[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%E1%BB%81n%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quyền riêng tư":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"quyền riêng tư","Quyền riêng tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quyền riêng tư là quyền kiểm soát thông tin cá nhân, bao gồm dữ liệu, hành vi và tương tác, tránh bị thu thập hoặc sử dụng trái phép. Nó là khái niệm pháp lý, đạo đức và xã hội nền tảng trong thời đại số, nơi dữ liệu cá nhân dễ bị xâm phạm qua công nghệ và giám sát kỹ thuật số.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyền riêng tư là một quyền cá nhân cơ bản, được công nhận rộng rãi trong các hệ thống pháp lý, xã hội và đạo đức trên toàn cầu. Nó cho phép mỗi người kiểm soát những gì liên quan đến bản thân—bao gồm thông tin cá nhân, hành vi, suy nghĩ, niềm tin và cả sự hiện diện trong không gian vật lý hoặc kỹ thuật số. Việc xâm phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến tổn hại cả về tinh thần lẫn vật chất, gây bất an, mất uy tín hoặc bị lợi dụng thông tin cá nhân cho các mục đích thương mại hoặc chính trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệp hội Quốc tế về Chuyên gia Quyền riêng tư (IAPP) định nghĩa quyền riêng tư là \"quyền kiểm soát thông tin cá nhân và sự tự do khỏi sự giám sát không mong muốn.\" Ngoài ra, theo nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fprivacy.ucsd.edu\u002Fprivacy\u002Findex.html\">Đại học UC San Diego\u003C\u002Fa>, quyền riêng tư bao gồm ba yếu tố: sự tự chủ, tính bí mật và quyền kiểm soát thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại kỹ thuật số, nơi dữ liệu cá nhân được thu thập liên tục từ các thiết bị và nền tảng trực tuyến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một bảng tóm tắt các yếu tố cấu thành quyền riêng tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng tự quyết định những gì thuộc về bản thân.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bí mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ kín thông tin khỏi những người không được phép truy cập.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền quyết định ai có thể thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc chia sẻ thông tin cá nhân.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyền riêng tư không chỉ đơn thuần là việc giữ kín thông tin cá nhân mà còn được chia thành nhiều loại dựa trên phạm vi và đối tượng áp dụng. Sự phân loại này giúp xác định rõ hơn các rủi ro và phương pháp bảo vệ trong từng tình huống cụ thể. Việc hiểu rõ các loại quyền riêng tư là cơ sở để xây dựng chính sách và giải pháp bảo mật hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Những loại quyền riêng tư phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại, lịch sử y tế, tài chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư hành vi:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ thói quen, lựa chọn cá nhân, hành vi trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư trong giao tiếp:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ nội dung trao đổi qua email, tin nhắn, cuộc gọi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư sinh trắc học:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ dữ liệu sinh học như dấu vân tay, quét mống mắt, nhận diện khuôn mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Ví dụ cụ thể về phân loại quyền riêng tư có thể được minh họa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại quyền riêng tư\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thông tin cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CMND, số bảo hiểm xã hội, hồ sơ bệnh án\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi kỹ thuật số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lịch sử trình duyệt, tương tác trên mạng xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao tiếp riêng tư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Email công việc, tin nhắn riêng tư trên WhatsApp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh trắc học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu nhận diện vân tay để mở khóa điện thoại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quyền riêng tư trong pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia đã đưa ra các quy định cụ thể nhằm bảo vệ quyền riêng tư, đồng thời tạo ra các cơ chế pháp lý để cá nhân có thể khiếu nại hoặc kiện tụng khi bị xâm phạm. Quyền riêng tư được công nhận như một phần của quyền con người tại Điều 12 trong Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế năm 1948, nêu rõ rằng không ai bị can thiệp tùy tiện vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở hoặc thư tín.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tại châu Âu, Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) của Liên minh châu Âu là một trong những khung pháp lý nghiêm ngặt nhất về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo GDPR, mọi cá nhân có quyền được thông báo, quyền truy cập, quyền chỉnh sửa và quyền được xóa dữ liệu cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số văn bản pháp luật đáng chú ý liên quan đến quyền riêng tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.law.cornell.edu\u002Fwex\u002Fright_to_privacy\">Hoa Kỳ – Quyền riêng tư theo án lệ\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foag.ca.gov\u002Fprivacy\u002Fccpa\">California – Đạo luật CCPA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgdpr.eu\u002F\">Châu Âu – Quy định GDPR\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ đối với quyền riêng tư trong kỷ nguyên số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu cá nhân ở quy mô lớn. Trong khi điều này mang lại nhiều tiện ích, nó cũng đồng thời đặt ra nhiều mối đe dọa nghiêm trọng đối với quyền riêng tư của cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nguy cơ chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi phạm dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Hacker tấn công hệ thống và rò rỉ dữ liệu người dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát hàng loạt:\u003C\u002Fstrong> Các chính phủ hoặc tập đoàn sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt, phân tích hành vi để theo dõi công dân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần mềm gián điệp (spyware):\u003C\u002Fstrong> Các phần mềm cài ngầm thu thập dữ liệu mà người dùng không biết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trang \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.theatlantic.com\u002Fideas\u002Farchive\u002F2025\u002F05\u002Fextreme-personal-data-privacy-protection\u002F682867\u002F\">The Atlantic\u003C\u002Fa> từng đăng tải một phân tích sâu sắc về cách một số cá nhân sử dụng các biện pháp bảo mật cực đoan như “burner phones”, mạng ảo VPN, trình duyệt Tor hoặc từ chối sử dụng điện thoại thông minh nhằm tránh bị theo dõi và thu thập dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh giữa nguy cơ và hậu quả điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi phạm dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lộ thông tin thẻ tín dụng, tống tiền, giả mạo danh tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát công nghệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất tự do cá nhân, bị theo dõi hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần mềm gián điệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rò rỉ mật khẩu, email riêng tư, lịch sử duyệt web\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Ch2>Phương pháp bảo vệ quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng bị theo dõi và thu thập, việc bảo vệ quyền riêng tư không còn là lựa chọn mà là nhu cầu thiết yếu. Cá nhân và tổ chức cần chủ động thực hiện các biện pháp bảo mật nhằm giảm thiểu rủi ro bị xâm phạm thông tin. Việc này không chỉ giúp bảo vệ thông tin cá nhân mà còn góp phần duy trì lòng tin của người dùng, đối tác và khách hàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số phương pháp kỹ thuật phổ biến trong bảo vệ quyền riêng tư bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mã hóa dữ liệu (Data Encryption):\u003C\u002Fstrong> Biến dữ liệu thô thành dạng mã hóa mà chỉ người được cấp quyền mới giải mã được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn danh dữ liệu (Data Anonymization):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ hoặc mã hóa thông tin định danh cá nhân trong bộ dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VPN và Tor:\u003C\u002Fstrong> Giấu địa chỉ IP và lịch sử truy cập của người dùng, tránh bị theo dõi trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý quyền truy cập:\u003C\u002Fstrong> Chỉ cho phép người có thẩm quyền truy cập dữ liệu nhạy cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các công cụ phổ biến để mã hóa và bảo mật cá nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>BitLocker\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa ổ đĩa hệ thống trên Windows\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VeraCrypt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo phân vùng mã hóa độc lập, miễn phí và mã nguồn mở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Signal\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhắn tin mã hóa đầu-cuối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ProtonMail\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch vụ email mã hóa riêng tư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Đối với tổ chức, ngoài giải pháp kỹ thuật, còn cần chú trọng đến yếu tố con người và chính sách nội bộ như:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân viên nhận thức về bảo mật và quyền riêng tư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng quy trình kiểm tra, báo cáo vi phạm dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu (\u003Cem>data minimization\u003C\u002Fem>): chỉ thu thập và lưu trữ dữ liệu cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh góc nhìn pháp lý và kỹ thuật, quyền riêng tư còn là một vấn đề đạo đức. Việc tổ chức thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức để đảm bảo sự tôn trọng đối với người dùng. Mỗi quyết định liên quan đến xử lý dữ liệu cá nhân đều phải cân nhắc giữa lợi ích của tổ chức và quyền lợi chính đáng của cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ba nguyên tắc đạo đức cốt lõi khi xử lý dữ liệu cá nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Minh bạch:\u003C\u002Fstrong> Thông báo rõ cho người dùng biết dữ liệu nào sẽ được thu thập, vì lý do gì và được chia sẻ với ai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ quyền dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Người dùng có quyền kiểm soát dữ liệu của mình, kể cả quyền yêu cầu xóa bỏ thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm giải trình:\u003C\u002Fstrong> Tổ chức phải có cơ chế giám sát, báo cáo và chịu trách nhiệm khi có sự cố xảy ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>IEEE, tổ chức kỹ thuật lớn nhất thế giới, đã phát hành nhiều hướng dẫn về đạo đức xử lý dữ liệu trong thời đại AI và IoT. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdigitalprivacy.ieee.org\u002Fpublications\u002Ftopics\u002Fethical-issues-related-to-data-privacy-and-security-why-we-must-balance-ethical-and-legal-requirements-in-the-connected-world\">IEEE Digital Privacy\u003C\u002Fa>, việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không chỉ giúp tránh vi phạm pháp luật mà còn tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai của quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, quyền riêng tư sẽ tiếp tục là vấn đề trung tâm trong các thảo luận về công nghệ, pháp lý và xã hội. Các xu hướng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và Internet of Things (IoT) không chỉ mở ra cơ hội mà còn làm tăng rủi ro về quyền riêng tư. Sự phát triển của các khung pháp lý, nhận thức cộng đồng và công nghệ bảo mật tiên tiến sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình tương lai của quyền riêng tư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số xu hướng nổi bật đang hình thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ bảo vệ quyền riêng tư (Privacy-Enhancing Technologies - PETs):\u003C\u002Fstrong> Gồm các kỹ thuật như mã hóa đồng hình (\u003Cem>homomorphic encryption\u003C\u002Fem>), học máy bảo mật riêng tư (\u003Cem>federated learning\u003C\u002Fem>), giúp xử lý dữ liệu mà không cần truy cập trực tiếp vào thông tin thô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khung pháp lý chặt chẽ hơn:\u003C\u002Fstrong> Các quốc gia không thuộc EU như Brazil, Ấn Độ, Nhật Bản đang xây dựng luật tương tự GDPR để kiểm soát dữ liệu xuyên biên giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ý thức người dùng tăng cao:\u003C\u002Fstrong> Người tiêu dùng hiện đại ngày càng đòi hỏi quyền minh bạch và sự kiểm soát đối với thông tin của mình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Dự báo một số công nghệ đang nổi bật trong việc hỗ trợ quyền riêng tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Homomorphic Encryption\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho phép xử lý dữ liệu mà không cần giải mã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Federated Learning\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huấn luyện AI phân tán trên thiết bị cá nhân mà không cần gửi dữ liệu về server\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Zero-Knowledge Proofs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác minh danh tính mà không tiết lộ thông tin thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osano.com\u002Farticles\u002Fdata-privacy-trends\">Osano\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiapp.org\u002F\">IAPP\u003C\u002Fa> đều chỉ ra rằng khả năng thích ứng với môi trường pháp lý thay đổi và ứng dụng công nghệ mới sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp duy trì sự tin tưởng của khách hàng và tồn tại trong thị trường kỹ thuật số toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:15:36.942+00:00","2025-09-09T11:54:59.327+00:00",620,[28,31,34,37,40,43,46,56,59,69],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tpack","Tpack là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiển ngôn","Hiển ngôn là gì? Các công bố khoa học về Hiển ngôn",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tương tác trực tuyến","Tương tác trực tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều dưỡng","Điều dưỡng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"chấp nhận công nghệ","Chấp nhận công nghệ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","technology acceptance","Chấp nhận công nghệ (technology acceptance) là quá trình tâm lý và hành vi qua đó cá nhân hoặc tổ chức tiếp nhận, hình thành ý định và tích hợp công nghệ mới vào hoạt động thực tế hàng ngày.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tình huống","Nghiên cứu tình huống là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"công cụ tìm kiếm","Công cụ tìm kiếm là gì? Kiến trúc Web Crawler, Inverted Index và thuật toán PageRank","search engine","Công cụ tìm kiếm là hệ thống phần mềm chuyên dụng được thiết kế để thu thập, lập chỉ mục và truy hồi thông tin có liên quan từ kho dữ liệu số khổng lồ (đặc biệt là World Wide Web) nhằm đáp ứng nhu cầu truy vấn của người dùng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc."]