[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%20m%C3%B4%20nano{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quy mô nano":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"quy mô nano","Quy mô nano là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Quy mô nano là phạm vi kích thước từ 1 đến 100 nanomet, nơi vật chất thể hiện những tính chất vật lý và hóa học khác biệt so với kích thước lớn. Ở kích thước này, hiệu ứng lượng tử và tỷ lệ bề mặt lớn đóng vai trò chính trong việc tạo ra các đặc tính mới cho vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về quy mô nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy mô nano mô tả phạm vi kích thước của vật chất trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet (nm), tức là từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-9}\\,\\text{m}\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-7}\\,\\text{m}\u003C\u002Fscript>. Đây là phạm vi mà các nguyên tử, phân tử và cụm nguyên tử có thể được sắp xếp và điều khiển. Các vật liệu ở kích thước này không chỉ nhỏ về mặt hình học, mà còn có những đặc tính hoàn toàn khác biệt so với khi chúng ở kích thước lớn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi vật chất được thu nhỏ xuống quy mô nano, tỷ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích của nó tăng mạnh, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong hoạt tính hóa học, tính dẫn điện, độ cứng, độ bền kéo và các đặc tính quang học. Đây là nền tảng khoa học quan trọng cho sự phát triển của lĩnh vực công nghệ nano. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, nhiều vật liệu quen thuộc như carbon, bạc, vàng khi ở dạng nano lại thể hiện các tính chất hoàn toàn mới. Ví dụ, vàng nano có thể có màu đỏ tươi hoặc tím thay vì màu vàng kim loại, do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Các ứng dụng tận dụng những tính chất mới này hiện diện trong nhiều lĩnh vực như điện tử, y học, năng lượng và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị đo và khái niệm kích thước nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột nanomet (nm) là một phần tỉ mét, tức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\, \\text{nm} = 10^{-9}\\, \\text{m}\u003C\u002Fscript>. Để hình dung kích thước này, hãy tham khảo bảng so sánh sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kích thước (ước lượng)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường kính sợi tóc người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80.000 - 100.000 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Virus cúm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>DNA (đường kính)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 - 2.5 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguyên tử hydro\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.1 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nKích thước nano không đơn thuần chỉ là nhỏ. Ở mức độ này, vật chất có thể được điều chỉnh với độ chính xác cao đến từng nguyên tử hoặc phân tử. Đây là nền tảng cho các công nghệ mới như chấm lượng tử, màng mỏng nano, ống nano carbon và nhiều loại vật liệu tiên tiến khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa vi mô (microscale) và nano không chỉ nằm ở kích thước tuyệt đối, mà còn ở cách mà vật chất tương tác với thế giới xung quanh. Ở vi mô, các quy luật vật lý cổ điển chiếm ưu thế. Ở nano, hiệu ứng bề mặt và hiện tượng lượng tử bắt đầu xuất hiện rõ rệt, dẫn đến các tính chất mới mà ta không thể suy luận từ quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý đặc trưng ở quy mô nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu ở kích thước nano thường thể hiện các tính chất hoàn toàn khác với vật liệu cùng thành phần hóa học ở kích thước lớn hơn. Sự thay đổi này bắt nguồn từ hai yếu tố chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng đáng kể tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất hiện các hiệu ứng lượng tử khi kích thước vật chất trở nên rất nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDiện tích bề mặt lớn làm tăng khả năng tương tác với môi trường bên ngoài, đặc biệt là trong các phản ứng hóa học. Điều này lý giải vì sao các hạt bạc nano có thể diệt khuẩn mạnh hơn bạc thông thường. Trong khi đó, các hiệu ứng lượng tử ảnh hưởng đến cách electron phân bố năng lượng, tạo nên tính chất quang học mới như sự phát quang trong chấm lượng tử hoặc hấp thụ ánh sáng khác thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm vật lý đáng chú ý ở vật liệu nano bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ cứng và bền cao hơn (ví dụ: ống nano carbon cứng gấp hàng trăm lần thép)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện có thể tăng hoặc giảm đáng kể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất từ bị ảnh hưởng mạnh bởi hiệu ứng kích thước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác đặc điểm này không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học cơ bản mà còn là yếu tố quyết định trong thiết kế vật liệu ứng dụng thực tế.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu ứng lượng tử và quy mô nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi kích thước vật chất giảm đến gần với chiều dài bước sóng của electron hoặc photon, các hiệu ứng lượng tử như lượng tử hóa năng lượng, hiệu ứng đường hầm (tunneling), và bất định về vị trí\u002Fmomentum bắt đầu ảnh hưởng đến hành vi vật chất. Các hiệu ứng này không xuất hiện rõ ràng ở kích thước lớn hơn do bị \"trung bình hóa\".\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những ví dụ tiêu biểu là hiện tượng phát quang của chấm lượng tử. Những hạt bán dẫn nano này có thể phát sáng với màu sắc khác nhau chỉ bằng cách thay đổi đường kính hạt. Màu sắc thay đổi là kết quả của sự lượng tử hóa mức năng lượng trong hạt, tương tự như các mức năng lượng trong nguyên tử. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiệu ứng lượng tử phổ biến trong vật liệu nano:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Định lượng mức năng lượng trong chấm lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng đường hầm điện tử trong junction kích thước nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng siêu dẫn trong dây nano ở nhiệt độ thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCác hiệu ứng này không chỉ có ý nghĩa khoa học, mà còn tạo ra cơ sở cho hàng loạt công nghệ mới như cảm biến siêu nhạy, máy tính lượng tử, và thiết bị điện tử cỡ nguyên tử. Nghiên cứu chi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41563-020-00824-2\" target=\"_blank\">Nature Materials\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của vật liệu ở quy mô nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu nano đã và đang mở ra hàng loạt ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào các đặc tính độc đáo của chúng. Không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm, công nghệ nano hiện đã hiện diện rộng rãi trong đời sống hàng ngày: từ sản phẩm chăm sóc cá nhân, sơn chống bẩn, pin năng lượng, đến y học chính xác và thiết bị điện tử tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học:\u003C\u002Fstrong> Hạt nano dùng để dẫn truyền thuốc, hình ảnh hóa tế bào ung thư, tiêu diệt vi khuẩn đa kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử:\u003C\u002Fstrong> Linh kiện bán dẫn kích thước nano giúp tăng tốc độ xử lý và giảm tiêu thụ năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu nano cải thiện hiệu suất chuyển đổi quang điện trong pin mặt trời và tăng mật độ lưu trữ của pin lithium-ion.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành y sinh, hạt nano có thể được thiết kế để vận chuyển thuốc đến đúng vị trí trong cơ thể, hạn chế tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị. Ví dụ, các hạt nano polymer có thể tự phân hủy sau khi giải phóng thuốc. Các nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7228005\u002F\" target=\"_blank\">PMCID: PMC7228005\u003C\u002Fa> cho thấy tiềm năng của hạt nano trong việc điều trị ung thư, bệnh tim mạch và rối loạn thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ thông tin, transistor có kích thước vài nanomet là thành phần cơ bản của chip máy tính hiện đại. Việc thu nhỏ kích thước transistor giúp tăng mật độ transistor trên mỗi đơn vị diện tích, tăng hiệu năng và giảm tiêu thụ điện năng. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\u002Fcontent\u002Fwww\u002Fus\u002Fen\u002Fresearch\u002Foverview.html\" target=\"_blank\">Intel Research\u003C\u002Fa> hiện đang nghiên cứu thế hệ transistor dưới 2 nm nhằm đáp ứng yêu cầu của điện toán hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo vật liệu nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó hai hướng tiếp cận chính để chế tạo vật liệu nano: từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với mục tiêu sản xuất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Top-down\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gọt, khắc hoặc cắt vật liệu lớn thành cấu trúc nano\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Photolithography, etching\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bottom-up\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lắp ráp nguyên tử hoặc phân tử thành cấu trúc nano\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sol-gel, self-assembly, ALD, CVD\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nPhương pháp top-down được sử dụng phổ biến trong công nghiệp vi mạch, cho phép tạo ra các cấu trúc nano đồng đều trên diện rộng. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây hư hại cấu trúc ở cấp nguyên tử và khó đạt độ chính xác tuyệt đối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp bottom-up lại cho phép kiểm soát cấu trúc ở cấp độ nguyên tử, giúp hình thành các vật liệu tự lắp ráp hoặc chấm lượng tử có độ tinh khiết cao. Quá trình sol-gel và lắng đọng lớp nguyên tử (Atomic Layer Deposition) là các kỹ thuật then chốt trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ phân tích và quan sát ở quy mô nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo kích thước cực nhỏ, việc quan sát và đo đạc vật liệu nano đòi hỏi các kỹ thuật hình ảnh hóa và phân tích hiện đại có độ phân giải cao tới cấp độ nguyên tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AFM (Atomic Force Microscopy):\u003C\u002Fstrong> Dùng đầu dò siêu nhỏ để quét bề mặt, tạo hình ảnh 3D với độ phân giải nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEM (Scanning Electron Microscopy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chùm điện tử để tạo hình ảnh có độ tương phản cao của bề mặt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TEM (Transmission Electron Microscopy):\u003C\u002Fstrong> Cho phép quan sát cấu trúc nội tại ở độ phân giải đến cấp nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có các phương pháp phổ học như XPS (X-ray Photoelectron Spectroscopy) để xác định thành phần hóa học và Raman để phân tích cấu trúc phân tử. Các công cụ này là nền tảng để đánh giá chất lượng và đặc tính vật liệu trước khi ứng dụng vào thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn trong nghiên cứu nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù tiềm năng lớn, lĩnh vực nano vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là việc kiểm soát chính xác hình dạng, kích thước và phân bố của vật liệu ở quy mô nguyên tử. Các sai lệch dù nhỏ cũng có thể dẫn đến thay đổi lớn trong tính chất vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc mở rộng quy trình sản xuất từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp vẫn còn hạn chế do chi phí cao, yêu cầu điều kiện môi trường khắt khe và khó khăn trong việc đảm bảo độ lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVấn đề an toàn của vật liệu nano cũng được đặt ra, đặc biệt liên quan đến khả năng xâm nhập vào cơ thể và tích lũy lâu dài trong các mô sinh học. Do đó, các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nano.gov\" target=\"_blank\">National Nanotechnology Initiative (NNI)\u003C\u002Fa> đang tích cực phát triển tiêu chuẩn an toàn sinh học và hướng dẫn đánh giá rủi ro trong sử dụng vật liệu nano.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn hóa và pháp lý trong công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc tiêu chuẩn hóa giúp đảm bảo tính an toàn, khả năng tái tạo và so sánh giữa các nghiên cứu. Tổ chức ISO thông qua ủy ban kỹ thuật ISO\u002FTC 229 đã phát triển nhiều tiêu chuẩn quốc tế về công nghệ nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm tiêu chuẩn chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Định nghĩa và thuật ngữ (ISO\u002FTS 80004)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp đo và mô tả vật liệu nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá an toàn và quản lý rủi ro\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc gia, một số nước như Mỹ, Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc đã xây dựng hành lang pháp lý riêng nhằm quản lý việc thương mại hóa và sử dụng vật liệu nano trong sản phẩm tiêu dùng. Sự hài hòa quốc tế trong lĩnh vực này đang dần được thúc đẩy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng tương lai của công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, công nghệ nano được kỳ vọng là trụ cột của cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng với AI, dữ liệu lớn và điện toán lượng tử. Việc tích hợp công nghệ nano vào y học, vật liệu thông minh và cảm biến sinh học sẽ thúc đẩy hình thành các hệ thống “tự nhận thức” và “tự điều chỉnh” ở cấp độ phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất liệu tự lắp ráp theo lập trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống nano-robot cho chẩn đoán và điều trị trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy tính lượng tử dùng vật liệu siêu dẫn và chấm lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCông nghệ nano không còn là một xu hướng, mà đang trở thành nền tảng hạ tầng cho đổi mới sáng tạo trong thế kỷ 21.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nano.gov\u002Fnanotech-101\u002Fwhat\u002Fnano-size\" target=\"_blank\">National Nanotechnology Initiative – Nano Size\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41563-020-00824-2\" target=\"_blank\">Quantum effects in nanomaterials – Nature Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS2468013319300161\" target=\"_blank\">Introduction to nanomaterials – Current Opinion in Green and Sustainable Chemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\u002Fcontent\u002Fwww\u002Fus\u002Fen\u002Fresearch\u002Foverview.html\" target=\"_blank\">Intel Research: Future of Transistors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7228005\u002F\" target=\"_blank\">Nanomedicine applications – NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fcommittee\u002F381983.html\" target=\"_blank\">ISO\u002FTC 229 – Nanotechnologies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-21T04:47:34.055+00:00","2025-11-21T04:59:08.207+00:00","2025-11-21T04:59:08.153+00:00",145,[31,34,44,55,65,70,75,80,90,95],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"oxit kẽm","Oxit kẽm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Oxit kẽm",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"quản lý sinh thái","Quản lý sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quản lý sinh thái","Ecosystem Management","Quản lý sinh thái là phương pháp tiếp cận tổng hợp trong quản lý tài nguyên thiên nhiên nhằm duy trì tính toàn vẹn cấu trúc, các chức năng sinh thái và cung cấp bền vững các dịch vụ hệ sinh thái cho xã hội.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hệ số tin cậy","Hệ số tin cậy là gì? Khái niệm, công thức và ứng dụng","Hệ số tin cậy","reliability coefficient","Hệ số tin cậy là chỉ số thống kê lượng hoá tỷ lệ phương sai điểm thực trên tổng phương sai quan sát, phản ánh mức độ phi sai số ngẫu nhiên của một phép đo.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"chấn thương","Chấn thương là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Trauma \u002F Physical Injury","Chấn thương là tổn thương thực thể xảy ra đột ngột trên các mô và cơ quan của cơ thể con người do tác động cơ học, nhiệt độ, hóa chất hoặc năng lượng vật lý từ môi trường bên ngoài vượt quá sức chịu đựng sinh học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"khối u phổi","Khối u phổi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lung Neoplasm \u002F Pulmonary Tumor","Khối u phổi là tổn thương dạng khối phát sinh do sự phân chia bất thường và mất kiểm soát của các tế bào biểu mô phế quản hoặc nhu mô phổi, được phân chia thành nhóm lành tính và nhóm ác tính.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thực vật","Thực vật là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Plants \u002F Plantae","Thực vật là giới sinh vật nhân thực đa bào có thành tế bào bằng cellulose, sở hữu lạp thể chứa sắc tố quang hợp diệp lục giúp thực hiện quá trình tự dưỡng bằng cách chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đặc điểm cận lâm sàng","Đặc điểm cận lâm sàng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Paraclinical Characteristics","Đặc điểm cận lâm sàng là tập hợp các dấu hiệu, thông số định lượng và hình ảnh bất thường thu được thông qua các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa, huyết học, vi sinh và thăm dò chẩn đoán hình ảnh bổ trợ cho khám lâm sàng.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chính sách xã hội","Chính sách xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Social Policy","Chính sách xã hội là hệ thống các chủ trương, biện pháp và chương trình hành động của nhà nước nhằm can thiệp phân phối nguồn lực, bảo đảm an sinh xã hội, giảm bất bình đẳng và nâng cao phúc lợi cho mọi tầng lớp nhân dân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"alcohol dehydrogenase","Alcohol dehydrogenase là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Alcohol Dehydrogenase","Alcohol dehydrogenase là enzyme chứa kẽm thuộc nhóm oxidoreductase, xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa các alcohol bậc một hoặc bậc hai và aldehyde hoặc ketone tương ứng với sự tham gia của coenzyme NAD+.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điều trị nội trú","Điều trị nội trú là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Inpatient Care \u002F Inpatient Treatment","Điều trị nội trú là hình thức cung cấp dịch vụ y tế trong đó người bệnh được tiếp nhận, lưu viện qua đêm và theo dõi chăm sóc y khoa liên tục 24\u002F24 tại các khoa lâm sàng của bệnh viện."]