[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quercus%20robur{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quercus robur":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"quercus robur","Quercus robur là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Quercus robur (Quercus robur): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quercus robur\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Quercus robur\u003C\u002Fem>) là (sồi cuống hay sồi Anh) là loài cây thân gỗ lớn rụng lá thuộc chi Sồi (Quercus), họ Dẻ (Fagaceae), phân bố rộng khắp châu Âu và đóng vai trò loài chủ chốt trong các hệ sinh thái rừng rụng lá ôn đới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại và danh pháp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur L. thuộc họ Fagaceae, chi Quercus, là loài sồi Anh hoặc sồi lá thùy. Danh pháp khoa học được xác lập bởi Carl Linnaeus năm 1753 trong tác phẩm Species Plantarum. Tên đồng nghĩa bao gồm Quercus pedunculata Ehrh. và Quercus sessiliflora Salisb.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống phân loại phân loài hiện tại công nhận hai phân loài chính: \u003Ci>Q. robur\u003C\u002Fi> subsp. \u003Ci>robur\u003C\u002Fi> phân bố chủ yếu ở Tây và Trung Âu, và subsp. \u003Ci>pedunculiflora\u003C\u002Fi> xuất hiện ở vùng Đông Âu và Tiểu Á. Ranh giới phân loài đôi khi gây tranh cãi do tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} cao giữa quần thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Danh pháp được chuẩn hóa theo cơ sở dữ liệu thực vật uy tín như The Plant List và World Checklist of Selected Plant Families của Kew Gardens. Mã IPNI (International Plant Names Index) là urn:lsid:ipni.org:names:296781-1 xác nhận tính hợp lệ của tên loài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô tả hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur là cây gỗ lớn, chiều cao trung bình 20–40 m, có thể đạt tới 50 m dưới điều kiện tối ưu. Thân cây thẳng, vỏ dày, xám nâu với các khe nứt dọc sâu khi già. Tán cây rộng, vươn xa hình ô dù, cho bóng mát lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lá mọc cách, dài 7–14 cm, rộng 4–8 cm, chia thành 4–7 đôi thùy nông. Mỗi thùy có mép trơn hoặc hơi lượn sóng, đỉnh thùy nhọn tùy biến thể. Mặt trên lá xanh đậm, bóng, mặt dưới nhạt hơn và có lông tơ thưa, giúp giảm mất nước qua thoát hơi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quả acorn hình bầu dục, dài 1,5–2,5 cm, vỏ cứng bao kín bởi mũ chụp (cupule) gồm nhiều vảy tròn xếp chồng. Mỗi mũ chụp ôm khoảng 1\u002F4 đến 1\u002F2 thân quả, gãy rời khi quả chín vào mùa thu. Quả chín thường sau 6–7 tháng kể từ khi thụ phấn.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều cao thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40 m\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể đạt 50 m\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đường kính gốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3 m\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân to, vỏ nứt sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7–14 × 4–8 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thùy nông, mép trơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Quả acorn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,5–2,5 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mũ chụp ôm 1\u002F4–1\u002F2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur có nguồn gốc châu Âu, phân bố rộng khắp từ bán đảo Iberia, Anh, Pháp, Đức qua Ba Lan và Nga tới Tiểu Á và Bắc Phi. Ranh giới Tây Bắc trải tới phía nam Na Uy, Đông Bắc tới vùng Volga, Nam tới dãy núi Atlas ở Morocco.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ cao sinh trưởng phổ biến từ mực nước biển đến 1.500 m, ưa thích khí hậu ôn đới ẩm với mùa đông mát và mùa hè ấm. Thích hợp trên đất tơi xốp, thoát nước tốt như đất phù sa, đất bazan, pH trung tính đến hơi kiềm (pH 6–8).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dữ liệu bản đồ phân bố được thu thập từ Global Biodiversity Information Facility (GBIF) và Viện Khí tượng Châu Âu, cho phép hình dung mật độ quan sát cao ở Tây Âu và giảm dần về phía Đông và Nam. Quần thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20sinh%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} ưu thế trong khu bảo tồn và rừng ngập mặn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh thái và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur là loài chính trong các rừng hỗn giao cùng với \u003Ci>Fagus sylvatica\u003C\u002Fi> (sồi hạt tròn), \u003Ci>Carpinus betulus\u003C\u002Fi> (dẻ gai) và \u003Ci>Pinus sylvestris\u003C\u002Fi> (thông). Cây hình thành tầng tán cao, tạo bóng mát và cải thiện độ ẩm vi khí hậu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài này đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} rừng: lá rụng góp phần tạo tầng mùn, cải tạo độ phì nhiêu, trong khi acorn là nguồn thức ăn dồi dào cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20hoang%20d%C3%A3%22%7D}} như sóc, lợn rừng, chim gõ kiến.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đất ưa thích: đất mùn, đất chernozem, bazan giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ cộng sinh: rễ kết hợp với nấm Mycorrhiza tăng cường hấp thu nước và khoáng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính chịu hạn: trung bình, cần lượng mưa 600–1.200 mm\u002Fnăm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Quá trình sinh sản và vòng đời\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur là loài cây đơn tính khác gốc (monoecious), ra hoa đực và hoa cái trên cùng một cây nhưng tách biệt. Hoa đực (catkin) xuất hiện vào mùa xuân, dài khoảng 5–10 cm, chứa hàng nghìn bông nhỏ tiết phấn. Hoa cái mọc thành chùm nhỏ, ít hơn, mỗi chùm gồm 2–5 hoa, sau thụ phấn phát triển thành quả acorn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quả acorn thường chín vào tháng 9–10 sau 6–7 tháng ngủ đông trong hạt. Mỗi quả chứa một hạt đơn, vỏ cứng bảo vệ nội dung giàu tinh bột và dầu béo. Hạt nảy mầm sau khi trải qua mùa đông lạnh (yếu tố cần thiết để phá vỡ trạng thái ngủ đông), thường vào tháng 3–4 năm sau khi rơi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuổi thọ của Quercus robur có thể vượt 500 năm, phát triển chậm với tốc độ tăng đường kính trung bình 0,5–1 cm mỗi năm. Khi đạt tuổi trưởng thành (khoảng 20–30 năm), cây bắt đầu cho quả đều đặn. Vòng đời gồm giai đoạn cây con, cây non, cây trưởng thành và cây già, trong đó chế độ rừng ngập mặn tự nhiên giúp tái sinh thông qua ánh sáng lọt qua tán cây mẹ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học và dược liệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vỏ thân Quercus robur chứa hàm lượng cao tannin (20–25 %) cùng flavonoid và axit galic, tạo nên đặc tính làm se và kháng khuẩn. Chiết xuất vỏ được ứng dụng trong y học dân gian và hiện đại để điều trị viêm da, tiêu chảy và sát khuẩn vết thương (NCBI).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành phần chính trong vỏ gồm ellagitannin, tanin gallotanin và glycosid flavonoid. Ngoài ra, acorn chứa tinh bột (40–50 %), protein (7–10 %), lipid (5–7 %) và polyphenol chống oxy hóa. Các hợp chất này mang lại tác dụng bảo vệ tim mạch và hạ đường huyết trong nghiên cứu trước lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tannin: chống viêm, làm se niêm mạc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Flavonoid: kháng oxy hóa, bảo vệ mạch máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Axit galic: kháng khuẩn, kháng nấm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Vỏ và lá Quercus robur được bào chế dưới dạng cao lỏng, thuốc sắc hoặc bột khô, tuân theo quy chuẩn dược điển châu Âu. Các công trình lâm sàng nhỏ cho thấy dung dịch vỏ cây 5 % giúp giảm triệu chứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20da%20c%C6%A1%20%C4%91%E1%BB%8Ba%22%7D}} và hỗ trợ điều trị viêm đại tràng, nhưng cần nghiên cứu thêm để xác định liều lượng và an toàn dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng gỗ và kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gỗ sồi Anh có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20t%C3%ADnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vượt trội: khối lượng thể tích 700–750 kg\u002Fm³, độ cứng Janka 6 500 N và khả năng chống mối mọt tự nhiên nhờ hàm lượng tannin. Gỗ được sử dụng rộng rãi trong đóng tàu, xây dựng cầu, sàn gỗ, nội thất cao cấp và thùng ủ rượu whisky do khả năng chịu ẩm và tương tác hương vị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Năng suất gỗ trung bình đạt 600 m³\u002Fha sau 100 năm trồng. Giá trị kinh tế tính theo gỗ xẻ đạt 400–600 USD\u002Fm³ tùy chất lượng vân gỗ và xử lý công nghiệp. Thị trường sồi châu Âu chiếm 20 % sản lượng gỗ cứng toàn cầu, trong đó Pháp, Đức và Ba Lan là các nước xuất khẩu chính.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sàn gỗ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chịu mài mòn cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhà ở, văn phòng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nội thất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bền, vân đẹp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bàn, ghế, tủ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thùng rượu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tannin tương tác mùi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Whisky, vang\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gỗ xẻ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đóng tàu, xây cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Quercus robur còn được trồng làm cây bóng mát, đường phố và công viên nhờ tán rộng và khả năng chịu khô hạn tương đối. Ngành lâm nghiệp khuyến khích trồng sồi hỗn giao để đa dạng hóa rừng trồng và tăng giá trị kinh tế lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>IUCN xếp Quercus robur vào nhóm Loại Quan tâm (Least Concern) do phân bố rộng và quần thể ổn định. Tuy nhiên, sự gia tăng sâu bệnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} và phá rừng cục bộ gây nguy cơ giảm đa dạng di truyền tại một số vùng như bán đảo Iberia và Tiểu Á (IUCN).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chương trình bảo tồn gen cây gỗ, lưu giữ hạt giống trong ngân hàng gen và phục hồi rừng hỗn giao đang được triển khai tại châu Âu. Các khu vực NATURA 2000 của EU bảo vệ quần thể sồi cổ thụ và cảnh quan rừng sồi đặc hữu, góp phần duy trì hệ sinh thái và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thực hành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} bao gồm khai thác luân canh, giảm thiểu đốn hạ tự nhiên và tái sinh tự nhiên có kiểm soát. Nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20truy%E1%BB%81n%20qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}} giúp xác định các gen kháng sâu bệnh và chịu hạn, hỗ trợ chọn giống sồi đột biến có ưu thế sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động môi trường và sinh vật liên quan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quercus robur đóng vai trò sinh thái quan trọng trong rừng ôn đới: tạo tầng tán cao cải thiện độ ẩm đất, giảm nhiệt độ vi khí hậu và ngăn xói mòn. Rễ sâu và hệ rễ phụ giúp ổn định tầng đất mặt, tăng khả năng thâm nhập nước mưa và giảm nguy cơ lũ lụt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Acorn là nguồn thức ăn phong phú cho động vật như sóc, lợn rừng, hươu nai và các loài chim (gõ kiến, gõ kiến đuôi đỏ). Chu trình phân tán hạt qua động vật (zoochory) giúp mở rộng quần thể và đa dạng hóa cấu trúc gen. Mối quan hệ cộng sinh với nấm mycorrhiza (như truffles) tăng khả năng hấp thu phốt pho, nitơ và các vi khoáng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cây trồng gió chắn và hàng rào xanh: giảm gió mạnh và tiếng ồn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Môi trường sống: ổ sinh thái cho côn trùng, chim và động vật có vú nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vai trò trong chu trình cacbon: lưu trữ 300–500 t CO₂\u002Fha sau 100 năm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Quercus robur",[17,19,20,21,22],"sồi cuống","sồi Anh","pedunculate oak","English oak","Quercus robur (sồi cuống hay sồi Anh) là loài cây thân gỗ lớn rụng lá thuộc chi Sồi (Quercus), họ Dẻ (Fagaceae), phân bố rộng khắp châu Âu và đóng vai trò loài chủ chốt trong các hệ sinh thái rừng rụng lá ôn đới.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,39],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Ranius (2009). Development of tree hollows in pedunculate oak (Quercus robur). Forest Ecology and Management.","Development of tree hollows in pedunculate oak (Quercus robur)","Ranius, Niklasson, Berg","Forest Ecology and Management",2009,"10.1016\u002Fj.foreco.2008.09.007",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":30,"year":37,"doi":38,"url":10},"Díaz-Maroto (2008). Pedunculate oak (Quercus robur L.) silviculture in natural stands of NW Spain: Environmental conditioners. Forest Ecology and Management.","Pedunculate oak (Quercus robur L.) silviculture in natural stands of NW Spain: Environmental conditioners","Díaz-Maroto, Vila-Lameiro",2008,"10.1016\u002Fj.foreco.2008.05.023",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":30,"year":43,"doi":44,"url":10},"Myczko (2014). Predation and dispersal of acorns by European Jay ( Garrulus glandarius ) differs between a native (Pedunculate Oak Quercus robur ) and an introduced oak species (Northern Red Oak Quercus rubra ) in Europe. Forest Ecology and Management.","Predation and dispersal of acorns by European Jay ( Garrulus glandarius ) differs between a native (Pedunculate Oak Quercus robur ) and an introduced oak species (Northern Red Oak Quercus rubra ) in Europe","Myczko, Dylewski, Zduniak et al.",2014,"10.1016\u002Fj.foreco.2014.07.027",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Đặc điểm hình thái nào giúp phân biệt Quercus robur với Quercus petraea?","Quả sồi của Quercus robur mọc trên các cuống dài rõ rệt, trong khi gốc phiến lá có hai thùy tai nhỏ ôm sát cuống lá rất ngắn.",{"question":50,"answer":51},"Loài sồi Quercus robur có thể đạt tuổi thọ tối đa khoảng bao nhiêu năm?","Nhiều cá thể sồi cuống cổ thụ có thể sống thọ từ vài trăm năm đến hơn một nghìn năm trong điều kiện sinh thái rừng thuận lợi.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao gỗ sồi Quercus robur lại được ứng dụng làm thùng ủ rượu vang và rượu mạnh?","Nhờ cấu trúc thớ gỗ bền chắc chống thấm tự nhiên và hàm lượng hợp chất tannin phong phú tạo nên hương vị vanillin độc đáo cho rượu ủ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"đa dạng di truyền","tái sinh tự nhiên","chu trình dinh dưỡng","động vật hoang dã","viêm da cơ địa","đặc tính cơ học","thay đổi khí hậu","đa dạng sinh học","quản lý bền vững","di truyền quần thể",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.363+00:00","2026-09-14T01:09:31.546+00:00","2025-07-07T04:21:22.498+00:00","2026-09-14T01:09:31.223+00:00",281,[83,86,89,92,95,98,108,114,124,127],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":24,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"vùng phân bố","Vùng phân bố là gì? Các công bố khoa học về Vùng phân bố","Vùng phân bố","geographic range","Vùng phân bố là phạm vi không gian địa lý xác định nơi một loài sinh vật sinh sống, sinh sản và duy trì quần thể ổn định trong điều kiện tự nhiên.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":115,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"silica fume","Silica fume là gì? Các công bố khoa học về Silica fume","Silica fume","Silica fume là phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao dạng vô định hình siêu mịn, sản phẩm phụ của luyện kim silicon, giúp tăng cường độ và độ bền của bê tông.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":24,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"microsatellite","Microsatellite là gì? Các công bố khoa học về Microsatellite",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"xói ngầm","Xói ngầm là gì? Các công bố khoa học về Xói ngầm","piping erosion","Xói ngầm (Piping Erosion \u002F Internal Erosion) là hiện tượng các hạt đất đá mịn bị dòng thấm nước ngầm mang áp lực cao xói mòn và cuốn trôi dần bên trong thân đập, nền móng công trình hoặc đê điều, tạo thành các đường ống rỗng ngầm gây sụt lún và vỡ đập."]