[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_quinine":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"quinine","Quinine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Quinine là alkaloid tự nhiên chiết từ vỏ cây canh-ki-na, có cấu trúc quinoline và hoạt tính sinh học mạnh, nổi bật trong điều trị sốt rét. Trong khoa học dược, quinine được định nghĩa là hợp chất nguồn gốc thực vật có tác dụng dược lý đặc hiệu nhưng độc tính cao, cần kiểm soát nghiêm ngặt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm quinine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quinine là một hợp chất alkaloid tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ vỏ cây canh-ki-na (Cinchona spp.), một nhóm thực vật bản địa khu vực Nam Mỹ. Trong khoa học dược học, quinine được xếp vào nhóm alkaloid quinoline và được biết đến rộng rãi nhờ tác dụng điều trị bệnh sốt rét, đặc biệt trước khi các thuốc chống sốt rét tổng hợp hiện đại ra đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét về mặt khái niệm, quinine là một hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên nhưng có tác động sinh học mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ ký sinh trùng và một số chức năng sinh lý của cơ thể người. Hợp chất này từng giữ vai trò trung tâm trong y học nhiệt đới và là nền tảng cho sự phát triển của nhiều thuốc chống sốt rét thế hệ sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tài liệu khoa học, quinine thường được mô tả đồng thời ở ba khía cạnh: nguồn gốc tự nhiên, cấu trúc hóa học và tác dụng dược lý. Ba khía cạnh này giúp phân biệt quinine với các alkaloid khác và lý giải vì sao hợp chất này có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử y học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tự nhiên và phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguồn gốc tự nhiên của quinine gắn liền với cây canh-ki-na, loài cây sinh trưởng chủ yếu tại vùng rừng núi Andes của Nam Mỹ. Trước khi được khoa học phương Tây nghiên cứu, vỏ cây canh-ki-na đã được các cộng đồng bản địa sử dụng như một phương thuốc truyền thống để hạ sốt và điều trị các triệu chứng giống sốt rét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vào thế kỷ XVII, các thầy thuốc châu Âu bắt đầu ghi nhận hiệu quả điều trị sốt rét của vỏ cây này, từ đó thúc đẩy quá trình đưa canh-ki-na vào y học chính thống. Đến đầu thế kỷ XIX, quinine lần đầu tiên được phân lập thành công dưới dạng hợp chất tinh khiết, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử hóa học dược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phát hiện quinine có thể được tóm lược qua các giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng kinh nghiệm dân gian của cư dân bản địa Nam Mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp nhận và ứng dụng trong y học châu Âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân lập và nghiên cứu quinine dưới dạng hợp chất hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, quinine là một alkaloid có cấu trúc phức tạp, thuộc nhóm quinoline alkaloids. Công thức phân tử của quinine là C\u003Csub>20\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>24\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, phản ánh sự hiện diện của các nguyên tử carbon, hydro, nitơ và oxy trong phân tử. Cấu trúc này quyết định tính kiềm yếu và hoạt tính sinh học của hợp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tử quinine bao gồm nhân quinoline liên kết với các nhóm chức khác nhau, tạo nên khả năng tương tác đặc hiệu với các hệ sinh học. Quinine tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, có vị đắng mạnh, là đặc điểm cảm quan dễ nhận biết và cũng là lý do nó được sử dụng với liều rất nhỏ trong công nghiệp đồ uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức phân tử của quinine có thể biểu diễn theo chuẩn toán – hóa học như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{20}H_{24}N_{2}O_{2}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Một số tính chất hóa học và vật lý cơ bản của quinine được trình bày trong bảng dưới đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tinh thể rắn, màu trắng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất đắng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính kiềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiềm yếu (alkaloid)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít tan trong nước, tan tốt hơn trong dung môi hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng sinh học của quinine chủ yếu liên quan đến khả năng ức chế sự phát triển của ký sinh trùng Plasmodium, tác nhân gây bệnh sốt rét. Trong chu trình sống của ký sinh trùng, quinine can thiệp vào quá trình chuyển hóa hemoglobin trong hồng cầu, dẫn đến sự tích tụ các sản phẩm chuyển hóa độc hại đối với ký sinh trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cụ thể, quinine làm gián đoạn quá trình kết tinh heme – một bước quan trọng giúp ký sinh trùng trung hòa độc tính của heme tự do. Khi quá trình này bị cản trở, heme tích tụ sẽ gây độc cho ký sinh trùng, dẫn đến ức chế tăng trưởng và cuối cùng là tiêu diệt chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài tác dụng chống sốt rét, quinine còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh cơ của con người, điều này giải thích vì sao hợp chất này từng được sử dụng trong điều trị chuột rút cơ. Tuy nhiên, chính các tác động sinh học đa dạng này cũng là nguyên nhân khiến quinine có phổ tác dụng phụ tương đối rộng, đòi hỏi việc sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lịch sử y học, quinine từng là thuốc điều trị sốt rét quan trọng nhất trong nhiều thế kỷ, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới nơi bệnh sốt rét lưu hành mạnh. Trước khi các thuốc chống sốt rét tổng hợp như chloroquine hay artemisinin được phát triển, quinine gần như là lựa chọn điều trị duy nhất có hiệu quả lâm sàng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa hiện đại, quinine không còn được sử dụng rộng rãi như trước nhưng vẫn giữ vai trò nhất định trong điều trị sốt rét nặng hoặc sốt rét do các chủng Plasmodium kháng thuốc khác. Việc sử dụng quinine hiện nay thường được giới hạn trong các phác đồ điều trị cụ thể và dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài sốt rét, quinine từng được chỉ định trong điều trị chuột rút cơ về đêm. Tuy nhiên, do nguy cơ tác dụng phụ và thiếu bằng chứng lợi ích vượt trội, nhiều cơ quan quản lý y tế đã hạn chế hoặc không khuyến cáo sử dụng quinine cho chỉ định này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quinine có phổ tác dụng phụ tương đối rộng, ngay cả khi sử dụng ở liều điều trị. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm buồn nôn, đau đầu, chóng mặt và ù tai. Những triệu chứng này phản ánh ảnh hưởng của quinine lên hệ thần kinh trung ương và hệ thính giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tập hợp các triệu chứng do quinine gây ra được gọi chung là “cinchonism”, một hội chứng đặc trưng bao gồm rối loạn thị giác, thính giác và cảm giác. Trong trường hợp nặng, quinine có thể gây loạn nhịp tim, hạ đường huyết hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố làm tăng nguy cơ độc tính của quinine gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng liều cao hoặc kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tim mạch hoặc gan kèm theo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với các thuốc khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoài lĩnh vực y học, quinine còn được sử dụng với hàm lượng rất thấp trong công nghiệp thực phẩm, chủ yếu như một chất tạo vị đắng. Ứng dụng phổ biến nhất của quinine là trong sản xuất tonic water, một loại đồ uống có ga thường được pha chế cùng đồ uống có cồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàm lượng quinine trong thực phẩm và đồ uống được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Ở mức cho phép, quinine không mang tác dụng điều trị mà chỉ đóng vai trò tạo hương vị đặc trưng. Việc ghi nhãn thành phần quinine là yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa sử dụng quinine trong y học và thực phẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị sốt rét\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liều điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo vị đắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp, giới hạn pháp lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy định và kiểm soát sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do nguy cơ tác dụng phụ và độc tính, quinine chịu sự quản lý chặt chẽ của các cơ quan y tế và an toàn thực phẩm trên toàn thế giới. Việc kê đơn quinine trong y học phải tuân thủ hướng dẫn điều trị và chỉ định rõ ràng, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và bệnh nhân có bệnh nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thực phẩm, các cơ quan quản lý đặt ra giới hạn nghiêm ngặt về hàm lượng quinine được phép sử dụng. Các sản phẩm chứa quinine thường phải ghi nhãn cảnh báo nhằm giúp người tiêu dùng nhận biết và sử dụng an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò lịch sử và ý nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quinine được xem là một trong những hợp chất tự nhiên có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử y học. Việc sử dụng quinine đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do sốt rét, từ đó tạo điều kiện cho sự mở rộng dân cư và hoạt động kinh tế tại các vùng nhiệt đới trong thế kỷ XIX và XX.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, nghiên cứu quinine đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hóa học hữu cơ, dược lý học và ký sinh trùng học. Nhiều khái niệm và phương pháp nghiên cứu hiện đại trong dược học bắt nguồn từ quá trình phân lập và nghiên cứu cơ chế tác dụng của quinine.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-malaria-programme\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Global Malaria Programme\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK548382\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Quinine: Drug Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Fqualifications-quinine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Quinine Safety Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Medicines Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fhuman\u002Freferrals\u002Fquinine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Quinine-containing medicines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Britannica Pro. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fquinine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Quinine (scientific overview)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T12:24:28.986+00:00","2026-01-28T12:24:28.899+00:00",101,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]