[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%20tr%C3%ACnh%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quy trình đánh giá":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"quy trình đánh giá","Quy trình đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quy trình đánh giá là chuỗi hoạt động có hệ thống nhằm thu thập và phân tích dữ liệu để xác định giá trị, hiệu quả hoặc chất lượng của đối tượng. Nó giúp đảm bảo minh bạch, khách quan và căn cứ khoa học trong việc ra quyết định, cải tiến chương trình và tối ưu hóa nguồn lực sử dụng. ","\u003Ch2>Quy trình đánh giá là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình đánh giá là một chuỗi hoạt động có hệ thống nhằm thu thập, phân tích và đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu thực tiễn để xác định giá trị, hiệu quả hoặc chất lượng của một thực thể như chương trình, chính sách, tổ chức hoặc cá nhân. Quy trình này được thiết kế nhằm đảm bảo tính minh bạch, khách quan và có căn cứ trong việc ra quyết định, cải tiến hoạt động hoặc điều chỉnh chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá không đơn thuần là đưa ra phán xét mà còn là quá trình học hỏi có cấu trúc, giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và xác định mức độ đạt được mục tiêu. Nó có thể được triển khai ở quy mô cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia, trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, kinh tế, quản trị công, phát triển bền vững và khoa học kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), quy trình đánh giá hiệu quả cần dựa trên bộ tiêu chí DAC: \u003Cstrong>Relevance\u003C\u002Fstrong> (liên quan), \u003Cstrong>Effectiveness\u003C\u002Fstrong> (hiệu quả), \u003Cstrong>Efficiency\u003C\u002Fstrong> (hiệu suất), \u003Cstrong>Impact\u003C\u002Fstrong> (tác động) và \u003Cstrong>Sustainability\u003C\u002Fstrong> (bền vững). Bộ tiêu chí này đóng vai trò như nền tảng cho mọi hệ thống đánh giá hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại đánh giá giúp xác định đúng mục đích và phương pháp tiếp cận phù hợp. Tùy theo mục tiêu và thời điểm thực hiện, quy trình đánh giá có thể chia thành các loại hình cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá đầu vào:\u003C\u002Fstrong> tập trung vào nguồn lực ban đầu như tài chính, nhân sự, thiết bị, và thông tin nền, giúp xác định tính khả thi của chương trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá quá trình:\u003C\u002Fstrong> theo dõi tiến độ và cách thức triển khai, đánh giá mức độ tuân thủ và tính hiệu quả của quy trình thực hiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá đầu ra:\u003C\u002Fstrong> xem xét kết quả trực tiếp, định lượng những gì đã đạt được so với kế hoạch đề ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tác động:\u003C\u002Fstrong> phân tích ảnh hưởng lâu dài và không mong đợi, bao gồm cả tích cực lẫn tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá theo phương pháp:\u003C\u002Fstrong> gồm định lượng (số liệu, thống kê) và định tính (phỏng vấn, phân tích nội dung, quan sát).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại hình đánh giá phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của tổ chức và nguồn lực sẵn có.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bước trong quy trình đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một quy trình đánh giá đầy đủ và khoa học thường tuân theo trình tự sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định mục tiêu và phạm vi:\u003C\u002Fstrong> làm rõ lý do đánh giá, những gì sẽ được đánh giá và đối tượng liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế đánh giá:\u003C\u002Fstrong> xác lập câu hỏi nghiên cứu, chọn phương pháp và công cụ phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> triển khai khảo sát, phỏng vấn, quan sát hoặc trích xuất dữ liệu từ hồ sơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích và diễn giải dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> dùng phương pháp thống kê hoặc phân tích nội dung để trả lời câu hỏi nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trình bày và báo cáo:\u003C\u002Fstrong> tổng hợp phát hiện, khuyến nghị và trình bày kết quả cho các bên liên quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các bước và mục tiêu cụ thể tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xác định mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm rõ lý do và câu hỏi đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế phương pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lựa chọn công cụ, khung logic và nguồn dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu thập dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Diễn giải ý nghĩa, phát hiện xu hướng hoặc vấn đề\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Báo cáo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giao tiếp kết quả và đề xuất cải tiến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí và chỉ số đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu chí đánh giá là nền tảng giúp đánh giá được thực hiện có mục tiêu và đo lường rõ ràng. Mỗi tiêu chí cần được gắn liền với một hoặc nhiều chỉ số cụ thể. Một số tiêu chí chuẩn quốc tế gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Relevance (Liên quan):\u003C\u002Fstrong> Mức độ phù hợp với nhu cầu của người hưởng lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Effectiveness (Hiệu quả):\u003C\u002Fstrong> Khả năng đạt được kết quả dự kiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Efficiency (Hiệu suất):\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa chi phí – nguồn lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Impact (Tác động):\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng đến xã hội, môi trường hoặc hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sustainability (Bền vững):\u003C\u002Fstrong> Khả năng duy trì kết quả sau khi dự án kết thúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, khi đánh giá một chương trình tiêm chủng, chỉ số có thể bao gồm tỷ lệ bao phủ vaccine, chi phí trên mỗi ca tiêm, số ca bệnh giảm sau can thiệp, và mức độ hài lòng của người dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các công cụ và phương pháp đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công cụ đánh giá được lựa chọn tùy thuộc vào loại hình, mục tiêu và nguồn lực thực hiện. Các công cụ phổ biến bao gồm bảng khảo sát, phiếu quan sát, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm tập trung (FGD), nhật ký hiện trường và dữ liệu thứ cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp phân tích cũng đa dạng, có thể là phân tích định lượng (thống kê mô tả, hồi quy, phân tích xu hướng) hoặc định tính (phân tích chủ đề, mã hóa nội dung). Sự kết hợp giữa hai loại phương pháp, gọi là phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), ngày càng phổ biến nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ công cụ định lượng có thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Google Forms, SurveyMonkey, KoboToolbox\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm SPSS, Stata, R để xử lý dữ liệu số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Còn phương pháp định tính có thể sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Atlas.ti hoặc NVivo cho phân tích nội dung văn bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thư ký trường quay hoặc biểu mẫu quan sát trực tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các bên liên quan trong đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan. Các vai trò chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà tài trợ hoặc người ra quyết định:\u003C\u002Fstrong> định hướng mục tiêu, phê duyệt kế hoạch và tiếp nhận báo cáo đánh giá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm đánh giá (evaluator):\u003C\u002Fstrong> lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích và viết báo cáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối tượng được đánh giá:\u003C\u002Fstrong> cung cấp dữ liệu, trải nghiệm và phản hồi thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các bên trung gian (facilitator):\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ hậu cần, kết nối hoặc điều phối trường thông tin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự tham gia tích cực và minh bạch của các bên liên quan góp phần nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng kết quả đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng quy trình đánh giá trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình đánh giá đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giáo dục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá chất lượng dạy học, chương trình giảng dạy, kết quả học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y tế công cộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả chương trình tiêm chủng, truyền thông thay đổi hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phát triển quốc tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi và đánh giá (M&amp;E) các dự án hỗ trợ kỹ thuật hoặc viện trợ nhân đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá năng lực nhân viên, năng suất quy trình, mức độ hài lòng khách hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc triển khai đánh giá không chỉ dừng lại ở báo cáo, mà còn tạo ra chu trình học hỏi liên tục nhằm cải tiến hoạt động, nâng cao hiệu quả và tính bền vững của tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn trong đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số thách thức phổ biến trong quy trình đánh giá bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu đáng tin cậy, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xung đột lợi ích giữa các bên liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân sách hạn chế, không đủ để thu thập dữ liệu sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nhân lực có chuyên môn đánh giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, đánh giá dễ bị thiên lệch nếu người thực hiện không trung lập hoặc nếu quy trình thiếu tính minh bạch. Để khắc phục, các tổ chức thường áp dụng nguyên tắc đạo đức đánh giá (evaluation ethics) như bảo mật thông tin, trung thực trong báo cáo, tôn trọng đối tượng khảo sát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng hiện đại trong đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện đại trong đánh giá gắn liền với công nghệ và dữ liệu lớn. Một số hướng phát triển nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu định tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng dashboard và hệ thống dữ liệu thời gian thực (real-time monitoring)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá do cộng đồng dẫn dắt (community-led evaluation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động với mô hình phảnfactual hoặc kỹ thuật học máy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.betterevaluation.org\" target=\"_blank\">BetterEvaluation.org\u003C\u002Fa>, các mô hình đánh giá linh hoạt, tích hợp phản hồi nhanh (adaptive evaluation) sẽ giúp các chương trình can thiệp điều chỉnh kịp thời với thực tế biến đổi.\u003C\u002Fp>","evaluation process","Quy trình đánh giá là chuỗi các bước có hệ thống nhằm thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để xác định giá trị, hiệu quả, tính phù hợp hoặc tác động của một chương trình, chính sách, dự án hay can thiệp.","SOCIAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"OECD. (2021). Applying Evaluation Criteria Thoughtfully. OECD Publishing, Paris.","Applying Evaluation Criteria Thoughtfully","OECD","OECD Publishing",2021,"10.1787\u002F543e84ed-en","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1787\u002F543e84ed-en",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Stufflebeam, D. L. (2003). The CIPP Model for Evaluation. In International Handbook of Educational Evaluation (pp. 31-62). Springer Netherlands.","The CIPP Model for Evaluation","D. L. Stufflebeam","International Handbook of Educational Evaluation",2003,"10.1007\u002F978-94-010-0309-4_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-010-0309-4_4",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":34,"doi":41,"url":42},"Patton, M. Q. (2003). Utilization-Focused Evaluation. In International Handbook of Educational Evaluation (pp. 223-244). Springer Netherlands.","Utilization-Focused Evaluation","M. Q. Patton","10.1007\u002F978-94-010-0309-4_15","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-010-0309-4_15",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt căn bản giữa đánh giá quá trình (formative) và đánh giá tổng kết (summative) là gì?","Đánh giá quá trình diễn ra trong lúc chương trình đang thực hiện nhằm phản hồi và cải tiến quy trình kịp thời, trong khi đánh giá tổng kết thực hiện khi kết thúc để phán xét hiệu quả và quyết định duy trì hay nhân rộng.",{"question":48,"answer":49},"Khung tiêu chuẩn đánh giá của OECD DAC gồm những tiêu chí cốt lõi nào?","Sáu tiêu chuẩn cốt lõi gồm: Tính phù hợp (Relevance), Tính nhất quán (Coherence), Tính hiệu lực (Effectiveness), Tính hiệu quả (Efficiency), Tác động (Impact) và Tính bền vững (Sustainability).",{"question":51,"answer":52},"Mô hình đánh giá CIPP của Stufflebeam bao gồm những thành phần nào?","CIPP gồm bốn thành tố: Đánh giá bối cảnh (Context) để định hình mục tiêu; Đánh giá đầu vào (Input) để chọn phương án; Đánh giá quá trình (Process) để giám sát thực thi; và Đánh giá sản phẩm (Product) để đo lường kết quả.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.337+00:00","2026-09-12T09:13:02.278+00:00","2025-07-24T04:24:22.611+00:00",246,[69,72,82,87,90,100,110,120,126,137],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"răng khôn hàm dưới","Răng khôn hàm dưới là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phục hồi sinh học","Phục hồi sinh học là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bioremediation","Phục hồi sinh học là công nghệ xử lý môi trường sử dụng các vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, cố định hoặc chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các hợp chất ít độc hoặc vô hại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hồi quy logistic nhị phân","Hồi quy logistic nhị phân là gì? Khái niệm và ứng dụng","Binary logistic regression","Hồi quy logistic nhị phân (binary logistic regression) là mô hình thống kê phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc nhị phân (chỉ nhận hai kết cục 0 hoặc 1) với một hoặc nhiều biến độc lập thông qua hàm biến đổi logit để ước tính tỷ số số chênh (Odds Ratio).",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tự chủ đại học","Tự chủ đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"độ dày vỏ não","Độ dày vỏ não là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Cortical thickness","Độ dày vỏ não là khoảng cách hình học giữa ranh giới chất trắng-chất xám và bề mặt màng mềm của vỏ bán cầu đại não, được đo đạc định lượng bằng ảnh cộng hưởng từ não để đánh giá quá trình phát triển thần kinh và thoái hóa tế bào não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"đánh giá định lượng","Đánh giá định lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Đánh giá định lượng","Quantitative assessment \u002F Quantitative evaluation","Đánh giá định lượng là phương pháp tiếp cận đo lường và thẩm định đối tượng dựa trên việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu số học thông qua các công cụ thống kê, giúp đưa ra các kết luận khách quan và có thể lượng hóa.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"thuốc diệt cỏ","Thuốc diệt cỏ","Herbicide","Thuốc diệt cỏ (Herbicide) là các hoạt chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được sử dụng trong nông nghiệp và quản lý đất đai nhằm kiểm soát, ức chế sinh trưởng hoặc tiêu diệt các loài cỏ dại và thực vật không mong muốn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tiêu chuẩn chăm sóc","Tiêu chuẩn chăm sóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tiêu chuẩn chăm sóc","Standard of care","Tiêu chuẩn chăm sóc là mức độ năng lực, sự cẩn trọng và phác đồ chuyên môn y tế được cộng đồng y khoa công nhận và áp dụng một cách hợp lý bởi các bác sĩ trong cùng hoàn cảnh lâm sàng tương đương.",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":132,"disciplineCode":133,"disciplineLabel":134,"disciplineColor":135,"disciplineIcon":136},"thiệt hại cấu trúc","Thiệt hại cấu trúc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thiệt hại cấu trúc","Thiệt hại cấu trúc","Structural damage","Thiệt hại cấu trúc là sự thay đổi bất lợi về đặc tính hình học hoặc cơ lý của vật liệu trong công trình hay hệ kết cấu cơ khí, làm suy giảm độ cứng, độ bền và tính năng vận hành thiết kế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"phòng cấp cứu","Phòng cấp cứu là gì? Các công bố khoa học về Phòng cấp cứu","Emergency department (ED) \u002F Emergency room","Phòng cấp cứu là đơn vị lâm sàng chuyên khoa tại bệnh viện chịu trách nhiệm tiếp nhận, đánh giá ban đầu, phân loại mức độ ưu tiên và cung cấp can thiệp hồi sức y tế khẩn cấp 24\u002F7 cho các bệnh nhân có tình trạng bệnh lý hoặc chấn thương cấp tính đe dọa sự sống."]