[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quang%20ph%E1%BB%95%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quang%20ph%E1%BB%95%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"quang phổ năng lượng","Quang phổ năng lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quang phổ năng lượng là phân bố năng lượng của các photon hoặc hạt theo tần số hoặc bước sóng, cung cấp thông tin về cấu trúc và trạng thái vật chất. Nó phản ánh cách nguyên tử, phân tử hấp thụ và phát xạ ánh sáng ở các mức năng lượng xác định, tạo ra các vạch quang phổ đặc trưng dùng trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ năng lượng là một khái niệm cơ bản trong vật lý và hóa học, mô tả cách năng lượng của các photon hoặc hạt phân bố theo tần số, bước sóng hoặc năng lượng. Thông qua quang phổ năng lượng, các nhà khoa học có thể xác định thành phần, cấu trúc và trạng thái năng lượng của vật chất. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong ánh sáng nhìn thấy mà còn mở rộng ra toàn bộ phổ điện từ, từ sóng radio, vi sóng, hồng ngoại, đến tia X và gamma.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân tích quang phổ năng lượng giúp nhận biết các nguyên tử, phân tử hoặc ion thông qua các vạch quang phổ đặc trưng. Mỗi nguyên tố có một \"dấu vân tay quang phổ\" riêng, cho phép xác định sự hiện diện của nguyên tố đó trong mẫu thử hoặc trong các thiên thể xa xôi. Ngoài ra, quang phổ năng lượng còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực y học, môi trường, và vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quang phổ năng lượng cũng được ứng dụng trong việc nghiên cứu trạng thái vật chất ở mức vi mô. Thông tin về năng lượng, mức lượng tử, và sự tương tác của photon với vật chất cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm cho cơ học lượng tử, quang học lượng tử, và nhiều ngành khoa học khác. Hơn nữa, các kỹ thuật quang phổ năng lượng tiên tiến đang được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các hạt cơ bản trong vật lý hạt và thiên văn học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử nghiên cứu quang phổ năng lượng có thể truy nguyên từ thế kỷ 17, khi Isaac Newton lần đầu tiên tách ánh sáng trắng thành các màu cơ bản bằng lăng kính. Newton nhận thấy rằng ánh sáng trắng thực chất là hỗn hợp của nhiều ánh sáng có bước sóng khác nhau, mở đầu cho việc nghiên cứu quang phổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 19, các nhà khoa học như Joseph von Fraunhofer và Gustav Kirchhoff đã phát triển các phương pháp đo và phân tích quang phổ. Fraunhofer lần đầu tiên quan sát và ghi nhận các vạch tối trên phổ Mặt Trời, được gọi là các vạch Fraunhofer. Kirchhoff và Bunsen đã thiết lập mối liên hệ giữa các vạch quang phổ và thành phần hóa học của nguyên tử, chứng minh rằng mỗi nguyên tử phát xạ hoặc hấp thụ ánh sáng ở những bước sóng xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với sự ra đời của cơ học lượng tử đầu thế kỷ 20, lý thuyết quang phổ đã có những bước tiến quan trọng. Niels Bohr giải thích cơ chế các vạch quang phổ hydro bằng các mức năng lượng lượng tử. Sự phát triển này đặt nền tảng cho việc giải thích quang phổ nguyên tử và phân tử. Hiện nay, các nguồn tham khảo uy tín về lịch sử và dữ liệu quang phổ có thể tra cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-spectroscopy\" target=\"_blank\">NIST Atomic Spectroscopy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của quang phổ năng lượng dựa trên sự tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ. Khi một photon va chạm với nguyên tử hoặc phân tử, nó có thể bị hấp thụ hoặc phát xạ, dẫn đến sự thay đổi trạng thái năng lượng của vật chất. Năng lượng của photon được xác định bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là năng lượng của photon, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số ánh sáng. Công thức này thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa năng lượng và tần số, là nền tảng của cơ học lượng tử và quang học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trạng thái năng lượng của nguyên tử và phân tử là lượng tử hóa, có nghĩa là năng lượng chỉ xuất hiện ở các mức xác định. Khi một electron chuyển từ mức năng lượng cao \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_f\u003C\u002Fscript> xuống mức năng lượng thấp hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_i\u003C\u002Fscript>, photon với năng lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_f - E_i = h\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>sẽ được phát ra. Ngược lại, sự hấp thụ photon làm electron chuyển lên mức năng lượng cao hơn. Quá trình này tạo ra các vạch quang phổ đặc trưng, có thể được sử dụng để phân tích vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý quang phổ năng lượng cũng được áp dụng trong phân tích vật lý hạt và thiên văn học. Ví dụ, phổ hấp thụ của một ngôi sao có thể tiết lộ nhiệt độ, thành phần hóa học và mật độ electron trong khí quyển sao. Trong phòng thí nghiệm, quang phổ năng lượng cho phép xác định chính xác cấu trúc phân tử và tính chất hóa học của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều loại quang phổ năng lượng, mỗi loại cung cấp thông tin khác nhau về vật chất. Ba loại cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ liên tục:\u003C\u002Fstrong> Phát ra bởi vật rắn, lỏng hoặc khí nóng. Quang phổ liên tục chứa tất cả các bước sóng trong một khoảng tần số nhất định và thường được biểu diễn bằng một đường cong liên tục. Ví dụ, ánh sáng Mặt Trời là quang phổ liên tục với cường độ biến đổi theo bước sóng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ vạch:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện khi nguyên tử hoặc ion phát xạ hoặc hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng đặc trưng. Mỗi nguyên tố có một \"dấu vân tay\" riêng, cho phép xác định nguyên tố đó. Ví dụ:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nguyên tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bước sóng (nm)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hydro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>656.3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiên văn học, phổ học nguyên tử\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Heli\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>587.6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích khí, thiên văn học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sắt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>527.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích vật liệu, nghiên cứu vũ trụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ hấp thụ:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi vật chất hấp thụ ánh sáng tại các bước sóng nhất định, tạo ra các vạch tối trên nền quang phổ liên tục. Loại quang phổ này đặc biệt hữu ích trong hóa học phân tích và thiên văn học, giúp xác định thành phần hóa học và nồng độ nguyên tố trong mẫu hoặc trong bầu khí quyển của sao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại quang phổ năng lượng này là cơ sở để xây dựng các thiết bị đo quang phổ và phát triển các phương pháp phân tích khoa học chính xác. Nó cũng mở ra khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ phân tích vật liệu, kiểm soát chất lượng, đến nghiên cứu thiên văn và y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ năng lượng có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong thiên văn học, phân tích quang phổ cho phép xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, mật độ và vận tốc của các sao và tinh vân. Ví dụ, phổ hấp thụ của các sao chứa các vạch Fraunhofer đặc trưng, giúp các nhà thiên văn xác định nguyên tố hiện diện trong bầu khí quyển sao. Thông tin này cũng giúp nghiên cứu sự tiến hóa của sao và quá trình tổng hợp nguyên tố trong vũ trụ. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fscience\u002Fstellar-spectra\u002F\" target=\"_blank\">ESO - Stellar Spectra\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý hạt, quang phổ năng lượng cung cấp dữ liệu về cấu trúc năng lượng của hạt cơ bản và tương tác giữa chúng. Máy dò hạt và thiết bị quang phổ năng lượng được sử dụng để quan sát các mức năng lượng lượng tử, đặc biệt trong các thí nghiệm năng lượng cao, như tại CERN. Thông tin từ quang phổ năng lượng giúp hiểu cơ chế tương tác hạt và kiểm chứng các mô hình lý thuyết trong vật lý hạt cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hóa học phân tích, quang phổ năng lượng được sử dụng để xác định thành phần hóa học, nồng độ nguyên tố và cấu trúc phân tử. Các phương pháp phổ hấp thụ, phổ phát xạ, phổ huỳnh quang, phổ hồng ngoại và UV-Vis đều dựa trên nguyên lý quang phổ năng lượng. Các kỹ thuật này ứng dụng trong kiểm tra chất lượng thực phẩm, môi trường, y học và nghiên cứu vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phổ hồng ngoại (IR) để xác định nhóm chức trong phân tử hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phổ UV-Vis để xác định nồng độ các hợp chất hòa tan trong dung dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phổ huỳnh quang (fluorescence) để theo dõi các phân tử sinh học hoặc kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phổ phát xạ nguyên tử (AES) để phân tích thành phần kim loại trong mẫu vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đo quang phổ năng lượng, các nhà khoa học sử dụng nhiều thiết bị chuyên dụng như phổ kế, quang phổ kế phát xạ, quang phổ kế hấp thụ và máy phân tích huỳnh quang. Nguyên tắc chung là phát hoặc truyền bức xạ qua mẫu vật, phân tách ánh sáng theo bước sóng và ghi nhận cường độ ở mỗi bước sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản trong đo quang phổ năng lượng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Chuẩn bị nguồn bức xạ: có thể là ánh sáng trắng, laser hoặc nguồn hạt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tương tác với mẫu: hấp thụ, phát xạ hoặc tán xạ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tách quang phổ: sử dụng lăng kính, lưới nhiễu xạ hoặc thiết bị quang học khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ghi nhận dữ liệu: cảm biến quang điện, CCD hoặc các detector đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích dữ liệu: xác định cường độ, bước sóng và vạch quang phổ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Để trực quan hóa, bảng dưới đây so sánh một số phương pháp phổ phổ biến và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại quang phổ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>UV-Vis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp thụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích nồng độ hợp chất hữu cơ và vô cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>IR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp thụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định nhóm chức, cấu trúc phân tử\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Fluorescence\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích sinh học, kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>AES\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích kim loại, vật liệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quang phổ năng lượng trong cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo cơ học lượng tử, các trạng thái năng lượng của nguyên tử và phân tử bị lượng tử hóa. Các mức năng lượng này được mô tả bởi các hàm sóng và trị số lượng tử. Khi một hạt hấp thụ hoặc phát xạ photon, năng lượng thay đổi theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_f - E_i = h\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_f\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_i\u003C\u002Fscript> là năng lượng các mức lượng tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số photon. Nguyên lý này giải thích các vạch quang phổ đặc trưng và cơ sở cho các phép đo quang phổ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ học lượng tử cũng mô tả hiện tượng tán xạ, pha trộn năng lượng và chuyển đổi trạng thái trong các hệ thống phức tạp. Ví dụ, trong các phân tử đa nguyên tử, năng lượng dao động và quay cũng bị lượng tử hóa, tạo ra các dải quang phổ hấp thụ và phát xạ đặc trưng cho từng loại phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích quang phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích quang phổ năng lượng dựa trên việc so sánh dữ liệu thực nghiệm với các cơ sở dữ liệu chuẩn. Các phần mềm và công cụ trực tuyến giúp trích xuất vạch quang phổ, xác định nguyên tố, tính toán nồng độ và mô phỏng phổ. Một số công cụ uy tín:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysics.nist.gov\u002FPhysRefData\u002FASD\u002Flines_form.html\" target=\"_blank\">NIST Atomic Spectra Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spectra.com\u002F\" target=\"_blank\">SpectraBase\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích này thường bao gồm các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Hiệu chỉnh dữ liệu quang phổ để loại bỏ nhiễu nền.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xác định vạch quang phổ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>So sánh với cơ sở dữ liệu chuẩn để nhận diện nguyên tố hoặc phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá nồng độ, nhiệt độ hoặc mật độ electron dựa trên cường độ và vị trí vạch quang phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Những thách thức và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thách thức trong nghiên cứu quang phổ năng lượng hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Đo chính xác quang phổ tại các bước sóng cực ngắn (tức là tia X và gamma) với độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích quang phổ trong môi trường nhiều thành phần, phức tạp và có sự chồng lấn vạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cải thiện độ nhạy và độ chính xác của thiết bị quang phổ, đặc biệt trong ứng dụng y học và vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu đang tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Quang phổ học đa bước sóng, kết hợp nhiều dải tần để phân tích đồng thời nhiều thành phần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quang phổ lượng tử và quang phổ dựa trên trạng thái siêu lạnh, phục vụ nghiên cứu vật lý cơ bản và vật liệu lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích quang phổ, nhằm nhận diện mẫu nhanh và chính xác hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>NIST Atomic Spectroscopy: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-spectroscopy\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-spectroscopy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ESO - Stellar Spectra: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fscience\u002Fstellar-spectra\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fscience\u002Fstellar-spectra\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NIST Atomic Spectra Database: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysics.nist.gov\u002FPhysRefData\u002FASD\u002Flines_form.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fphysics.nist.gov\u002FPhysRefData\u002FASD\u002Flines_form.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>SpectraBase: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spectra.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.spectra.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Banwell, C. N., &amp; McCash, E. M. (1994). \u003Cem>Fundamentals of Molecular Spectroscopy\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Haken, H., &amp; Wolf, H. C. (2005). \u003Cem>The Physics of Atoms and Quanta\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Demtröder, W. (2015). \u003Cem>Laser Spectroscopy 1: Basic Principles\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Stratton, R. A. (2001). \u003Cem>Modern Spectroscopy for Chemists\u003C\u002Fem>. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-13T18:02:17.460+00:00","2025-11-13T18:12:19.500+00:00","2025-11-13T18:12:19.497+00:00",114,[31,34,45,50,61,66,76,81,86,91],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật lý hạt nhân","Vật lý hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại."]