[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%20tr%C3%ACnh%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quy trình thiết kế":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"quy trình thiết kế","Quy trình thiết kế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quy trình thiết kế là chuỗi các bước có hệ thống nhằm giải quyết vấn đề bằng cách xác định nhu cầu, phát triển ý tưởng và kiểm thử giải pháp. Đây là nền tảng trong nhiều lĩnh vực giúp tạo ra sản phẩm tối ưu nhờ tính lặp lại, lấy người dùng làm trung tâm và khả năng điều chỉnh linh hoạt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thiết kế là một chuỗi các bước có tổ chức nhằm tạo ra giải pháp cho một vấn đề đã xác định, thông qua việc phân tích, hình thành ý tưởng và hiện thực hóa bằng sản phẩm cụ thể. Đây là nền tảng cốt lõi của mọi hoạt động thiết kế có hệ thống, bao gồm các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghiệp, kiến trúc, thiết kế phần mềm và trải nghiệm người dùng (UX). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBản chất của quy trình thiết kế là tính hướng đích, tức là mọi bước trong quy trình đều phục vụ mục tiêu giải quyết vấn đề thực tiễn. Đồng thời, quy trình có tính lặp lại (iterative), cho phép các nhà thiết kế liên tục đánh giá, điều chỉnh và tối ưu hóa giải pháp dựa trên dữ liệu thực tế và phản hồi từ người dùng. Chính đặc điểm này giúp phân biệt quy trình thiết kế với quá trình sáng tạo ngẫu hứng hoặc cảm tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột quy trình thiết kế hiệu quả cần đảm bảo ba yếu tố cốt lõi: tập trung vào người dùng, có khả năng đo lường và linh hoạt trước thay đổi. Các hệ thống thiết kế chuyên nghiệp đều được xây dựng xung quanh những nguyên lý này nhằm tăng năng suất, giảm sai sót và đảm bảo tính khả thi khi triển khai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt thiết kế với quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế là kết quả cuối cùng – một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình, như bản vẽ kỹ thuật, giao diện phần mềm, vật phẩm công nghiệp hay trải nghiệm dịch vụ. Trong khi đó, quy trình thiết kế là chuỗi hoạt động có cấu trúc giúp sinh ra thiết kế đó một cách có chủ đích và kiểm soát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi thiết kế đều đi qua một quy trình chuẩn, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp và công nghiệp hóa, quy trình thiết kế là công cụ then chốt giúp đảm bảo chất lượng, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Nó tạo ra khuôn khổ để nhóm thiết kế làm việc hiệu quả hơn, tăng khả năng giao tiếp giữa các bên liên quan và cải thiện khả năng đánh giá đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh ngắn gọn giữa khái niệm \"thiết kế\" và \"quy trình thiết kế\":\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiết kế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quy trình thiết kế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết quả cuối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phương pháp đạt kết quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hữu hình (sản phẩm, giao diện)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vô hình (chuỗi hành động)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải pháp cho vấn đề\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy trình tạo ra giải pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cảm nhận trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trừu tượng, có thể lặp lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn chính trong quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào phương pháp luận và lĩnh vực áp dụng, quy trình thiết kế có thể có 5 đến 7 giai đoạn. Tuy nhiên, mô hình phổ biến nhất hiện nay là quy trình 6 bước, bao gồm: nghiên cứu – xác định vấn đề – phát triển ý tưởng – tạo nguyên mẫu – kiểm thử – triển khai và đánh giá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết các bước như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu (Research\u002FEmpathize):\u003C\u002Fstrong> Tìm hiểu nhu cầu, bối cảnh và hành vi người dùng thông qua phỏng vấn, khảo sát, shadowing, v.v.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định vấn đề (Define):\u003C\u002Fstrong> Phân tích dữ liệu thu thập được để xác định vấn đề cốt lõi cần giải quyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển ý tưởng (Ideate):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các kỹ thuật sáng tạo như brainstorming, SCAMPER để tạo nhiều phương án thiết kế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo nguyên mẫu (Prototype):\u003C\u002Fstrong> Thiết kế bản nháp (low\u002Fmid\u002Fhigh fidelity) để minh họa ý tưởng, có thể là bản vẽ, wireframe hoặc mô hình vật lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm thử (Test):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá nguyên mẫu với người dùng thật nhằm thu thập phản hồi và xác minh tính khả dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triển khai và cải tiến (Implement &amp; Iterate):\u003C\u002Fstrong> Đưa thiết kế vào thực tế và cải tiến liên tục qua các vòng lặp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước này không phải là một chuỗi tuyến tính cứng nhắc mà có thể lặp lại nhiều lần, tạo thành vòng lặp thiết kế linh hoạt. Việc quay lại bước trước đó là hoàn toàn bình thường và cần thiết để nâng cao chất lượng giải pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về các mô hình quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều mô hình quy trình thiết kế đã được phát triển và áp dụng trong thực tế, mỗi mô hình nhấn mạnh vào những khía cạnh khác nhau. Ba mô hình phổ biến nhất gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Design Thinking:\u003C\u002Fstrong> Mô hình nổi tiếng của IDEO và Stanford d.school gồm 5 bước: Empathize, Define, Ideate, Prototype, Test. Tập trung vào đồng cảm với người dùng và giải quyết vấn đề theo cách sáng tạo. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ideou.com\u002Fpages\u002Fdesign-thinking\" target=\"_blank\">Tham khảo tại IDEO U\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Double Diamond:\u003C\u002Fstrong> Được phát triển bởi British Design Council, chia thành 4 giai đoạn: Discover – Define – Develop – Deliver. Nhấn mạnh vào mở rộng và thu hẹp vấn đề\u002Fgiải pháp theo dạng hình kim cương kép. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.designcouncil.org.uk\u002Four-work\u002Fskills-learning\u002Ftools-frameworks\u002Fframework-for-innovation-design-councils-evolved-double-diamond\" target=\"_blank\">Chi tiết tại Design Council\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ISO 9241-210:\u003C\u002Fstrong> Chuẩn quốc tế cho thiết kế hướng người dùng trong hệ thống tương tác, bao gồm phân tích ngữ cảnh, đặc tả yêu cầu, thiết kế giải pháp và đánh giá vòng lặp. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F52075.html\" target=\"_blank\">Xem tại ISO.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi mô hình đều có thể được tùy biến để phù hợp với quy mô dự án, nguồn lực và đặc thù sản phẩm. Các doanh nghiệp lớn thường tích hợp nhiều mô hình vào quy trình phát triển nội bộ để tối ưu hóa hiệu suất và tính sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các nguyên tắc trong quy trình thiết kế hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột quy trình thiết kế hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào số bước thực hiện mà còn dựa trên việc tuân thủ các nguyên tắc nền tảng. Các nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng đúng nhu cầu, có khả năng thực thi, và tạo ra giá trị bền vững trong môi trường sử dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc chủ chốt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design):\u003C\u002Fstrong> Mọi quyết định thiết kế cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về hành vi, nhu cầu và bối cảnh của người dùng cuối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế dựa trên dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Quy trình cần có cơ sở là dữ liệu định tính và định lượng, thu thập từ các hoạt động nghiên cứu và thử nghiệm thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Làm việc liên ngành:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế là một hoạt động mang tính hợp tác cao, cần sự phối hợp giữa kỹ sư, nhà thiết kế, nhà nghiên cứu và quản lý sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lặp lại và học hỏi:\u003C\u002Fstrong> Các vòng lặp cải tiến liên tục (iteration) là cần thiết để điều chỉnh thiết kế theo phản hồi và điều kiện thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm sớm và thường xuyên:\u003C\u002Fstrong> Tạo ra nguyên mẫu sớm giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian phát triển bằng cách phát hiện lỗi hoặc bất cập từ sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ và phương pháp hỗ trợ quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều công cụ và phương pháp đã được phát triển để hỗ trợ từng giai đoạn trong quy trình thiết kế. Những công cụ này không chỉ giúp tăng tốc độ triển khai mà còn nâng cao chất lượng và khả năng hợp tác trong nhóm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ về công cụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nghiên cứu:\u003C\u002Fstrong> Google Forms (khảo sát), Dovetail (quản lý dữ liệu định tính), Hotjar (phân tích hành vi người dùng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn ý tưởng:\u003C\u002Fstrong> Miro (whiteboarding), Lucidchart (sơ đồ), FigJam (brainstorm trực tuyến).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên mẫu:\u003C\u002Fstrong> Figma, Adobe XD, Sketch – tạo prototype có thể tương tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm thử:\u003C\u002Fstrong> Maze, UsabilityHub, Lookback – hỗ trợ tổ chức bài kiểm tra với người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp như Sprint Design, Lean UX và Agile thường được tích hợp để rút ngắn chu kỳ phát triển và đảm bảo đầu ra bám sát nhu cầu thực tế. Sprint Design, đặc biệt, là một phương pháp 5 ngày do Google Ventures phát triển, rất hữu ích cho các dự án khởi nghiệp cần xác thực nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thiết kế trong các lĩnh vực khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thiết kế không mang tính “một cỡ vừa cho tất cả”, mà cần được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm của từng lĩnh vực cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm quy trình thiết kế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kỹ thuật cơ khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế cần đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu, tính toán lực, mô phỏng kỹ thuật và kiểm định an toàn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp giữa công thái học, thẩm mỹ và khả năng sản xuất hàng loạt.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phần mềm và UX\u002FUI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tập trung vào trải nghiệm người dùng, tương tác và khả năng mở rộng hệ thống.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên quan đến toàn bộ hành trình người dùng, bao gồm con người, quy trình và công nghệ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro trong quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù quy trình thiết kế giúp giảm thiểu rủi ro, bản thân nó cũng đối mặt với nhiều thách thức khi triển khai thực tế. Những thách thức phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu hiểu biết hoặc cam kết từ phía quản lý cấp cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có đủ thời gian cho nghiên cứu người dùng và thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn về ngân sách hoặc nguồn lực kỹ thuật khiến giải pháp không thể triển khai đúng như ý tưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xung đột giữa mục tiêu kinh doanh và trải nghiệm người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể khắc phục, các nhóm thiết kế cần xây dựng chiến lược truyền thông nội bộ, xác lập KPI rõ ràng cho từng giai đoạn và tạo không gian cho việc thử nghiệm – kể cả khi có rủi ro thất bại. Việc đào tạo liên tục về tư duy thiết kế cũng giúp cải thiện năng lực toàn tổ chức trong việc ứng dụng quy trình hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường hiệu quả của quy trình thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông có thiết kế nào là “tốt” nếu không thể đo lường. Đánh giá hiệu quả của quy trình thiết kế không chỉ dựa vào sản phẩm đầu ra mà còn xét đến các yếu tố về quá trình, tốc độ phản hồi thị trường và tác động đến người dùng cuối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Time-to-market:\u003C\u002Fstrong> Thời gian từ khi xác định ý tưởng đến khi sản phẩm sẵn sàng triển khai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>User Adoption Rate:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ người dùng chấp nhận sử dụng thiết kế mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CSAT\u002FNPS:\u003C\u002Fstrong> Mức độ hài lòng và sẵn sàng giới thiệu của người dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Iteration Velocity:\u003C\u002Fstrong> Tốc độ cải tiến qua các vòng lặp thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài dữ liệu định lượng, dữ liệu định tính như nhật ký người dùng, video tương tác, phản hồi phỏng vấn cũng là nguồn thông tin giá trị. Việc phân tích đa nguồn dữ liệu giúp tổ chức nhận diện điểm nghẽn, đo lường ROI của thiết kế và đề xuất hướng cải tiến thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ideou.com\u002Fpages\u002Fdesign-thinking\" target=\"_blank\">IDEO U – Design Thinking Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.designcouncil.org.uk\u002Four-work\u002Fskills-learning\u002Ftools-frameworks\u002Fframework-for-innovation-design-councils-evolved-double-diamond\" target=\"_blank\">British Design Council – Double Diamond\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F52075.html\" target=\"_blank\">ISO 9241-210:2019 – Human-centred design for interactive systems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fuxdesign.cc\u002Flean-ux-process-explained-1f2d4b1b4b5d\" target=\"_blank\">UX Design – Lean UX Process Explained\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nngroup.com\u002Farticles\u002Fdesign-thinking\u002F\" target=\"_blank\">Nielsen Norman Group – Design Thinking\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flibrary.gv.com\u002Fthe-design-sprint-87c4215f59b5\" target=\"_blank\">Google Ventures – The Design Sprint\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T03:34:34.770+00:00","2025-09-29T04:17:24.218+00:00","2025-09-29T04:17:24.211+00:00",196,[31,34,37,47,58,61,64,69,75,81],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiết kế công cụ","Thiết kế công cụ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"rubric","Rubric là gì? Cấu trúc, phân loại và ứng dụng sư phạm","scoring rubric","Rubric (thang đánh giá theo tiêu chí) là một công cụ đo lường và đánh giá kết quả học tập bao gồm một tập hợp các tiêu chí đánh giá rõ ràng và các bản mô tả mức độ chất lượng tương ứng với từng tiêu chí cho một nhiệm vụ hoặc sản phẩm học tập cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"nghiên cứu thiết kế","Nghiên cứu thiết kế là gì? Phương pháp luận, tư duy và ứng dụng","Nghiên cứu thiết kế","design research","Nghiên cứu thiết kế (design research, hay design studies) là một lĩnh vực học thuật liên ngành khảo sát các quy trình, phương pháp luận, nhận thức tư duy và tác động xã hội của hoạt động thiết kế trong các ngành kỹ thuật, kiến trúc, công nghệ phần mềm và sản phẩm công nghiệp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cánh máy bay","Cánh máy bay là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tải trọng","Tải trọng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phương pháp thiết kế","Phương pháp thiết kế là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Design methodology","hệ thống các nguyên tắc lý thuyết, quy trình và công cụ có cấu trúc được áp dụng tuần tự nhằm định hướng cho quá trình giải quyết vấn đề, từ nhận diện nhu cầu đến hiện thực hóa một sản phẩm hoặc hệ thống tối ưu.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chương trình giáo dục","Chương trình giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chương trình giáo dục","educational curriculum","Chương trình giáo dục là kế hoạch tổng thể có cấu trúc định hướng toàn bộ hoạt động dạy và học trong một hệ thống giáo dục hoặc một cơ sở đào tạo, bao gồm việc xác định chuẩn đầu ra, lựa chọn và sắp xếp nội dung tri thức, thiết kế phương pháp sư phạm cùng hệ thống đo lường và đánh giá năng lực người học.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]