[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_quan%20%C4%91i%E1%BB%83m%20c%C3%B4ng%20ch%C3%BAng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quan điểm công chúng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"quan điểm công chúng","Quan điểm công chúng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quan điểm công chúng là tập hợp các thái độ, niềm tin và đánh giá được chia sẻ trong xã hội về những vấn đề công cộng, phản ánh xu hướng nhận thức tập thể chứ không phải ý kiến riêng lẻ. Khái niệm này được nghiên cứu trong khoa học xã hội như một hiện tượng động, hình thành từ tương tác cá nhân, truyền thông và bối cảnh chính trị – văn hóa cụ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa quan điểm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng (public opinion) là tập hợp các thái độ, đánh giá, niềm tin và cảm nhận được chia sẻ trong một cộng đồng hoặc xã hội đối với những vấn đề có tính công cộng, như chính sách, sự kiện xã hội, thể chế hoặc nhân vật có ảnh hưởng. Khái niệm này không đồng nhất với ý kiến cá nhân, mà phản ánh xu hướng nhận thức và thái độ phổ biến khi các ý kiến riêng lẻ được tổng hợp ở cấp độ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong khoa học chính trị và xã hội học, quan điểm công chúng được xem là hiện tượng mang tính tập thể, có cấu trúc và có thể quan sát được thông qua các phương pháp nghiên cứu. Nó không đòi hỏi sự đồng thuận tuyệt đối, mà thường thể hiện dưới dạng phân bố ý kiến với các mức độ ủng hộ, phản đối hoặc trung lập khác nhau đối với cùng một vấn đề.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng mang tính động, chịu ảnh hưởng của thời gian, bối cảnh xã hội và dòng thông tin. Một vấn đề có thể nhận được sự ủng hộ cao trong giai đoạn này nhưng thay đổi đáng kể khi điều kiện kinh tế, chính trị hoặc truyền thông biến chuyển. Do đó, quan điểm công chúng không phải là trạng thái cố định mà là một quá trình liên tục hình thành và điều chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ánh thái độ tập thể, không phải ý kiến cá nhân đơn lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến các vấn đề có tính công cộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể thay đổi theo bối cảnh và thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Tổng quan khái niệm:\n  \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fpublic-opinion\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Public Opinion\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự hình thành của quan điểm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa cá nhân và môi trường xã hội. Mỗi cá nhân tiếp nhận thông tin, diễn giải và hình thành thái độ dựa trên nền tảng giá trị, giáo dục, kinh nghiệm sống và vị trí xã hội của mình. Khi các thái độ cá nhân này được chia sẻ, trao đổi và lặp lại trong không gian xã hội, chúng tạo thành các khuynh hướng dư luận rộng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Gia đình, nhà trường và các nhóm xã hội sơ cấp đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu hình thành thái độ. Về sau, truyền thông đại chúng, các tổ chức chính trị – xã hội và các sự kiện lớn có thể củng cố hoặc làm thay đổi những thái độ đã có. Quá trình này thường không tuyến tính mà diễn ra thông qua tranh luận, xung đột và thương lượng ý nghĩa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các nghiên cứu hiện đại cho thấy quan điểm công chúng không chỉ được hình thành từ thông tin thực tế mà còn từ cách thông tin được trình bày. Việc lựa chọn ngôn từ, hình ảnh và bối cảnh truyền tải có thể ảnh hưởng mạnh đến cách công chúng đánh giá một vấn đề, ngay cả khi dữ kiện cơ bản không thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố cá nhân: giá trị, niềm tin, kinh nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố xã hội: gia đình, nhóm, văn hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố thông tin: truyền thông, sự kiện, diễn ngôn công cộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Phương pháp nghiên cứu hình thành dư luận:\n  \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Fmethods\u002Fu-s-survey-research\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Pew Research Center – Survey Research\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của truyền thông trong định hình quan điểm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Truyền thông đại chúng giữ vai trò trung tâm trong việc định hình quan điểm công chúng bằng cách quyết định vấn đề nào được đưa ra thảo luận và mức độ chú ý dành cho chúng. Lý thuyết “thiết lập chương trình nghị sự” (agenda-setting) cho rằng truyền thông không nói công chúng phải nghĩ gì, nhưng ảnh hưởng mạnh đến việc công chúng nghĩ về điều gì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Bên cạnh đó, lý thuyết “định khung” (framing) chỉ ra rằng cách một vấn đề được trình bày sẽ ảnh hưởng đến cách công chúng diễn giải và đánh giá vấn đề đó. Cùng một hiện tượng xã hội, nhưng việc nhấn mạnh khía cạnh kinh tế, đạo đức hay an ninh có thể dẫn đến những phản ứng dư luận rất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong môi trường số, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã làm thay đổi căn bản vai trò truyền thống của truyền thông. Công chúng không chỉ là người tiếp nhận mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình tạo và lan truyền ý kiến, khiến quan điểm công chúng trở nên phân tán, nhanh biến động và đôi khi khó kiểm chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập chương trình nghị sự (agenda-setting)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định khung vấn đề (framing)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lan truyền ý kiến trong môi trường số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Tham khảo lý thuyết truyền thông:\n  \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.communicationtheory.org\u002Fagenda-setting-theory\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Communication Theory – Agenda Setting\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan điểm công chúng và hệ thống chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong các hệ thống chính trị dân chủ, quan điểm công chúng được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chính danh và hiệu quả của chính sách công. Các nhà lãnh đạo và cơ quan công quyền thường theo dõi dư luận để đánh giá mức độ ủng hộ xã hội đối với các quyết định chính trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng có thể tác động đến kết quả bầu cử, định hướng ưu tiên chính sách và hành vi của các đảng phái chính trị. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng trực tiếp, do còn chịu ảnh hưởng của thể chế, quy trình ra quyết định và vai trò của các nhóm lợi ích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong một số trường hợp, chính sách công có thể đi trước hoặc đi ngược lại quan điểm công chúng ngắn hạn, đặc biệt khi liên quan đến các vấn đề kỹ thuật phức tạp hoặc lợi ích dài hạn. Điều này làm nổi bật sự căng thẳng giữa vai trò đại diện của chính quyền và trách nhiệm quản trị dựa trên chuyên môn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mối liên hệ với quan điểm công chúng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bầu cử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng đến lựa chọn ứng viên và đảng phái\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chính sách công\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định hướng ưu tiên và mức độ chấp nhận xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chính danh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Củng cố hoặc làm suy giảm niềm tin vào thể chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Phân tích chính sách và dư luận:\n  \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.brookings.edu\u002Farticles\u002Fhow-public-opinion-influences-policy\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Brookings Institution – Public Opinion and Policy\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường và nghiên cứu quan điểm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng không thể quan sát trực tiếp mà phải được suy luận thông qua các phương pháp nghiên cứu xã hội học. Phương pháp phổ biến nhất là khảo sát định lượng, trong đó ý kiến của một mẫu đại diện được thu thập và phân tích để ước lượng xu hướng dư luận trong toàn bộ dân cư. Độ tin cậy của kết quả phụ thuộc mạnh vào thiết kế mẫu, cách đặt câu hỏi và phương pháp thu thập dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài khảo sát, các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm (focus group) và phân tích diễn ngôn được sử dụng để hiểu rõ hơn cách công chúng lý giải vấn đề và hình thành thái độ. Những phương pháp này không nhằm đo lường mức độ phổ biến, mà tập trung vào chiều sâu nhận thức và động cơ xã hội đằng sau quan điểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong những năm gần đây, phân tích dữ liệu lớn từ mạng xã hội, tìm kiếm trực tuyến và nền tảng số trở thành nguồn bổ trợ quan trọng cho nghiên cứu quan điểm công chúng. Tuy nhiên, dữ liệu số thường không đại diện đầy đủ cho toàn bộ xã hội và cần được diễn giải thận trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát dư luận (polls, surveys)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu mạng xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Tổng quan phương pháp nghiên cứu:\n  \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Fmethods\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Pew Research Center – Methods Overview\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan điểm công chúng trong bối cảnh xã hội hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong xã hội hiện đại, quan điểm công chúng chịu ảnh hưởng mạnh từ tốc độ lan truyền thông tin và sự đa dạng nguồn tin. Công chúng có thể tiếp cận cùng lúc nhiều cách diễn giải khác nhau về một vấn đề, dẫn đến sự đa dạng và phân mảnh trong dư luận xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Toàn cầu hóa làm cho nhiều vấn đề vượt ra khỏi phạm vi quốc gia, khiến quan điểm công chúng không chỉ chịu tác động từ bối cảnh trong nước mà còn từ diễn biến quốc tế. Các sự kiện toàn cầu như khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu hay đại dịch có thể nhanh chóng tạo ra phản ứng dư luận trên diện rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Đồng thời, thuật toán phân phối nội dung của các nền tảng số có thể tạo ra “buồng dội âm” (echo chambers), nơi cá nhân chủ yếu tiếp xúc với các ý kiến tương đồng. Hiện tượng này làm gia tăng phân cực và đặt ra thách thức đối với sự hình thành quan điểm công chúng dựa trên thông tin đa chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ lan truyền thông tin cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của toàn cầu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân cực và buồng dội âm thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của văn hóa và bối cảnh xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Văn hóa và lịch sử đóng vai trò nền tảng trong việc định hình quan điểm công chúng. Các giá trị cốt lõi, chuẩn mực đạo đức và kinh nghiệm lịch sử chung ảnh hưởng đến cách xã hội nhìn nhận các vấn đề như quyền con người, vai trò nhà nước hay tự do cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Cùng một vấn đề chính sách, chẳng hạn như phúc lợi xã hội hoặc kiểm soát truyền thông, có thể nhận được sự ủng hộ cao ở xã hội này nhưng gặp phản đối mạnh ở xã hội khác. Điều này phản ánh sự khác biệt về hệ giá trị và cấu trúc xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Vì vậy, nghiên cứu quan điểm công chúng cần đặt trong bối cảnh văn hóa cụ thể, tránh giả định rằng các kết quả thu được ở một quốc gia hay cộng đồng có thể áp dụng trực tiếp cho bối cảnh khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giá trị văn hóa và chuẩn mực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của lịch sử và ký ức tập thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự khác biệt giữa các quốc gia và cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quan điểm công chúng, quyền lực và thao túng thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Quan điểm công chúng có thể trở thành nguồn quyền lực xã hội quan trọng, nhưng đồng thời cũng dễ bị tác động hoặc thao túng. Các chủ thể chính trị, kinh tế hoặc truyền thông có thể tìm cách định hướng dư luận thông qua chiến dịch truyền thông có chủ đích, quảng cáo chính trị hoặc lan truyền thông tin sai lệch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sự phát triển của công nghệ số làm giảm chi phí sản xuất và lan truyền thông tin, đồng thời làm mờ ranh giới giữa thông tin chính thống và phi chính thống. Điều này khiến công chúng gặp khó khăn hơn trong việc đánh giá độ tin cậy của nguồn tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các nghiên cứu về truyền thông chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục truyền thông (media literacy) nhằm tăng khả năng phản biện và giảm nguy cơ thao túng quan điểm công chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền thông định hướng và tuyên truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin sai lệch và tin giả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục truyền thông và tư duy phản biện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và tranh luận học thuật về quan điểm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Một trong những tranh luận lớn trong nghiên cứu quan điểm công chúng liên quan đến tính ổn định của thái độ xã hội. Một số học giả cho rằng nhiều quan điểm được ghi nhận trong khảo sát mang tính tạm thời và dễ thay đổi khi cách đặt câu hỏi hoặc bối cảnh thông tin thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, vấn đề đại diện cũng là thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh một bộ phận dân cư ít tham gia khảo sát hoặc không hiện diện đầy đủ trên các nền tảng số. Điều này có thể dẫn đến sai lệch trong việc diễn giải dư luận xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Dù tồn tại hạn chế, đa số nghiên cứu đồng thuận rằng quan điểm công chúng vẫn là khái niệm trung tâm để hiểu mối quan hệ giữa xã hội, truyền thông và quyền lực, miễn là được sử dụng cùng với các phương pháp và khung phân tích phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính ổn định của thái độ xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vấn đề đại diện và sai lệch mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn của khảo sát dư luận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. Public Opinion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bryson, L. (1939). What Is Public Opinion? Columbia University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Zaller, J. (1992). The Nature and Origins of Mass Opinion. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pew Research Center. Survey Research and Methods.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Brookings Institution. How Public Opinion Influences Policy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McCombs, M., &amp; Shaw, D. (1972). The Agenda-Setting Function of Mass Media. Public Opinion Quarterly.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-13T17:12:59.156+00:00","2025-12-13T17:12:59.154+00:00",70,[33,43,53,63,68,73,83,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tiêu thụ truyền thông","Tiêu thụ truyền thông là gì? Các lý thuyết và mô hình số","media consumption","Tiêu thụ truyền thông là tổng thể các hành vi tiếp nhận, tương tác, xử lý và diễn giải các thông điệp thông tin từ các phương tiện truyền thông đại chúng và nền tảng kỹ thuật số của công chúng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hạ thân nhiệt","hạ thân nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hypothermia","tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể tụt xuống dưới ba mươi lăm độ C do sự mất nhiệt vượt quá khả năng sản sinh nhiệt chuyển hóa của cơ thể, dẫn đến ức chế nghiêm trọng chức năng của hệ thần kinh, tim mạch và hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tính thấm","tính thấm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","permeability","đặc tính của môi trường xốp rỗng hoặc vật liệu xốp cho phép các chất lưu di chuyển xuyên qua dưới tác dụng của gradient áp suất hoặc chênh lệch áp lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"kích thước hạt","kích thước hạt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","particle size","kích thước hình học đặc trưng biểu thị độ lớn của một hạt vật chất rời rạc trong hệ phân tán rắn, lỏng hoặc khí.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phẫu thuật lồng ngực","phẫu thuật lồng ngực là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","thoracic surgery","chuyên ngành ngoại khoa chuyên chẩn đoán, điều trị phẫu thuật và quản lý chu phẫu các bệnh lý, chấn thương của các cơ quan bên trong lồng ngực bao gồm phổi, màng phổi, trung thất, thực quản và thành ngực (trừ tim).",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhiệt độ chuyển pha thủy tinh","nhiệt độ chuyển pha thủy tinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","glass transition temperature","khoảng nhiệt độ đặc trưng mà tại đó vật liệu polyme vô định hình hoặc bán tinh thể chuyển đổi thuận nghịch từ trạng thái thủy tinh cứng giòn sang trạng thái đàn hồi mềm dẻo như cao su.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"ép nóng","ép nóng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hot pressing","quy trình gia công luyện kim bột và vật liệu tổng hợp kết hợp đồng thời tác dụng nhiệt độ cao và áp suất cơ học đẳng hướng hoặc dọc trục để thiêu kết và làm đặc vật liệu đạt mật độ gần như tuyệt đối.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chỉ số sinh học","chỉ số sinh học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","biomarker","chỉ dấu sinh học có thể đo lường khách quan và đánh giá chính xác, phản ánh trạng thái sinh học bình thường, quá trình sinh bệnh học hoặc đáp ứng dược lý trị liệu của cơ thể.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"biến dạng kéo","biến dạng kéo là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","tensile strain","đại lượng không thứ nguyên biểu thị sự biến thiên chiều dài tương đối của vật liệu khi chịu tác dụng của lực kéo dọc trục kéo giãn vật thể theo phương tác dụng lực.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"độc tính tế bào","độc tính tế bào là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","cytotoxicity","khả năng của một tác nhân hóa học, vật lý hoặc tế bào miễn dịch gây tổn thương cấu trúc, ức chế chức năng trao đổi chất hoặc kích hoạt sự chết của tế bào sống."]