[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C3%B2%20h%E1%BA%ADu%20m%C3%B4n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rò hậu môn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"rò hậu môn","Rò hậu môn","Rò hậu môn là tình trạng kết nối bất thường giữa ống hậu môn và da, thường do viêm nhiễm trong các tuyến bên trong hậu môn. Triệu chứng gồm đau, sưng quanh hậu môn, tiết dịch hôi, kích ứng da và đôi khi sốt. Nguy cơ tăng nếu từng bị apxe hậu môn, có bệnh viêm ruột, chấn thương hoặc nhiễm trùng mạn tính. Chẩn đoán qua khám lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh. Điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật như sétom, fistulotomy, hoặc ghép mô. Phòng ngừa bao gồm vệ sinh tốt và chế độ dinh dưỡng hợp lý.","\u003Ch2>Rò Hậu Môn: Khái Niệm và Nguyên Nhân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Rò hậu môn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Anal fistula\u003C\u002Fem>) là một đường hầm mạn tính bất thường lát bởi mô hạt viêm, kết nối khoang biểu mô của ống hậu môn (thường tại vùng hốc tuyến Morgani) với vùng da quanh hậu môn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu Chứng Của Rò Hậu Môn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các triệu chứng của rò hậu môn thường khá rõ ràng và dễ nhận biết. Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Đau và sưng quanh hậu môn.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tiết dịch hoặc mủ có mùi hôi từ một lỗ nhỏ gần hậu môn, điều này có thể kèm theo khó chịu, đặc biệt là khi ngồi.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Kích thích da quanh hậu môn, có thể dẫn đến đỏ và ngứa.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đôi khi có sốt nếu có nhiễm khuẩn kèm theo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các Yếu Tố Nguy Cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có một số yếu tố có thể tăng nguy cơ phát triển rò hậu môn, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Bệnh nhân đã từng bị apxe quanh hậu môn.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tiền sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20vi%C3%AAm%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, chẳng hạn như bệnh Crohn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20lo%C3%A9t%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Chấn thương hoặc phẫu thuật trước đó ở vùng hậu môn.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Nhiễm trùng mãn tính như lao động lao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn Đoán Rò Hậu Môn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán rò hậu môn thường được thực hiện thông qua khám lâm sàng. Bác sĩ có thể dùng ngón tay khám hậu môn để cảm nhận các lỗ rò hoặc sử dụng các phương pháp hình ảnh như siêu âm hậu môn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%22%7D}} (MRI) để tiến hành chẩn đoán chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương Pháp Điều Trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phẫu thuật là phương pháp phương pháp điều trị chủ yếu và hiệu quả nhất cho rò hậu môn. Có một số lựa chọn phẫu thuật khác nhau tuỳ thuộc vào độ phức tạp của rò:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>\u003Cstrong>Sétom: \u003C\u002Fstrong>Được sử dụng để giữ cho lỗ rò mở, giúp thoát dịch và giảm nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Fistulotomy: \u003C\u002Fstrong>Phẫu thuật mở rò điển hình để làm sạch khu vực nhiễm trùng và cho phép các mô lành lại từ bên trong ra ngoài.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận động mô ghép: \u003C\u002Fstrong>Thường sử dụng cho các trường hợp rò phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phòng Ngừa và Quản Lý Tái Phát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn khả năng phát triển rò hậu môn, nhưng một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ và quản lý tái phát:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Giữ gìn vệ sinh hậu môn sạch sẽ và khô ráo hàng ngày.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Điều trị kịp thời và đầy đủ nếu có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Dinh dưỡng lành mạnh và đủ nước để giảm nguy cơ táo bón.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Với các thông tin này, bạn có thể dễ dàng nhận diện cũng như có hướng phòng ngừa và điều trị kịp thời để không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bản thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Căn nguyên học và giải phẫu bệnh sinh theo thuyết tuyến hốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Rò hậu môn\u003C\u002Fstrong> (Anal Fistula hay Fistula-in-ano) là một đường hầm bệnh lý mạn tính lát bởi mô hạt viêm hạt mạn tính, kết nối khoang biểu mô của ống hậu môn (lỗ trong) với bề mặt da vùng quanh hậu môn hoặc tầng sinh môn (lỗ ngoài). Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở nam giới gấp 2 đến 3 lần so với nữ giới, thường gặp nhất trong độ tuổi lao động từ 20 đến 40 tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Học thuyết căn nguyên được chấp nhận rộng rãi nhất là \u003Cem>thuyết nhiễm trùng tuyến hốc\u003C\u002Fem> (cryptoglandular hypothesis) do Eisenhammer và Parks đề xuất, giải thích cho hơn 90% các trường hợp. Tuyến hậu môn bình thường (từ 4 đến 10 tuyến) nằm trong khoang gian cơ thắt, có các ống tuyến đổ xuyên qua cơ thắt trong vào các hốc hậu môn (crypts of Morgagni) nằm dọc theo đường lược. Khi các hốc tuyến này bị bít tắc bởi phân, dị vật hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}} thâm nhập, quá trình ứ đọng sẽ kích hoạt phản ứng viêm và hình thành ổ áp xe gian cơ thắt cấp tính. Ổ mủ tích tụ dưới áp lực sẽ lan dần theo các khoang giải phẫu có trở lực thấp nhất: lan xuống dưới ra da quanh hậu môn tạo áp xe quanh hậu môn, lan qua cơ thắt ngoài vào hố ngồi trực tràng, hoặc lan ngược lên trên khoang trên cơ nâng. Khi ổ áp xe tự vỡ hoặc được rạch thoát mủ không hoàn toàn, đường dẫn lưu viêm mạn tính còn sót lại sẽ tạo thành đường rò hậu môn dai dẳng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khoảng 10% các trường hợp còn lại bắt nguồn từ các nguyên nhân thứ phát phức tạp, bao gồm bệnh viêm ruột mạn tính (đặc biệt là bệnh Crohn với các đường rò phức tạp, tái phát), lao ruột, bệnh túi thừa đại tràng, xạ trị vùng chậu do ung thư, ung thư ống hậu môn trực tràng hoặc chấn thương sản khoa rách tầng sinh môn độ III-IV.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân loại Parks và quy tắc Goodsall\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại giải phẫu của Sir Alan Parks (1976) dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20t%C6%B0%C6%A1ng%20quan%22%7D}} giữa đường rò chính và phức hợp cơ thắt hậu môn (gồm cơ thắt trong và cơ thắt ngoài) là hệ thống phân loại tiêu chuẩn vàng hướng dẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Rò gian cơ thắt (Intersphincteric fistula):\u003C\u002Fstrong> Chiếm 70% các trường hợp. Đường rò bắt đầu từ đường lược, đi xuyên qua cơ thắt trong và chạy dọc xuống khoang gian cơ thắt để mở ra da quanh rìa hậu môn mà hoàn toàn không xuyên qua cơ thắt ngoài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Rò xuyên cơ thắt (Transsphincteric fistula):\u003C\u002Fstrong> Chiếm 20–25%. Đường rò đi từ hốc tuyến, xuyên qua cả cơ thắt trong và cơ thắt ngoài ở các độ cao khác nhau để vào hố ngồi trực tràng rồi mở ra da. Nếu đường rò xuyên qua 1\u002F3 dưới cơ thắt ngoài được gọi là xuyên cơ thắt thấp; nếu xuyên qua 2\u002F3 trên là xuyên cơ thắt cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Rò trên cơ thắt (Suprasphincteric fistula):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 5%. Đường rò đi từ khoang gian cơ thắt chạy ngược lên trên vượt qua đỉnh của khối cơ mu trực tràng, vòng qua cơ nâng hậu môn rồi mới đi xuống hố ngồi trực tràng ra da.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Rò ngoài cơ thắt (Extrasphincteric fistula):\u003C\u002Fstrong> Chiếm 1–2%, hiếm gặp và phức tạp nhất. Đường rò xuất phát từ bóng trực tràng nằm hoàn toàn phía trên cơ nâng hậu môn, đi xuống xuyên qua cơ nâng và hố ngồi trực tràng ra da, thường do thủ thuật chấn thương, viêm túi thừa hoặc Crohn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Quy tắc Goodsall\u003C\u002Fstrong> là kinh nghiệm lâm sàng kinh điển giúp định hướng đường đi của lỗ trong dựa trên vị trí lỗ ngoài: Kẻ một đường ngang tưởng tượng chia đôi lỗ hậu môn. Các lỗ rò ngoài nằm ở nửa trước đường ngang thường chạy thẳng theo hướng nan hoa vào lỗ trong tương ứng ở thành trước ống hậu môn; trong khi các lỗ rò ngoài nằm ở nửa sau đường ngang thường đi theo đường cong hình chữ C uốn về đường giữa thành sau ống hậu môn (vị trí 6 giờ tư thế sản khoa).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng hậu môn trực tràng là phương tiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} tối ưu với độ chính xác trên 90%, giúp lập bản đồ chi tiết đường rò chính, phát hiện các ngóc ngách thứ phát hình móng ngựa (horseshoe extensions), định vị chính xác lỗ trong và đánh giá toàn vẹn khối cơ thắt. Siêu âm nội trực tràng 3D (3D-EAUS) có bơm nước oxy già là phương tiện thay thế hiệu quả với chi phí hợp lý tại phòng khám.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc tối thượng trong phẫu thuật rò hậu môn là xử lý triệt để đường rò nhằm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C4%83n%20ng%E1%BB%ABa%20t%C3%A1i%20ph%C3%A1t%22%7D}}, đồng thời bảo tồn tối đa cấu trúc và chức năng cơ thắt nhằm tránh biến chứng đại tiện không tự chủ (faecal incontinence):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mở đường rò (Fistulotomy):\u003C\u002Fstrong> Rạch mở toàn bộ chiều dài đường rò để vết thương liền sẹo thì hai từ đáy lên. Đây là tiêu chuẩn vàng cho rò nông gian cơ thắt và rò xuyên cơ thắt thấp (chỉ cắt &lt; 30% cơ thắt ngoài), đạt tỷ lệ khỏi bệnh &gt; 95% mà không làm ảnh hưởng khả năng tự chủ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt dây thun dẫn lưu (Seton):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sợi chỉ hoặc vòng silicon luồn qua đường rò. Seton lỏng (loose seton) dùng để dẫn lưu mủ, giảm viêm trong nhiều tháng trước khi phẫu thuật dứt điểm; Seton cắt dần (cutting seton) được siết định kỳ để cắt chậm khối cơ thắt kết hợp với hiện tượng xơ hóa liền sẹo đi sau, dùng cho rò xuyên cơ thắt cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật thắt đường rò gian cơ thắt (LIFT - Ligation of Intersphincteric Fistula Tract):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20c%C6%A1%20th%E1%BA%AFt%22%7D}} hiện đại hàng đầu. Phẫu thuật viên bộc lộ khoang gian cơ thắt, tìm và bộc lộ đoạn rò chạy ngang giữa hai cơ thắt, sau đó buộc thắt và cắt rời đường rò. Kỹ thuật này hoàn toàn không cắt bất kỳ bó cơ thắt nào, đạt tỷ lệ liền thương 75–85% và bảo tồn nguyên vẹn chức năng đại tiện.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật vạt niêm mạc chuyển dịch (Endorectal Advancement Flap):\u003C\u002Fstrong> Bóc tách một vạt niêm mạc - dưới niêm mạc thành trực tràng để khâu che kín lỗ trong sau khi đã nạo sạch đường rò, thường áp dụng cho rò xuyên cơ thắt cao phức tạp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} hiện đại:\u003C\u002Fstrong> Hàn đường rò bằng năng lượng Laser (FiLaC - Fistula-tract Laser Closure), nội soi điều trị rò hậu môn (VAAFT - Video-Assisted Anal Fistula Treatment), hoặc bơm keo sinh học Fibrin \u002F đặt nút sinh học (fistula plug) có ưu điểm ít đau, không tổn thương cơ thắt nhưng tỷ lệ tái phát dao động từ 20 đến 40%.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Anal fistula","Rò hậu môn là một đường hầm mạn tính bất thường lát bởi mô hạt viêm, kết nối khoang biểu mô của ống hậu môn (thường tại vùng hốc tuyến Morgani) với vùng da quanh hậu môn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Amin-Tai, Adznan, Demirli Atıcı et al. (2024). External Sphincter-Sparing Anal Fistulotomy Plus Seton Drainage for Complex Fistula-In-Ano. Turkish Journal of Colorectal Disease. doi:10.4274\u002Ftjcd.galenos.2024.2022-9-6","External Sphincter-Sparing Anal Fistulotomy Plus Seton Drainage for Complex Fistula-In-Ano","Amin-Tai, Adznan, Demirli Atıcı et al.","Turkish Journal of Colorectal Disease",2024,"10.4274\u002Ftjcd.galenos.2024.2022-9-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4274\u002Ftjcd.galenos.2024.2022-9-6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Zbar, Pescatori (2005). Internal Anal Sphincter Preservation With Seton Rerouting in High Transsphincteric Anal Fistula. Diseases of the Colon &amp; Rectum. doi:10.1007\u002Fs10350-005-0080-2","Internal Anal Sphincter Preservation With Seton Rerouting in High Transsphincteric Anal Fistula","Zbar, Pescatori","Diseases of the Colon &amp; Rectum",2005,"10.1007\u002Fs10350-005-0080-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10350-005-0080-2",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Herold (2021). Utility of Adding Sphincter Reconstruction to Fistulotomy\u002FFistulectomy. Coloproctology Anal Fistula and Abscess. doi:10.1007\u002F978-3-030-30902-2_21-1","Utility of Adding Sphincter Reconstruction to Fistulotomy\u002FFistulectomy","Herold","Coloproctology Anal Fistula and Abscess",2021,"10.1007\u002F978-3-030-30902-2_21-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-030-30902-2_21-1",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Học thuyết căn nguyên phổ biến nhất của rò hậu môn là gì?","Học thuyết nhiễm trùng tuyến hậu môn (cryptoglandular hypothesis), bắt đầu từ sự bít tắc và nhiễm khuẩn của các tuyến đổ vào hốc hậu môn, hình thành ổ áp xe gian cơ thắt rồi vỡ ra da tạo thành đường rò.",{"question":50,"answer":51},"Phân loại rò hậu môn theo Parks gồm những thể giải phẫu nào?","Gồm 4 thể chính dựa trên mối tương quan với cơ thắt ngoài: rò gian cơ thắt (intersphincteric), rò xuyên cơ thắt (transsphincteric), rò trên cơ thắt (suprasphincteric) và rò ngoài cơ thắt (extrasphincteric).",{"question":53,"answer":54},"Mục tiêu song hành phức tạp nhất trong phẫu thuật điều trị rò hậu môn là gì?","Mục tiêu là xử lý triệt để đường rò để ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn tối đa cấu trúc cơ thắt hậu môn nhằm tránh biến chứng đại tiện không tự chủ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"bệnh viêm ruột","viêm loét đại tràng","chụp cộng hưởng từ","vi khuẩn đường ruột","mối tương quan","chỉ định phẫu thuật","chẩn đoán hình ảnh","ngăn ngừa tái phát","bảo tồn cơ thắt","kỹ thuật xâm lấn tối thiểu",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-09-08T09:11:27.535+00:00","2026-09-08T09:11:26.912+00:00",244,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ẩn dụ ý niệm","Ẩn dụ ý niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy đa biến","Hồi quy đa biến là gì? Các nghiên cứu về Hồi quy đa biến",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số tương quan","Hệ số tương quan là gì? Các nghiên cứu về Hệ số tương quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc electron","Cấu trúc electron là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc electron",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]