[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quang%20ph%E1%BB%95%20ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quang phổ phát xạ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"quang phổ phát xạ","Quang phổ phát xạ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Quang phổ phát xạ (emission spectrum): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quang phổ phát xạ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>emission spectrum\u003C\u002Fem>) là dải tần số hoặc bước sóng của bức xạ điện từ được phát ra bởi các nguyên tử, phân tử hoặc vật chất khi chúng chuyển từ trạng thái năng lượng kích thích cao về trạng thái năng lượng thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ phát xạ là tập hợp bước sóng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ mà một chất phát ra khi các nguyên tử hoặc phân tử trong chất đó chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái cơ bản, phản ánh cấu trúc năng lượng nội tại và được ứng dụng rộng rãi trong phân tích thành phần và nghiên cứu vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa quang phổ phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ phát xạ (Emission spectrum) thu được khi các hạt mang năng lượng (electron, photon, plasma) kích thích nguyên tử\u002Fphân tử, sau đó chúng phát ra photon khi trở về trạng thái năng lượng thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi nguyên tố có bước sóng đặc trưng, giúp xác định thành phần hóa học và trạng thái vật lý của mẫu chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi nguyên tử\u002Fphân tử hấp thụ năng lượng, electron chuyển lên mức kích thích; sau đó chúng phát xạ photon có năng lượng xác định: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cem>h\u003C\u002Fem> là hằng số Planck và \u003Cem>ν\u003C\u002Fem> là tần số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc trưng bước sóng λ của photon liên quan qua: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{c}{\\nu}\u003C\u002Fscript>, với \u003Cem>c\u003C\u002Fem> tốc độ ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát xạ tự phát (spontaneous emission): electron ngẫu nhiên trở về trạng thái cơ bản, phát ra photon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát xạ kích thích (stimulated emission): photon đến kích thích electron phát ra photon thứ hai cùng bước sóng, dẫn đến khuếch đại ánh sáng — nguyên lý của laser.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại quang phổ phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ vạch:\u003C\u002Fstrong> chỉ một số bước sóng rời rạc, đặc trưng nguyên tố (tham khảo NIST Atomic Spectra Database NIST).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ liên tục:\u003C\u002Fstrong> phát xạ từ plasma hoặc vật liệu nóng, không phân tách rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ vạch phân tán rộng:\u003C\u002Fstrong> hỗn hợp vạch và dải do nhiều trạng thái rung\u002Fchắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết bị đo và kỹ thuật phổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Máy phổ kế lăng kính, máy phổ kế phẳng và quang phổ kế huỳnh quang tia X (XRF) là các hệ thống chính để phân tích phát xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết lập thường bao gồm nguồn kích thích, buồng đo, lăng kính\u002Fkhúc xạ và detector CCD hoặc photomultiplier.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân tích thành phần hóa học trong địa chất, khoáng sản và vật liệu công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán y sinh qua phổ huỳnh quang phân tử (tham khảo American Chemical Society ACS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát môi trường (phân tích khí thải, nước thải).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu trời và vũ trụ học bằng quang phổ nguyên tử trong thiên văn học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ánh sáng nền và nhiễu tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện nhiệt độ, áp suất và độ ẩm trong buồng đo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ổn định nguồn kích thích và hiệu suất detector.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xử lý dữ liệu và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền xử lý bao gồm hiệu chỉnh nền, chuẩn hoá cường độ và hiệu chỉnh bước sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích định lượng thường dựa trên đường chuẩn vạch chuẩn hoặc phương pháp chuẩn nội, kết hợp thuật toán deconvolution để tách chồng phổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển hệ thống phổ di động miniaturized, tích hợp microfluidics cho ứng dụng hiện trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong xử lý phổ để tự động nhận dạng mẫu và dự đoán đặc tính vật liệu (xem IUPAC Spectroscopy Commission IUPAC).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ phát xạ là tập hợp các bước sóng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ mà một chất phát ra khi các nguyên tử, ion hoặc phân tử chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái cơ bản. Phổ này phản ánh cấu trúc năng lượng đặc trưng của từng nguyên tố và phân tử, cho phép phân tích định tính và định lượng thành phần hóa học trong nhiều lĩnh vực như địa chất, môi trường, y sinh và thiên văn học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ phát xạ thường được thu thập bằng các thiết bị quang phổ kế, sử dụng nguyên lý tán sắc hoặc nhiễu xạ để phân tách các bước sóng riêng biệt. Mỗi đường vạch hoặc dải trong phổ tương ứng với năng lượng của photon phát ra, theo công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{c}{\\nu}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cem>h\u003C\u002Fem> là hằng số Planck và \u003Cem>c\u003C\u002Fem> là tốc độ ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa quang phổ phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ phát xạ (Emission spectrum) là biểu đồ cường độ bức xạ phát ra theo bước sóng hoặc tần số khi chất liệu bị kích thích năng lượng bởi electron, photon hoặc plasma. Chất liệu bao gồm nguyên tử tự do, ion hoặc phân tử trong trạng thái khí hoặc plasma.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi năng lượng từ bên ngoài kích thích, electron trong nguyên tử\u002Fphân tử hấp thụ photon hoặc va chạm với electron năng lượng cao, nhảy lên các mức năng lượng cao hơn. Khi chúng trở về mức cơ bản hoặc mức thấp hơn, photon đặc trưng được phát xạ, tạo thành vạch phổ. Mỗi nguyên tố có tập hợp bước sóng phát xạ riêng biệt, trở thành “dấu vân tay” để nhận diện trong cơ học lượng tử [NIST].\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ phát xạ giúp xác định thành phần nguyên tố, nồng độ và điều kiện vật lý của mẫu thử. Trong quang phổ huỳnh quang, các phân tử phức tạp cũng cho phổ dải, hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc phân tử và tương tác hóa học [ACS].\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của quang phổ phát xạ dựa trên hai định luật cơ bản của cơ học lượng tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển mức năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Electron hấp thụ năng lượng (photon hoặc va chạm) để chuyển lên mức kích thích, rồi trả lại năng lượng dưới dạng photon khi hạ xuống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quan hệ năng lượng-photon:\u003C\u002Fstrong> Năng lượng photon phát ra tỷ lệ với hiệu năng lượng giữa hai mức, theo công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript>. Bước sóng tương ứng được tính bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{c}{\\nu}\u003C\u002Fscript>, với \u003Cem>c\u003C\u002Fem> là tốc độ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng photon (Joule hoặc eV)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tần số photon (Hz)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bước sóng photon (m hoặc nm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>h\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hằng số Planck (6.626×10\u003Csup>−34\u003C\u002Fsup> J·s)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>c\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốc độ ánh sáng (3.00×10\u003Csup>8\u003C\u002Fsup> m\u002Fs)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phân tách quang phổ có thể thực hiện qua lăng kính (tán sắc) hoặc lưới nhiễu xạ (nhiễu xạ), kết hợp detector CCD hoặc photomultiplier để thu cường độ theo bước sóng, đảm bảo độ phân giải phổ cao và độ nhạy tốt [IUPAC].\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phát xạ bao gồm hai dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát xạ tự phát (Spontaneous emission):\u003C\u002Fstrong> Electron ở trạng thái kích thích tự ngẫu nhiên trở về mức năng lượng thấp hơn, phát ra photon với bước sóng đặc trưng. Tỷ lệ phát xạ tỉ lệ với số electron ở mức kích thích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát xạ kích thích (Stimulated emission):\u003C\u002Fstrong> Photon đến va chạm electron ở mức kích thích, thúc đẩy electron phát ra photon thứ hai cùng pha, bước sóng và hướng với photon kích thích, tạo hiệu ứng khuếch đại—nguyên lý nền tảng của laser [Laser Focus World].\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp hai cơ chế này trong môi trường cộng hưởng với gương phản xạ tạo đỉnh khuếch đại quang học, cho phép tạo ra chùm tia laser với độ đẳng hướng và độ cohérence cao. Phổ phát xạ trong laser thường rất hẹp, tập trung quanh một hoặc vài bước sóng xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phát xạ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đồng pha, cường độ phụ thuộc mật độ kích thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổ phát xạ nguyên tử\u002Fion trong quang phổ vạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng pha, khuếch đại ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Laser y sinh, laser công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","Quang phổ phát xạ","emission spectrum",[13,18,20,21],"phổ phát xạ","atomic emission spectrum","Quang phổ phát xạ là dải tần số hoặc bước sóng của bức xạ điện từ được phát ra bởi các nguyên tử, phân tử hoặc vật chất khi chúng chuyển từ trạng thái năng lượng kích thích cao về trạng thái năng lượng thấp hơn.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,38],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Bogaerts (1998). Modeling of glow discharge optical emission spectrometry: Calculation of the argon atomic optical emission spectrum. Spectrochimica Acta Part B: Atomic Spectroscopy.","Modeling of glow discharge optical emission spectrometry: Calculation of the argon atomic optical emission spectrum","Bogaerts, Gijbels, Vlcek","Spectrochimica Acta Part B: Atomic Spectroscopy",1998,"10.1016\u002Fs0584-8547(98)00139-6",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":29,"year":36,"doi":37,"url":10},"Weiss (2015). Transition rates and transition rate diagrams in atomic emission spectroscopy: A review. Spectrochimica Acta Part B: Atomic Spectroscopy.","Transition rates and transition rate diagrams in atomic emission spectroscopy: A review","Weiss, Steers, Pickering",2015,"10.1016\u002Fj.sab.2015.05.013",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Moore (1989). PRINCIPLES AND HISTORY OF ATOMIC EMISSION SPECTROSCOPY. Introduction to Inductively Coupled Plasma Atomic Emission Spectrometry.","PRINCIPLES AND HISTORY OF ATOMIC EMISSION SPECTROSCOPY","Moore","Introduction to Inductively Coupled Plasma Atomic Emission Spectrometry",1989,"10.1016\u002Fb978-0-444-43029-8.50006-2",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác nhau cơ bản giữa quang phổ phát xạ vạch và quang phổ liên tục là gì?","Quang phổ vạch gồm các vạch màu riêng lẻ ngăn cách bởi khoảng tối phát ra từ chất khí áp suất thấp, còn phổ liên tục phát ra từ chất rắn bị nung nóng.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao quang phổ phát xạ vạch được coi là dấu vân tay của nguyên tố hóa học?","Vì mỗi nguyên tố có cấu trúc mức năng lượng electron đặc trưng duy nhất, do đó các bước sóng photon phát ra là hoàn toàn riêng biệt.",{"question":53,"answer":54},"Các dãy quang phổ phát xạ nổi tiếng của nguyên tử hydro là gì?","Gồm dãy Lyman (vùng tử ngoại), dãy Balmer (vùng ánh sáng khả kiến) và dãy Paschen (vùng hồng ngoại) tương ứng các bước chuyển mức năng lượng electron.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.388+00:00","2026-09-04T07:23:59.833+00:00","2025-06-13T03:58:47.222+00:00",291,[68,79,88,93,97,102,107,112,117,122],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"quang điện tử","Quang điện tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Quang điện tử","Optoelectronics","Quang điện tử là lĩnh vực khoa học công nghệ nghiên cứu và ứng dụng sự tương tác qua lại giữa ánh sáng (photon) và các quá trình mang điện (electron) trong vật chất, tập trung vào các linh kiện phát hiện, biến đổi, dẫn truyền và phát xạ tín hiệu quang.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phân tích quang phổ","Phân tích quang phổ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Spectroscopic analysis \u002F Spectroscopy","Phân tích quang phổ là phương pháp hóa lý nghiên cứu cấu trúc, thành phần và nồng độ chất dựa trên sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất qua quá trình hấp thụ, phát xạ hoặc tán xạ quang học.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"địa hóa học","Địa hóa học là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Geochemistry","Địa hóa học (geochemistry) là phân ngành khoa học trái đất ứng dụng các định luật và phương pháp của hóa học để nghiên cứu hàm lượng, sự phân bố, quy luật di chuyển và tiến hóa của các nguyên tố hóa học và đồng vị trong các quyển của Trái Đất.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]