[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C3%BAt%20%E1%BB%91ng%20n%E1%BB%99i%20kh%C3%AD%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rút ống nội khí quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"rút ống nội khí quản","Rút ống nội khí quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Rút ống nội khí quản là quá trình loại bỏ ống thở ra khỏi khí quản khi bệnh nhân đã đủ điều kiện tự thở mà không cần hỗ trợ từ máy. Đây là bước lâm sàng quan trọng đòi hỏi đánh giá kỹ khả năng hô hấp, phản xạ bảo vệ đường thở và các chỉ số sinh lý liên quan. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về rút ống nội khí quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rút ống nội khí quản (tiếng Anh: \u003Cem>extubation\u003C\u002Fem>) là quá trình loại bỏ ống nội khí quản đã được đặt vào khí quản bệnh nhân trước đó nhằm duy trì thông khí. Ống nội khí quản thường được sử dụng trong các tình huống bệnh nhân không thể tự thở hiệu quả, ví dụ như trong gây mê phẫu thuật, suy hô hấp cấp, hoặc các tình huống cấp cứu hồi sức khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc rút ống không đơn thuần chỉ là thao tác kỹ thuật, mà còn là kết quả của một quá trình đánh giá và chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm đảm bảo bệnh nhân có khả năng tự duy trì hô hấp một cách an toàn. Đây là một trong những cột mốc lâm sàng quan trọng nhất trong chăm sóc bệnh nhân tại khoa hồi sức tích cực (ICU) hoặc phòng hậu phẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu thực hiện quá sớm, rút ống nội khí quản có thể gây suy hô hấp, cần đặt lại ống và tăng nguy cơ biến chứng như viêm phổi bệnh viện hoặc tổn thương đường thở. Ngược lại, rút ống quá muộn cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, teo cơ hô hấp, tổn thương thanh quản và thời gian nằm viện kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định rút ống nội khí quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyết định rút ống nội khí quản không chỉ dựa trên thời gian thở máy, mà dựa trên việc đánh giá khả năng bệnh nhân tự duy trì hô hấp. Một số tiêu chí lâm sàng và sinh lý quan trọng thường được sử dụng để xác định khả năng rút ống bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thở tự nhiên ổn định với hỗ trợ tối thiểu từ máy thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ý thức tỉnh táo, có khả năng bảo vệ đường thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản xạ ho và nuốt đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí máu động mạch trong giới hạn cho phép\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, một số chỉ số cụ thể được dùng để hỗ trợ quyết định lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng an toàn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rapid Shallow Breathing Index (RSBI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 105\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp lực hít vào tối đa (MIP)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; -20 cmH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PEEP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≤ 5 cmH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≤ 0.4\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đánh giá này thường đi kèm thử nghiệm thở tự nhiên (Spontaneous Breathing Trial - SBT) kéo dài khoảng 30 đến 120 phút, để xác nhận bệnh nhân có khả năng duy trì hô hấp mà không cần trợ giúp từ máy thở.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn đánh giá trước khi rút ống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi tiến hành rút ống, bác sĩ cần kiểm tra và đảm bảo bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về lâm sàng và khí máu. Những tiêu chuẩn này giúp xác định nguy cơ thất bại sau rút ống là thấp, từ đó tránh phải tái đặt ống nội khí quản – một tình huống có thể làm gia tăng tỷ lệ tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ≥ 90% với FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ≤ 0.4\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH máu ≥ 7.35 và PaCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> không tăng nhiều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhịp thở &lt; 35 lần\u002Fphút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có dấu hiệu suy hô hấp (co kéo cơ hô hấp phụ, tím tái)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố bổ sung cần được đánh giá bao gồm mức độ bài tiết đàm nhớt, khả năng ho khạc, chức năng nuốt và mức độ đáp ứng thần kinh (thường dựa vào thang điểm Glasgow ≥ 8 hoặc có phản xạ nuốt đầy đủ).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao (như người già, bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD, hoặc bệnh nhân có tổn thương thần kinh) có thể cần đánh giá bổ sung như đo thể tích khí lưu thông (VT), áp lực hô hấp tối đa và theo dõi khí máu lặp lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình rút ống nội khí quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rút ống nội khí quản là một thủ thuật phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng và có đầy đủ phương tiện cấp cứu, phòng ngừa biến chứng. Quá trình này không chỉ yêu cầu kỹ năng lâm sàng mà còn sự phối hợp tốt giữa bác sĩ, điều dưỡng và thiết bị hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước thực hiện bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn rút ống và chuẩn bị sẵn oxy, dụng cụ đặt lại ống nếu cần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút sạch dịch đàm trong ống nội khí quản và vùng hầu họng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho bệnh nhân thở oxy hoặc hỗ trợ áp lực dương nhẹ (CPAP) trước khi rút ống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tháo băng cố định ống, hướng dẫn bệnh nhân hít sâu và rút ống trong thì hít vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngay sau rút ống, đặt mặt nạ oxy hoặc HFNC để hỗ trợ hô hấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thời điểm rút ống tốt nhất là khi bệnh nhân tỉnh táo, chưa ăn uống và trong tư thế ngồi hoặc nửa nằm. Việc rút ống nên được giám sát liên tục ít nhất 30 phút đầu sau thủ thuật để phát hiện sớm các dấu hiệu suy hô hấp hoặc tắc nghẽn đường thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp nguy cơ phù thanh môn sau rút ống (ví dụ sau thời gian thở máy dài ngày), có thể dùng corticosteroid liều thấp (dexamethasone) 6–12 giờ trước rút ống để giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biến chứng sau rút ống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi rút ống nội khí quản, một số biến chứng có thể xuất hiện do thay đổi đột ngột trong cơ chế hô hấp hoặc tổn thương đường thở do ống gây ra. Các biến chứng này có thể nhẹ nhưng cũng có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những biến chứng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp trở lại do mỏi cơ hô hấp hoặc nguyên nhân bệnh lý chưa được giải quyết hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù nề thanh quản hoặc hẹp đường thở do kích ứng cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co thắt thanh môn gây khó thở thì hít vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phổi do hít sặc, đặc biệt khi phản xạ nuốt chưa phục hồi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số dấu hiệu cảnh báo cần theo dõi liên tục ngay sau rút ống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Dấu hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> giảm &lt; 90%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu oxy mô, nguy cơ suy hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thở rít, co kéo cơ hô hấp phụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tắc nghẽn thanh quản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thở nhanh &gt; 35 lần\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỏi cơ hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thay đổi tri giác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm oxy não\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu của Thille và cộng sự (2016), tỷ lệ thất bại rút ống dao động 10–20%, và nếu phải đặt lại ống, nguy cơ tử vong tăng gấp đôi so với rút ống thành công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ thất bại khi rút ống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thất bại rút ống thường do đường thở không đủ bảo vệ hoặc khả năng hô hấp độc lập chưa hoàn toàn phục hồi. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra chiến lược can thiệp tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân lớn tuổi (≥ 65 tuổi) có dự trữ hô hấp kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tim phổi như COPD, hen phế quản, suy tim sung huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian thở máy kéo dài &gt; 7 ngày, dẫn đến yếu cơ hô hấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng hoặc rối loạn điện giải như hạ kali, hạ phospho\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tri giác suy giảm, rối loạn phản xạ bảo vệ đường thở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số thang điểm lâm sàng đã được đề xuất để dự đoán nguy cơ thất bại rút ống, ví dụ: đánh giá chất lượng ho, thử nghiệm rò khí đường thở (cuff leak test) để tiên lượng phù thanh quản, và theo dõi tải lượng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trước và sau thử nghiệm SBT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa thất bại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để cải thiện tỷ lệ thành công, các biện pháp can thiệp dự phòng được áp dụng trước, trong và sau rút ống. Những chiến lược quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện Spontaneous Breathing Trial (SBT) để đánh giá khả năng tự thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm sạch đường thở tối ưu trước khi rút ống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng corticosteroid dự phòng phù thanh môn ở bệnh nhân nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho bệnh nhân ở tư thế đầu nâng 30–45° nhằm giảm hít sặc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với bệnh nhân có rối loạn nuốt, đánh giá chức năng nuốt và điều chỉnh chế độ ăn phù hợp cần được xem là quy trình bắt buộc. Ngoài ra, phục hồi chức năng hít thở bằng các bài tập cơ hô hấp cũng giúp giảm gánh nặng thông khí sau rút ống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các công nghệ hỗ trợ sau rút ống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hỗ trợ hô hấp không xâm lấn đã góp phần đáng kể trong việc giảm tỷ lệ đặt lại ống nội khí quản. Tùy vào tình trạng bệnh nhân, các phương tiện hỗ trợ có thể được sử dụng ngay sau rút ống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HFNC (High-Flow Nasal Cannula): cải thiện trao đổi khí, tăng độ ẩm và giảm công thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIV (Non-Invasive Ventilation): hỗ trợ thông khí cho bệnh nhân suy hô hấp mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CPAP: giúp duy trì áp lực đường thở và ngăn xẹp phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một nghiên cứu bởi Frat và cộng sự được công bố trên tạp chí \u003Cem>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fem>, HFNC chứng minh hiệu quả vượt trội trong hỗ trợ bệnh nhân suy hô hấp giảm oxy sau rút ống, đặc biệt với nhóm bệnh nhân tại ICU.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ theo dõi hô hấp liên tục như capnography và theo dõi dao động áp lực đường thở cũng đang được quan tâm nhằm phát hiện sớm nguy cơ suy hô hấp tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh rút ống chủ động và rút ống thất bại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rút ống chủ động (\u003Cem>planned extubation\u003C\u002Fem>) diễn ra khi tất cả tiêu chuẩn rút ống đã được xác lập rõ ràng và bệnh nhân hoàn toàn sẵn sàng tự thở. Ngược lại, rút ống thất bại (\u003Cem>failed extubation\u003C\u002Fem>) được định nghĩa là phải đặt lại ống nội khí quản trong vòng 48–72 giờ sau rút ống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả của thất bại rút ống bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ viêm phổi liên quan thở máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian lưu ICU kéo dài và chi phí điều trị cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nguy cơ tổn thương thanh quản và đường thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ tử vong\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, ưu tiên rút ống đúng thời điểm và chuẩn bị đầy đủ là chìa khóa hạn chế tối đa biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rút ống nội khí quản là một quy trình quan trọng và phức tạp trong chăm sóc bệnh nhân thở máy. Việc đánh giá chính xác khả năng tự thở, nhận diện các yếu tố nguy cơ và áp dụng các biện pháp hỗ trợ đúng thời điểm giúp nâng cao tỷ lệ thành công. Xu hướng hiện nay trong hồi sức tập trung vào tối ưu hóa phân tầng nguy cơ và tích hợp công nghệ hỗ trợ hô hấp để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân sau rút ống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mọi quyết định rút ống cần được cá thể hóa, phụ thuộc trên bằng chứng lâm sàng, và có sự theo dõi sát sao của đội ngũ hồi sức chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thille, A. W., et al. (2016). Predictors of extubation failure in ICU patients. \u003Cem>Critical Care\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4944392\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Frat, J. P., et al. (2015). High-flow oxygen through nasal cannula in acute hypoxemic respiratory failure. \u003Cem>NEJM\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmoa1607887\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Navalesi, P., et al. (2018). Insights into high-flow nasal cannula therapy. \u003Cem>Chest\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournal.chestnet.org\u002Farticle\u002FS0012-3692(18)31665-5\u002Ffulltext\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MacIntyre, N. R. (2001). Guidelines for weaning from ventilatory support. \u003Cem>Respiratory Care\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frc.rcjournal.com\u002Fcontent\u002F46\u002F12\u002F1461\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boles, J. M., et al. (2007). Weaning from mechanical ventilation. \u003Cem>European Respiratory Journal\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferj.ersjournals.com\u002Fcontent\u002F29\u002F5\u002F1033\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:39.549+00:00","2025-10-31T02:15:29.869+00:00","2025-10-31T02:15:29.814+00:00",283,[33,44,50,55,61,66,72,83,94,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gây mê trẻ em","Gây mê trẻ em là gì? Các công bố khoa học về Gây mê trẻ em","Gây mê trẻ em","Pediatric anesthesia","Gây mê trẻ em là chuyên ngành phụ của gây mê hồi sức chuyên trách quản lý vô cảm, duy trì ổn định huyết động, hô hấp và hồi sức nội phẫu thuật cho sơ sinh, nhũ nhi và trẻ vị thành niên dựa trên các đặc điểm sinh lý học và dược động học biệt hóa theo lứa tuổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gây mê tĩnh mạch","Gây mê tĩnh mạch là gì? Tổng quan học thuật","Gây mê tĩnh mạch","intravenous anesthesia \u002F total intravenous anesthesia (TIVA)","Gây mê tĩnh mạch (intravenous anesthesia \u002F TIVA) là kỹ thuật gây mê toàn thân sử dụng hoàn toàn các thuốc gây mê, thuốc giảm đau họ opioid và thuốc giãn cơ được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch mà không sử dụng khí mê hô hấp.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tạo hình khí quản trượt","Phẫu thuật tạo hình khí quản trượt là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật tạo hình khí quản trượt","Slide tracheoplasty","Phẫu thuật tạo hình khí quản trượt là kỹ thuật phẫu thuật tái tạo đường thở tối ưu trong điều trị hẹp khí quản bẩm sinh hoặc mắc phải đoạn dài, thực hiện bằng cách cắt đôi đoạn hẹp và trượt hai nửa lồng vào nhau để mở rộng gấp bốn lần diện tích lòng khí quản mà chỉ làm giảm một nửa chiều dài đoạn can thiệp.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm phổi liên quan thở máy","Viêm phổi liên quan thở máy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Viêm phổi liên quan thở máy","Ventilator-associated pneumonia (VAP)","Viêm phổi liên quan thở máy (VAP) là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi xuất hiện sau khi bệnh nhân được đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản và thở máy xâm nhập từ 48 giờ trở lên.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gây mê toàn thân","Gây mê toàn thân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","General Anesthesia","Gây mê toàn thân là trạng thái ức chế hệ thần kinh trung ương có thể hồi phục do thuốc gây ra, đặc trưng bởi mất tri giác, mất cảm giác đau, mất trí nhớ tạm thời và giãn cơ.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngoại khoa","Ngoại khoa là gì? Các chuyên ngành và quy trình chu phẫu","Ngoại khoa","surgery","Ngoại khoa là chuyên ngành y học lâm sàng chuyên nghiên cứu bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị các tổn thương, dị tật hoặc bệnh lý thông qua các can thiệp thủ thuật và thao tác phẫu thuật trên cơ thể người bệnh.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thời gian trễ","Thời gian trễ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thời gian trễ","Time delay (Latency)","Thời gian trễ (trong lý thuyết hệ thống và điều khiển) là khoảng thời gian trôi qua từ thời điểm một tín hiệu kích thích đầu vào tác động lên hệ thống cho đến khi hệ thống bắt đầu phản hồi hoặc xuất hiện biến đổi tương ứng ở đầu ra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"đồng hình","Đồng hình là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng hình","Isomorphism","Đồng hình (trong đại số trừu tượng) là một đồng cấu song ánh giữa hai cấu trúc đại số cùng loại, bảo toàn hoàn toàn các phép toán đại số, chứng tỏ rằng hai cấu trúc đó giống hệt nhau về mặt bản chất cấu trúc toán học và chỉ khác nhau về tên gọi của các phần tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ là gì? Các công bố khoa học về Đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ","Mpox (Monkeypox)","Đậu mùa khỉ (Mpox) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Mpox thuộc chi Orthopoxvirus gây ra, đặc trưng bởi hội chứng sốt cấp tính kèm theo nổi hạch to toàn thân và các tổn thương ban đậu bọng mủ tiến triển điển hình trên da và niêm mạc.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"kiểm soát","Kiểm soát là gì? Các công bố khoa học về Kiểm soát","Kiểm soát","Control (Control systems)","Kiểm soát (trong lý thuyết điều khiển tự động) là quá trình can thiệp và áp dụng các tín hiệu điều khiển có chủ đích lên một hệ thống động học, nhằm dẫn dắt các biến trạng thái đầu ra của hệ thống bám sát giá trị đặt mong muốn trước sự hiện diện của nhiễu loạn môi trường."]