[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%85%20t%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_r%E1%BB%85%20t%C6%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":26,"contentErrorMessage":10,"viewCount":27,"wikidataId":10,"relateTopics":28},"rễ tơ","Rễ tơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Rễ tơ","Rễ tơ là tế bào biểu bì kéo dài từ rễ non, có hình ống mảnh, giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa rễ và đất để hấp thụ nước và ion khoáng hiệu quả. Chúng là cấu trúc đơn bào, không phân chia, tồn tại ngắn ngày và đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất và sinh trưởng của thực vật bậc cao.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa rễ tơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ là những tế bào biểu bì kéo dài hình ống nhỏ, phát triển từ rễ chính của thực vật bậc cao. Chúng được hình thành từ sự phát triển cực đại của một tế bào biểu bì đơn lẻ, không thông qua quá trình phân bào. Các rễ tơ có kích thước nhỏ, không phân nhánh, nhưng số lượng rất lớn và phân bố dày đặc quanh vùng rễ non, đóng vai trò tăng cường diện tích tiếp xúc giữa rễ và môi trường đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng chính của rễ tơ là hấp thụ nước và ion khoáng từ đất, cung cấp nguyên liệu cho quá trình trao đổi chất và tăng trưởng. Rễ tơ không có khả năng tái sinh hay hồi phục sau khi bị tổn thương, và vòng đời của chúng thường ngắn, điều này yêu cầu cây phải liên tục sinh mới rễ tơ trong suốt quá trình phát triển. Sự hiện diện của rễ tơ là chỉ số sinh lý quan trọng cho thấy mức độ hoạt động hấp thụ của hệ rễ cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ \"root hair\" trong tiếng Anh chỉ chính xác cấu trúc này trong các nghiên cứu sinh lý học, mô học, và di truyền học thực vật. Rễ tơ khác hoàn toàn với rễ phụ (adventitious roots) hay rễ con (lateral roots) cả về cấu trúc và chức năng. Trong nhiều nghiên cứu hiện đại, rễ tơ được dùng làm mô hình để khảo sát cơ chế tương tác giữa thực vật và môi trường đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ xuất hiện tại vùng chuyên hóa của rễ non, thường nằm cách đỉnh rễ khoảng vài milimet, cụ thể là vùng giữa vùng kéo dài (elongation zone) và vùng trưởng thành (maturation zone). Đây là vùng mà các tế bào biểu bì đã ngừng phân chia nhưng chưa bị hóa gỗ, tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình hình thành rễ tơ. Khi rễ trưởng thành hơn và vỏ bị hóa mô cứng, khả năng mọc rễ tơ sẽ bị giảm đáng kể hoặc không còn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình dạng của rễ tơ thường là một ống nhỏ, đường kính khoảng 5–20 µm, chiều dài dao động từ 0,1 mm đến hơn 1 mm tùy loài thực vật. Chúng mọc theo hướng vuông góc hoặc xiên so với trục chính của rễ. Rễ tơ có thể phân bố rất dày đặc, trung bình có thể đạt 200–500 rễ tơ\u002Fcm chiều dài rễ. Mức độ phân bố phụ thuộc vào điều kiện môi trường, loài cây và giai đoạn sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rễ tơ chỉ tồn tại một thời gian ngắn do cấu trúc đơn giản và dễ tổn thương. Tuy nhiên, sự sinh ra liên tục của rễ tơ mới giúp duy trì chức năng hấp thụ hiệu quả. Một số cây trồng như lúa, ngô, đậu tương thể hiện mật độ rễ tơ rất cao, là yếu tố góp phần quyết định hiệu suất hấp thụ khoáng và tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tế bào học của rễ tơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi rễ tơ là một tế bào đơn có hình trụ dài, thành tế bào mỏng, được cấu tạo chủ yếu từ cellulose. Khác với phần lớn các tế bào biểu bì, tế bào rễ tơ không có lớp cutin bao phủ, giúp tăng khả năng thẩm thấu nước và khoáng từ môi trường bên ngoài. Tế bào chất chứa một nhân tế bào (nucleus), không bào trung tâm lớn, lưới nội chất, ty thể và một số bào quan khác hỗ trợ hoạt động trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành tế bào phía ngoài của rễ tơ rất mềm và linh hoạt, cho phép chúng xâm nhập vào các kẽ đất nhỏ hẹp, tăng cường khả năng tiếp xúc vật lý với hạt đất và khoáng. Nhân tế bào thường di chuyển gần đỉnh rễ tơ để kiểm soát quá trình tổng hợp protein và màng sinh chất trong vùng tăng trưởng. Cấu trúc nội bào rất năng động, cho phép tế bào rễ tơ phản ứng nhanh với tín hiệu môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vách tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ, định hình và hỗ trợ thẩm thấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì áp suất thẩm thấu, dự trữ ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều khiển hoạt động gene và tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất ATP cho vận chuyển chủ động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do chỉ là một tế bào kéo dài, rễ tơ không có mô dẫn, nghĩa là nước và khoáng chất được truyền vào rễ chính thông qua mô biểu bì, vỏ và vào bó mạch trung tâm. Mối liên kết giữa rễ tơ và tế bào vỏ là mắt xích quan trọng trong chuỗi vận chuyển nước từ đất vào thân cây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của rễ tơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ là nơi hấp thu nước và ion khoáng chủ yếu từ đất, đặc biệt là các ion khoáng có tính khuếch tán chậm như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PO_4^{3-}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex}K^+\u003C\u002Fscript>. Do có diện tích tiếp xúc lớn, rễ tơ tạo ra vùng tiếp xúc hiệu quả để khai thác tối đa chất dinh dưỡng trong vùng rễ. Các quá trình hấp thụ có thể diễn ra theo khuếch tán đơn giản, khuếch tán được hỗ trợ hoặc vận chuyển chủ động tùy vào loại chất và gradient nồng độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rễ tơ là nơi tập trung nhiều bơm ion và kênh vận chuyển trên màng sinh chất, đặc biệt là bơm H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>-ATPase giúp tạo ra gradient điện hóa để hỗ trợ quá trình vận chuyển khoáng. Cơ chế hoạt động của chúng có thể được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bơm H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đẩy proton ra khỏi tế bào, tạo chênh lệch điện thế âm bên trong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ion dương như \u003Cscript type=\" math tex>K^+\u003C\u002Fscript> di chuyển vào theo kênh ion\n  \u003C\u002Fp>\u003Cli>Ion âm như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex}NO_3^-\u003C\u002Fscript> cần chất đồng vận chuyển đi kèm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nước được hấp thụ chủ yếu theo cơ chế thẩm thấu do thế nước thấp hơn trong không bào so với đất. Sự chênh lệch này thúc đẩy dòng nước di chuyển từ vùng đất ẩm vào rễ tơ và sau đó theo mạch gỗ vận chuyển lên phần trên của cây. Mất chức năng hoặc giảm mật độ rễ tơ có thể dẫn đến rối loạn hấp thu, gây suy giảm tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tuổi thọ và vòng đời của rễ tơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ có vòng đời rất ngắn, thường chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngày tùy điều kiện môi trường và loài cây. Chúng dễ bị tổn thương cơ học do đất nén chặt, dòng nước hoặc côn trùng, đồng thời cũng dễ bị tiêu biến do tác động của các yếu tố lý hóa trong đất như pH, nhiệt độ hoặc độc tố. Tuy nhiên, quá trình hình thành rễ tơ mới diễn ra liên tục ở vùng trưởng thành của rễ non, giúp cây luôn duy trì khả năng hấp thụ tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng đời rễ tơ có thể chia thành ba giai đoạn: hình thành, hoạt động và thoái hóa. Giai đoạn hoạt động kéo dài ngắn nhưng đóng vai trò sinh lý quan trọng nhất, trong đó tế bào rễ tơ có cường độ trao đổi chất cao, đặc biệt ở ti thể và hệ thống màng. Sự thoái hóa của rễ tơ xảy ra thông qua cơ chế tự chết tế bào (programmed cell death) hoặc tổn thương vật lý từ môi trường. Việc duy trì mật độ rễ tơ ổn định là yếu tố sinh tồn với thực vật trong môi trường đất biến động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\" 1 cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài tế bào biểu bì từ vùng trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hấp thu mạnh nước, ion, trao đổi chất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoái hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương cơ học hoặc tiêu biến sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của rễ tơ trong quan hệ cộng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ là nơi tiếp xúc đầu tiên giữa thực vật và vi sinh vật đất, đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ cộng sinh. Một trong những dạng cộng sinh phổ biến là với nấm mycorrhiza – đặc biệt là nấm arbuscular mycorrhizal (AM). Các sợi nấm xâm nhập vào hoặc bao quanh rễ tơ, giúp cây tăng hấp thu phosphat và khoáng vi lượng, đồng thời nhận lại đường và carbon do cây tổng hợp qua quang hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rễ tơ cũng là nơi các vi khuẩn cố định đạm, như \u003Cem>Rhizobium\u003C\u002Fem>, tương tác với rễ cây họ đậu để hình thành nốt sần chứa vi khuẩn có khả năng chuyển hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2\u003C\u002Fscript> thành amoniac. Những tương tác này thường bắt đầu từ vùng rễ tơ, nơi có sự tiết chất nhầy và hợp chất phenolic làm tín hiệu hóa học. Xem thêm nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2019.00726\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa>.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rễ tơ tạo điều kiện thuận lợi cho sợi nấm xâm nhập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết hợp chất hữu cơ kích thích hoạt động vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ trao đổi tín hiệu sinh hóa trong cộng sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vai trò này của rễ tơ đặc biệt quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên và trong canh tác nông nghiệp hữu cơ, nơi cây phụ thuộc vào cộng sinh để tối ưu hấp thụ khoáng chất mà không cần bón phân vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý hấp thu nước và khoáng chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ là điểm hấp thu chính của nước và chất khoáng. Nước di chuyển từ đất vào rễ tơ chủ yếu theo cơ chế thẩm thấu, do thế nước thấp hơn trong tế bào rễ so với đất. Đối với các ion khoáng, cơ chế hấp thu có thể khác nhau tùy vào tính chất ion:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán đơn giản:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng với các ion trung tính hoặc nhỏ, đi theo gradient nồng độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng protein kênh hoặc chất vận chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận chuyển chủ động:\u003C\u002Fstrong> Cần tiêu tốn ATP để đưa ion từ nơi có nồng độ thấp vào nơi cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bơm proton (H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>-ATPase) tại màng sinh chất của rễ tơ là yếu tố điều phối chính của quá trình hấp thu chủ động, vì nó tạo ra chênh lệch điện thế và gradient pH. Một số kênh ion đặc hiệu như K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> channel, phosphate transporter, nitrate symporter đóng vai trò trong việc hấp thu có chọn lọc và điều hòa phản hồi theo nồng độ khoáng trong đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của điều kiện môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ phản ứng nhạy bén với thay đổi của môi trường, cả về hình thái lẫn chức năng. Độ pH đất thấp (đất chua) có thể làm giảm khả năng hấp thu phosphat và làm tổn thương thành tế bào rễ tơ. Đất nhiễm mặn gây stress thẩm thấu, ảnh hưởng đến quá trình hấp thu nước. Thiếu oxy trong đất (ví dụ do úng) cũng khiến hoạt động trao đổi chất trong rễ tơ suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố khác như nhiệt độ, chất hữu cơ, vi sinh vật đất, và ánh sáng gián tiếp (thông qua hormone nội sinh) cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và tuổi thọ của rễ tơ. Các nghiên cứu cho thấy hormone auxin đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát sự kéo dài tế bào biểu bì để hình thành rễ tơ mới, trong khi ethylene và cytokinin có vai trò điều chỉnh phản ứng của rễ tơ với stress môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động lên rễ tơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH đất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hấp thu phosphat, tổn thương vách tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ mặn cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Stress thẩm thấu, co rút tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hô hấp hiếu khí, giảm ATP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Auxin nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích mọc rễ tơ mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Rễ tơ và hiệu suất sinh trưởng cây trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ, chiều dài và hoạt tính của rễ tơ có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng sinh trưởng của cây trồng. Những cây có hệ rễ tơ phát triển mạnh thường có tốc độ hấp thụ khoáng nhanh, tăng cường trao đổi chất, và khả năng sinh khối vượt trội. Trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng hoặc khô hạn, hệ rễ tơ hiệu quả giúp cây thích nghi và duy trì năng suất ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu chọn giống và can thiệp di truyền đang được triển khai để cải thiện đặc tính rễ tơ, đặc biệt ở các cây lương thực như ngô, lúa, lúa mì. Việc bổ sung phân vi sinh, kích thích hormone sinh trưởng, hoặc cải tạo đất hữu cơ cũng được chứng minh làm tăng mật độ và hoạt tính rễ tơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rễ tơ là mô hình sinh học lý tưởng để nghiên cứu di truyền học phát triển, tín hiệu tế bào và tương tác môi trường. Các gen điều hòa hình thành rễ tơ như \u003Cem>RHD6, RSL4, LRL3, AUX1\u003C\u002Fem> đã được xác định và nhân bản trong các loài mô hình như \u003Cem>Arabidopsis thaliana\u003C\u002Fem>. Công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 hiện đang được sử dụng để điều chỉnh các yếu tố này nhằm tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng ứng dụng bao gồm: cải tiến giống cây trồng chống chịu đất nghèo, giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học, và tăng hiệu suất sử dụng dinh dưỡng (NUE). Rễ tơ cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực cảm biến sinh học nhờ khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi lý hóa trong đất. Xem nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fplcell\u002Farticle\u002F32\u002F1\u002F15\u002F5688394\" target=\"_blank\">The Plant Cell\u003C\u002Fa> để biết thêm chi tiết.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-22T13:33:27.167+00:00","2026-09-02T05:04:32.962+00:00","2026-09-02T05:04:32.961+00:00",708,[29,40,45,55,61,72,77,88,93,99],{"id":30,"title":31,"term":32,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"cơ chế tế bào","Cơ chế tế bào (cellular mechanism) là gì?","Cơ chế tế bào","cellular mechanism","Cơ chế tế bào là tập hợp các quá trình sinh lý, hóa sinh và lý sinh có tổ chức cao diễn ra bên trong hoặc trên bề mặt tế bào nhằm thực thi các chức năng sống, duy trì cân bằng nội môi và điều hòa sự đáp ứng đối với môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"nghiệm khả vi","Nghiệm khả vi (differentiable solution) là gì?","differentiable solution","Nghiệm khả vi là hàm số thỏa mãn phương trình toán học và có đạo hàm xác định tại từng điểm trong miền khảo sát.",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"biến đổi ác tính","Biến đổi ác tính (malignant transformation) là gì?","malignant transformation","Biến đổi ác tính là tiến trình sinh học phức tạp trong đó tế bào bình thường tích lũy các biến đổi di truyền và biểu sinh để chuyển thành tế bào ung thư có khả năng tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn mô xung quanh và di căn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu."]