[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%20ho%E1%BA%A1ch%20giao%20th%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quy hoạch giao thông":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"quy hoạch giao thông","Quy hoạch giao thông là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quy hoạch giao thông là quá trình thiết kế và tổ chức hệ thống vận tải nhằm đảm bảo di chuyển hiệu quả, an toàn và bền vững, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy và phương tiện công cộng. Nó kết hợp dự báo nhu cầu, lựa chọn phương tiện, quản lý lưu lượng và chính sách hỗ trợ để tối ưu hóa mạng lưới giao thông, giảm ùn tắc và tác động môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa quy hoạch giao thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông là quá trình phân tích, thiết kế và tổ chức hệ thống vận tải nhằm đảm bảo khả năng di chuyển hiệu quả, an toàn và bền vững. Nó bao gồm việc dự báo nhu cầu vận tải, lựa chọn phương tiện, xác định mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy và các phương tiện công cộng. Quy hoạch giao thông không chỉ tập trung vào cơ sở hạ tầng mà còn xem xét quản lý lưu lượng, an toàn và tác động môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông giúp điều phối sự phát triển của các thành phố và vùng, đảm bảo kết nối giữa các khu dân cư, trung tâm kinh tế và khu công nghiệp. Nó còn liên quan đến việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn xây dựng và triển khai các dự án vận tải, cũng như các chính sách hỗ trợ cho giao thông bền vững. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Liên đoàn Quốc tế về Giao thông (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itf-oecd.org\u002Ftransport-planning\" target=\"_blank\">ITF\u003C\u002Fa>), quy hoạch giao thông phải đảm bảo khả năng thích ứng với thay đổi nhu cầu dân số, sự phát triển kinh tế và công nghệ mới, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm và tiêu thụ năng lượng. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp giảm ùn tắc, tai nạn và tối ưu hóa chi phí vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu của quy hoạch giao thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của quy hoạch giao thông là cải thiện hiệu quả di chuyển và đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông. Việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu, tối ưu hóa mạng lưới và phương tiện, đồng thời kết hợp các giải pháp kỹ thuật và chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu cụ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo lưu thông hiệu quả và giảm ùn tắc trên các tuyến đường chính và khu vực đô thị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường an toàn, giảm nguy cơ tai nạn cho người đi bộ, xe đạp, phương tiện cá nhân và giao thông công cộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển kinh tế và kết nối vùng bằng cách tối ưu hóa mạng lưới vận tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tác động môi trường, giảm khí thải, ô nhiễm và thúc đẩy phát triển giao thông bền vững\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc xác định mục tiêu rõ ràng giúp các cơ quan quản lý và nhà quy hoạch ưu tiên đầu tư, lựa chọn các giải pháp phù hợp, và đánh giá hiệu quả sau khi triển khai. Một số thành phố đã xây dựng các chỉ số đánh giá, như tốc độ di chuyển trung bình, tần suất tai nạn và mức độ hài lòng của người dân để đo lường hiệu quả của quy hoạch giao thông.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông dựa trên nhiều nguyên tắc nhằm đảm bảo hiệu quả, an toàn và bền vững. Nguyên tắc đầu tiên là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng mạng lưới và phương tiện. Quy hoạch cần đảm bảo rằng các tuyến đường, phương tiện và dịch vụ vận tải được sử dụng hợp lý, tránh lãng phí tài nguyên và giảm thiểu ùn tắc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc thứ hai là an toàn. Hệ thống giao thông phải giảm thiểu tai nạn và rủi ro cho người tham gia, bao gồm các biện pháp như thiết kế đường, đèn tín hiệu, biển báo và quản lý tốc độ. Nguyên tắc thứ ba là bền vững, giảm ô nhiễm, tiêu thụ năng lượng và tác động môi trường. Nguyên tắc thứ tư là công bằng, đảm bảo tiếp cận giao thông cho tất cả các nhóm dân cư, bao gồm người khuyết tật, người cao tuổi và các cộng đồng thiệt thòi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc này có thể được tóm tắt trong bảng dưới đây:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa sử dụng mạng lưới, phương tiện và nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>An toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thiểu tai nạn và rủi ro cho người tham gia giao thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo tiếp cận cho tất cả nhóm dân cư, không phân biệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại quy hoạch giao thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông được chia thành nhiều loại tùy theo phạm vi và mục tiêu cụ thể. Quy hoạch chiến lược tập trung vào định hướng phát triển dài hạn của hệ thống giao thông toàn vùng hoặc quốc gia, nhằm xác định các tuyến đường chủ lực, phương tiện và dịch vụ cần đầu tư trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy hoạch tổng thể thiết kế mạng lưới giao thông trên quy mô thành phố hoặc vùng, xác định các tuyến đường chính, khu vực phát triển và dịch vụ công cộng. Quy hoạch chi tiết là giai đoạn thiết kế cụ thể cho từng dự án, ví dụ như đường, cầu, tuyến bus hoặc ga tàu. Quy hoạch vận hành tập trung vào quản lý lưu lượng, điều tiết giao thông và dịch vụ vận tải hàng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách phân loại có thể trình bày như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy hoạch chiến lược: định hướng dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch tổng thể: thiết kế mạng lưới toàn thành phố hoặc vùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch chi tiết: dự án cụ thể như đường, cầu, bến tàu hoặc tuyến bus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch vận hành: quản lý lưu lượng và dịch vụ vận tải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại này giúp các nhà quản lý xác định phương pháp, công cụ và mức độ chi tiết cần thiết cho từng giai đoạn. Mỗi loại quy hoạch yêu cầu dữ liệu, mô hình và nguồn lực khác nhau để đảm bảo kết quả chính xác và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dữ liệu và mô hình hóa trong quy hoạch giao thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông phụ thuộc vào dữ liệu hiện trạng, dự báo nhu cầu và mô phỏng lưu lượng. Việc thu thập dữ liệu bao gồm thông tin về lưu lượng phương tiện, mật độ dân số, hành vi đi lại và điều kiện hạ tầng. Dữ liệu được thu thập qua thiết bị đo lưu lượng, GPS, camera, và khảo sát trực tiếp, sau đó xử lý để xây dựng mô hình dự báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình phổ biến trong quy hoạch giao thông gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình bốn bước (Four-step model): dự báo lưu lượng, phân bố, lựa chọn tuyến và lựa chọn phương tiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình vi mô (Microsimulation): mô phỏng hành vi từng phương tiện trên mạng lưới, giúp đánh giá tắc nghẽn chi tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình động (Dynamic traffic assignment): phân bổ lưu lượng theo thời gian thực, hỗ trợ điều phối giao thông thông minh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình này giúp nhà quy hoạch dự đoán điểm ùn tắc, đánh giá tác động của các dự án mới và tối ưu hóa mạng lưới giao thông. Sự kết hợp giữa dữ liệu thực tế và mô phỏng máy tính nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quy hoạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ thông tin, đặc biệt là Hệ thống giao thông thông minh (ITS), đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch và quản lý giao thông. ITS cho phép giám sát, phân tích và dự báo lưu lượng, cung cấp thông tin thời gian thực cho người tham gia giao thông và nhà quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng ITS bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống thu thập dữ liệu lưu lượng và điều khiển đèn tín hiệu tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo tắc nghẽn và phân phối phương tiện thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp các dịch vụ vận tải công cộng và phương tiện cá nhân qua ứng dụng điện thoại và bản đồ số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nITS giúp cải thiện hiệu quả vận hành, giảm ùn tắc, nâng cao an toàn và giảm tác động môi trường. Các nền tảng ITS hiện đại được triển khai ở nhiều quốc gia, ví dụ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.its.dot.gov\u002F\" target=\"_blank\">U.S. ITS Program\u003C\u002Fa> và Châu Âu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và xã hội. Hệ thống giao thông không hợp lý có thể làm tăng ô nhiễm không khí, tiêu thụ năng lượng và phát sinh tiếng ồn, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Quy hoạch cần giảm khí thải carbon, hạn chế tiêu thụ năng lượng và thúc đẩy các phương tiện thân thiện môi trường như xe điện, xe đạp và đi bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy hoạch giao thông còn ảnh hưởng đến xã hội, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận việc làm và dịch vụ cho các cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến giá bất động sản và sự phân bố dân cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hòa nhập xã hội và tiếp cận hạ tầng cho người khuyết tật và nhóm dễ bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá tác động môi trường và xã hội là một phần không thể thiếu của quy hoạch giao thông, giúp đảm bảo phát triển bền vững và cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính sách giao thông cung cấp định hướng và khuôn khổ pháp lý cho quy hoạch. Nó bao gồm luật pháp, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định xây dựng và hướng dẫn phát triển đô thị. Chính sách cũng xác định ưu tiên đầu tư vào các dự án hiệu quả, bền vững và thân thiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế quản lý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quản lý lưu lượng và vận hành hệ thống giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập ưu tiên cho vận tải công cộng và các phương tiện thân thiện môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát và giám sát tuân thủ quy định giao thông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ftransport\u002Fhome_en\" target=\"_blank\">European Commission Transport Policy\u003C\u002Fa> đề xuất các nguyên tắc bền vững trong quy hoạch, bao gồm giảm phát thải, tối ưu hóa vận tải công cộng và tích hợp đa phương thức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu mới trong quy hoạch giao thông tập trung vào ứng dụng trí tuệ nhân tạo và Big Data để phân tích dữ liệu lớn, dự báo lưu lượng và tối ưu hóa mạng lưới giao thông. Hệ thống AI giúp dự đoán tắc nghẽn, lập kế hoạch tuyến đường và cá nhân hóa dịch vụ vận tải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu phát triển giao thông thông minh và phương tiện tự hành giúp giảm ùn tắc, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm tai nạn. Tích hợp đa phương thức (multimodal transport) là hướng đi quan trọng nhằm kết hợp vận tải cá nhân, công cộng và phi cơ giới một cách hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giải pháp công nghệ mới giúp nâng cao khả năng dự báo, quản lý và ra quyết định trong quy hoạch giao thông, đồng thời hỗ trợ phát triển bền vững và cải thiện chất lượng sống cho người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>International Transport Forum. (2022). Transport Planning. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itf-oecd.org\u002Ftransport-planning\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.itf-oecd.org\u002Ftransport-planning\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Litman, T. (2020). \u003Ci>Transportation and Environmental Policy\u003C\u002Fi>. Victoria Transport Policy Institute.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rodrigue, J-P., Comtois, C., Slack, B. (2017). \u003Ci>The Geography of Transport Systems\u003C\u002Fi>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Transportation. Intelligent Transportation Systems. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.its.dot.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.its.dot.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Commission. Transport Policy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ftransport\u002Fhome_en\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Ftransport\u002Fhome_en\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vuchic, V. (2005). \u003Ci>Urban Transit: Operations, Planning, and Economics\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ortuzar, J., Willumsen, L. (2011). \u003Ci>Modelling Transport\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:32.253+00:00","2025-10-25T09:44:16.708+00:00","2025-10-25T09:44:16.707+00:00",164,[33,43,46,51,57,68,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình độ cao số","Mô hình độ cao số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thời gian di chuyển","Thời gian di chuyển là gì? Mô hình và tối ưu hóa","travel time","Thời gian di chuyển là khoảng thời gian cần thiết để một phương tiện cơ giới, người đi bộ hoặc khối lượng hàng hóa vận chuyển đi từ một vị trí xuất phát xác định đến một vị trí điểm đến cụ thể trong hệ thống mạng lưới giao thông.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg)."]