[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C4%83ng%20kh%C3%B4n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_răng khôn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"răng khôn","Răng khôn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Răng khôn là răng hàm lớn thứ ba mọc cuối cùng trong cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi 17–25 và dễ gây biến chứng do thiếu không gian mọc. Đây là phần còn sót lại trong quá trình tiến hóa, không còn giữ vai trò nhai chính và thường cần được theo dõi hoặc nhổ bỏ nếu gây ảnh hưởng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng khôn là tên gọi dân gian của răng hàm lớn thứ ba (third molars), xuất hiện sau cùng trong cung hàm, thường mọc từ độ tuổi 17 đến 25 – giai đoạn con người đã trưởng thành về nhận thức nên được gọi là \"khôn\". Trong hầu hết các trường hợp, người trưởng thành có tổng cộng 4 răng khôn – gồm 2 răng ở hàm trên và 2 răng ở hàm dưới. Tuy nhiên, cũng có người chỉ có 1, 2, 3 hoặc hoàn toàn không có răng khôn do sự thoái hóa của mầm răng trong quá trình tiến hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Răng khôn không phải lúc nào cũng gây ra vấn đề. Ở một số người, răng mọc thẳng, đúng hướng và có đủ không gian, chúng vẫn có thể tồn tại suốt đời mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, vì là răng mọc sau cùng và vị trí xa nhất trong cung hàm, việc vệ sinh răng khôn thường gặp khó khăn, dễ dẫn đến sâu răng, viêm nướu và nhiều biến chứng khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dưới đây là đặc điểm cơ bản của răng khôn trong cấu trúc răng người:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Răng số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm mọc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng biến chứng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm trên bên phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>17-25 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm trên bên trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>17-25 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm dưới bên trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>38\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>17-25 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm dưới bên phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>48\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>17-25 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại và giải phẫu học của răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng khôn thuộc nhóm răng hàm lớn (molars), có thân răng to, mặt nhai rộng với từ 3 đến 5 múi tùy thuộc vào từng cá nhân. So với các răng hàm thứ nhất và thứ hai, hình dạng của răng khôn kém ổn định hơn. Chúng có thể có một chân răng lớn hoặc nhiều chân phân nhánh cong ngoằn ngoèo, gây khó khăn trong nhổ bỏ cũng như trong điều trị nội nha nếu cần bảo tồn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt phân loại, răng khôn có thể được chia thành các nhóm dựa trên hướng mọc so với trục thẳng đứng của răng kế cận. Các dạng thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mọc thẳng (Vertical)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mọc lệch xa (Distoangular)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mọc lệch gần (Mesioangular)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mọc ngang hoàn toàn (Horizontal)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mọc ngầm hoàn toàn trong xương hàm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các dạng răng khôn này được phân loại dựa trên hệ thống Winter và Pell &amp; Gregory. Việc xác định dạng răng khôn có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và lên kế hoạch điều trị. Ví dụ, răng mọc lệch gần (mesioangular) là dạng phổ biến nhất ở hàm dưới và thường gây tổn thương răng số 7 bên cạnh do áp lực chen chúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự tiến hóa và vai trò nguyên thủy của răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lịch sử tiến hóa loài người, răng khôn từng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhai các loại thức ăn thô, dai và nhiều xơ như thịt sống, rễ cây, hạt cứng. Do tổ tiên chúng ta có xương hàm lớn hơn, răng khôn có đủ chỗ để mọc và hoạt động bình thường. Tuy nhiên, theo thời gian, chế độ ăn dần thay đổi – từ thô sơ sang chế biến kỹ lưỡng, dễ nhai – khiến cấu trúc xương hàm dần thu nhỏ lại, nhưng số lượng răng vẫn giữ nguyên, dẫn đến tình trạng thiếu chỗ cho răng khôn mọc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nhà nhân chủng học cho rằng răng khôn là một biểu hiện của \"phần di truyền thừa\" không còn tác dụng thực tiễn. Trong sinh học, đây được gọi là cơ quan thoái hóa (vestigial organ), tương tự như ruột thừa. Một số nghiên cứu cho thấy có sự gia tăng tần suất không có răng khôn ở thế hệ trẻ hiện nay, cho thấy sự biến mất dần của loại răng này trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tin từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhumanorigins.si.edu\u002Fevidence\u002Fhuman-fossils\u002Ffeature-comparisons\u002Fmolar-size-evolution\" target=\"_blank\">Smithsonian Institution\u003C\u002Fa> đã ghi nhận sự giảm kích thước các răng hàm trong quá trình tiến hóa Homo sapiens, đặc biệt là răng hàm lớn thứ ba.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề thường gặp liên quan đến răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do điều kiện giải phẫu hạn chế, răng khôn thường gây ra nhiều vấn đề răng miệng ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Việc mọc răng khôn có thể gây đau nhức, viêm, và ảnh hưởng đến cấu trúc răng lân cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số vấn đề phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau do viêm quanh thân răng (pericoronitis), thường gặp khi răng chỉ mọc được một phần và bị nướu bao phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sâu răng ở răng khôn hoặc răng số 7 do thức ăn dễ kẹt lại nhưng khó vệ sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chen chúc, lệch răng toàn bộ hàm nếu răng khôn mọc đẩy các răng phía trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành nang chân răng hoặc u xương lành tính quanh thân răng ngầm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, răng khôn có thể liên quan đến các biến chứng toàn thân như sốt, sưng hạch, đau đầu do phản ứng viêm. Việc chẩn đoán sớm và theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học là cần thiết để xử lý kịp thời các tình huống nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định vị trí, hướng mọc và mức độ ảnh hưởng của răng khôn chủ yếu dựa trên các phương pháp hình ảnh học hiện đại. Phổ biến nhất là chụp X-quang toàn hàm (panoramic radiograph) – một kỹ thuật cho phép hiển thị toàn bộ cung hàm, bao gồm cả các răng chưa mọc hoặc mọc ngầm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong những trường hợp phức tạp, như khi răng khôn mọc gần dây thần kinh ổ răng dưới hoặc xoang hàm trên, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (Cone Beam CT) để xác định chính xác vị trí tương quan giữa răng và các cấu trúc giải phẫu quan trọng. Điều này giúp đánh giá nguy cơ biến chứng và lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số tiêu chí được dùng để đánh giá răng khôn qua hình ảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ sâu răng ngầm so với mặt phẳng nhai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng cách tới dây thần kinh ổ răng dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng mọc (theo phân loại Winter).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ xâm lấn hoặc phá hủy xương quanh răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các dạng mọc của răng khôn theo hệ thống Winter:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng mọc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hướng răng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ phức tạp khi nhổ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mọc thẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Song song trục răng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mọc lệch gần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng về răng số 7\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mọc lệch xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng ra phía sau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mọc ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nằm ngang hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất khó\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chỉ định nhổ răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả các răng khôn đều cần được loại bỏ. Một số răng khôn mọc thẳng, không gây triệu chứng hoặc không ảnh hưởng đến răng khác có thể được giữ lại và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, răng khôn được khuyến cáo nhổ bỏ sớm để tránh biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các chỉ định phổ biến để nhổ răng khôn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Răng mọc lệch hoặc ngang, có nguy cơ gây tổn thương răng kế cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Răng mọc ngầm kèm theo nang chân răng (dentigerous cyst).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Răng gây đau, viêm tái phát hoặc sâu răng không thể điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cản trở quá trình chỉnh nha hoặc làm lệch hàm răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo khuyến nghị từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aaoms.org\u002Fquality-care\u002Fthird-molar-data\" target=\"_blank\">Hiệp hội Phẫu thuật Răng-Hàm-Mặt Hoa Kỳ (AAOMS)\u003C\u002Fa>, việc nhổ răng khôn nên được thực hiện ở độ tuổi thanh thiếu niên để giảm nguy cơ biến chứng và đẩy nhanh thời gian hồi phục. Các yếu tố được đánh giá trước khi nhổ gồm: tuổi, hình dạng chân răng, mối liên hệ với dây thần kinh, và tình trạng viêm nhiễm hiện tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng sau nhổ răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhổ răng khôn là một tiểu phẫu phổ biến nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng. Tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào độ khó của ca nhổ, kinh nghiệm bác sĩ và khả năng chăm sóc sau phẫu thuật của bệnh nhân. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu kéo dài hoặc tụ máu dưới mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm ổ răng khô (dry socket) – tình trạng mất cục máu đông, khiến xương lộ ra và gây đau dữ dội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng ổ răng, sưng, sốt, hạch nổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương dây thần kinh hàm dưới hoặc thần kinh lưỡi, gây tê buốt kéo dài hoặc mất cảm giác vùng môi, cằm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương răng kế cận do thao tác nhổ không chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Để hạn chế biến chứng, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn hậu phẫu như:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tránh súc miệng mạnh, hút thuốc, dùng ống hút trong 24 giờ đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc giảm đau, kháng sinh đúng liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chườm lạnh trong 24 giờ đầu để giảm sưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn thức ăn mềm, nguội; giữ vệ sinh vùng miệng sạch sẽ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chi phí và cân nhắc kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí cho việc nhổ răng khôn dao động khá lớn tùy theo vị trí địa lý, cơ sở y tế và mức độ phức tạp của ca nhổ. Nhổ răng mọc thẳng, đơn giản có thể thực hiện tại phòng khám nha khoa thông thường với mức giá thấp hơn. Tuy nhiên, răng mọc ngầm hoặc gần dây thần kinh thường cần phẫu thuật chuyên sâu tại bệnh viện hoặc trung tâm phẫu thuật răng-hàm-mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa chi phí nhổ răng khôn ở một số khu vực (ước tính):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chi phí trung bình\u002Frăng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>$200 – $600\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không bao gồm bảo hiểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 – 4 triệu VNĐ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tùy độ khó và bệnh viện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>€150 – €500\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miễn phí nếu có bảo hiểm công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Chi phí nhổ răng khôn cũng cần tính đến các yếu tố phụ trợ như phí khám, phí chụp phim, chi phí thuốc men và tái khám. Việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến tăng chi phí do biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới trong điều trị răng khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cùng với sự phát triển của y học hiện đại, các kỹ thuật mới trong điều trị và theo dõi răng khôn đang ngày càng được áp dụng. Công nghệ định vị 3D (navigated surgery), mô phỏng phẫu thuật bằng phần mềm và hướng dẫn cắt xương bằng laser đã giúp giảm thiểu sang chấn mô, rút ngắn thời gian phục hồi và giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, răng khôn còn được xem là nguồn tiềm năng cho tế bào gốc trung mô (mesenchymal stem cells), có thể ứng dụng trong nghiên cứu y học tái tạo như chữa trị bệnh xương khớp, thần kinh, da. Nhiều ngân hàng lưu trữ tế bào gốc hiện cho phép bệnh nhân bảo quản răng khôn sau nhổ để khai thác tiềm năng này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xem thêm thông tin nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6422364\u002F\" target=\"_blank\">NIH: Dental Pulp Stem Cells\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons (AAOMS). Third Molar Management Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aaoms.org\u002Fquality-care\u002Fthird-molar-data\" target=\"_blank\">www.aaoms.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Wisdom tooth removal: What you can expect. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fwisdom-tooth-removal\u002Fabout\u002Fpac-20395268\" target=\"_blank\">www.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smithsonian Institution – Human Origins Program. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhumanorigins.si.edu\" target=\"_blank\">humanorigins.si.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). Dental Pulp Stem Cells: A Review. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6422364\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>British Dental Journal. Guidelines for third molar management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fsj.bdj.2012.838\" target=\"_blank\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:51.186+00:00","2025-09-16T10:09:10.001+00:00","2025-09-16T10:09:09.998+00:00",215,[33,43,49,60,66,72,77,83,89,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khớp cắn loại i","Khớp cắn loại I: Tiêu chuẩn giải phẫu và chẩn đoán","Class I Occlusion","Khớp cắn loại I là mối tương quan răng và tương quan xương trung tính chuẩn mực trong chuyên ngành răng hàm mặt và chỉnh nha, được xác định khi núm ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên khớp vào rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"requirements","Requirements là gì? Các công bố khoa học về Requirements","Requirements","Software and systems requirements engineering","Requirements (yêu cầu phần mềm và hệ thống) là các đặc tả mô tả các tính năng chức năng, ràng buộc vận hành và thuộc tính chất lượng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết vấn đề của các bên liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Closed globe blunt ocular trauma","Chấn thương đụng dập nhãn cầu (chấn thương mắt kín) là tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mắt do tác động của một lực cơ học tù không xuyên thủng toàn bộ bề dày của củng mạc hoặc giác mạc.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","End-stage renal disease","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"omeprazole","Omeprazole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Omeprazole","Omeprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazole substituted, có tác dụng ức chế không hồi phục enzym H+\u002FK+-ATPase tại tế bào viền dạ dày, làm giảm mạnh sự tiết axit dạ dày cả cơ bản và khi bị kích thích.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"điện tử","Điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Điện tử","Điện tử","Electronics and electronic engineering","Điện tử là ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng sự kiểm soát các dòng chuyển động của electron hoặc các hạt mang điện khác trong chất bán dẫn, chân không hoặc chất khí để xử lý tín hiệu và truyền tải thông tin.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính","Chronic alcohol dependence","Nghiện rượu mạn tính (rối loạn sử dụng rượu mạn tính) là một bệnh lý thần kinh - tâm thần mạn tính tái phát, đặc trưng bởi sự thôi thúc mãnh liệt không kiểm soát được hành vi uống rượu, phát triển dung nạp và hội chứng cai khi ngừng rượu.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"dư lượng","Dư lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dư lượng","Chemical residues","Dư lượng là nồng độ các chất hóa học hoặc chuyển hóa chất còn tồn dư trong nông sản, thực phẩm hoặc môi trường sau khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y hoặc hóa chất công nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bùn hạt hiếu khí","Bùn hạt hiếu khí là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bùn hạt hiếu khí","Bùn hạt hiếu khí","Aerobic granular sludge","Bùn hạt hiếu khí là dạng sinh khối vi sinh vật tự kết tụ sinh học thành các hạt bùn hình cầu đặc chắc, có khả năng lắng nhanh và thực hiện đồng thời quá trình xử lý chất hữu cơ, nitơ và photpho trong một bể phản ứng duy nhất."]