[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_quang phổ phát quang":3,"_public_topic_publications_quang%20ph%E1%BB%95%20ph%C3%A1t%20quang{\"limit\":5}":104},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"quang phổ phát quang","Quang phổ phát quang là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quang phổ phát quang là phổ biểu diễn cường độ ánh sáng phát ra từ vật chất sau khi hấp thụ photon, mô tả tương quan giữa bước sóng và cường độ phát xạ. Phổ phát quang chia thành fluorescence và phosphorescence dựa trên thời gian sống trạng thái kích thích, cung cấp thông tin về mức năng lượng, khuyết tật và hiệu suất lượng tử của vật liệu. ","\u003Ch2>Định nghĩa quang phổ phát quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang phổ phát quang (photoluminescence spectrum) là biểu đồ cường độ ánh sáng phát ra từ một chất sau khi hấp thụ photon, biểu diễn mối quan hệ giữa bước sóng (hoặc năng lượng) và cường độ bức xạ. Hiện tượng phát quang bao gồm hai cơ chế chính: fluorescence và phosphorescence, tùy thuộc vào thời gian sống của trạng thái kích thích. Quang phổ phát quang cung cấp thông tin về mức năng lượng của trạng thái kích thích, bậc năng lượng cơ bản, và các mức năng lượng trung gian do khuyết tật hoặc tạp chất tạo ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quang phổ phát quang, đỉnh phát xạ (emission peak) cho biết năng lượng photon phát ra tương ứng với khoảng cách giữa các mức năng lượng trong chất, còn đỉnh hấp thụ (absorption peak) thể hiện năng lượng cần thiết để kích thích electron từ mức cơ bản lên mức kích thích. Sự chênh lệch năng lượng giữa đỉnh hấp thụ và đỉnh phát xạ gọi là stokes shift, phản ánh mất mát năng lượng qua tương tác với mạng tinh thể hoặc dao động phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quang phổ phát quang được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu vật liệu bán dẫn, vật liệu nano, cảm biến huỳnh quang, sinh học phân tử và quang học y sinh. Việc phân tích quang phổ này giúp xác định băng cấm (bandgap), mật độ khuyết tật, hiệu suất lượng tử (quantum yield) và động học tái kết hợp electron-lỗ trống của vật liệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">NIST Photoluminescence\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi một photon có năng lượng phù hợp chiếu vào mẫu vật, electron trong nguyên tử hoặc mạng tinh thể hấp thụ năng lượng và chuyển từ mức cơ bản lên mức kích thích. Sau đó, electron có thể trở về trạng thái cơ bản bằng cách phát ra photon, quá trình này gọi là phát quang. Sơ đồ Jablonski minh họa các mức năng lượng singlet (S₀, S₁,…) và triplet (T₁,…), cùng các quá trình hút xạ (absorption), tán xạ đàn hồi (Rayleigh), phân tán không đàn hồi (Raman), fluorescence và phosphorescence.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu suất lượng tử của phát quang được định nghĩa bằng công thức:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Φ = \\frac{N_{\\text{phát xạ}}}{N_{\\text{hấp thụ}}}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Ci>Nphát xạ\u003C\u002Fi> là số photon phát ra và \u003Ci>Nhấp thụ\u003C\u002Fi> là số photon bị hấp thụ. Giá trị Φ càng cao cho thấy phần lớn năng lượng hấp thụ được phát xạ dưới dạng ánh sáng, phản ánh hiệu suất quang học của vật liệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\">ACS Photoluminescence\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời gian sống trung bình của trạng thái kích thích (lifetime) được xác định bằng khảo sát độ suy biến cường độ phát xạ theo thời gian sau xung kích thích:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t) = I_0 e^{-t\u002F\\tau}\u003C\u002Fscript>, với τ là thời gian sống. Thông số này cung cấp thông tin về cơ chế tái kết hợp (radiative vs non-radiative) và tương tác giữa electron và mạng tinh thể hoặc các phân tử lân cận.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Loại phát quang và phổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Fluorescence\u003C\u002Fstrong> là phát quang tức thời, xảy ra khi electron trở về mức năng lượng cơ bản từ trạng thái singlet, với thời gian sống τ thường nhỏ hơn 10⁻⁶ giây. Phổ fluorescence thường có dạng phổ hẹp, đỉnh phát xạ gần đỉnh hấp thụ và ít bị dịch chuyển lớn. Fluorescence được ứng dụng trong sinh học phân tử, đánh dấu huỳnh quang (fluorescent labeling) và quan sát tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmeth\u002F\">Nature Methods\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Phosphorescence\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi electron chuyển từ trạng thái triplet về trạng thái cơ bản, thường bị cấm chọn lọc (spin-forbidden) nên thời gian sống τ có thể từ micro-giây đến hàng giây hoặc lâu hơn. Phổ phosphorescence thường đỏ dời (red-shifted) so với phổ fluorescence, với băng tán xạ rộng hơn do sự tương tác mạnh hơn với môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Upconversion photoluminescence:\u003C\u002Fstrong> hấp thụ hai hoặc nhiều photon năng lượng thấp để phát xạ photon năng lượng cao hơn, thường dùng trong cảm biến nhiệt độ và quang học sinh học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Delayed fluorescence:\u003C\u002Fstrong> fluorescence chậm, phát ra sau quá trình chuyển từ triplet sang singlet (thermally activated delayed fluorescence – TADF).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Persistent luminescence:\u003C\u002Fstrong> ánh sáng còn lưu lại khi nguồn kích thích đã tắt, ứng dụng trong vật liệu phát sáng tự phát.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thiết bị đo quang phổ phát quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống đo quang phổ phát quang bao gồm nguồn kích thích (laser, đèn xenon xung hoặc đèn halogen), bộ phân giải bước sóng (monochromator hoặc filter wheel) và detector ghi nhận cường độ ánh sáng phát xạ. Monochromator giúp tách từng thành phần bước sóng, cho phép quét phổ liên tục hoặc chọn trước dải hẹp để đo đỉnh phát xạ.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lưu ý kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguồn kích thích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo photon với bước sóng xác định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công suất ổn định, xung ngắn hoặc liên tục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Monochromator\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tách bước sóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải 0,1–1 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Detector (PMT, CCD)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ghi nhận cường độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhạy cao, băng tần rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thống quang học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao thoa và tập trung ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gương phủ phản quang, thấu kính AR\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Detector thường dùng photomultiplier tube (PMT) cho tín hiệu yếu hoặc CCD cho đo đa kênh đồng thời. Hệ thống quang học và sợi quang (optical fiber) hỗ trợ dẫn hướng sáng từ nguồn đến mẫu và từ mẫu đến detector, giảm nhiễu và tối ưu tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SNR).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phần mềm điều khiển đo và xử lý dữ liệu tích hợp các chức năng hiệu chỉnh nền, hiệu chỉnh độ nhạy detector, và fitting phổ bằng Gaussian hoặc Lorentzian để xác định đỉnh, băng tán xạ và stokes shift. Kết quả thu được đưa vào phân tích băng cấm, mật độ khuyết tật và hiệu suất lượng tử của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Time-resolved photoluminescence (TRPL) đo độ suy giảm cường độ phát xạ theo thời gian sau xung kích thích ngắn, thu được đường cong PL decay. Phương pháp này xác định chính xác thời gian sống τ qua phép nội suy của biểu đồ:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t)=I_0 e^{-t\u002Fτ}\u003C\u002Fscript>, giúp phân biệt thành phần bức xạ (radiative) và phi bức xạ (non-radiative).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Temperature-dependent PL tiến hành đo phổ ở nhiều nhiệt độ (4 K – 300 K), cho phép tách đỉnh phát xạ do vùng định lượng (quantum wells) khỏi phát xạ từ khuyết tật. Sự dịch chuyển nhiệt độ của đỉnh PL cung cấp thông tin về tương tác electron-phonon và cơ chế tán xạ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>TRPL: phân biệt cơ chế tái kết hợp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Low-T PL: phân tích đỉnh hẹp, xác định defect states.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Angle-resolved PL: đánh giá tính dị hướng của phát xạ trong vật liệu có cấu trúc phân lớp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Upconversion PL sử dụng laser hồng ngoại kích thích các hạt nano hiển quang lên mức năng lượng cao hơn, cho phép chụp ảnh sâu trong mô sinh học với nền tự phát thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\">ACS Nano\u003C\u002Fa>). Delayed fluorescence (TADF) khai thác quá trình đảo spin từ triplet về singlet, tăng hiệu suất phát quang trong OLED hiện đại (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\">Nature Materials\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong nghiên cứu bán dẫn, PL được dùng để xác định băng cấm (bandgap) bằng cách đo đỉnh phát xạ Eg qua:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_g=hc\u002Fλ_{\\text{peak}}\u003C\u002Fscript>. So sánh giá trị Eg với tính toán DFT giúp đánh giá độ chính xác mô hình và tối ưu hóa vật liệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\">IEEE Xplore\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quantum dots và perovskite nanocrystals khảo sát PL để xác định kích thước hạt và mật độ defect. Độ rộng phổ PL (FWHM) tỉ lệ nghịch với độ đồng nhất kích thước, còn hiệu suất lượng tử (Φ) cho biết chất lượng bề mặt:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Φ=\\frac{\\int I_{\\text{emission}}(λ)\\,dλ}{\\int I_{\\text{absorption}}(λ)\\,dλ}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quang tử học lượng tử, photon đôi phát xạ (photon pairs) từ vật liệu phi tuyến được khảo sát qua PL correlation để phát triển nguồn photon đơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnphoton\u002F\">Nature Photonics\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và y sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y sinh, PL imaging dùng để ghi lại tín hiệu huỳnh quang từ các phân tử cảm biến pH, ion hoặc enzyme trong tế bào sống. Các hạt nano PL lênconversion cho phép chụp ảnh mô sâu đến vài mm với độ phân giải cao và độ nhiễu nền thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghiệp bán dẫn ứng dụng PL mapping để kiểm tra chất lượng wafer, phát hiện vùng defect và bất đồng nhất. Hệ thống quét PL tự động cung cấp hình ảnh hai chiều với độ phân giải micromet, tỉ lệ lỗi thấp dưới 1 ppm.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>OLED\u002FLED: đánh giá phát xạ, hiệu suất và màu sắc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Polymer huỳnh quang: kiểm tra tạp chất và độ bền quang học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị cảm biến: phát hiện khí độc, độ ẩm, chất sinh học qua thay đổi PL.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân tích và xử lý dữ liệu\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Gaussian fitting\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định đỉnh chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giả định phổ đối xứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lorentzian fitting\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phù hợp phổ rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không mô hình hóa đuôi tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Multi-peak deconvolution\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tách đỉnh chồng lên nhau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Yêu cầu khởi tạo tham số\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hiệu chuẩn detector loại bỏ tín hiệu nền và sai số bước sóng. Phần mềm phân tích phổ tích hợp chức năng lọc nhiễu (Savitzky–Golay), hiệu chỉnh đường cơ sở (baseline correction) và deconvolution đa đỉnh để phân tích thành phần defect states và băng cấm phụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quantum yield và lifetime phân tích kết hợp tích phân PL decay và so sánh với mẫu tham chiếu chuẩn để loại trừ hiệu ứng bộ lọc và hấp thụ tái phát xạ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\">ACS Publications\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kết hợp machine learning trong phân tích PL giúp tự động xác định đỉnh và phân loại defect từ dữ liệu lớn. Mô hình học sâu (deep learning) đã chứng minh khả năng dự đoán quantum yield dựa trên phổ PL thô (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phát triển PL imaging thời gian thực (fast-PL) và hyperspectral PL mapping cho phép quan sát động học electron-hole dưới điều kiện vận hành thực tế. Các hệ PL miniaturized tích hợp trên chip sẽ mở ra cảm biến quang học cầm tay cho y sinh và môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>AI-driven analysis: tự động hóa và tối ưu hóa quy trình đo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>On-chip PL spectroscopy: tích hợp trong thiết bị di động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quantum PL: phát triển nguồn photon đơn cho máy tính lượng tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Lakowicz, J. R. “Principles of Fluorescence Spectroscopy.” Springer, 2006.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Valeur, B., Berberan-Santos, M. N. “Molecular Fluorescence: Principles and Applications.” Wiley-VCH, 2012.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Demtröder, W. “Laser Spectroscopy: Basic Concepts and Instrumentation.” Springer, 2003.\u003C\u002Fli>\u003Cli>O’Regan, B. C., et al. “Photoluminescence in Perovskite Solar Cells.” \u003Ci>Nature Photonics\u003C\u002Fi>, 2015.\u003C\u002Fli>\u003Cli>“Photoluminescence Spectroscopy.” NIST, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.364+00:00","2026-09-02T13:13:28.142+00:00","2025-07-07T04:11:38.650+00:00","2026-09-02T13:13:28.140+00:00",595,[28,39,45,56,62,73,79,84,94,99],{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"trạng thái kích thích","Trạng thái kích thích là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái kích thích","Excited state","Trạng thái kích thích là trạng thái lượng tử của một nguyên tử, ion hoặc phân tử có mức năng lượng toàn phần cao hơn trạng thái cơ bản sau khi hấp thụ photon hoặc năng lượng từ va chạm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"bức xạ x","Bức xạ X là gì? Bản chất vật lý, cơ chế phát xạ và ứng dụng","Bức xạ X","X-radiation","Bức xạ X (tia X hay tia Röntgen) là dạng sóng điện từ có bước sóng ngắn từ 0,01 đến 10 nanomet, mang năng lượng photon cao có khả năng đâm xuyên qua nhiều vật liệu chắn sáng và gây ion hóa vật chất.",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hội đồng","Hội đồng là gì? Cơ chế vận hành và vai trò trong quản trị","Hội đồng","council","Hội đồng là một tổ chức hoặc nhóm người được bầu cử, chỉ định hoặc thành lập hợp pháp để thực hiện các chức năng tư vấn, hoạch định chính sách, quản trị hoặc ra quyết định tập thể trong các tổ chức chính quyền, học thuật hoặc doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tiết kiệm chi phí","Tiết kiệm chi phí là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tiết kiệm chi phí","cost saving","Tiết kiệm chi phí là quá trình nhận diện và loại bỏ các khoản lãng phí, tối ưu hóa quy trình phân bổ nguồn lực nhằm giảm thiểu chi phí vận hành mà vẫn duy trì hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của tổ chức.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tế bào schwann","Tế bào Schwann là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào Schwann","Schwann cells","Tế bào Schwann là loại tế bào thần kinh đệm (glia) chủ đạo của hệ thần kinh ngoại biên, chịu trách nhiệm tạo bao myelin bọc quanh các sợi trục thần kinh giúp dẫn truyền xung động thần kinh siêu nhanh và hỗ trợ tái sinh sợi trục sau chấn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"chuyển dịch cơ cấu kinh tế","Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chuyển dịch cơ cấu kinh tế","economic restructuring","Chuyển dịch cơ cấu kinh tế (economic restructuring) là quá trình thay đổi căn bản và có quy luật về tỷ trọng, mối quan hệ hữu cơ và vai trò động lực giữa các ngành, các vùng lãnh thổ và các thành phần kinh tế trong tổng thể nền kinh tế quốc dân qua thời gian.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hẹp dòng na","Hẹp dòng na là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sodium current inactivation \u002F Voltage-gated sodium channel attenuation","Hẹp dòng Na (suy giảm dòng ion natri qua màng tế bào) là hiện tượng giảm biên độ hoặc thay đổi động học dòng ion natri qua các kênh natri cổng điện thế trên màng tế bào kích thích, làm suy giảm khả năng khử cực và dẫn truyền xung động thần kinh cơ.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"mô hình kênh đa đường","Mô hình kênh đa đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Multipath channel model","Mô hình kênh đa đường là mô hình toán học và thống kê mô phỏng sự lan truyền của tín hiệu vô tuyến qua nhiều đường phản xạ, khúc xạ và tán xạ trong môi trường truyền sóng, đặc trưng bởi hiện tượng fading đa đường và độ trễ phân tán.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hoạt động kháng đông","Hoạt động kháng đông là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Anticoagulant activity","Hoạt động kháng đông là đặc tính sinh hóa hoặc dược lý có tác dụng ức chế các yếu tố trong dòng thác đông máu hoặc ngăn chặn sự hình thành và phát triển của mạng lưới fibrin, từ đó duy trì tính lỏng của dòng tuần hoàn và phòng ngừa huyết khối.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tăng huyết áp mạch thận","Tăng huyết áp mạch thận là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Renovascular hypertension","Tăng huyết áp mạch thận là tình trạng tăng huyết áp thứ phát do hẹp một hoặc cả hai động mạch thận chính hoặc các nhánh phụ, dẫn đến thiếu máu cục bộ mô thận và kích hoạt quá mức hệ thống renin-angiotensin-aldosterone.",{"code":4,"data":105,"meta":10},{"latest":106,"mostCited":107,"vietnamFeatured":162,"vietnamLatest":190},[],[108,123,136,149],{"publicationId":109,"title":110,"originalTitle":111,"authorNames":112,"authorCount":116,"journalName":117,"vietnamJournal":20,"publishDate":118,"publishYear":119,"totalCitation":10,"url":120,"doi":121,"summary":122},"6c15800b-237d-4249-92cc-3047aeeabecb","Chất phát quang SrY2O4 phát quang màu xanh lá cây được kích hoạt bởi dysprosium cho ứng dụng đèn LED trắng tricolour: phân tích cấu trúc và hành vi phát quang","Green emitting dysprosium-activated SrY2O4 phosphor for tricolour white light-emitting diode application: structural analysis and luminescence behaviour",[113,114,115],"Kanchan Upadhyay","Sabu Thomas","Abhimanyu Tharayil",4,"Chemical Papers","2023-09-27",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11696-023-03059-w","10.1007\u002Fs11696-023-03059-w","\u003Cp>Thực nghiệm hóa rắn tổng hợp bột phát quang nano \u003Ci>SrY2O4:Dy3+\u003C\u002Fi> bằng phương pháp đốt cháy sử dụng urê làm nhiên liệu phản ứng. Đo đạc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb> dưới kích thích tia cực tím 351 nm cho thấy phát xạ mạnh màu vàng và xanh lục tương ứng với các chuyển mức \u003Ci>4F9\u002F2 -&gt; 6H15\u002F2\u003C\u002Fi> và \u003Ci>4F9\u002F2 -&gt; 6H13\u002F2\u003C\u002Fi>. Vật liệu đạt \u003Cb>hiệu suất phát quang cao\u003C\u002Fb> định hướng ứng dụng cho đèn LED ánh sáng trắng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":124,"title":125,"originalTitle":126,"authorNames":127,"authorCount":131,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":132,"publishYear":119,"totalCitation":10,"url":133,"doi":134,"summary":135},"df19ca86-adc1-4009-92c5-488c6fd6d2e8","Tổng hợp và tính chất phát quang của phosphor AlPO4:Ln (Ln = Dy3+, Eu3+ và Sm3+) cho ứng dụng LED trắng dựa trên UV gần","Synthesis and photoluminescence properties of AlPO4:Ln (Ln = Dy3+, Eu3+ and Sm3+) phosphors for near UV-based white LEDs application",[128,129,130],"C. M. Nandanwar","R. M. Yerojwar","N. S. Kokode",5,"2023-08-09","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12648-023-02853-2","10.1007\u002Fs12648-023-02853-2","\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu phát quang chế tạo phosphor \u003Ci>AlPO4\u003C\u002Fi> pha tạp các ion đất hiếm \u003Ci>Dy3+\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Eu3+\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Sm3+\u003C\u002Fi> bằng kỹ thuật phản ứng cháy. Phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb> cho thấy phổ kích thích nằm trong vùng UV gần (350–400 nm) tạo ra các dải phát xạ màu sắc phong phú. Công trình mở ra \u003Cb>tiềm năng chế tạo\u003C\u002Fb> vật liệu chuyển đổi quang năng cho chiếu sáng rắn tiết kiệm điện.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":137,"title":138,"originalTitle":139,"authorNames":140,"authorCount":142,"journalName":143,"vietnamJournal":20,"publishDate":144,"publishYear":145,"totalCitation":10,"url":146,"doi":147,"summary":148},"62b4bca7-90dd-48b5-a07a-a52b343c8d13","Tính chất quang học và cấu trúc của màng mỏng phosphor SrMoO4:Sm3+ được lắng đọng trên bề mặt sapphire","Optical and structural properties of Sm-doped SrMoO4 phosphor thin films deposited on sapphire substrates",[141],"Shinho Cho",1,"Journal of the Korean Physical Society","2017-07-31",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.3938\u002Fjkps.71.1006","10.3938\u002Fjkps.71.1006","\u003Cp>Thực nghiệm vật liệu lắng đọng màng mỏng phosphor \u003Ci>SrMoO4:Sm3+\u003C\u002Fi> trên bề mặt sapphire bằng kỹ thuật phún xạ magnetron RF ở nhiệt độ 100–400 °C. Phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb> ghi nhận các đỉnh phát xạ sắc nét màu đỏ-cam đặc trưng của ion \u003Ci>Sm3+\u003C\u002Fi> ở bước sóng 646 nm. Kết quả nhận định \u003Cb>tính chất quang học\u003C\u002Fb> của màng mỏng phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ kết tinh cấu trúc.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":150,"title":151,"originalTitle":152,"authorNames":153,"authorCount":116,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":157,"publishYear":158,"totalCitation":10,"url":159,"doi":160,"summary":161},"431f0ad3-1514-438a-a0a3-e6c5797c9d12","Hình Ảnh Thời Gian và Quang Phát Sáng của Các Hạt Nano Treo Trong Khí Synthesized Bằng Phương Pháp Đập Laser: Động Học, Vận Chuyển, Thu Thập và Phân Tích Ex Situ","Time-Resolved Imaging and Photoluminescence of Gas-Suspended Nanoparticles Synthesized by Laser Ablation: Dynamics, Transport, Collection, and Ex Situ Analysis",[154,155,156],"D. B. Geohegan","A. A. Puretzky","G. Duscher","1998-12-01",1998,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1557\u002FPROC-526-47","10.1557\u002FPROC-526-47","\u003Cp>Thực nghiệm quang học sử dụng kỹ thuật đập laser xung trong khí nền để theo dõi động học hình thành các hạt nano \u003Ci>SiOx\u003C\u002Fi> lơ lửng. Kết hợp ghi nhận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb> theo thời gian và tán xạ Rayleigh cho phép định lượng kích thước hạt trung bình từ 2 đến 10 nm. Phương pháp cung cấp \u003Cb>cơ chế động học\u003C\u002Fb> theo dõi quá trình tổng hợp hạt nano trực tiếp trong pha khí.\u003C\u002Fp>",[163,176],{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":10,"authorNames":166,"authorCount":131,"journalName":170,"vietnamJournal":171,"publishDate":172,"publishYear":119,"totalCitation":173,"url":174,"doi":10,"summary":175},"e1878b47-09b1-4f0a-873d-23547fc5853c","Nghiên cứu tính chất phát quang của ion đất hiếm Ce3+ trong thủy tinh aluminoborate",[167,168,169],"Phan Liễn","Mai Thị Kiều Liên","Lê Văn Thanh Sơn","Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",true,"2023-07-31",0,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F8502","\u003Cp>Thực nghiệm quang phổ học tổng hợp thủy tinh oxit aluminoborate (NABB) pha tạp ion \u003Ci>Ce3+\u003C\u002Fi> với nồng độ 0,1–2,5% bằng phương pháp nóng chảy nhiệt độ cao. Khảo sát \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb> cho thấy dải phát xạ rộng trong vùng tử ngoại và xanh lam do chuyển mức \u003Ci>5d -&gt; 4f\u003C\u002Fi> của ion \u003Ci>Ce3+\u003C\u002Fi>. Kết quả xác lập \u003Cb>nồng độ pha tạp tối ưu\u003C\u002Fb> 1,0% trước khi xảy ra hiện tượng dập tắt huỳnh quang nồng độ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":177,"title":178,"originalTitle":10,"authorNames":179,"authorCount":183,"journalName":184,"vietnamJournal":171,"publishDate":185,"publishYear":186,"totalCitation":10,"url":187,"doi":188,"summary":189},"b0bff245-745f-4642-9ee1-0e14cac9bba9","ẢNH HƯỞNG CỦA ION KIM LOẠI ĐẾN PHỔ PHÁT QUANG  CỦA HẠT CACBON NANO TỔNG HỢP TỪ QUẢ BẦU",[180,181,182],"Lê Vũ Trường Sơn","Trần Thị Nguyên Thảo","Đoàn Văn Dương",7,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh","2024-02-29",2024,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F4070","10.54607\u002Fhcmue.js.21.2.4070(2024)","\u003Cp>Nghiên cứu quang hóa tổng hợp hạt cacbon nano (CNPs) từ dịch quả bầu và đánh giá ảnh hưởng của các ion kim loại nặng lên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ phát quang\u003C\u002Fb>. Cường độ phát xạ cực đại tại bước sóng 440 nm bị dập tắt chọn lọc mạnh bởi ion \u003Ci>Fe3+\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Hg2+\u003C\u002Fi> theo cơ chế truyền điện tích. Kết quả chứng minh \u003Cb>vật liệu nano cacbon\u003C\u002Fb> sinh học có tiềm năng ứng dụng làm cảm biến huỳnh quang quang học.\u003C\u002Fp>",[]]