[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quang phổ học":40},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"71b6b2cf-76e6-4c6f-a8ba-d58a951cd132","Nghiên cứu tương tác của Sorafenib với Alpha-Lactalbumin: Phương pháp quang phổ và mô hình phân tử","Investigation of the Interaction of Sorafenib with Alpha-Lactalbumin: Spectroscopic and Molecular Modeling",[13,14],"F. Bagheri","M. H. Fatemi",2,"Russian Journal of Bioorganic Chemistry",false,"2021-08-21",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1068162021040038","10.1134\u002FS1068162021040038","\u003Cp>Nghiên cứu hóa sinh ứng dụng kỹ thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ học\u003C\u002Fb> huỳnh quang, UV-Vis và hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) để làm sáng tỏ tương tác liên kết giữa thuốc chống ung thư sorafenib với protein alpha-lactalbumin. Dữ liệu nhiệt động học đo từ phổ quang học cho thấy quá trình gắn kết diễn ra tự phát thông qua lực liên kết hydro và van der Waals, làm thay đổi cấu hình không gian của protein.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":20,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":20,"url":35,"doi":36,"summary":37},"03f55145-b195-42cd-9b4e-bbea425385b7","Các Phương Pháp Quang Phổ Để Xác Định Đồng Thời Các Kim Loại Trong Các Phòng Thí Nghiệm Đại Học","Spectrophotometric Methods for the Simultaneous Determination of Metals in University Laboratories",[29,30,31],"Julia Pérez-Iglesias","Hervilia M. Seco-Lago","Jesús M. Castro-Romero",5,"2000-02-01",2000,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00897990355a","10.1007\u002Fs00897990355a","\u003Cp>Báo cáo sư phạm hóa phân tích thiết kế ba bài thí nghiệm thực hành \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quang phổ học\u003C\u002Fb> hấp thụ và vi phân bậc một nhằm xác định đồng thời hai ion kim loại trong cùng dung dịch. Phương pháp áp dụng kỹ thuật điểm cắt không để định lượng chính xác hỗn hợp đồng, crom và thủy ngân, làm sáng tỏ tính hiệu quả của các phép đo quang phổ trong đào tạo thực nghiệm tại các phòng thí nghiệm trường đại học.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":20},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":77,"createUser":87,"publishUser":20,"keywords":91,"keywordCount":98,"enrichTopicLink":17,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":20,"viewCount":104,"relateTopics":105},"quang phổ học","Quang phổ học là gì? Nguyên lý và các phương pháp quang phổ","Quang phổ học nghiên cứu tương tác bức xạ và vật chất, từ nguyên lý lượng tử Bohr, định luật Beer-Lambert đến quang phổ UV-Vis, FTIR và Laser.","\u003Cp>Quang phổ học (spectroscopy) là một ngành khoa học thực nghiệm và lý thuyết nền tảng thuộc giao thoa giữa vật lý học, hóa học và thiên văn học, chuyên nghiên cứu về sự tương tác giữa bức xạ điện từ (sóng ánh sáng ở mọi dải bước sóng từ tia gamma, tia X, tử ngoại, khả kiến, hồng ngoại đến vi sóng và sóng vô tuyến) và vật chất (nguyên tử, phân tử, ion hoặc chất rắn) như một hàm của bước sóng, tần số hoặc mức năng lượng photon. Từ thí nghiệm kinh điển của Isaac Newton tán sắc ánh sáng mặt trời qua lăng kính thủy tinh năm 1666 đến việc khám phá ra các vạch quang phổ hấp thụ Fraunhofer và mô hình nguyên tử Bohr, quang phổ học chính là chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa thế giới cơ học lượng tử vi mô và khám phá thành phần hóa học của các thiên thể xa xôi trong vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ học lượng tử của sự chuyển mức năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của mọi hiện tượng quang phổ học bắt nguồn từ tính chất lượng tử hóa các mức năng lượng của vật chất. Một nguyên tử hoặc phân tử chỉ tồn tại ở các trạng thái năng lượng gián đoạn xác định (mức năng lượng En):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình hấp thụ photon (Absorption):\u003C\u002Fstrong> Khi chiếu chùm bức xạ điện từ có năng lượng photon h*nu đúng bằng hiệu mức năng lượng giữa hai trạng thái (Delta E = E2 - E1), phân tử hấp thụ photon và chuyển từ mức năng lượng cơ bản E1 lên mức năng lượng kích thích E2.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình phát xạ photon (Emission):\u003C\u002Fstrong> Khi một phân tử ở trạng thái kích thích trở về mức năng lượng thấp hơn, nó giải phóng năng lượng dư thừa dưới dạng photon bức xạ có tần số tương ứng. Phát xạ có thể là phát xạ tự phát (spontaneous emission) hoặc phát xạ cảm ứng (stimulated emission - nguyên lý hoạt động của máy phát Laser).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định luật Beer-Lambert trong phân tích định lượng:\u003C\u002Fstrong> Theo công trình kinh điển của Swinehart (1962), mối quan hệ giữa độ hấp thụ quang (Absorbance - A) và nồng độ chất phân tích tuân theo định luật Beer-Lambert: A = epsilon * b * c (trong đó epsilon là hệ số hấp thụ mol đặc trưng, b là bề dày cuvet truyền quang và c là nồng độ mol của dung dịch), là nền tảng cho mọi phép đo định lượng quang phổ hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các phương pháp quang phổ học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên dải bước sóng điện từ và cơ chế tương tác vật lý, quang phổ học phân chia thành nhiều chuyên ngành kỹ thuật tinh vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp quang phổ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vùng bức xạ điện từ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất chuyển mức năng lượng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng phân tích điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Quang phổ UV-Vis\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tử ngoại - Khả kiến (200 - 800 nm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển dịch electron lớp vỏ hóa trị\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định lượng nồng độ thuốc, protein, acid nucleic\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Quang phổ hồng ngoại FTIR\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hồng ngoại giữa (4000 - 400 cm-1)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển mức dao động liên kết hóa học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định nhóm chức hữu cơ, nhận diện polymer\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sóng vô tuyến (Radio waves)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển mức spin hạt nhân trong từ trường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định cấu trúc không gian 3D phân tử phức tạp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Quang phổ phát xạ nguyên tử (ICP-OES)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Plasma nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích thích electron nguyên tử tự do\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân tích vết kim loại nặng và khoáng chất vi lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Đột phá quang phổ học laser và kỹ thuật FTIR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ra đời của nguồn phát Laser và máy tính kỹ thuật số đã tạo nên bước nhảy vọt về độ nhạy và độ phân giải:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ học Laser phân giải cao:\u003C\u002Fstrong> Theo giáo trình chuyên khảo của Wolfgang Demtröder (2014), nguồn bức xạ laser đơn sắc cao và đồng pha cho phép triển khai các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20quang%20ph%E1%BB%95%22%7D}} không Doppler (Doppler-free spectroscopy) như quang phổ bão hòa hấp thụ (saturation spectroscopy). Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn sự giãn rộng vạch phổ do chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử khí, cho phép đo đạc chính xác các cấu trúc siêu tinh tế của mức năng lượng nguyên tử với độ chính xác đến hàng phần tỷ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR):\u003C\u002Fstrong> Công trình của Griffiths và de Haseth (2007) phân tích chi tiết ưu thế vượt trội của kỹ thuật FTIR sử dụng giao thoa kế Michelson kết hợp thuật toán biến đổi Fourier nhanh (FFT). So với máy quang phổ tán sắc đơn sắc truyền thống, FTIR sở hữu ưu thế thông lượng Jacquinot (không dùng khe tán sắc giúp tăng cường độ sáng) và ưu thế Fellgett (thu nhận đồng thời toàn bộ dải phổ), giúp rút ngắn thời gian đo xuống vài giây với tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) vô cùng xuất sắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong khoa học hiện đại và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang phổ học là công cụ phân tích vạn năng không thể thay thế trong đời sống hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiên văn vật lý học:\u003C\u002Fstrong> Phân tích vạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%22%7D}} và phát xạ ánh sáng từ các ngôi sao giúp xác định nhiệt độ, vận tốc xuyên tâm (nhờ hiệu ứng dịch chuyển đỏ Doppler) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của các thiên hà cách xa hàng tỷ năm ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh học và chẩn đoán hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) ứng dụng nguyên lý quang phổ NMR hạt nhân proton nước; quang phổ Raman hỗ trợ phát hiện ranh giới khối u ung thư trong phẫu thuật thần kinh theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quan trắc môi trường và kiểm tra thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Đo đạc nồng độ khí nhà kính (CO2, CH4) trong khí quyển bằng quang phổ kế viễn thám vệ tinh; kiểm tra dư lượng kháng sinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20ch%E1%BA%A5t%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} trong nông sản xuất khẩu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các công nghệ quang phổ học tiên tiến hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của vật lý thực nghiệm đã mở rộng phạm vi của quang phổ học sang các kỹ thuật siêu nhạy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ huỳnh quang tia X (XRF):\u003C\u002Fstrong> Đo lường các photon tia X thứ cấp phát ra khi mẫu bị chiếu xạ tia X sơ cấp, cho phép phân tích không phá hủy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%91%22%7D}} trong các mẫu khảo cổ học, hội họa cổ và địa chất khoáng sản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ tán xạ Raman (Raman Spectroscopy):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của photon ánh sáng khi va chạm với các dao động phân tử, cung cấp phổ \"dấu vân tay\" hóa học độc nhất vô nhị để nhận diện nhanh các hợp chất hữu cơ, dược phẩm và vật liệu nano graphen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp nguồn plasma argon nhiệt độ cao (khoảng 6000 đến 10000 Kelvin) để ion hóa nguyên tử với máy quang phổ khối lượng tử, cho phép phát hiện các nguyên tố vết và siêu vết ở mức phần nghìn tỷ (ppt).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ tính chính xác, đa dạng và khả năng phân tích vi mô sâu sắc, quang phổ học tiếp tục giữ vị trí là một trong những cột trụ công nghệ thực nghiệm quan trọng nhất dẫn dắt tiến bộ khoa học tự nhiên trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Xu hướng thu nhỏ thiết bị và quang phổ học vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa quang tử học tích hợp (integrated photonics) và hệ thống vi cơ điện tử (MEMS) đang mở ra kỷ nguyên của các thiết bị quang phổ cầm tay siêu nhỏ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Máy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i%20g%E1%BA%A7n%22%7D}} (NIR) cầm tay:\u003C\u002Fstrong> Kích thước chỉ bằng chiếc điện thoại di động, cho phép người nông dân đo nhanh độ ngọt, độ ẩm của trái cây ngay tại vườn hoặc người tiêu dùng kiểm tra chất lượng thực phẩm tại siêu thị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ học chip vi lưu tử (Optofluidics):\u003C\u002Fstrong> Tích hợp kênh dẫn chất lỏng kích thước micromet với sợi quang học trên một vi mạch duy nhất để phân tích nhanh tế bào đơn lẻ và phát hiện sớm mầm bệnh virus với thể tích mẫu siêu nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ những bước đột phá không ngừng về công nghệ và thuật toán phân tích dữ liệu hóa lượng học (chemometrics), quang phổ học tiếp tục giữ vững vị trí trung tâm trong nghiên cứu khoa học và sản xuất công nghiệp toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, các chương trình nghiên cứu liên ngành kết hợp khoa học dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng chân trời ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của xã hội loài người.\u003C\u002Fp>","spectroscopy",[48,49],"quang phổ","khoa học quang phổ","Quang phổ học là ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất như một hàm của bước sóng hoặc tần số, đóng vai trò nền tảng trong việc xác định cấu trúc vi mô của nguyên tử, phân tử và phân tích thành phần vật chất.","NATURAL_SCIENCES",[53,61,69],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":60},"Demtröder, W. (2014). Laser Spectroscopy 1: Basic Principles. Springer.","Laser Spectroscopy 1: Basic Principles","Demtröder","Springer",2014,"10.1007\u002F978-3-642-53859-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-53859-9",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":65,"year":66,"doi":67,"url":68},"Griffiths, P. R., & de Haseth, J. A. (2007). Fourier Transform Infrared Spectrometry (2nd ed.). John Wiley & Sons.","Fourier Transform Infrared Spectrometry","Griffiths, de Haseth","John Wiley & Sons",2007,"10.1002\u002F047010631x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F047010631x",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":74,"doi":75,"url":76},"Swinehart, D. F. (1962). The Beer-Lambert Law. Journal of Chemical Education, 39(7), 333–335.","The Beer-Lambert Law","Swinehart","Journal of Chemical Education",1962,"10.1021\u002Fed039p333","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fed039p333",[78,81,84],{"question":79,"answer":80},"Quang phổ hấp thụ và quang phổ phát xạ khác nhau như thế nào?","Quang phổ hấp thụ xuất hiện khi vật chất hấp thụ các bước sóng đặc trưng từ chùm ánh sáng liên tục chiếu qua (tạo các vạch tối); trong khi quang phổ phát xạ xuất hiện khi các nguyên tử bị kích thích phát ra photon ánh sáng khi quay về trạng thái năng lượng thấp hơn (tạo các vạch sáng).",{"question":82,"answer":83},"Vì sao quang phổ học có thể xác định được thành phần của các ngôi sao xa xôi?","Mỗi nguyên tố hóa học có một tập hợp các mức năng lượng lượng tử duy nhất, tạo ra các vạch quang phổ đặc trưng giống như dấu vân tay hóa học; phân tích ánh sáng thu được từ kính thiên văn cho phép xác định chính xác các nguyên tố có mặt trên ngôi sao.",{"question":85,"answer":86},"Định luật Beer-Lambert có ý nghĩa gì trong phân tích hóa học?","Định luật Beer-Lambert khẳng định độ hấp thụ quang tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan trong dung dịch, cho phép các nhà hóa học định lượng chính xác nồng độ các chất trong mẫu thử một cách nhanh chóng và không phá hủy mẫu.",{"id":88,"researcherId":20,"name":89,"imageUrl":90},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[92,93,94,95,96,97],"kỹ thuật quang phổ","quang phổ hấp thụ","thành phần hóa học","hóa chất bảo vệ thực vật","thành phần nguyên tố","quang phổ hồng ngoại gần",6,"PUBLISHED","2025-05-19T02:10:47.010+00:00","2026-09-12T07:13:13.426+00:00","2026-09-12T07:13:13.144+00:00","2026-09-05T01:41:39.162+00:00",423,[106,109,112,115,118,121,123,133,136,139],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":122,"term":94,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"Thành phần hóa học là gì? Các công bố khoa học về Thành phần hóa học",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":124,"definition":127,"discipline":128,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"silica fume","Silica fume là gì? Các công bố khoa học về Silica fume","Silica fume","Silica fume là phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao dạng vô định hình siêu mịn, sản phẩm phụ của luyện kim silicon, giúp tăng cường độ và độ bền của bê tông.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"hplc pda","Hplc pda là gì? Các công bố khoa học về Hplc pda",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan"]