều chỉnh tiêu chí chẩn đoán nhằm phản ánh tốt hơn thực tế lâm sàng và kết quả nghiên cứu thần kinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>ADHD hiện nay được công nhận là một hội chứng phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Không chỉ gây khó khăn trong học tập và công việc, rối loạn này còn ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%22%7D}} cảm xúc và chất lượng cuộc sống tổng thể. Vì vậy, nghiên cứu ADHD là một chủ đề liên ngành, kết nối y học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A7n%20kinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, giáo dục học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học và sinh hóa liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hình ảnh não bộ cho thấy những người mắc ADHD thường có sự khác biệt trong cấu trúc và hoạt động của một số vùng não. Đặc biệt, vỏ não trước trán (prefrontal cortex), hạch nền (basal ganglia) và tiểu não (cerebellum) là những khu vực thường xuyên được nhắc đến. Những vùng này tham gia vào việc điều chỉnh chú ý, kiểm soát hành vi và xử lý vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hoạt động của các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, nhất là dopamine và norepinephrine, đóng vai trò trung tâm. Dopamine liên quan đến động lực và khả năng tập trung, trong khi norepinephrine tác động đến sự tỉnh táo và điều hòa phản ứng stress. Các nghiên cứu sinh hóa cho thấy sự mất cân bằng của hai chất này trong não có thể dẫn đến biểu hiện ADHD. Một số thuốc điều trị phổ biến như methylphenidate hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, qua đó cải thiện tín hiệu thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt vai trò của một số chất dẫn truyền thần kinh trong ADHD:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động khi rối loạn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dopamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động lực, sự tập trung, cảm giác phần thưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khả năng tập trung, dễ mất động lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Norepinephrine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỉnh táo, điều hòa căng thẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ phân tâm, giảm khả năng kiểm soát cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Serotonin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh tâm trạng và giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ cáu gắt, khó ngủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố di truyền và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ADHD có tính chất di truyền mạnh. Các nghiên cứu song sinh cho thấy nếu một cặp song sinh cùng trứng mắc ADHD thì xác suất người còn lại cũng mắc rối loạn này lên tới 70–80%. Các nghiên cứu về di truyền phân tử đã xác định nhiều biến thể gen liên quan đến quá trình điều hòa dopamine, chẳng hạn gen \u003Cem>DRD4\u003C\u002Fem> và \u003Cem>DAT1\u003C\u002Fem>. Điều này giải thích tại sao rối loạn có xu hướng xuất hiện trong cùng một gia đình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tuy nhiên, di truyền không phải là yếu tố duy nhất. Nhiều yếu tố môi trường được cho là góp phần làm tăng nguy cơ mắc ADHD, chẳng hạn như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp xúc với chì hoặc các chất độc thần kinh khác trong giai đoạn mang thai và thời thơ ấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử sinh non hoặc thiếu cân khi sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng thẳng tâm lý trong gia đình, đặc biệt là trong những năm đầu đời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt vi chất cần thiết cho sự phát triển thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tác động giữa gen và môi trường thường mang tính tương tác. Ví dụ, trẻ có mang biến thể gen dễ gây thiếu hụt dopamine có thể trở nên nhạy cảm hơn với tác động từ môi trường, từ đó làm tăng khả năng khởi phát ADHD. Đây là cơ sở để các nhà khoa học hướng tới nghiên cứu y học chính xác (precision medicine) trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo DSM-5 của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, ADHD được chia thành ba thể chính dựa trên nhóm triệu chứng chiếm ưu thế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thể bất chú ý chủ yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tăng động\u002Fxung động chủ yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể hỗn hợp (cả hai nhóm triệu chứng đều nổi bật)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Triệu chứng ở thể bất chú ý thường bao gồm: dễ phân tâm, khó duy trì tập trung, thường quên chi tiết, khó tổ chức công việc. Ở thể tăng động\u002Fxung động, bệnh nhân có xu hướng nói nhiều, bồn chồn, khó ngồi yên, hành động bốc đồng mà không cân nhắc hậu quả. Thể hỗn hợp kết hợp cả hai nhóm triệu chứng và thường nặng nề hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biểu hiện của ADHD có thể khác biệt rõ rệt giữa trẻ em và người lớn. Ở trẻ em, các dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là khó khăn trong lớp học, hành vi nghịch ngợm quá mức và không tuân thủ quy tắc. Ở người lớn, ADHD có thể biểu hiện qua sự trì hoãn, khó quản lý thời gian, thường xuyên thay đổi công việc, khó kiểm soát chi tiêu và căng thẳng trong các mối quan hệ. Sự khác biệt này gây khó khăn cho quá trình chẩn đoán ở người trưởng thành vì nhiều triệu chứng có thể bị nhầm lẫn với các rối loạn khác như lo âu hoặc trầm cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán ADHD không dựa vào xét nghiệm sinh học đơn lẻ mà chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. Theo DSM-5, bệnh nhân cần đáp ứng ít nhất 6 trong số các triệu chứng ở nhóm bất chú ý hoặc tăng động\u002Fxung động, kéo dài ít nhất 6 tháng, xuất hiện trước 12 tuổi và gây ảnh hưởng rõ rệt đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}}, công việc hoặc quan hệ xã hội. Các triệu chứng này phải hiện diện ở ít nhất hai bối cảnh khác nhau, ví dụ: ở trường học và gia đình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ chẩn đoán thường được sử dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Conners’ Rating Scales\u003C\u002Fem> – bộ thang điểm đánh giá hành vi do giáo viên và phụ huynh điền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>ADHD Rating Scale IV\u003C\u002Fem> – bảng câu hỏi tự báo cáo hoặc đánh giá từ người chăm sóc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát hành vi trong lớp học, phỏng vấn lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán là loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra triệu chứng tương tự, chẳng hạn như rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ hoặc tác động từ các vấn đề xã hội. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học và giáo viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ADHD dựa trên chiến lược đa mô thức (multimodal treatment), kết hợp giữa thuốc, liệu pháp hành vi và hỗ trợ giáo dục. Thuốc kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, đặc biệt là methylphenidate và amphetamine, là lựa chọn hàng đầu trong điều trị, với cơ chế tăng cường nồng độ dopamine và norepinephrine tại khe synapse, cải thiện khả năng tập trung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các thuốc không kích thích như atomoxetine (ức chế tái hấp thu chọn lọc norepinephrine) hoặc guanfacine (tác động lên thụ thể alpha-2 adrenergic) cũng được sử dụng khi bệnh nhân không dung nạp thuốc kích thích hoặc có chống chỉ định. Liệu pháp hành vi tập trung vào việc tăng cường kỹ năng tổ chức, kiểm soát hành vi và cải thiện mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm phương pháp điều trị chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc kích thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cường chú ý, giảm xung động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Methylphenidate, Amphetamine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc không kích thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh norepinephrine, hỗ trợ kiểm soát cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Atomoxetine, Guanfacine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liệu pháp hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xây dựng kỹ năng tổ chức, điều chỉnh hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Behavioral therapy, CBT\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ giáo dục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và tác dụng phụ của điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy thuốc kích thích mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng ở khoảng 70–80% bệnh nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả đều đáp ứng tích cực, và hiệu quả có thể giảm dần theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tác dụng phụ phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cảm giác thèm ăn, sụt cân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nhịp tim, tăng huyết áp nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cáu gắt hoặc lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong khi đó, thuốc không kích thích thường có hiệu quả thấp hơn nhưng an toàn hơn về mặt tim mạch. Liệu pháp hành vi và can thiệp tâm lý không gây tác dụng phụ sinh lý nhưng cần sự kiên trì lâu dài. Hiệu quả của phương pháp kết hợp thường cao hơn so với áp dụng đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, hướng nghiên cứu mới tập trung vào cá thể hóa điều trị. Các nhà khoa học đang ứng dụng di truyền học để xác định biến thể gen liên quan đến đáp ứng thuốc, từ đó lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Khái niệm “precision medicine” hứa hẹn tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các công nghệ mới như \u003Cem>neurofeedback\u003C\u002Fem> và trí tuệ nhân tạo (AI) được đưa vào thử nghiệm. Neurofeedback cho phép bệnh nhân luyện tập điều chỉnh hoạt động não bộ thông qua phản hồi thời gian thực từ điện não đồ. AI có thể phân tích dữ liệu hành vi và y sinh học quy mô lớn để hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ADHD không chỉ là vấn đề y học mà còn là thách thức xã hội. Trẻ mắc ADHD có nguy cơ cao hơn bị điểm kém, bỏ học, và gặp khó khăn trong quan hệ với bạn bè. Ở người trưởng thành, ADHD liên quan đến hiệu suất công việc thấp hơn, tỷ lệ thất nghiệp cao hơn và nguy cơ gặp tai nạn giao thông lớn hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các chính sách hỗ trợ tại trường học, như kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) hoặc điều chỉnh lớp học (ví dụ: chỗ ngồi yên tĩnh, thời gian làm bài kiểm tra kéo dài hơn), có thể giúp trẻ ADHD phát huy tiềm năng. Ở nơi làm việc, việc nâng cao nhận thức và điều chỉnh môi trường công việc (ví dụ: giảm yếu tố gây phân tâm, áp dụng công cụ quản lý thời gian) đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận và gợi ý tiếp theo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ cơ chế sinh học, yếu tố di truyền và môi trường, cũng như phương pháp chẩn đoán và điều trị, có ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng và xã hội. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào liệu pháp cá thể hóa, ứng dụng công nghệ hiện đại và xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện.\u003C\u002Fp>","Attention deficit disorder \u002F Attention disorder","Rối loạn chú ý là một tình trạng phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm dai dẳng trong khả năng duy trì tập trung, kiểm soát chú ý chọn lọc và điều hòa mức độ chú ý phù hợp với lứa tuổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Song (2015). Cognitive Function in Attention Deficit Hyperactivity Disorder. ADHD - New Directions in Diagnosis and Treatment. doi:10.5772\u002F60785","Cognitive Function in Attention Deficit Hyperactivity Disorder","Song","ADHD - New Directions in Diagnosis and Treatment",2015,"10.5772\u002F60785",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Yasumura, Inagaki (2015). Executive Function in Children with Attention Deficit\u002F Hyperactivity Disorder. ADHD - New Directions in Diagnosis and Treatment. doi:10.5772\u002F60669","Executive Function in Children with Attention Deficit\u002F Hyperactivity Disorder","Yasumura, Inagaki","10.5772\u002F60669",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Mehrafshan, Purmohammad (2026). Executive Function Performance in Bilingual and Monolingual Individuals with Attention Deficit Hyperactivity Disorder (ADHD): a Comparative Analysis of Cold (Inhibitory Control and Cognitive Flexibility) and Hot (Theory of Mind) Executive Functions. Archives of Clinical Neuropsychology. doi:10.1093\u002Farclin\u002Facag008","Executive Function Performance in Bilingual and Monolingual Individuals with Attention Deficit Hyperactivity Disorder (ADHD): a Comparative Analysis of Cold (Inhibitory Control and Cognitive Flexibility) and Hot (Theory of Mind) Executive Functions","Mehrafshan, Purmohammad","Archives of Clinical Neuropsychology",2026,"10.1093\u002Farclin\u002Facag008",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Ba nhóm triệu chứng cốt lõi của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là gì?","Ba nhóm triệu chứng cốt lõi bao gồm giảm chú ý kéo dài, tăng hoạt động vận động quá mức và tính xung động bốc đồng không phù hợp với giai đoạn phát triển.",{"question":45,"answer":46},"Cơ chế sinh học thần kinh nào liên quan trực tiếp đến rối loạn chú ý?","Rối loạn liên quan đến sự rối loạn điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh dopamine và norepinephrine tại mạng lưới vỏ não trước trán và thể vân.",{"question":48,"answer":49},"Phương pháp can thiệp toàn diện cho rối loạn chú ý bao gồm những gì?","Phác đồ can thiệp đa mô thức kết hợp liệu pháp hành vi, hỗ trợ tâm lý giáo dục và can thiệp dược lý bằng thuốc kích thần (stimulants) hoặc không kích thần khi cần thiết.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"rối loạn tăng động giảm chú ý","rối loạn phát triển thần kinh","hệ thống phân loại","khả năng quản lý","thần kinh học","khoa học xã hội","dẫn truyền thần kinh","hoạt động học tập","hệ thần kinh trung ương","môi trường học tập",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T12:30:46.301+00:00","2026-09-05T01:30:21.223+00:00","2025-09-09T09:31:37.465+00:00","2026-09-05T01:30:11.154+00:00",217,[78,81,84,94,97,100,103,106,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"reading comprehension","Reading comprehension là gì? Các công bố khoa học về Reading comprehension",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity"]