[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C4%83ng%20s%E1%BB%AFa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_răng sữa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"răng sữa","Răng sữa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Răng sữa là bộ răng tạm thời đầu tiên xuất hiện ở trẻ nhỏ, gồm 20 chiếc, đóng vai trò quan trọng trong ăn nhai, phát âm và định hướng mọc răng vĩnh viễn. Mặc dù chỉ tồn tại trong vài năm đầu đời, răng sữa ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe răng miệng và sự phát triển toàn diện của trẻ. ","\u003Ch2>Khái niệm răng sữa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Răng sữa là bộ răng tạm thời đầu tiên xuất hiện trong quá trình phát triển của con người, thường bắt đầu mọc từ khoảng 6 tháng tuổi và hoàn thiện vào khoảng 2 đến 3 tuổi. Tổng số răng sữa ở trẻ em là 20 chiếc, bao gồm 10 răng hàm trên và 10 răng hàm dưới. Chúng được sắp xếp đối xứng và phân thành các nhóm: răng cửa giữa, răng cửa bên, răng nanh, răng hàm thứ nhất và răng hàm thứ hai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với răng vĩnh viễn, răng sữa có kích thước nhỏ hơn, cấu trúc mỏng hơn và có thời gian tồn tại giới hạn. Tuy nhiên, chức năng của răng sữa không hề \"tạm thời\" như tên gọi, mà đóng vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Răng sữa hỗ trợ chức năng ăn nhai, phát âm và giữ chỗ cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí sau này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc hiểu đúng bản chất của răng sữa giúp phụ huynh có thái độ nghiêm túc trong chăm sóc răng miệng cho trẻ ngay từ giai đoạn đầu đời, thay vì xem nhẹ hoặc chỉ chú trọng khi trẻ đã thay răng vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và cấu trúc răng sữa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Răng sữa có cấu tạo giải phẫu tương tự răng vĩnh viễn, bao gồm ba phần chính: men răng (lớp ngoài cùng), ngà răng (lớp giữa) và tủy răng (chứa mạch máu và thần kinh). Tuy nhiên, các lớp này mỏng hơn nhiều so với răng vĩnh viễn, khiến răng sữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%85%20b%E1%BB%8B%20t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, đặc biệt là khi có vi khuẩn xâm nhập hoặc va đập vật lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Men răng sữa có độ khoáng hóa thấp, khiến khả năng chống lại axit từ vi khuẩn kém hơn, dẫn đến nguy cơ sâu răng cao hơn nếu không được vệ sinh đúng cách. Ngoài ra, tủy răng sữa chiếm tỷ lệ lớn hơn so với thân răng nên tổn thương từ sâu răng thường tiến triển nhanh và gây đau đớn rõ rệt hơn ở trẻ em.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây thể hiện sự khác biệt cơ bản giữa răng sữa và răng vĩnh viễn:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Răng sữa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Răng vĩnh viễn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Số lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20 chiếc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>32 chiếc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thành phần men răng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỏng, khoáng hóa thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dày, khoáng hóa cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhỏ hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớn hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời điểm xuất hiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 tháng – 3 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 – 25 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thời gian mọc và thay răng sữa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình mọc răng sữa thường bắt đầu từ tháng thứ 6 và kết thúc vào khoảng 30 tháng tuổi. Trình tự mọc răng tương đối ổn định: răng cửa giữa mọc đầu tiên, tiếp theo là răng cửa bên, răng hàm thứ nhất, răng nanh và cuối cùng là răng hàm thứ hai. Răng mọc theo cặp đối xứng giữa hai bên hàm, tạo sự cân bằng và hỗ trợ chức năng nhai hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đến khoảng 6 tuổi, răng sữa bắt đầu lung lay và rụng để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn. Quá trình thay răng kéo dài đến khoảng 12 hoặc 13 tuổi, trong đó mỗi răng sữa được thay thế bởi một răng vĩnh viễn tương ứng. Một số răng vĩnh viễn như răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai không thay thế răng sữa nào mà mọc trực tiếp phía sau hàng răng sữa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lịch mọc và thay răng sữa có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ada.org\u002Fresources\u002Fresearch\u002Fscience-and-research-institute\u002Foral-health-topics\u002Ftooth-eruption\">Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA)\u003C\u002Fa>. Đây là nguồn thông tin được nhiều bác sĩ nha khoa tin cậy trong việc theo dõi quá trình phát triển răng miệng ở trẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là danh sách thứ tự mọc răng sữa điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>6–10 tháng: Răng cửa giữa\u003C\u002Fli>\u003Cli>8–12 tháng: Răng cửa bên\u003C\u002Fli>\u003Cli>16–20 tháng: Răng nanh\u003C\u002Fli>\u003Cli>12–16 tháng: Răng hàm đầu tiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>20–30 tháng: Răng hàm thứ hai\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của răng sữa trong phát triển toàn diện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Răng sữa đảm nhận nhiều vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển tổng thể của trẻ nhỏ. Trước tiên, răng sữa giúp trẻ nhai thức ăn hiệu quả hơn, hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Trẻ không có đủ răng hoặc răng bị đau sẽ gặp khó khăn trong ăn uống, ảnh hưởng đến sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thứ hai, răng sữa có vai trò quan trọng trong phát âm. Nhiều âm vị cần có sự tương tác giữa lưỡi và răng để phát âm đúng. Việc mất răng sữa sớm có thể gây rối loạn phát âm, ảnh hưởng đến quá trình học nói và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} của trẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thứ ba, răng sữa giữ chỗ cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí. Nếu một răng sữa mất sớm, răng bên cạnh có thể di chuyển lấp chỗ trống, khiến răng vĩnh viễn sau này mọc lệch hoặc chen chúc, gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sai%20kh%E1%BB%9Bp%20c%E1%BA%AFn%22%7D}} và cần đến can thiệp chỉnh nha. Ngoài ra, răng sữa còn tác động đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} của xương hàm thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khi nhai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Những vấn đề phổ biến liên quan đến răng sữa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Răng sữa có cấu trúc mỏng và dễ bị tổn thương, vì vậy trẻ nhỏ rất dễ gặp các vấn đề răng miệng nếu không được chăm sóc đúng cách. Vấn đề phổ biến nhất là sâu răng sữa, đặc biệt là tình trạng sâu răng sớm ở trẻ nhỏ (early childhood caries), thường xuất hiện khi trẻ tiếp xúc thường xuyên với đồ uống chứa đường hoặc bú bình vào ban đêm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Viêm tủy răng cũng là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} của sâu răng sữa, gây đau dữ dội và có thể dẫn đến áp xe răng nếu không được điều trị kịp thời. Ngoài ra, do trẻ em hiếu động, răng sữa còn có nguy cơ bị chấn thương do té ngã, va đập, gây gãy răng hoặc tổn thương chân răng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là một số bệnh lý răng sữa phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sâu răng sữa do ăn nhiều đồ ngọt và vệ sinh kém\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm tủy răng gây đau nhức dữ dội\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chấn thương răng do tai nạn sinh hoạt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mất răng sớm gây ảnh hưởng đến khớp cắn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông tin và số liệu chi tiết về tình trạng sâu răng trẻ em được cung cấp tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Foralhealth\u002Fbasics\u002Fchildrens-oral-health\u002Findex.html\">CDC – Children's Oral Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc và vệ sinh răng sữa đúng cách\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc chăm sóc răng sữa cần bắt đầu ngay từ khi trẻ còn sơ sinh. Dù chưa mọc răng, nướu trẻ nên được làm sạch hằng ngày bằng khăn mềm để loại bỏ cặn sữa. Khi răng bắt đầu mọc, cần chuyển sang dùng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa fluoride phù hợp với độ tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trẻ nên được hướng dẫn đánh răng đúng cách ít nhất hai lần mỗi ngày, đặc biệt là sau bữa tối. Ngoài ra, cần hạn chế ăn vặt chứa đường, tránh thói quen bú bình khi ngủ vì làm tăng nguy cơ sâu răng. Việc khám răng định kỳ nên bắt đầu từ khi trẻ 12 tháng tuổi hoặc ngay khi răng đầu tiên xuất hiện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khuyến nghị chăm sóc từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aapd.org\u002Fresources\u002Fparent\u002F\">Hiệp hội Nha khoa Nhi Hoa Kỳ (AAPD)\u003C\u002Fa> bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chải răng 2 lần mỗi ngày với kem có fluoride\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không cho trẻ uống sữa, nước trái cây khi đã ngủ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khám nha khoa định kỳ 6 tháng\u002Flần\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tập cho trẻ thói quen {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%87%20sinh%20r%C4%83ng%20mi%E1%BB%87ng%22%7D}} độc lập từ 3 tuổi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của răng sữa đến răng vĩnh viễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Răng sữa đóng vai trò “giữ chỗ” cho răng vĩnh viễn. Nếu răng sữa bị mất sớm do sâu răng hoặc chấn thương, các răng lân cận có thể di chuyển vào vị trí trống, dẫn đến mất khoảng mọc răng. Khi răng vĩnh viễn mọc lên sau đó sẽ không còn chỗ, dễ dẫn đến tình trạng mọc lệch, chen chúc, sai lệch khớp cắn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Viêm nhiễm kéo dài ở răng sữa cũng có thể lan đến mầm răng vĩnh viễn phía dưới, ảnh hưởng đến hình thái và men răng của răng vĩnh viễn. Vì vậy, chăm sóc và điều trị đúng cách cho răng sữa là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của răng trưởng thành sau này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiều nha sĩ khuyến nghị sử dụng khí cụ giữ khoảng (space maintainer) nếu răng sữa bị mất sớm, để đảm bảo răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt răng sữa giữa trẻ em và động vật có vú khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Không chỉ con người mà hầu hết các loài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20v%C3%BA%22%7D}} đều có răng sữa. Tuy nhiên, số lượng, thời gian mọc và chức năng có thể khác nhau đáng kể. Ví dụ, chó con có 28 răng sữa và bắt đầu thay từ 3 đến 6 tháng tuổi, trong khi mèo con có 26 răng sữa và thay răng trước khi được 7 tháng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số loài như cá heo hay chuột chũi không có răng sữa. Trong khi đó, voi có răng thay nhiều lần trong đời, theo cơ chế “băng chuyền” từ trong ra ngoài, chứ không mọc theo chiều dọc như con người. Những khác biệt này phản ánh sự tiến hóa về chức năng ăn uống và sinh tồn của từng loài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh số lượng răng sữa của một số loài:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số răng sữa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian thay răng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 – 12 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chó\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 – 6 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mèo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>26\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 – 6 tháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ngựa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 tháng – 5 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nha khoa nhi trong xử lý các vấn đề răng sữa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nha khoa nhi là chuyên ngành đặc biệt trong lĩnh vực nha khoa, chuyên chăm sóc và điều trị các vấn đề răng miệng ở trẻ nhỏ. Bác sĩ nha khoa nhi không chỉ điều trị sâu răng, viêm tủy hay nhổ răng sữa đúng chỉ định, mà còn có vai trò giáo dục vệ sinh răng miệng cho cả trẻ và phụ huynh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp tiếp cận của nha sĩ nhi khoa thường nhẹ nhàng, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tạo môi trường thân thiện để giảm nỗi sợ hãi ở trẻ. Các kỹ thuật như trám răng bằng vật liệu màu răng, điều trị tủy răng sữa, dùng fluoride hoặc bôi sealant được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>AAPD khuyến nghị trẻ nên được khám răng đầu tiên trong vòng 6 tháng sau khi chiếc răng sữa đầu tiên mọc hoặc trước 1 tuổi. Điều này giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} các vấn đề và xây dựng thói quen chăm sóc răng miệng lâu dài.\u003C\u002Fp>","Deciduous Teeth \u002F Primary Teeth","Răng sữa là bộ răng đầu tiên mọc trong giai đoạn sơ sinh và ấu thơ của con người gồm 20 chiếc, đóng vai trò ăn nhai, phát âm và giữ khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Pereda (2019). Isolation and Characterization of Candida Species from Dental Caries in Deciduous Teeth. Interventions in Pediatric Dentistry Open Access Journal.","Isolation and Characterization of Candida Species from Dental Caries in Deciduous Teeth","Pereda","Interventions in Pediatric Dentistry Open Access Journal",2019,"10.32474\u002Fipdoaj.2019.03.000152",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Vyas, Gune et al. (2025). Pediatric Endodontics in Primary Teeth: Vital Pulp Therapy. Dental Caries and Traumatic Injuries in Pediatric Dentistry.","Pediatric Endodontics in Primary Teeth: Vital Pulp Therapy","Vyas, Gune et al.","Dental Caries and Traumatic Injuries in Pediatric Dentistry",2025,"10.1007\u002F978-3-031-98929-2_8",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":26,"doi":39,"url":10},"Nalawade (2019). Vampire Teeth: An Unusual Eruption Sequence of Deciduous Teeth. Interventions in Pediatric Dentistry Open Access Journal.","Vampire Teeth: An Unusual Eruption Sequence of Deciduous Teeth","Nalawade","10.32474\u002Fipdoaj.2019.02.000139",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Thời điểm mọc và thay chiếc răng sữa đầu tiên diễn ra khi nào?","Chiếc răng sữa đầu tiên (răng cửa giữa hàm dưới) thường mọc vào khoảng 6 tháng tuổi; quá trình thay răng vĩnh viễn bắt đầu từ khoảng 6 tuổi và kết thúc lúc 12 tuổi.",{"question":45,"answer":46},"Sâu răng sữa nếu không điều trị sẽ gây hậu quả gì cho cung hàm trẻ em?","Gây đau nhức, viêm tủy quanh chóp, ảnh hưởng mầm răng vĩnh viễn bên dưới, mất khoảng cung răng làm răng vĩnh viễn mọc chen chúc lệch lạc.",{"question":48,"answer":49},"Cấu trúc men ngà của răng sữa khác gì so với răng vĩnh viễn?","Lớp men và ngà của răng sữa mỏng hơn nhiều (chỉ bằng khoảng một nửa răng vĩnh viễn), độ khoáng hóa thấp hơn và buồng tủy rộng hơn nên sâu răng tiến triển vào tủy rất nhanh.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"dễ bị tổn thương","phát triển thể chất","giao tiếp xã hội","sai khớp cắn","sự phát triển","kích thích cơ học","biến chứng nghiêm trọng","vệ sinh răng miệng","động vật có vú","phát hiện sớm",10,true,"PUBLISHED","2025-09-13T13:47:02.606+00:00","2026-09-12T19:08:05.825+00:00","2025-09-13T16:43:50.314+00:00","2026-09-12T19:08:05.557+00:00",174,[78,81,84,87,90,93,96,100,103,106],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ"]