[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn đông máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"rối loạn đông máu","Rối loạn đông máu là gì? Các công bố khoa học về Rối loạn đông máu","Rối loạn đông máu là tình trạng ảnh hưởng đến quá trình đông máu, gây nguy cơ chảy máu quá mức hoặc hình thành cục máu đông không mong muốn. Nguyên nhân có thể là do di truyền như bệnh Hemophilia, bệnh Von Willebrand, hoặc do bệnh lý, sử dụng thuốc và thiếu hụt vitamin K. Triệu chứng bao gồm chảy máu kéo dài, bầm tím không rõ nguyên nhân, và đau khớp do chảy máu trong khớp. Chẩn đoán thông qua xét nghiệm máu và điều trị dựa vào nguyên nhân, bao gồm bổ sung yếu tố đông máu hoặc dùng thuốc chống đông. Hiểu rõ tình trạng này giúp quản lý và cải thiện chất lượng sống.","\u003Ch2>Rối Loạn Đông Máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Rối loạn đông máu là một nhóm các tình trạng y tế ảnh hưởng đến quá trình đông máu của cơ thể, làm gián đoạn quá trình cầm máu tự nhiên và có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu quá mức hoặc hình thành cục máu đông không mong muốn. Các rối loạn này có thể là do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường và bệnh lý khác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân Gây Ra Rối Loạn Đông Máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều nguyên nhân gây ra rối loạn đông máu, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Di Truyền:\u003C\u002Fstrong> Một số rối loạn đông máu, chẳng hạn như bệnh Hemophilia và bệnh Von Willebrand, là do di truyền. Những bệnh này thường do thiếu hụt hoặc khiếm khuyết của các yếu tố đông máu trong máu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh Lý:\u003C\u002Fstrong> Nhiều bệnh lý như bệnh gan, ung thư và bệnh thận có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu thông qua việc thay đổi sản xuất hoặc chức năng của các yếu tố đông máu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Sử Dụng Thuốc:\u003C\u002Fstrong> Các loại thuốc như thuốc chống đông máu (ví dụ: heparin, warfarin) hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm gián đoạn quá trình đông máu bình thường.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế Độ Dinh Dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Sự thiếu hụt vitamin K - một vitamin cần thiết cho sự tổng hợp các yếu tố đông máu - có thể dẫn đến rối loạn đông máu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu Chứng Của Rối Loạn Đông Máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triệu chứng của rối loạn đông máu có thể rất đa dạng, tùy thuộc vào loại rối loạn cụ thể và mức độ nghiêm trọng của nó. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>Chảy máu kéo dài sau khi bị thương hoặc phẫu thuật\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Chảy máu tự phát, đặc biệt là chảy máu dưới da hoặc trong cơ bắp\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Bầm tím dễ dàng hoặc xuất hiện các vết bầm tím không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Xuất hiện máu trong nước tiểu hoặc phân\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Đau khớp hoặc sưng khớp do chảy máu trong khớp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn Đoán và Điều Trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán rối loạn đông máu thường bao gồm việc thực hiện các xét nghiệm máu để kiểm tra số lượng và chức năng của các yếu tố đông máu. Dựa trên kết quả xét nghiệm và triệu chứng lâm sàng, bác sĩ có thể xác định loại rối loạn cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều trị rối loạn đông máu phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>Bổ sung các yếu tố đông máu bị thiếu hoặc bị suy giảm chức năng\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Dùng thuốc chống đông máu để ngăn ngừa cục máu đông\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Sử dụng các thuốc hỗ trợ đông máu hoặc kiểm soát chảy máu\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Điều chỉnh chế độ ăn uống, đặc biệt với việc bổ sung vitamin K nếu cần\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Rối loạn đông máu là một tình trạng phức tạp ảnh hưởng đến sự an toàn và sức khỏe của các cá nhân bị ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị có thể giúp quản lý tốt hơn tình trạng này, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-02T04:31:43.771+00:00","2025-09-15T09:40:57.903+00:00",275,[28,38,44,47,57,63,69,74,77,82],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"catheter tĩnh mạch ngoại vi","Catheter tĩnh mạch ngoại vi: Phân loại và chăm sóc","Peripheral Intravenous Catheter","Catheter tĩnh mạch ngoại vi (PIVC) là một ống thông y tế mềm được luồn qua da vào lòng tĩnh mạch ngoại vi nhằm thiết lập đường truyền trực tiếp để đưa thuốc, dịch truyền, máu và các chế phẩm máu vào hệ tuần hoàn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"pt score","PT Score à gì? Các nghiên cứu khoa học về PT Score","PT score","prothrombin time score","PT score (chỉ số thời gian prothrombin, Prothrombin Time Score hay PT-INR) là thông số xét nghiệm huyết học định lượng thời gian đông máu theo con đường ngoại sinh, được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein đông máu của gan và theo dõi điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K.",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rotem","ROTEM là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rotem",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"tocopherol","Tocopherol là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tocopherol","Tocopherol là nhóm gồm bốn đồng phân (alpha, beta, gamma và delta) của vitamin E tan trong chất béo mang khung chromanol, đóng vai trò là chất chống oxy hóa phá vỡ chuỗi peroxy hóa lipid bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"huyết tương đông khô","Huyết tương đông khô là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Huyết tương đông khô","freeze-dried plasma","Huyết tương đông khô là chế phẩm máu sinh học thu nhận từ huyết tương tươi người, được xử lý qua quy trình thăng hoa đông khô thành bột vô trùng có thể bảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng và hoàn nguyên cấp tốc trong cấp cứu truyền máu chấn thương.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"tiên lượng tử vong","Tiên lượng tử vong là gì? Thang điểm đánh giá lâm sàng, SOFA, APACHE II và ý nghĩa điều trị","Tiên lượng tử vong","mortality prognosis","Tiên lượng tử vong (dự đoán nguy cơ tử vong) là quá trình lượng hóa và dự báo xác suất tử vong của người bệnh trong một khoảng thời gian nhất định (nội viện, ngắn hạn hoặc dài hạn), dựa trên việc tổng hợp các chỉ số sinh lý bệnh học, mức độ suy đa cơ quan và các mô hình thang điểm lâm sàng chuẩn hóa.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ghép gan từ người hiến sống","Ghép gan từ người hiến sống (LDLT): Cơ sở giải phẫu, quy trình sàng lọc và kỹ thuật ghép","living donor liver transplantation","Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần gan lành mạnh từ người hiến sống để ghép thay thế gan bệnh lý cho người nhận.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đông tụ","Đông tụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"viêm ruột hoại tử","Viêm ruột hoại tử là gì? Tổng quan học thuật","necrotizing enterocolitis","Viêm ruột hoại tử (necrotizing enterocolitis - NEC) là bệnh lý cấp cứu tiêu hóa nghiêm trọng đe dọa tính mạng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh non tháng nhẹ cân, đặc trưng bởi tình trạng viêm, thiếu máu cục bộ và hoại tử thành ruột có thể dẫn đến thủng ruột và viêm phúc mạc."]