[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quang%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quang điện tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"quang điện tử","Quang điện tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Quang điện tử (Optoelectronics): định nghĩa học thuật chuẩn mực, nguyên lý vận hành, thông số kỹ thuật lâm sàng và ứng dụng thực tiễn chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quang điện tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Optoelectronics\u003C\u002Fem>) là lĩnh vực khoa học công nghệ nghiên cứu và ứng dụng sự tương tác qua lại giữa ánh sáng (photon) và các quá trình mang điện (electron) trong vật chất, tập trung vào các linh kiện phát hiện, biến đổi, dẫn truyền và phát xạ tín hiệu quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phổ và hệ số quang điện tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ quang điện tử mô tả phổ của động năng electron phát xạ theo bước sóng hoặc tần số photon kích thích. Đặc tính này cho thấy phân bố năng lượng của electron và mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} không bức xạ do ma sát nội tại. Phổ thường được biểu diễn dưới dạng cường độ phát xạ I(E) hoặc I(ν) so với động năng E hoặc tần số ν của photon kích thích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu suất lượng tử (quantum efficiency, QE) là thông số quan trọng đánh giá hiệu quả chuyển đổi photon thành electron tự do. QE được định nghĩa là:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">QE(\\%) = \\frac{N_{e^-}}{N_{\\gamma}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Ci>Ne⁻\u003C\u002Fi> là số electron phát xạ và \u003Ci>Nγ\u003C\u002Fi> là số photon đến bề mặt cathode.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>QE phụ thuộc vào bước sóng ánh sáng: đỉnh QE thường ở vùng tử ngoại hoặc xanh lam đối với cathode kiềm–antimonide.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chiều sâu quang tích cực (absorption depth) ảnh hưởng đến khả năng electron tới bề mặt trước khi tái kết hợp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phổ QE được đo bằng photodiode chuẩn hoặc PMT hiệu chuẩn với nguồn bước sóng biến thiên (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fgrid\u002Fsolar-resource\u002Fphotovoltaic.html\">NREL PV Data\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng trong quang điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang điện tử là nguyên lý cơ bản của pin mặt trời (photovoltaic cell), nơi electron phát sinh trong lớp bán dẫn diode PN khi hấp thụ photon. Dòng quang tạo ra điện áp và dòng điện lớn, hệ số chuyển đổi güne năng lượng thành điện năng (conversion efficiency) được cải thiện qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} đa tiếp giáp và lớp phản xạ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\">NREL PV Research\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loại diode tiên tiến như tế bào mặt trời màng mỏng CIGS (Copper Indium Gallium Selenide) và perovskite hybrid có QE &gt; 20% trên dải bước sóng rộng (300–1.100 nm). Công thức tính hiệu suất η:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">η = \\frac{I_{sc} \\times V_{oc} \\times FF}{P_{in}}\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Ci>Isc\u003C\u002Fi> là dòng ngắn mạch, \u003Ci>Voc\u003C\u002Fi> là điện áp hở mạch, \u003Ci>FF\u003C\u002Fi> là fill factor và \u003Ci>Pin\u003C\u002Fi> là công suất ánh sáng chiếu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>QE đỉnh (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy bước sóng (nm)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Si tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–1.100\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CIGS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18–22\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>300–1.200\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Perovskite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–850\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong vật lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu quang điện tử đóng vai trò then chốt trong xác định hằng số Planck h và công thoát φ của vật liệu. Thí nghiệm quang điện Einstein 1905 thiết lập phương trình quang điện hν = φ + Kmax. Các thí nghiệm hiện đại dùng photoelectron spectroscopy (PES) để khảo sát cấu trúc bề mặt kim loại và bán dẫn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fphotoelectron-spectroscopy\">NIST PES\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Qua PES, phổ động năng electron được phân tích để xác định mật độ trạng thái năng lượng và sự phân tán năng lượng–momentum trong vật liệu. Angle-resolved PES (ARPES) còn cung cấp bản đồ E(k) – là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu siêu dẫn, topological insulators và vật liệu 2D như graphene.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Photoelectron Spectroscopy (PES) và X-ray PES (XPS) là hai kỹ thuật phổ biến. PES dùng photon UV để kích thích electron bề mặt, đo động năng điện tử bằng spectrometer điện tử. XPS dùng photon X (Al Kα 1.486 keV) để khảo sát mức năng lượng sâu, xác định thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa bề mặt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fx-ray-photoelectron-spectroscopy\">NIST XPS\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>PES: phân giải năng lượng ~10–100 meV, đo phổ quang điện tử lung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>XPS: phân giải ~0,5 eV, xác định nguyên tố và mức oxy hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>ARPES: góc phân giải ~0,1°, kết hợp đo k-vector và E, sử dụng synchrotron (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aps.anl.gov\">APS\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Quang phổ quang điện tử được hiệu chỉnh nền (background subtraction) và hiệu chỉnh độ nhạy detector để đảm bảo độ chính xác cao. Các bước chuẩn bị mẫu bề mặt sạch, chân không UHV (~10−10 Torr) là điều kiện bắt buộc để tránh ô nhiễm và tái kết hợp electron không mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tăng độ nhạy và quantum efficiency cathode quang là mục tiêu hàng đầu, đặc biệt trong dải tử ngoại xa và tia X mềm. Vật liệu 2D như graphene, MoS2 và h-BN được khám phá để làm lớp xúc tác cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20kim%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} truyền thống, giảm công thoát và tăng QE (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\">Nature Materials\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu quang điện tử nano tập trung vào quantum dots và nanopillar arrays để khai thác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20%E1%BB%A9ng%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, tạo ra đỉnh phát xạ năng lượng điều chỉnh được và tăng tỉ số tín hiệu trên nhiễu cho cảm biến đơn electron và thiết bị lượng tử.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>All-inorganic perovskite cathodes cho photodetector UV cao nhạy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hybrid plasmonic–quantenhancements để khuếch đại trường điện từ gần bề mặt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>AI-driven deconvolution spectra cho phân tích PL và PES tự động.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phổ và hệ số quang điện tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ quang điện tử (photoelectron spectrum) biểu diễn phân bố động năng electron phát xạ khi photon với tần số hoặc bước sóng khác nhau chiếu vào cathode. Đường cong phổ thường có đỉnh tương ứng với photon có năng lượng vừa đủ để vượt công thoát φ, các đỉnh phụ thể hiện electron từ các quỹ đạo khác nhau của nguyên tử hoặc mức năng lượng trong mạng tinh thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quantum efficiency ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, QE) là tỷ số giữa số electron phát xạ \u003Ci>Ne\u003C\u002Fi> và số photon đến bề mặt \u003Ci>Nγ\u003C\u002Fi>, mô tả khả năng chuyển đổi photon thành điện tử:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">QE(\\%) = \\frac{N_{e}}{N_{\\gamma}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>QE thường cao nhất ở bước sóng ngắn (UV) đối với cathode kiềm-antimonide.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chiều sâu hấp thụ ánh sáng (α−1) xác định khả năng electron sinh trong vùng gần bề mặt để thoát ra.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phổ QE đo bằng photodiode chuẩn hoặc PMT hiệu chuẩn tại NREL (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\">NREL\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chiều sâu quang tích cực α−1 cho biết độ sâu nơi photon bị hấp thụ: với bán dẫn, α phụ thuộc vào băng cấm Eg, bước sóng dài hơn tạo ra quang điện trong lớp mỏng hơn và giảm QE.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong quang điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang điện tử là nền tảng của pin mặt trời (photovoltaic cells), nơi quang điện trong tạo ra cặp electron–lỗ trống trong diode PN khi hấp thụ photon. Dòng điện quang và điện áp hở mạch được xác định bởi cấu trúc bán dẫn và điều kiện ánh sáng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu suất chuyển đổi η của pin mặt trời được tính:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">η = \\frac{I_{sc} \\times V_{oc} \\times FF}{P_{in}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Ci>Isc\u003C\u002Fi> là dòng ngắn mạch, \u003Ci>Voc\u003C\u002Fi> là điện áp hở mạch, FF là fill factor và \u003Ci>Pin\u003C\u002Fi> là công suất ánh sáng chiếu. Các công nghệ tiên tiến như CIGS và perovskite đạt η lên tới 25–30 % nhờ tối ưu lớp phản xạ và đa tiếp giáp.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>η điển hình (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi λ (nm)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Silicon tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–1 100\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CIGS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18–22\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>300–1 200\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Perovskite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–850\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các thiết bị quang điện tử cũng ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, viễn thông quang và hệ thống đo công suất ánh sáng nhờ khả năng đáp ứng nhanh và độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong vật lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu quang điện tử đã là chứng cứ then chốt cho cơ học lượng tử và hằng số Planck h. Thí nghiệm của Einstein 1905 với quang điện ngoài cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa tần số photon và động năng electron:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_{\\mathrm{max}} = h\\nu - φ\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Photoelectron Spectroscopy (PES) và Angle-Resolved PES (ARPES) ngày nay dùng photon UV hoặc X để khảo sát cấu trúc bề mặt, mật độ trạng thái năng lượng và cấu trúc dải năng lượng–momentum E(k) của vật liệu, đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu siêu dẫn, chất topological và vật liệu 2D (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">NIST PES\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>PES: đo phổ động năng electron, phân tích mức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} của electron.\u003C\u002Fli>\u003Cli>ARPES: ghi nhận hàm phân tán E(k), khảo sát Fermi surface của kim loại và bán dẫn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>XPS: xác định thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa bề mặt với phân giải ~0,5 eV.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PES sử dụng nguồn photon UV (He I 21,2 eV) hoặc X (Al Kα 1.486 keV) để kích thích electron. Electron được phân tán năng lượng qua spectrometer điện tử, thu được phổ I(E), đỉnh phổ biểu thị mức năng lượng liên kết và công thoát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chân không ultra-high vacuum (UHV, ~10−10 Torr) cần thiết để tránh hiện tượng tái kết hợp và nhiễu nền. Mẫu bề mặt phải được chuẩn bị sạch, đánh bóng hoặc khử ion sputtering để loại bỏ tạp chất và oxit.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Photon nguồn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân giải năng lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>PES (UPS)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>UV (21,2 eV)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–100 meV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>XPS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>X-ray (1.486 keV)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,5–1 eV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thành phần hóa học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ARPES\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Synchrotron UV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–20 meV, 0,1°\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Band structure\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Phần mềm phân tích phổ tích hợp hiệu chỉnh nền (Shirley background), fitting đỉnh Gaussian\u002FLorentzian và deconvolution nhiều đỉnh giúp xác định các mức năng lượng liên kết và defect states.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tăng quantum efficiency và độ bền cathode quang, đặc biệt ở dải tử ngoại sâu và tia X mềm, là thách thức chính. Vật liệu 2D (graphene, TMDC) và các hợp chất perovskite được nghiên cứu để tạo lớp giảm công thoát và cải thiện QE (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\">Nature Materials\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quantum dots và nanostructures khai thác hiệu ứng lượng tử kích thước để điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%22%7D}} và tối ưu hóa tương tác photon–electron. Các thiết bị photodetector nano có thể đạt độ nhạy đơn photon, mở ra ứng dụng trong công nghệ lượng tử và hình ảnh y sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hybrid plasmonic–photocathode structures tăng cường trường điện từ cục bộ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>AI-driven spectral deconvolution tự động phân tích PES và PL.\u003C\u002Fli>\u003Cli>On-chip photoelectron detectors cho cảm biến cầm tay và IoT.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nguyên lý chuyển đổi năng lượng Photon - Electron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lĩnh vực quang điện tử vận hành dựa trên hai chiều biến đổi năng lượng then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi Điện sang Quang (Electro-optic):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên hiện tượng phát xạ tự phát (spontaneous emission) ở đèn LED và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} (stimulated emission) ở đi-ốt laser bán dẫn khi dòng điện kích thích hạt dẫn tái hợp bức xạ qua vùng cấm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi Quang sang Điện (Photoelectric):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20%E1%BB%A9ng%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} trong và ngoài (photovoltaic và photoconductive effects) ở các cảm biến quang (photodiode p-n, p-i-n, thác lũ APD) và pin mặt trời, nơi năng lượng photon (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\\nu \\ge E_g\u003C\u002Fscript>) kích thích tạo ra các cặp điện tử - lỗ trống tự do hình thành quang dòng điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Mạch tích hợp quang tử (PICs) và truyền thông băng rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quang điện tử hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các linh kiện rời rạc sang Mạch tích hợp quang tử (Photonic Integrated Circuits - PICs) chế tạo trên nền tảng Silic (Silicon Photonics) hoặc vật liệu bán dẫn màng mỏng III-V. Công nghệ này cho phép tích hợp nguồn laser micro, bộ điều chế Mach-Zehnder, bộ ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) và cảm biến quang trên một vi mạch duy nhất, đạt tốc độ truyền dẫn terabit\u002Fgiây với năng lượng tiêu thụ siêu thấp phục vụ các trung tâm dữ liệu và điện toán AI.\u003C\u002Fp>","Quang điện tử","Optoelectronics","Quang điện tử là lĩnh vực khoa học công nghệ nghiên cứu và ứng dụng sự tương tác qua lại giữa ánh sáng (photon) và các quá trình mang điện (electron) trong vật chất, tập trung vào các linh kiện phát hiện, biến đổi, dẫn truyền và phát xạ tín hiệu quang.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Ohkawa (2017). Effect of H2O intentionally doping on photoelectric properties in MOVPE-growth GaN layers. AOPC 2017: Optoelectronics and Micro\u002FNano-Optics. doi:10.1117\u002F12.2284460","Effect of H2O intentionally doping on photoelectric properties in MOVPE-growth GaN layers","Ohkawa, Wang","AOPC 2017: Optoelectronics and Micro\u002FNano-Optics",2017,"10.1117\u002F12.2284460",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Jun Jiang (2007). A nonimaging optics approach for photoelectric sensor applications. 2007 Asia Optical Fiber Communication and Optoelectronics Conference. doi:10.1109\u002Faoe.2007.4410727","A nonimaging optics approach for photoelectric sensor applications","Jun Jiang","2007 Asia Optical Fiber Communication and Optoelectronics Conference",2007,"10.1109\u002Faoe.2007.4410727",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Zhao (2021). Semiconductor Photoanode Photoelectric Properties of Methanol Fuel Cells. Journal of Nanoelectronics and Optoelectronics. doi:10.1166\u002Fjno.2021.2906","Semiconductor Photoanode Photoelectric Properties of Methanol Fuel Cells","Zhao, Xu","Journal of Nanoelectronics and Optoelectronics",2021,"10.1166\u002Fjno.2021.2906",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác nhau cơ bản giữa photodiode PIN và photodiode thác lũ (APD) là gì?","PIN có vùng nghèo rộng giúp tăng tốc độ đáp ứng; APD hoạt động ở điện áp ngược rất cao tạo hiệu ứng nhân thác lũ hạt dẫn, mang lại hệ số khuếch đại bên trong cực lớn cho tín hiệu yếu.",{"question":48,"answer":49},"Công nghệ Silicon Photonics giải quyết nút thắt cổ chai nào trong điện toán hiệu năng cao?","Thay thế các đường truyền bằng đồng bằng ống dẫn sóng quang trên chip silicon, giúp loại bỏ điện trở ký sinh, giảm nhiệt lượng, tăng băng thông và hạ độ trễ truyền dữ liệu.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng điện - quang Pockels được ứng dụng làm gì trong linh kiện quang điện tử?","Làm thay đổi chiết suất tinh thể tỷ lệ tuyến tính với điện trường áp đặt, ứng dụng chế tạo các bộ điều chế quang tốc độ siêu cao trong truyền dẫn cáp quang viễn thông.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"tổn thất năng lượng","thiết kế cấu trúc","hợp kim kim loại","hiệu ứng kích thước lượng tử","hiệu suất lượng tử","cảm biến quang học","năng lượng liên kết","quang phổ phát xạ","phát xạ kích thích","hiệu ứng quang điện",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2026-09-08T06:07:39.993+00:00","2025-07-07T04:27:22.467+00:00","2026-09-08T06:07:39.637+00:00",312,[78,87,90,93,96,99,104,107,110,119],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"density","Density là gì? Các công bố khoa học về Density",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết lượng tử","Lý thuyết lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng hạt nhân","Phản ứng hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức cản","Sức cản là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Sức cản",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"năng lượng mặt trời","Năng lượng mặt trời là gì? Nghiên cứu về Năng lượng mặt trời","nang luong mat troi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trừu tượng","Trừu tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]