[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%20ng%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%ADa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%20ng%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%ADa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa","Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa là gì? Các nghiên cứu","Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) là kỹ thuật phân tích xác định nguyên tố kim loại dựa trên ánh sáng bị hấp thụ bởi nguyên tử tự do. Trong FAAS, mẫu được nguyên tử hóa bằng ngọn lửa và hấp thụ ánh sáng tại bước sóng đặc trưng, giúp xác định nồng độ kim loại chính xác và hiệu quả. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Flame atomic absorption spectrometry (FAAS)\u003C\u002Fem>) là phương pháp phân tích quang phổ quang học định lượng nguyên tố dựa trên việc đo độ suy giảm cường độ của chùm bức xạ cộng hưởng đơn sắc khi truyền qua đám hơi nguyên tử tự do ở trạng thái cơ bản được nguyên tử hóa bằng ngọn lửa nhiệt độ cao. Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa là một kỹ thuật phân tích phổ được sử dụng để xác định hàm lượng nguyên tố kim loại trong mẫu. Nguyên lý cơ bản của FAAS dựa trên hiện tượng nguyên tử hóa mẫu trong ngọn lửa và đo cường độ ánh sáng bị hấp thụ bởi các nguyên tử tự do tại bước sóng đặc trưng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong FAAS, mẫu phân tích (thường ở dạng dung dịch) được phun vào ngọn lửa oxy–axetylen, nơi nó bị bốc hơi và nguyên tử hóa. Một nguồn sáng đặc trưng (thường là đèn cathode rỗng – HCL) phát ra ánh sáng tại bước sóng phù hợp với nguyên tử phân tích. Cường độ ánh sáng bị hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ nguyên tử trong ngọn lửa. Tham khảo chuyên sâu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemguide.co.uk\u002Fanalysis\u002Fatomicabsorption.html\">ChemGuide – Atomic Absorption\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của FAAS\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên lý của FAAS dựa trên định luật Beer–Lambert, mô tả mối quan hệ giữa cường độ hấp thụ và nồng độ chất hấp thụ:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\varepsilon \\cdot b \\cdot c\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>Trong đó:&nbsp;\u003Cbr>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: độ hấp thụ (absorbance)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript>: hệ số hấp thụ mol\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript>: chiều dài đường truyền ánh sáng (cm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>: nồng độ chất hấp thụ (mol\u002FL)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi ánh sáng đi qua ngọn lửa chứa nguyên tử tự do, một phần ánh sáng sẽ bị hấp thụ tại bước sóng đặc trưng của nguyên tố đó. Việc đo suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} sẽ cung cấp thông tin định lượng về nồng độ của nguyên tử phân tích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các thành phần chính của hệ thống FAAS\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một hệ thống FAAS tiêu chuẩn bao gồm các thành phần sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đèn cathode rỗng (HCL):\u003C\u002Fstrong> phát ra bước sóng đặc trưng cho từng nguyên tố\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống phun mẫu (nebulizer):\u003C\u002Fstrong> tạo sương mù mịn từ mẫu lỏng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Buồng đốt và ngọn lửa:\u003C\u002Fstrong> nơi nguyên tử hóa mẫu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Monochromator:\u003C\u002Fstrong> chọn lọc bước sóng phù hợp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Detector:\u003C\u002Fstrong> đo cường độ ánh sáng sau khi qua ngọn lửa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Máy tính:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} và hiển thị kết quả\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc này cho phép đo lường chính xác sự hấp thụ của nguyên tử với sai số thấp, khả năng lặp lại cao và hiệu suất phân tích nhanh chóng. Xem chi tiết cấu tạo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Forder\u002Fcatalog\u002Fproduct\u002F4200AA\">Thermo Fisher – AAS Instruments\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong phân tích nguyên tố vi lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>FAAS được ứng dụng rộng rãi trong phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%91%20vi%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} ở nồng độ ppm (μg\u002FmL) đến ppb (ng\u002FmL), đặc biệt là các kim loại kiềm, kiềm thổ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}}. Một số nguyên tố thường được phân tích bằng FAAS:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sắt (Fe), kẽm (Zn), đồng (Cu), mangan (Mn)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Canxi (Ca), magie (Mg), natri (Na), kali (K)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chì (Pb), cadmi (Cd), nhôm (Al), crôm (Cr)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các lĩnh vực sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân tích thực phẩm (hàm lượng khoáng, kim loại nặng)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra nước uống và nước thải\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích mẫu sinh học: huyết thanh, nước tiểu, mô\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra hợp kim và mẫu vật liệu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tài liệu hướng dẫn thực nghiệm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fesam\u002Fmethod-7010-flame-atomic-absorption-spectrophotometry\">EPA Method 7010 – Flame AAS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>FAAS có nhiều ưu điểm khiến nó trở thành một công cụ phổ biến trong phân tích nguyên tố kim loại. Ưu điểm đáng chú ý đầu tiên là độ chính xác cao đối với các nguyên tố có khả năng nguyên tử hóa tốt trong ngọn lửa, đặc biệt là kim loại kiềm và kiềm thổ. Tính chọn lọc cao với từng nguyên tố giúp phân tích định lượng hiệu quả mà không bị ảnh hưởng bởi các nguyên tố khác trong mẫu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi phí thiết bị và hóa chất cho FAAS thấp hơn nhiều so với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20quang%20ph%E1%BB%95%22%7D}} plasma như ICP-OES hoặc ICP-MS. Hệ thống vận hành đơn giản, dễ bảo trì và thích hợp cho các phòng thí nghiệm có ngân sách hạn chế. Thời gian phân tích từng nguyên tố ngắn, đặc biệt khi sử dụng bộ phun mẫu tự động và hiệu chuẩn đa điểm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, FAAS cũng có những hạn chế đáng kể. Do kỹ thuật này chỉ đo được một nguyên tố tại một thời điểm, nên không phù hợp cho các phân tích đa nguyên tố trong một mẫu. Giới hạn phát hiện của FAAS nằm ở mức ppb, thấp hơn ICP-MS. Ngoài ra, một số nguyên tố không dễ nguyên tử hóa trong ngọn lửa hoặc bị nhiễu nền mạnh có thể làm sai lệch kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hạn chế về khả năng phân tích nguyên tố phi kim và các nguyên tố ở mức vết cũng khiến FAAS không thể thay thế hoàn toàn các kỹ thuật tiên tiến hơn trong các lĩnh vực như địa hóa học, bán dẫn, và pháp y.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh với các phương pháp quang phổ khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc lựa chọn giữa FAAS, ICP-OES và ICP-MS phụ thuộc vào yêu cầu về độ nhạy, độ chính xác, số lượng nguyên tố cần phân tích và chi phí đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giới hạn phát hiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khả năng phân tích đa nguyên tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí thiết bị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phù hợp với\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>FAAS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ppb–ppm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phòng kiểm nghiệm cơ bản, giáo dục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ICP-OES\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ppb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích môi trường, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ICP-MS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ppt–ppb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích vết, dược phẩm, pháp y\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>FAAS vẫn giữ ưu thế trong các trường hợp cần phân tích nhanh, đơn nguyên tố với chi phí thấp. Nó cũng là công cụ nền tảng cho sinh viên và nhà phân tích mới bắt đầu tiếp cận lĩnh vực phổ nguyên tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yêu cầu và xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đảm bảo kết quả phân tích chính xác, mẫu đưa vào FAAS cần được xử lý phù hợp. Mẫu rắn cần được hòa tan hoàn toàn bằng acid (thường là hỗn hợp HNO₃\u002FHCl) và sau đó được pha loãng đến nồng độ nằm trong khoảng tuyến tính của thiết bị. Mẫu sinh học như máu hoặc nước tiểu cần được lọc để loại bỏ protein hoặc tạp chất không hòa tan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả FAAS bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng nhiễu nền:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng bởi ma trận mẫu hoặc quá trình ion hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sự lắng đọng mẫu trong đầu phun:\u003C\u002Fstrong> gây tắc nghẽn và suy giảm tín hiệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sự thay đổi nhiệt độ ngọn lửa:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến hiệu suất nguyên tử hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận, các chất điều chỉnh (modifier) như lanthan (La3+) hoặc cesium có thể được thêm vào mẫu để ổn định nguyên tử. Việc hiệu chuẩn với mẫu chuẩn hoặc thêm chuẩn nội (internal standard) là bắt buộc để loại bỏ sai số hệ thống. Tham khảo kỹ thuật xử lý tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002F003991409190061V\">ScienceDirect – Matrix Effects in FAAS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát triển và xu hướng hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù là một kỹ thuật cổ điển, FAAS vẫn tiếp tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu phân tích hiện đại. Các thế hệ thiết bị mới được tích hợp tính năng tự động hóa hoàn toàn: nạp mẫu tự động, rửa hệ thống, kiểm soát ngọn lửa và phân tích nối tiếp. Việc sử dụng phần mềm phân tích phổ kết hợp AI cũng giúp tối ưu hóa việc hiệu chuẩn và phát hiện sai số.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số xu hướng mới trong FAAS:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tích hợp FAAS với các kỹ thuật tách như HPLC – cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} phức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng nguồn sáng LED thay thế đèn cathode – tuổi thọ cao hơn, ổn định hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế thiết bị mini cầm tay – cho phân tích nhanh tại hiện trường\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhà sản xuất lớn như PerkinElmer, Agilent, Thermo Fisher đang tiếp tục phát triển hệ thống FAAS lai ghép với khả năng phân tích nhanh, độ chính xác cao và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20di%E1%BB%87n%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%C3%B9ng%22%7D}} trực quan. Điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng sang các lĩnh vực hiện đại như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%22%7D}}, kiểm tra nhanh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}} và theo dõi môi trường. Chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1021\u002Fac50076a018\">ACS – Evolution of AAS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) là một trong những kỹ thuật nền tảng và hiệu quả nhất trong phân tích nguyên tố kim loại ở nồng độ thấp. Với cấu trúc đơn giản, chi phí thấp và độ chính xác cao, FAAS vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Những cải tiến hiện đại giúp FAAS tiếp tục phát triển như một công cụ không thể thiếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} định lượng.\u003C\u002Fp>","Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa","Flame atomic absorption spectrometry (FAAS)","Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa là phương pháp phân tích quang phổ quang học định lượng kim loại và á kim dựa trên sự hấp thụ bức xạ điện từ đặc trưng của các nguyên tử tự do ở trạng thái hơi cơ bản được tạo ra trong môi trường ngọn lửa khí đốt.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Štupar, Štupar (1976). A laminar flame separate aerosol injection burner for use in atomic absorption flame spectroscopy. Spectrochimica Acta Part B: Atomic Spectroscopy.","A laminar flame separate aerosol injection burner for use in atomic absorption flame spectroscopy","Štupar","Spectrochimica Acta Part B: Atomic Spectroscopy",1976,"10.1016\u002F0584-8547(76)80026-2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Donaldson, Donaldson (1983). An evaluation of two methods for the determination of indium in ores, concentrates and zinc processing products by flame atomic-emission and flame atomic-absorption spectrophotometry. Academic Journal.","An evaluation of two methods for the determination of indium in ores, concentrates and zinc processing products by flame atomic-emission and flame atomic-absorption spectrophotometry","Donaldson","Academic Journal",1983,"10.4095\u002F307228",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Winefordner, Winefordner, Smith (1970). Atomic Fluorescence Flame Spectrometry. Analytical Flame Spectroscopy.","Atomic Fluorescence Flame Spectrometry","Winefordner, Smith","Analytical Flame Spectroscopy",1970,"10.1007\u002F978-1-349-01008-0_11",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nguyên lý cơ bản của định luật Beer-Lambert được áp dụng trong quang phổ FAAS như thế nào?","Độ hấp thụ quang A tỷ lệ thuận tuyến tính với nồng độ nguyên tố phân tích trong mẫu (A = k.C), cho phép xây dựng đường chuẩn định lượng từ các dung dịch mẫu chuẩn có nồng độ biết trước.",{"question":48,"answer":49},"Hai hệ khí đốt ngọn lửa thông dụng nhất trong FAAS là gì và nhiệt độ đạt được bao nhiêu?","Hệ không khí - axetylen (Air-C2H2) đạt nhiệt độ khoảng 2100-2400 độ C dùng phân tích đa số kim loại thông thường; hệ N2O - axetylen đạt nhiệt độ cao khoảng 2700-3000 độ C dùng phân tích các nguyên tố tạo oxit bền khó phân hủy (nhôm, titan, vanadi).",{"question":51,"answer":52},"Những loại nhiễu phổ và nhiễu hóa học thường gặp trong FAAS được khắc phục ra sao?","Nhiễu hóa học (tạo muối khó bay hơi) được khắc phục bằng cách thêm chất giải phóng (như muối Lanthan); nhiễu phổ do hấp thụ nền được hiệu chỉnh bằng đèn Deuterium (D2) hoặc hiệu ứng Zeeman.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"cường độ ánh sáng","xử lý dữ liệu","nguyên tố vi lượng","kim loại chuyển tiếp","phương pháp quang phổ","phân tích phân tử","giao diện người dùng","nông nghiệp chính xác","an toàn thực phẩm","phân tích hóa học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.094+00:00","2026-09-07T10:08:29.556+00:00","2025-06-04T10:36:05.961+00:00","2026-09-07T10:08:29.215+00:00",279,[78,81,84,87,90,92,95,98,101,104],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":91,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Kim loại chuyển tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không gian mạng","Không gian mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol"]