[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quy%20%C4%91%E1%BB%8Bnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quy định":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"quy định","Quy định là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Quy định (Regulation \u002F Regulatory framework): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quy định\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Regulation \u002F Regulatory framework\u003C\u002Fem>) là các quy tắc, chuẩn mực xử sự mang tính bắt buộc hoặc hướng dẫn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức ban hành nhằm điều chỉnh hành vi xã hội, kiểm soát rủi ro thị trường và duy trì trật tự pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm quy định\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của OECD, quy định là cách thức chính phủ sử dụng quyền lực để tác động đến hành vi xã hội thông qua các văn bản có tính cưỡng chế hoặc định hình hành vi một cách mềm dẻo. Quy định có thể tồn tại ở nhiều cấp độ: luật định (statutory regulation), quy định phụ luật (subordinate regulation), hoặc quy định hành chính nội bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ phổ biến bao gồm quy định về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} trong lĩnh vực công nghiệp, quy định về chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm, hoặc quy định yêu cầu doanh nghiệp phải công khai thông tin tài chính định kỳ. Các quy định này nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, đảm bảo công bằng thị trường và hạn chế các rủi ro xã hội hoặc môi trường.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt quy định với luật, chính sách và tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có nhiều điểm tương đồng về mục tiêu quản lý, quy định cần được phân biệt rõ với các khái niệm như luật, chính sách và tiêu chuẩn. Luật (law) là hệ thống quy phạm pháp lý do cơ quan lập pháp ban hành và có hiệu lực cưỡng chế cao nhất. Chính sách (policy) là định hướng hành động mang tính chiến lược hoặc khuyến khích do cơ quan hành pháp hoặc tổ chức ban hành. Tiêu chuẩn (standard) thường là các chuẩn mực kỹ thuật, có thể tự nguyện hoặc bắt buộc nếu được tích hợp vào quy định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt chính nằm ở mức độ bắt buộc và cơ chế thực thi. Luật có hiệu lực trực tiếp trong hệ thống tư pháp. Quy định có thể dẫn chiếu từ luật hoặc được ban hành bởi cơ quan chuyên môn để cụ thể hóa luật. Chính sách có thể không có tính cưỡng chế mà chủ yếu định hướng, trong khi tiêu chuẩn là cơ sở kỹ thuật giúp triển khai các quy định trên thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh các đặc điểm chính giữa bốn khái niệm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Người ban hành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính bắt buộc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Luật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt buộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết lập khung pháp lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Quy định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ quan hành pháp\u002Fchuyên môn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt buộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cụ thể hóa luật, điều chỉnh hành vi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chính sách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính phủ, tổ chức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không bắt buộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định hướng phát triển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tiêu chuẩn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổ chức tiêu chuẩn kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tùy trường hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn mực kỹ thuật áp dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy định có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí nhằm phục vụ cho mục tiêu phân tích, thiết kế và đánh giá chính sách. Theo phạm vi áp dụng, có thể phân thành quy định quốc gia, quy định khu vực (như trong khối EU), quy định ngành nghề hoặc quy định nội bộ trong tổ chức, doanh nghiệp. Mỗi cấp độ quy định có phạm vi ảnh hưởng và hệ thống thực thi khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề tính chất, quy định được chia thành hai loại: quy định bắt buộc (mandatory regulations) và quy định khuyến nghị (voluntary guidelines). Quy định bắt buộc yêu cầu đối tượng tuân thủ nghiêm ngặt, thường đi kèm chế tài nếu vi phạm. Quy định khuyến nghị mang tính định hướng và linh hoạt hơn, thường được áp dụng trong các lĩnh vực sáng tạo, đổi mới công nghệ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%20ngh%E1%BB%81%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo hình thức, quy định gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy định hành chính:\u003C\u002Fstrong> như các thông tư, nghị định điều chỉnh thủ tục công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy định kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, hệ thống công nghệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy định đạo đức:\u003C\u002Fstrong> áp dụng trong các ngành như y tế, báo chí, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng minh họa sau tóm tắt các loại quy định phổ biến:\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại quy định\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hành chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành chính công\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thủ tục cấp phép xây dựng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực phẩm, năng lượng, xây dựng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu chuẩn TCVN, ISO\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đạo đức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Y khoa, nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hướng dẫn Helsinki\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và vai trò của quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy định được thiết kế nhằm đạt được một hoặc nhiều mục tiêu công cộng, đặc biệt là trong việc bảo vệ lợi ích của nhóm yếu thế, điều tiết các hoạt động kinh tế, phòng chống rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị. Đây là công cụ chủ lực để chính phủ thực hiện chính sách công mà không phải lúc nào cũng can thiệp trực tiếp bằng tài chính hoặc tổ chức lại cơ cấu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vai trò chính của quy định bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ người tiêu dùng khỏi rủi ro về sức khỏe, an toàn, thông tin sai lệch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa các tác động ngoại biên tiêu cực như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} hoặc hành vi độc quyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích đổi mới và cải tiến thông qua tiêu chuẩn hóa và giám sát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, quy định về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} giới hạn nồng độ PM2.5 giúp bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} khỏi bệnh tim mạch và hô hấp. Trong lĩnh vực ngân hàng, các quy định về tỷ lệ an toàn vốn (như Basel III) giúp duy trì ổn định hệ thống tài chính, tránh khủng hoảng lan rộng. Trong thương mại điện tử, quy định về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}} đang trở thành yếu tố then chốt trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20quy%E1%BB%81n%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0%22%7D}} và niềm tin của người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình xây dựng và ban hành quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình xây dựng quy định thường tuân theo các bước logic và minh bạch nhằm đảm bảo tính khả thi, hợp pháp và hiệu quả của văn bản ban hành. Quy trình này có thể khác nhau giữa các quốc gia hoặc cơ quan, nhưng thường bao gồm các giai đoạn cơ bản sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định vấn đề hoặc khoảng trống pháp lý cần điều chỉnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động (Regulatory Impact Assessment – RIA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soạn thảo dự thảo quy định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn cộng đồng và các bên liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phê duyệt và công bố chính thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai thực thi và giám sát hiệu lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn phân tích tác động giữ vai trò then chốt trong việc đánh giá chi phí và lợi ích tiềm năng của quy định trước khi ban hành. Theo hướng dẫn của OECD, RIA giúp đảm bảo quy định là cần thiết, phù hợp, không gây gánh nặng quá mức và có khả năng đạt được mục tiêu chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình kinh tế cơ bản thường được dùng trong RIA là tính giá trị ròng hiện tại:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nNB = \\sum_{t=0}^{T} \\frac{B_t - C_t}{(1 + r)^t}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> B_t \u003C\u002Fscript> là lợi ích ước tính, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_t \u003C\u002Fscript> là chi phí liên quan tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là tỷ lệ chiết khấu, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> NB \u003C\u002Fscript> là giá trị ròng của quy định theo thời gian. Kết quả phân tích này sẽ giúp quyết định có nên ban hành quy định hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tuân thủ và chế tài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuân thủ quy định là điều kiện cần để quy định có hiệu lực thực tế. Việc đảm bảo tuân thủ bao gồm các biện pháp giám sát, kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm. Cơ quan quản lý có thể áp dụng các công cụ như yêu cầu báo cáo định kỳ, kiểm toán độc lập hoặc sử dụng công nghệ để theo dõi việc thực thi trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức chế tài vi phạm quy định tùy theo mức độ và tính chất vi phạm, gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảnh cáo hành chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phạt tiền theo mức độ nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu hồi giấy phép hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khởi tố hình sự trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Trong lĩnh vực dược phẩm, nếu doanh nghiệp vi phạm quy định về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, họ có thể bị cấm đưa sản phẩm ra thị trường. Trong tài chính, vi phạm quy định về báo cáo giao dịch có thể dẫn đến điều tra rửa tiền hoặc gian lận. Việc quy định rõ ràng cơ chế chế tài là yếu tố quan trọng để duy trì kỷ cương và hiệu lực của hệ thống pháp luật.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy định trong kỷ nguyên số và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đặt ra những thách thức mới đối với khung quy định truyền thống. Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tiền mã hóa và nền tảng kỹ thuật số đang phát triển vượt xa tốc độ điều chỉnh của hệ thống pháp lý hiện hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó xác định trách nhiệm trong các hệ thống tự động hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu khung pháp lý rõ ràng về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó kiểm soát thị trường phi tập trung như giao dịch blockchain\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiên minh châu Âu đã ban hành một số bộ quy định tiên phong như Markets in Crypto-Assets Regulation (MiCA) và AI Act nhằm kiểm soát các rủi ro từ công nghệ mới, đồng thời thúc đẩy đổi mới có trách nhiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại nhiều quốc gia, mô hình “regulatory sandbox” đang được áp dụng trong lĩnh vực tài chính – công nghệ (fintech) để cho phép thử nghiệm sản phẩm trong môi trường kiểm soát mà không phải chịu toàn bộ quy định truyền thống, từ đó rút ra bài học trước khi mở rộng quy mô triển khai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong xây dựng và thực thi quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xây dựng và thực thi quy định đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, thay đổi nhanh và nguồn lực hành chính hạn chế. Một số thách thức nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chậm cập nhật:\u003C\u002Fstrong> Quy định không bắt kịp tốc độ thay đổi của công nghệ hoặc thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xung đột lợi ích:\u003C\u002Fstrong> Giữa các nhóm lợi ích, ví dụ doanh nghiệp lớn và người tiêu dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí tuân thủ cao:\u003C\u002Fstrong> Nhất là với doanh nghiệp nhỏ, dễ dẫn đến bất bình đẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu minh bạch và tham vấn:\u003C\u002Fstrong> Dễ dẫn đến quy định kém hiệu quả hoặc bị phản đối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể giải quyết các thách thức này, một số biện pháp đang được khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường tham vấn cộng đồng trước và sau khi ban hành quy định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng dữ liệu lớn và AI để phân tích hành vi tuân thủ và điều chỉnh quy định phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng mô hình quy định linh hoạt (adaptive regulation) thay vì quy định cố định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả của quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá hiệu quả của quy định là bước quan trọng để đảm bảo rằng mục tiêu chính sách công được thực hiện mà không tạo ra gánh nặng không cần thiết. Các tiêu chí phổ biến để đánh giá gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ tuân thủ thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động kinh tế – xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí hành chính và thực thi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tạo ra thay đổi hành vi mong muốn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích hồi quy (regression analysis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu trường hợp điển hình (case studies)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát định lượng và định tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích định lượng chi phí – lợi ích (cost-benefit analysis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc duy trì hệ thống đánh giá định kỳ giúp cơ quan quản lý kịp thời sửa đổi hoặc bãi bỏ các quy định không còn phù hợp, tăng cường hiệu quả quản trị công và niềm tin xã hội vào pháp luật.\n\n\u003C\u002Fp>","Quy định","Regulation \u002F Regulatory framework","Quy định là các quy tắc, chuẩn mực xử sự mang tính bắt buộc hoặc hướng dẫn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức ban hành nhằm điều chỉnh hành vi xã hội, kiểm soát rủi ro thị trường và duy trì trật tự pháp lý.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Siddiki, Basurto, Weible (2012). Using the institutional grammar tool to understand regulatory compliance: The case of Colorado aquaculture. Regulation &amp; Governance. doi:10.1111\u002Fj.1748-5991.2012.01132.x","Using the institutional grammar tool to understand regulatory compliance: The case of Colorado aquaculture","Siddiki, Basurto, Weible","Regulation &amp; Governance",2012,"10.1111\u002Fj.1748-5991.2012.01132.x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Saravakos, Karkatsoulis, Stefopoulou, Archontas (2026). Assessing Better Regulation Reforms in the in Law Making Process: An Empirical Study of Greece's Compliance With Better Regulation Criteria From 2015 to 2023 and the Effects of Regulatory Framework Reforms. Regulation &amp; Governance. doi:10.1111\u002Frego.70186","Assessing Better Regulation Reforms in the in Law Making Process: An Empirical Study of Greece's Compliance With Better Regulation Criteria From 2015 to 2023 and the Effects of Regulatory Framework Reforms","Saravakos, Karkatsoulis, Stefopoulou, Archontas",2026,"10.1111\u002Frego.70186",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":26,"year":39,"doi":40,"url":10},"Murphy, Tyler, Curtis (2009). Nurturing regulatory compliance: Is procedural justice effective when people question the legitimacy of the law?. Regulation &amp; Governance. doi:10.1111\u002Fj.1748-5991.2009.01043.x","Nurturing regulatory compliance: Is procedural justice effective when people question the legitimacy of the law?","Murphy, Tyler, Curtis",2009,"10.1111\u002Fj.1748-5991.2009.01043.x",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Mục đích cốt lõi của các quy định nhà nước trong nền kinh tế thị trường là gì?","Nhằm khắc phục các khuyết tật của thị trường (như độc quyền, bất cân xứng thông tin, ngoại ứng tiêu cực), bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người lao động và bảo vệ môi trường sinh thái.",{"question":46,"answer":47},"Phương pháp Đánh giá tác động của quy định (RIA) mang lại lợi ích gì?","RIA phân tích định lượng và định tính các chi phí và lợi ích của chính sách dự kiến ban hành, giúp loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà và nâng cao chất lượng lập pháp.",{"question":49,"answer":50},"Hiện tượng 'bắt giữ quy định' (Regulatory capture) trong kinh tế học thể chế là gì?","Là hiện tượng cơ quan quản lý nhà nước bị chi phối hoặc thao túng bởi chính các tập đoàn hoặc ngành nghề mà họ có nhiệm vụ giám sát, dẫn đến các quy định phục vụ lợi ích nhóm thay vì lợi ích công cộng.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"phát thải khí nhà kính","đạo đức nghề nghiệp","nghiên cứu khoa học","ô nhiễm môi trường","chất lượng không khí","sức khỏe cộng đồng","bảo vệ dữ liệu cá nhân","bảo vệ quyền riêng tư","thử nghiệm lâm sàng","phương pháp đánh giá",10,true,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:29.020+00:00","2026-09-03T03:09:19.263+00:00","2025-08-07T16:08:06.803+00:00","2026-09-03T03:09:18.846+00:00",313,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí"]