[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%C3%B2%20d%E1%BB%8Bch%20n%C3%A3o%20t%E1%BB%A7y%20qua%20m%C5%A9i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_r%C3%B2%20d%E1%BB%8Bch%20n%C3%A3o%20t%E1%BB%A7y%20qua%20m%C5%A9i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"rò dịch não tủy qua mũi","Rò dịch não tủy qua mũi là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là tình trạng dịch não tủy thoát ra ngoài qua hốc mũi do khiếm khuyết giải phẫu ở màng cứng, xương nền sọ và niêm mạc xoang, tạo đường thông thương đe d...","\u003Cp>\u003Cstrong>Rò dịch não tủy qua mũi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea (CSF Rhinorrhea)\u003C\u002Fem>) là tình trạng dịch não tủy thoát ra ngoài qua hốc mũi do khiếm khuyết giải phẫu ở màng cứng, xương nền sọ và niêm mạc xoang, tạo đường thông thương đe dọa biến chứng viêm màng não nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa rò dịch não tủy qua mũi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRò dịch não tủy qua mũi (Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea – CSF rhinorrhea) là tình trạng rò rỉ dịch não tủy từ khoang dưới nhện qua khiếm khuyết nền sọ và thoát ra ngoài qua hốc mũi. Đây là biểu hiện của sự mất toàn vẹn hàng rào giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} và môi trường ngoại vi, thường liên quan đến tổn thương màng cứng hoặc xương nền sọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDịch não tủy thường rò qua các vùng yếu giải phẫu như lá sàng (cribriform plate), trần xoang bướm, thành bên xoang bướm hoặc hốc mắt. Dịch rò có tính chất: trong suốt, không màu, không mùi, có thể chảy từng giọt, đặc biệt tăng lên khi bệnh nhân cúi đầu, hít sâu, ho, gắng sức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào nguyên nhân, thể tích dịch rò, thời gian tồn tại, nguy cơ bội nhiễm và khả năng tự đóng lỗ rò. Nếu không điều trị, rò CSF có thể gây viêm màng não tái phát, áp xe não hoặc các biến chứng nội sọ khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRò dịch não tủy có thể chia thành ba nhóm nguyên nhân chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò chấn thương:\u003C\u002Fstrong> sau chấn thương sọ mặt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, va đập vùng trán – mũi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò iatrogenic (do phẫu thuật):\u003C\u002Fstrong> sau phẫu thuật mũi xoang, nền sọ, hoặc lấy mô sọ để ghép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò tự phát:\u003C\u002Fstrong> không có nguyên nhân rõ ràng, thường liên quan đến tăng áp lực nội sọ vô căn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một nghiên cứu từ NCBI, phân bố nguyên nhân rò CSF như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chấn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hậu phẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>25–30%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–20%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì (BMI &gt; 30), nữ giới tuổi trung niên, tiền sử phẫu thuật mũi xoang hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20xoang%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, và bệnh lý tăng áp lực nội sọ (idiopathic intracranial hypertension – IIH). Nghiên cứu cũng cho thấy sự liên quan giữa tần suất rò tự phát với nữ giới có béo phì bụng và nhức đầu mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu liên quan và cơ chế hình thành rò\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc nền sọ bao gồm ba tầng: trước, giữa và sau. Tầng trước (anterior cranial fossa) – đặc biệt là vùng lá sàng và lamina papyracea – là vùng dễ bị tổn thương do có cấu trúc mỏng, nhiều lỗ thần kinh, và nằm sát với các hốc xoang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế hình thành rò thường bắt đầu từ khiếm khuyết cấu trúc xương hoặc màng cứng kết hợp với tăng áp lực dịch não tủy. Khi áp lực CSF vượt qua khả năng chống đỡ của mô sọ vùng yếu, dịch sẽ tìm đường rò ra ngoài theo các lỗ tự nhiên hoặc lỗ bệnh lý.\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Nếu } P_{CSF} > P_{vùng~liên~tục~màng~sọ} \\Rightarrow \\text{Rò dịch xảy ra}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện đồng thời của ba yếu tố: khiếm khuyết xương nền sọ, mất tính toàn vẹn màng cứng, và tăng áp lực dịch não tủy là điều kiện đủ để hình thành lỗ rò dịch não tủy có triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng phổ biến nhất của rò dịch não tủy qua mũi là chảy dịch trong suốt một bên mũi, kéo dài dai dẳng, không liên quan dị ứng hoặc nhiễm trùng. Tính chất dịch đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong, không mùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nhầy, không nhớt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy thành giọt, thường tăng vào buổi sáng hoặc khi cúi đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng đi kèm có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau đầu tư thế – đau tăng khi đứng, giảm khi nằm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất khứu giác tạm thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác đầy trong xoang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt hoặc cứng gáy nếu có viêm màng não đi kèm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp hiếm, bệnh nhân có thể xuất hiện hội chứng \"dual leak\" với dịch rò cả từ mũi và tai, gợi ý lỗ rò rộng hoặc nhiều vị trí tổn thương nền sọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán chính xác rò dịch não tủy qua mũi đòi hỏi kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm dịch mũi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} chuyên sâu. Một trong những xét nghiệm quan trọng nhất là xác định β2-transferrin – một isoform đặc hiệu chỉ có trong dịch não tủy, không hiện diện trong huyết thanh hoặc nước mũi sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp chẩn đoán chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>β2-transferrin test:\u003C\u002Fstrong> độ đặc hiệu &gt; 95%, dùng để xác định dịch nghi ngờ là CSF\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT sọ não độ phân giải cao (HRCT):\u003C\u002Fstrong> phát hiện khiếm khuyết xương nền sọ, vị trí lỗ rò\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MR cisternography:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh dịch não tủy rò theo đường bất thường, không xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Intrathecal fluorescein:\u003C\u002Fstrong> dùng trong mổ để định vị chính xác lỗ rò (cần kiểm soát liều chặt chẽ do nguy cơ độc thần kinh)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh các kỹ thuật chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ chính xác\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>β2-transferrin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác nhận dịch là CSF\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT nền sọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định vị khuyết xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MR cisternography\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình – cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá dịch rò không cần tiêm cản quang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Intrathecal fluorescein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định lỗ rò trong phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị bảo tồn và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ một số trường hợp rò dịch não tủy thứ phát sau chấn thương nhẹ hoặc phẫu thuật, điều trị nội khoa bảo tồn có thể được chỉ định. Phác đồ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghỉ ngơi tuyệt đối, kê cao đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh hắt hơi, xì mũi, cúi người hoặc nâng vật nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng acetazolamide để giảm sản xuất dịch não tủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh dự phòng nếu nghi ngờ nguy cơ viêm màng não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian theo dõi điều trị bảo tồn thường kéo dài từ 5–10 ngày. Nếu rò không cải thiện hoặc có dấu hiệu biến chứng, cần chuyển sang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật vá lỗ rò và kỹ thuật nội soi mũi xoang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu đối với các ca rò kéo dài, tái phát hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} nội sọ. Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20m%C5%A9i%20xoang%22%7D}} (endoscopic endonasal approach – EEA) được ưu tiên hàng đầu nhờ độ an toàn cao, ít xâm lấn và hiệu quả &gt; 90%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản của phẫu thuật EEA:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Định vị lỗ rò bằng hình ảnh hoặc fluorescein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ mô viêm quanh lỗ rò\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt vật liệu vá: cân cơ, niêm mạc vách ngăn, mô mỡ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cố định bằng ke sinh học hoặc vật liệu nhân tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp phức tạp (rò nhiều vị trí, nền sọ dày tổn thương lan rộng) có thể cần phối hợp với phẫu thuật mở sọ (craniotomy) để vá từ phía trên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng nếu không điều trị kịp thời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRò dịch não tủy nếu không được điều trị đúng thời điểm có thể dẫn đến các biến chứng nội sọ nguy hiểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng não:\u003C\u002Fstrong> nhiễm khuẩn ngược dòng từ hốc mũi, chiếm đến 30% nếu rò kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp xe não:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt trong rò vùng xoang trán – trần ổ mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> do mất dịch não tủy mãn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, rò kéo dài còn làm giảm chất lượng sống, đau đầu mạn tính, rối loạn khứu giác và ảnh hưởng tâm lý kéo dài nếu không được xử trí triệt để.\n\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>6. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi nội mũi vá rò nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hơn hai thập kỷ qua, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} nội mũi (Endoscopic Endonasal Approach - EEA) đã thay thế hoàn toàn phẫu thuật mở nắp sọ kinh điển để trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị rò dịch não tủy qua mũi, với tỷ lệ thành công ở lần can thiệp đầu tiên đạt trên 90% đến 95% tại các trung tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} - tai mũi họng chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình vá rò nội soi được tiến hành dưới độ phóng đại cao của hệ thống ống soi góc rộng (endoscope 0° và 30°) kết hợp hệ thống định vị phẫu thuật ba chiều thời gian thực (Navigation):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộc lộ và xác định chính xác vị trí khuyết xương:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật viên thực hiện mở rộng các xoang liên quan (xoang sàng, xoang bướm hoặc xoang trán), bóc tách cẩn thận niêm mạc xung quanh lỗ rò trong bán kính 2 đến 3 mm để bộc lộ rõ bờ xương lành. Nếu có túi thoát vị màng não - não (encephalocele), túi này sẽ được làm đông đặc bằng dao điện lưỡng cực và cắt bỏ triệt để.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật vá nhiều lớp (Multilayered Reconstruction):\u003C\u002Fstrong> Tùy thuộc vào kích thước của khiếm khuyết xương và mức độ áp lực dịch não tủy, phẫu thuật viên áp dụng kỹ thuật vá nhiều lớp lót trong màng cứng (inlay) và phủ ngoài màng cứng (onlay):\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Lớp đệm bên trong (Underlay \u002F Inlay):\u003C\u002Fem> Sử dụng cân cơ thái dương, màng cơ đùi hoặc vật liệu màng cứng nhân tạo (collagen matrix) nhét chèn dưới màng cứng để tạo rào cản kín khít ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Lớp giá đỡ xương \u002F sụn:\u003C\u002Fem> Sử dụng mảnh sụn vách ngăn mũi hoặc mảnh xương cuốn mũi đặt xen giữa để tái tạo cấu trúc nâng đỡ cơ học chống lại áp lực dịch não tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Vạt niêm mạc mạch máu có cuống (Vạt Hadad-Bassagasteguy):\u003C\u002Fem> Là bước đột phá lớn nhất trong phẫu thuật nền sọ. Vạt vách ngăn mũi được nuôi dưỡng bởi động mạch bướm khẩu sau được bóc tách và xoay phủ kín toàn bộ diện vá rò. Vạt mạch máu sống giúp tổ chức hạt hình thành nhanh chóng và biểu mô hóa hoàn toàn trong vòng vài tuần, chống nhiễm trùng hiệu quả ngay cả khi có áp lực nội sọ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hậu phẫu và chăm sóc:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được đặt bấc mũi tự tiêu hoặc bóng xốp chèn ép nhẹ, nằm đầu cao 30 độ, tránh các động tác làm tăng áp lực nội sọ đột ngột (như xì mũi, rặn, ho mạnh) và dùng thuốc nhuận tràng chống táo bón. Dẫn lưu thắt lưng tháo dịch não tủy có thể được chỉ định trong 48-72 giờ đầu ở các ca rò phức tạp do tăng áp lực nội sọ vô căn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n","Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea (CSF Rhinorrhea)","là tình trạng dịch não tủy thoát ra ngoài qua hốc mũi do khiếm khuyết giải phẫu ở màng cứng, xương nền sọ và niêm mạc xoang, tạo đường thông thương đe dọa biến chứng viêm màng não nhiễm khuẩn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Herrera, Caicedo (2000). Endoscopic Repair of Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea. Micro-endoscopic Surgery of the Paranasal Sinuses and the Skull Base. doi:10.1007\u002F978-3-642-57153-4_39","Endoscopic Repair of Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea","Herrera, Caicedo","Micro-endoscopic Surgery of the Paranasal Sinuses and the Skull Base",2000,"10.1007\u002F978-3-642-57153-4_39",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"El-Banhawy (2013). Endonasal Endoscopic Simultaneous Surgical Repair for Recurrent Multiple Traumatic Bilateral Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea. Journal of Rhinolaryngo-Otologies. doi:10.12970\u002F2308-7978.2013.01.01.5","Endonasal Endoscopic Simultaneous Surgical Repair for Recurrent Multiple Traumatic Bilateral Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea","El-Banhawy","Journal of Rhinolaryngo-Otologies",2013,"10.12970\u002F2308-7978.2013.01.01.5",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Qureshi, Moe (2024). Transorbital and transfrontal approaches to cerebrospinal fluid leak repair. Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea. doi:10.1016\u002Fb978-0-323-87072-6.00045-4","Transorbital and transfrontal approaches to cerebrospinal fluid leak repair","Qureshi, Moe","Cerebrospinal Fluid Rhinorrhea",2024,"10.1016\u002Fb978-0-323-87072-6.00045-4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Xét nghiệm cận lâm sàng nào là tiêu chuẩn vàng để xác định dịch mũi là dịch não tủy?","Xét nghiệm tìm protein beta-2 transferrin hoặc beta-trace protein trong dịch chảy mũi là tiêu chuẩn vàng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao gần như tuyệt đối.",{"question":47,"answer":48},"Các nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến rò dịch não tủy qua mũi là gì?","Bao gồm chấn thương sọ não vỡ nền sọ trước, tai biến sau phẫu thuật nội soi mũi xoang\u002Fnền sọ, và rò tự phát liên quan đến tăng áp lực nội sọ vô căn.",{"question":50,"answer":51},"Phẫu thuật nội soi nội mũi vá rò nền sọ có những ưu thế gì?","Phương pháp này cho phép tiếp cận chính xác vị trí rò với độ phóng đại cao, tỷ lệ thành công trên 90%, tránh được đường mổ mở mở nắp sọ và hạn chế tối đa di chứng thần kinh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"hệ thần kinh trung ương","tai nạn giao thông","viêm xoang mạn tính","kỹ thuật hình ảnh","can thiệp phẫu thuật","nguy cơ nhiễm trùng","phẫu thuật nội soi mũi xoang","chức năng nhận thức","phẫu thuật nội soi","phẫu thuật thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-08-15T03:57:05.336+00:00","2026-09-13T20:11:23.885+00:00","2025-08-15T04:09:03.856+00:00","2026-09-13T20:11:23.590+00:00",193,[77,81,84,87,90,93,103,106,109,112],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pirads","Pirads là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Pirads",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]