[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C4%83ng%20s%E1%BB%91%208{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_răng số 8":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"răng số 8","Răng số 8 là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tìm hiểu Răng số 8 (Third Molar (Wisdom Tooth)): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu. Cập nh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Răng số 8\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Third Molar (Wisdom Tooth)\u003C\u002Fem>) là răng cối lớn thứ ba và là chiếc răng cuối cùng mọc trên cung hàm ở người trưởng thành, thường có xu hướng mọc lệch, mọc ngầm hoặc kẹt do thiếu khoảng trống xương hàm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học mọc răng và nguyên nhân mọc lệch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng số 8 (răng khôn) thường bắt đầu hình thành mầm răng từ khoảng 7 đến 10 tuổi và bắt đầu mọc lên trên cung hàm trong độ tuổi từ 17 đến 25 tuổi - thời điểm cá nhân đã bước vào tuổi trưởng thành. Trong quá trình tiến hóa của loài người, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20%C4%83n%20u%E1%BB%91ng%22%7D}} chuyển từ thức ăn thô cứng sang các loại thực phẩm mềm đã làm giảm áp lực nhai cơ học, dẫn đến kích thước xương hàm của người hiện đại bị thu hẹp đáng kể trong khi số lượng và kích thước mầm răng không thay đổi tương ứng. Sự thiếu hụt trầm trọng chiều dài cung hàm là nguyên nhân chính khiến răng số 8 không đủ chỗ để mọc thẳng hàng, dẫn đến tình trạng mọc kẹt, mọc lệch hoặc ngầm hoàn toàn trong xương hàm dưới và xương hàm trên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân loại răng khôn mọc lệch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá mức độ phức tạp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}, các nhà lâm sàng răng hàm mặt áp dụng hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} kinh điển cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C4%83ng%20kh%C3%B4n%20h%C3%A0m%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Phân loại theo Winter (dựa trên trục nghiêng của răng)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lệch gần (Mesioangular):\u003C\u002Fstrong> Trục răng nghiêng về phía trước đâm vào mặt xa của răng cối lớn thứ hai (răng số 7), đây là dạng mọc lệch phổ biến nhất chiếm khoảng 45% các trường hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nằm ngang (Horizontal):\u003C\u002Fstrong> Trục răng nằm vuông góc 90 độ so với trục răng số 7, thân răng tì trực tiếp vào cổ hoặc chân răng kế cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẳng đứng (Vertical):\u003C\u002Fstrong> Trục răng song song với răng số 7 nhưng không thể trồi lên hoàn toàn do bị cản trở bởi bờ trước cành cao xương hàm dưới hoặc mô nướu dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lệch xa (Distoangular):\u003C\u002Fstrong> Trục răng nghiêng về phía sau đâm vào cành cao xương hàm dưới, gây khó khăn lớn cho việc bộc lộ phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lệch má hoặc lệch lưỡi:\u003C\u002Fstrong> Răng bị xoay trục hướng ra ngoài niêm mạc má hoặc vào trong khoang miệng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Phân loại theo Pell &amp; Gregory\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20t%C6%B0%C6%A1ng%20quan%22%7D}} với cành cao xương hàm dưới:\u003C\u002Fstrong> Class I (đủ khoảng cách giữa mặt xa răng số 7 và bờ trước cành cao); Class II (khoảng cách hẹp hơn đường kính gần-xa của thân răng số 8); Class III (thân răng nằm hoàn toàn bên trong xương của cành cao).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo độ sâu trong xương hàm:\u003C\u002Fstrong> Position A (điểm cao nhất của răng khôn ngang bằng với mặt nhai răng số 7); Position B (điểm cao nhất nằm giữa mặt nhai và đường cổ răng số 7); Position C (điểm cao nhất nằm sâu dưới đường cổ răng số 7).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các biến chứng bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng khôn mọc bất thường là khởi nguồn của nhiều biến chứng tại chỗ và lan tỏa nghiêm trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm lợi trùm và viêm quanh thân răng (Pericoronitis):\u003C\u002Fstrong> Thân răng mọc nhú một phần tạo nên một túi nướu che phủ bên trên. Thức ăn và mảng bám vi khuẩn dễ dàng lắng đọng vào khoang này nhưng không thể làm sạch bằng bàn chải đánh răng, dẫn đến phản ứng viêm tấy cấp tính, đau nhức dữ dội, sưng nề góc hàm, sốt cao, khít hàm và có thể vỡ mủ lan xuống các khoang sâu vùng cổ mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương răng số 7 lân cận:\u003C\u002Fstrong> Răng số 8 mọc lệch nghiêng tạo thành khe giắt thức ăn hình chữ V giữa hai răng, gây sâu mặt xa chân răng số 7, tiêu ngót chân răng ngoài ý muốn và tiêu mào xương ổ răng, khiến người bệnh có nguy cơ mất luôn chiếc răng ăn nhai quan trọng này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U nang thân răng (Dentigerous Cyst):\u003C\u002Fstrong> Bao mầm răng của răng khôn ngầm thoái hóa ứ dịch tạo thành khối nang xương hàm to dần, âm thầm phá hủy vỏ xương hàm dưới, làm yếu xương và dễ dẫn đến gãy xương hàm bệnh lý sau sang chấn nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xô lệch cung răng phía trước:\u003C\u002Fstrong> Lực đẩy liên tục từ quá trình mọc răng khôn có thể làm chen chúc, xô lệch các răng cửa hàm dưới sau khi bệnh nhân đã hoàn tất điều trị chỉnh nha niềng răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình phẫu thuật nhổ răng và kiểm soát tai biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp phim toàn cảnh Panorama và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} chùm tia hình nón (CBCT) là chỉ định bắt buộc trước mổ nhằm xác định chính xác số lượng chân răng, độ cong chóp chân và quan trọng nhất là mối tương quan 3 chiều giữa chóp răng với ống thần kinh răng dưới (Inferior Alveolar Nerve) và thần kinh lưỡi (Lingual Nerve).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiểu phẫu được tiến hành dưới gây tê tại chỗ: rạch niêm mạc tạo vạt màng xương, sử dụng tay khoan phẫu thuật hoặc mũi cắt siêu âm Piezotome mở xương tối thiểu, cắt chia thân và chân răng thành nhiều phần nhỏ để đưa ra ngoài nhẹ nhàng mà không gây chấn thương xương ổ răng. Biến chứng thường gặp sau mổ gồm đau, phù nề vùng mặt, viêm ổ răng khô (Alveolar Osteitis - do cục máu đông tan sớm làm lộ bề mặt xương) và nguy cơ tê bì môi dưới hoặc cằm tạm thời nếu có chạm vào dây thần kinh trong quá trình thao tác.\u003C\u002Fp>","Răng số 8","Third Molar (Wisdom Tooth)",[],"Răng số 8 (răng khôn) là răng cối lớn thứ ba và là chiếc răng cuối cùng mọc trên cung hàm ở người trưởng thành, thường có xu hướng mọc lệch, mọc ngầm hoặc kẹt do thiếu khoảng trống xương hàm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,31,39],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Eugênio, Menezes, Paulo Melo Lócio (2023). POSSIBLE COMPLICATIONS RESULTING FROM THIRD MOLAR EXTRACTION. Health and Society.","POSSIBLE COMPLICATIONS RESULTING FROM THIRD MOLAR EXTRACTION","Eugênio, Menezes, Paulo Melo Lócio","Health and Society",2023,"10.51249\u002Fhs.v3i06.1722","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.51249\u002Fhs.v3i06.1722",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Chu, Zhang, Leung et al. (2015). Patients&amp;rsquo; satisfaction and prevalence of complications on surgical extraction of third molar. Patient Preference and Adherence.","Patients&amp;rsquo; satisfaction and prevalence of complications on surgical extraction of third molar","Chu, Zhang, Leung, Tsang, Lee","Patient Preference and Adherence",2015,"10.2147\u002Fppa.s76236","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2147\u002Fppa.s76236",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Raiesian, Ahmadiyeh, Rad (2024). A Systematic Review on Prior\u002FPostoperative Antibiotics Therapy Efficiency in Reducing Surgical Complications After Third Molar Extraction Surgery. Journal of Maxillofacial and Oral Surgery.","A Systematic Review on Prior\u002FPostoperative Antibiotics Therapy Efficiency in Reducing Surgical Complications After Third Molar Extraction Surgery","Raiesian, Ahmadiyeh, Rad","Journal of Maxillofacial and Oral Surgery",2024,"10.1007\u002Fs12663-024-02355-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs12663-024-02355-6",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Phân loại răng khôn hàm dưới mọc lệch theo Pell & Gregory và Winter dựa trên tiêu chí nào?","Phân loại Winter dựa trên góc nghiêng của trục răng so với răng số 7 (lệch gần, lệch xa, nằm ngang, thẳng đứng, đảo ngược); phân loại Pell & Gregory dựa trên mối tương quan với cành cao xương hàm dưới (Class I, II, III) và độ sâu trong xương hàm (Position A, B, C).",{"question":52,"answer":53},"Các biến chứng bệnh lý thường gặp nhất do răng số 8 mọc lệch gây ra là gì?","Bao gồm viêm lợi trùm nhiễm trùng tái phát (pericoronitis), sâu răng và tiêu xương ở mặt xa răng số 7 lân cận, nang thân răng (dentigerous cyst), xô lệch cung răng phía trước và viêm mô tế bào vùng mặt lan tỏa.",{"question":55,"answer":56},"Rủi ro tổn thương thần kinh trong phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới và cách dự phòng?","Hai dây thần kinh có nguy cơ bị tổn thương là thần kinh huyệt răng dưới (gây tê môi dưới, cằm) và thần kinh lưỡi (gây tê nửa trước lưỡi); chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) trước mổ giúp khảo sát chính xác mối tương quan không gian 3 chiều và giảm thiểu tối đa tai biến này.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"chế độ ăn uống","lập kế hoạch phẫu thuật","hệ thống phân loại","răng khôn hàm dưới","mối tương quan","chụp cắt lớp vi tính",6,false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:18:13.447+00:00","2026-09-14T03:09:35.928+00:00","2026-09-14T03:09:35.628+00:00",240,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ẩn dụ ý niệm","Ẩn dụ ý niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy đa biến","Hồi quy đa biến là gì? Các nghiên cứu về Hồi quy đa biến",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số tương quan","Hệ số tương quan là gì? Các nghiên cứu về Hệ số tương quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc electron","Cấu trúc electron là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc electron",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học"]