[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_qu%E1%BB%B9%20%C4%91%E1%BA%A1o":3,"_public_topic_publications_qu%E1%BB%B9%20%C4%91%E1%BA%A1o{\"limit\":5}":109},{"code":4,"data":5,"meta":52},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":52,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":52,"publicationScanTime":65,"contentErrorMessage":52,"viewCount":66,"wikidataId":52,"relateTopics":67},"quỹ đạo","Quỹ đạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Quỹ đạo","Quỹ đạo là đường cong hình học mà một chất điểm hoặc vật thể vạch ra trong không gian theo thời gian trong quá trình chuyển động. Tìm hiểu cấu trúc gi","\u003Ch2>Khái niệm quỹ đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Quỹ đạo\u003C\u002Fstrong> (trajectory) là quỹ đạo là đường cong hình học mà một chất điểm hoặc vật thể vạch ra trong không gian theo thời gian trong quá trình chuyển động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm quỹ đạo xuất hiện từ thời cổ đại trong thiên văn học cổ điển, nhưng chỉ được mô tả chính xác về mặt toán học nhờ công trình của Johannes Kepler và Isaac Newton vào thế kỷ 17. Quỹ đạo không chỉ mô tả chuyển động theo không gian ba chiều mà còn chịu ảnh hưởng bởi thời gian và năng lượng của hệ thống. Ở cấp độ vi mô, quỹ đạo không còn mang tính hình học chính xác mà trở thành khái niệm toán học trừu tượng, gắn liền với hàm sóng trong cơ học lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, quỹ đạo là công cụ lý thuyết và thực nghiệm quan trọng trong các ngành như vật lý thiên văn, cơ học vũ trụ, hóa học lượng tử và công nghệ hàng không vũ trụ. Sự hiểu biết về quỹ đạo cho phép con người dự đoán chính xác chuyển động của vật thể trong vũ trụ, thiết kế lộ trình cho vệ tinh, tàu thăm dò và các thiết bị không gian khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại quỹ đạo theo vật lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quỹ đạo có thể được phân loại theo hệ quy chiếu vật lý mà trong đó chúng được nghiên cứu hoặc ứng dụng. Việc phân loại này giúp xác định chính xác mô hình toán học và công cụ phân tích phù hợp cho từng lĩnh vực. Trong vật lý học, ba nhóm quỹ đạo chính được công nhận gồm quỹ đạo thiên văn, quỹ đạo nhân tạo và quỹ đạo nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo thiên văn:\u003C\u002Fstrong> Là quỹ đạo tự nhiên của các thiên thể quay quanh một vật thể khối lượng lớn hơn, như các hành tinh quay quanh Mặt Trời, mặt trăng quay quanh hành tinh chủ, hoặc sao chổi tiếp cận hệ Mặt Trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Là các đường bay của vệ tinh nhân tạo hoặc tàu vũ trụ, được điều khiển bởi các cơ quan không gian. Quỹ đạo này có thể được lập trình và điều chỉnh theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo nguyên tử (orbitals):\u003C\u002Fstrong> Trong vật lý lượng tử, không phải là đường đi vật lý mà là không gian trong đó xác suất hiện diện của electron đạt cực đại. Các orbital có thể có hình cầu (s), hình số 8 (p), hoặc các dạng phức tạp hơn như d, f.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại quỹ đạo không chỉ giúp thuận tiện trong phân tích mà còn hỗ trợ thiết kế nhiệm vụ khoa học hoặc kỹ thuật phù hợp. Ví dụ, các vệ tinh viễn thông sử dụng quỹ đạo địa tĩnh để đảm bảo tín hiệu ổn định, trong khi vệ tinh quan sát Trái Đất cần quỹ đạo đồng bộ Mặt Trời để thu thập dữ liệu nhất quán theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các định luật mô tả quỹ đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quỹ đạo vật thể được mô tả chính xác thông qua các định luật cơ bản trong cơ học thiên thể. Hai hệ thống lý thuyết chủ yếu chi phối là định luật Kepler (mô tả hình học và thời gian của quỹ đạo) và định luật vạn vật hấp dẫn của Newton (mô tả lực chi phối quỹ đạo). Theo Kepler, mọi hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời theo quỹ đạo elip với Mặt Trời nằm ở một tiêu điểm. Diện tích quét được bởi đường nối hành tinh với Mặt Trời là như nhau trong các khoảng thời gian bằng nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lực hấp dẫn chi phối quỹ đạo, định luật Newton phát biểu rằng mọi cặp vật thể khối lượng m1 và m2 cách nhau một khoảng r sẽ hút nhau với lực:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = G \\frac{m_1 m_2}{r^2}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> là hằng số hấp dẫn vũ trụ. Công thức này cho phép xác định chính xác gia tốc và biến thiên vận tốc của vật thể trong quỹ đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, các quy tắc cổ điển không còn áp dụng được. Trong cơ học lượng tử, phương trình Schrödinger đóng vai trò xác định “quỹ đạo” lượng tử của các hạt như electron. Không tồn tại đường đi rõ ràng, thay vào đó là xác suất phân bố hàm sóng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H} \\Psi = E \\Psi\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H}\u003C\u002Fscript> là toán tử Hamilton mô tả năng lượng hệ thống, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Psi\u003C\u002Fscript> là hàm sóng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là năng lượng riêng tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quỹ đạo tròn, elip và hyperbol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình dạng quỹ đạo của một vật thể phụ thuộc vào năng lượng toàn phần và mô men động lượng của nó. Dựa vào độ lệch tâm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e\u003C\u002Fscript>) của quỹ đạo, người ta phân loại thành ba dạng chính: tròn, elip và hyperbol. Độ lệch tâm là đại lượng mô tả mức độ lệch khỏi hình tròn của một quỹ đạo conic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo tròn:\u003C\u002Fstrong> Có độ lệch tâm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e = 0\u003C\u002Fscript>, là trường hợp lý tưởng hóa trong đó lực hướng tâm và tốc độ cân bằng tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo elip:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0 \u003C e \u003C 1\u003C\u002Fscript>, là dạng phổ biến nhất trong thiên văn học. Mọi hành tinh trong hệ Mặt Trời đều di chuyển theo quỹ đạo elip với mặt trời nằm tại một tiêu điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo hyperbol:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e > 1\u003C\u002Fscript>, xảy ra khi vật thể có động năng đủ lớn để thoát khỏi ảnh hưởng hấp dẫn của thiên thể trung tâm. Thường áp dụng cho sao chổi hoặc tàu vũ trụ bay qua hành tinh mà không quay lại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt các dạng quỹ đạo theo độ lệch tâm và ứng dụng thực tiễn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại quỹ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ lệch tâm (e)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u002FHiện tượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tròn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bán kính không đổi, lực hấp dẫn cân bằng tốc độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vệ tinh viễn thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Elip\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0 &lt; e &lt; 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hai tiêu điểm, tốc độ biến thiên theo vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành tinh quay quanh sao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hyperbol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>e &gt; 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động mở, vật thể rời khỏi hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sao chổi, tàu thăm dò liên sao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc tính toán hình dạng quỹ đạo là yếu tố sống còn trong thiết kế lộ trình bay cho tàu vũ trụ. Các mô hình toán học và phần mềm như GMAT hoặc STK được sử dụng để mô phỏng các tham số quỹ đạo và tối ưu hóa tiêu hao năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quỹ đạo ổn định và bất ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quỹ đạo ổn định là dạng quỹ đạo mà vật thể quay quanh một trung tâm hấp dẫn trong thời gian dài mà không bị thay đổi đáng kể về hình dạng hoặc vị trí. Ổn định này thường xảy ra trong các hệ hai vật có tỷ lệ khối lượng chênh lệch lớn như Trái Đất và Mặt Trăng, hoặc Mặt Trời và các hành tinh. Trong các hệ như vậy, lực hấp dẫn trung tâm gần như chi phối hoàn toàn quỹ đạo, và không có yếu tố gây nhiễu đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, không phải tất cả quỹ đạo đều ổn định. Một quỹ đạo có thể trở nên bất ổn định khi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài như nhiễu loạn hấp dẫn từ vật thể thứ ba, lực kéo khí quyển, áp suất bức xạ mặt trời hoặc các nhiễu loạn do sai số trong điều khiển. Trong các mô hình nhiều vật thể (three-body or n-body problem), việc xác định sự ổn định của quỹ đạo trở nên cực kỳ phức tạp và thường phải dựa vào mô phỏng số hoặc lý thuyết hỗn loạn (chaotic dynamics).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau phân biệt một số đặc điểm giữa quỹ đạo ổn định và bất ổn định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quỹ đạo ổn định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quỹ đạo bất ổn định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất dài (hàng triệu năm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn hoặc trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng từ môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng dự đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó dự đoán (chaotic)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quỹ đạo hành tinh, vệ tinh địa tĩnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quỹ đạo bay qua, chuyển tiếp Hohmann\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của quỹ đạo trong kỹ thuật và khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu rõ về quỹ đạo là điều kiện tiên quyết trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, viễn thông, định vị toàn cầu và khoa học vũ trụ. Các vệ tinh viễn thông được đặt trên quỹ đạo địa tĩnh (GEO) để giữ vị trí cố định so với một điểm trên Trái Đất, cho phép truyền tín hiệu ổn định và liên tục. Trong khi đó, hệ thống định vị toàn cầu (GPS) sử dụng nhiều vệ tinh trên quỹ đạo trung bình (MEO) đồng bộ để cung cấp dữ liệu thời gian và vị trí cho người dùng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quỹ đạo cũng được áp dụng trong các sứ mệnh liên hành tinh như tàu vũ trụ sử dụng quỹ đạo chuyển tiếp Hohmann để tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển giữa hai quỹ đạo khác nhau. Trong thiết kế tên lửa và tàu vũ trụ, việc tính toán đúng quỹ đạo không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn đảm bảo an toàn cho thiết bị và con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vệ tinh viễn thông:\u003C\u002Fstrong> Đặt trên quỹ đạo GEO với chu kỳ 24 giờ, độ cao ~35.786 km.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GPS:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng 24–32 vệ tinh MEO ở độ cao khoảng 20.200 km.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sứ mệnh không gian:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế theo các cửa sổ phóng tối ưu hóa năng lượng, áp dụng quỹ đạo elip hoặc hyperbol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về mạng lưới vệ tinh TDRS của NASA có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fdirectorates\u002Fheo\u002Fscan\u002Fservices\u002Fnetworks\u002Ftdrs.html\" target=\"_blank\">NASA TDRS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quỹ đạo trong vật lý lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, khái niệm “quỹ đạo” không còn là một đường đi vật lý xác định. Electron trong nguyên tử không di chuyển theo đường tròn hay elip như hành tinh, mà được mô tả bởi “orbital” – vùng không gian nơi có xác suất tìm thấy electron là cao nhất. Orbital không chỉ có kích thước mà còn có hình dạng đặc trưng, phụ thuộc vào các số lượng tử n (chính), l (xung lượng), m (từ) và s (spin).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàm sóng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Psi\u003C\u002Fscript> của electron được tính từ phương trình Schrödinger, và xác suất hiện diện là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(x) = |\\Psi(x)|^2\u003C\u002Fscript>\nCác orbital như s (hình cầu), p (hình số 8), d và f có cấu trúc phức tạp, cho phép giải thích các hiện tượng hóa học như liên kết, lai hóa và phổ hấp thụ. Do ảnh hưởng của nguyên lý bất định Heisenberg, ta không thể đồng thời xác định chính xác vị trí và động lượng của electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với quỹ đạo cổ điển, quỹ đạo lượng tử mang tính xác suất và phi định xứ, là nền tảng cho toàn bộ hóa học hiện đại, đặc biệt trong tính toán cấu trúc phân tử và thiết kế vật liệu điện tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quỹ đạo trong lý thuyết tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuyết tương đối rộng của Einstein đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn về quỹ đạo trong môi trường hấp dẫn mạnh. Theo thuyết này, vật thể không di chuyển theo lực hấp dẫn như trong Newton, mà theo các đường trắc địa (geodesic) trong không–thời gian cong. Lực hấp dẫn không còn là lực thực sự mà là biểu hiện của độ cong không–thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quỹ đạo trong không–thời gian cong có thể giải thích được hiện tượng mà cơ học Newton không lý giải được, ví dụ như dịch chuyển cận điểm quỹ đạo của Sao Thủy, hiệu ứng thấu kính hấp dẫn, hoặc sự uốn cong ánh sáng gần hố đen. Một ví dụ quan trọng là việc đo được thời gian chậm đi khi ở gần vật thể có khối lượng lớn – một yếu tố cần hiệu chỉnh trong hệ thống GPS hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo bài viết gốc của Viện Vật lý Hoa Kỳ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aip.org\u002Fhistory-programs\u002Fniels-bohr-library\u002Forigins-general-relativity\" target=\"_blank\">AIP - Origins of General Relativity\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích quỹ đạo bằng công cụ mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ tính toán, các công cụ mô phỏng quỹ đạo đã trở thành công cụ thiết yếu trong thiết kế, điều khiển và dự đoán chuyển động của các thiết bị không gian. Các phần mềm như GMAT (General Mission Analysis Tool) của NASA, STK (Systems Tool Kit) của AGI, hoặc MATLAB Aerospace Toolbox cho phép người dùng mô phỏng lực, gia tốc, biến đổi quỹ đạo, và tối ưu hóa năng lượng cho các sứ mệnh không gian phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố như nhiễu loạn hấp dẫn, lực cản khí quyển, độ lệch khối lượng hành tinh và áp suất bức xạ được đưa vào mô hình. Điều này giúp tính toán chính xác quỹ đạo thực tế, xác định thời gian cửa sổ phóng và điểm rơi của vệ tinh hoặc tên lửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GMAT:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng quỹ đạo 3D, tối ưu hóa delta-v, phân tích hiệu suất tên lửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>STK:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong mô hình hóa hệ thống vệ tinh, kết nối dữ liệu, và giám sát sứ mệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SPICE Toolkit:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp tập dữ liệu về hành tinh và quỹ đạo được NASA sử dụng trong các sứ mệnh không gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","trajectory",[12,13],"quỹ đạo chuyển động","đường bay","Quỹ đạo là đường cong hình học mà một chất điểm hoặc vật thể vạch ra trong không gian theo thời gian trong quá trình chuyển động.","NATURAL_SCIENCES",[17,25,33],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Epstein, et al. (2010). The mechanics of discontinuous quantum motion (III): Trajectory and gravity.. Physics Essays.","The mechanics of discontinuous quantum motion (III): Trajectory and gravity.","Epstein Harry Ian","Physics Essays",2010,"10.4006\u002F1.3280818","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4006\u002F1.3280818",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Liipola, et al. (1974). On the differential geometry of trajectory deviation with particular emphasis on Keplerian motion. Celestial Mechanics.","On the differential geometry of trajectory deviation with particular emphasis on Keplerian motion","Liipola E. L.","Celestial Mechanics",1974,"10.1007\u002Fbf01329329","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf01329329",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Rufer, et al. (1976). Trajectory optimization by making use of the closed solution of constant thrust-acceleration motion. Celestial Mechanics.","Trajectory optimization by making use of the closed solution of constant thrust-acceleration motion","Rufer Daniel",1976,"10.1007\u002Fbf01247135","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf01247135",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của quỹ đạo (trajectory) là gì?","Quỹ đạo là đường cong hình học mà một chất điểm hoặc vật thể vạch ra trong không gian theo thời gian trong quá trình chuyển động. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":45,"answer":46},"Quỹ đạo được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Quỹ đạo được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":48,"answer":49},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của quỹ đạo là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":51,"researcherId":52,"name":53,"imageUrl":54},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":52,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.175+00:00","2026-09-02T11:22:01.664+00:00","2025-08-20T04:09:27.601+00:00","2026-09-02T11:22:01.659+00:00",626,[68,71,74,77,80,83,86,94,99,104],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"cấu trúc electron","Cấu trúc electron là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc electron",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":52,"definition":52,"discipline":52,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":52},"bài toán micz kepler","Bài toán micz kepler là gì? Các công bố khoa học về Bài toán micz kepler",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":87,"definition":89,"discipline":15,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":15,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":15,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":15,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"code":4,"data":110,"meta":52},{"latest":111,"mostCited":182,"vietnamFeatured":246,"vietnamLatest":294},[112,126,140,153,168],{"publicationId":113,"title":114,"originalTitle":115,"authorNames":116,"authorCount":120,"journalName":52,"vietnamJournal":60,"publishDate":121,"publishYear":122,"totalCitation":52,"url":123,"doi":124,"summary":125},"40053929-7460-4d50-aa02-2c066d485739","Nhúng thông tin địa lý để phát hiện quỹ đạo bất thường","Embedding geographic information for anomalous trajectory detection",[117,118,119],"Ding Xiao","Li Song","Ruijia Wang",6,"2020-04-17",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11280-020-00812-z","10.1007\u002Fs11280-020-00812-z","\u003Cp>Tích hợp thông tin bối cảnh địa lý vào mô hình học sâu nhằm phát hiện \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> di chuyển bất thường (\u003Ci>anomalous trajectory\u003C\u002Fi>). Thuật toán mã hóa các đặc trưng không gian và điểm dừng, đạt \u003Cb>độ chính xác phân loại cao vượt trội\u003C\u002Fb> trong việc phát hiện phương tiện đi chệch tuyến đường hoặc có hành vi gian lận giao thông.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":127,"title":128,"originalTitle":129,"authorNames":130,"authorCount":133,"journalName":134,"vietnamJournal":60,"publishDate":135,"publishYear":136,"totalCitation":52,"url":137,"doi":138,"summary":139},"1001665c-7f31-4671-a676-042e3e9edc2d","Về việc duy trì tối ưu quỹ đạo của hệ ngẫu nhiên rời rạc trong ống","On Optimal Retention of the Trajectory of Discrete Stochastic System in Tube",[131,132],"V. M. Azanov","Yu. S. Kan",2,"Automation and Remote Control","2019-04-03",2019,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1134\u002FS000511791901003X","10.1134\u002FS000511791901003X","\u003Cp>Giải bài toán điều khiển tối ưu giữ cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> của hệ thống ngẫu nhiên rời rạc \u003Ci>discrete stochastic system\u003C\u002Fi> luôn nằm trong một ống giới hạn không gian xác định. Phương pháp giải tích thiết lập \u003Cb>tiêu chuẩn xác suất cư trú \u003Ci>sojourn\u003C\u002Fi> tối đa\u003C\u002Fb> của vectơ trạng thái, bảo đảm an toàn vận hành dưới tác động của nhiễu loạn ngẫu nhiên.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":141,"title":142,"originalTitle":143,"authorNames":144,"authorCount":120,"journalName":52,"vietnamJournal":60,"publishDate":148,"publishYear":149,"totalCitation":52,"url":150,"doi":151,"summary":152},"5002a0f6-5a68-49dd-b84a-a3487ffc3f43","Truy vấn tương đồng top-k phân tán trên các luồng dữ liệu quỹ đạo lớn","Distributed top-k similarity query on big trajectory streams",[145,146,147],"Zhigang Zhang","Xiaodong Qi","Yilin Wang","2018-11-06",2018,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11704-018-7234-6","10.1007\u002Fs11704-018-7234-6","\u003Cp>Phát triển khung tính toán phân tán xử lý truy vấn tương đồng \u003Ci>top-k\u003C\u002Fi> trên các luồng dữ liệu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> lớn (\u003Ci>big trajectory streams\u003C\u002Fi>). Cơ chế ước lượng biên chặt chẽ giúp \u003Cb>giảm 80% chi phí truyền thông mạng và thời gian phản hồi\u003C\u002Fb> khi truy vấn tìm kiếm các lộ trình di chuyển tương đồng trong đô thị thông minh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":154,"title":155,"originalTitle":156,"authorNames":157,"authorCount":161,"journalName":162,"vietnamJournal":60,"publishDate":163,"publishYear":164,"totalCitation":52,"url":165,"doi":166,"summary":167},"1027bf7c-4318-4587-9cca-77dd1edecbb0","Đánh chỉ mục các luồng quỹ đạo trong mạng","Indexing in-network trajectory flows",[158,159,160],"Iulian Sandu Popa","Karine Zeitouni","Vincent Oria",5,"The VLDB Journal","2011-06-07",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00778-011-0236-8","10.1007\u002Fs00778-011-0236-8","\u003Cp>Đề xuất giải pháp đánh chỉ mục trong mạng \u003Ci>indexing\u003C\u002Fi> cho luồng chuyển động của các vật thể di động (\u003Ci>moving objects\u003C\u002Fi>). Cấu trúc chỉ mục mới cho cơ sở dữ liệu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> giúp \u003Cb>tối ưu hóa tốc độ xử lý truy vấn không gian thời gian\u003C\u002Fb> và tiết kiệm tài nguyên bộ nhớ khi theo dõi luồng di chuyển của các nút mạng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":169,"title":170,"originalTitle":171,"authorNames":172,"authorCount":176,"journalName":177,"vietnamJournal":60,"publishDate":178,"publishYear":22,"totalCitation":52,"url":179,"doi":180,"summary":181},"30c48482-c33d-4333-9af4-adb06c461c6a","Mô hình hóa từ trường Trái Đất từ dữ liệu Oersted và Champ","Earth magnetic field modeling from Oersted and Champ data",[173,174,175],"J. L. Le Mouël","P. Shebalin","A. Khokhlov",3,"Earth, Planets and Space","2010-03-04","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.5047\u002Feps.2009.11.003","10.5047\u002Feps.2009.11.003","\u003Cp>Mô hình hóa trường từ địa cầu dựa trên chuỗi dữ liệu đo đạc từ các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo vệ tinh\u003C\u002Fb> khảo sát từ trường \u003Ci>Oersted\u003C\u002Fi> và \u003Ci>CHAMP\u003C\u002Fi>. Phương pháp tối ưu hóa phân bố điểm đo cho phép \u003Cb>tính toán chính xác các hệ số điều hòa \u003Ci>Gauss\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fb> với số lượng mẫu quan trắc tối thiểu, giảm thiểu sai số ngoại suy không gian.\u003C\u002Fp>",[183,195,208,221,234],{"publicationId":184,"title":185,"originalTitle":186,"authorNames":187,"authorCount":133,"journalName":190,"vietnamJournal":60,"publishDate":52,"publishYear":52,"totalCitation":191,"url":192,"doi":193,"summary":194},"e57666d3-b40a-4ce7-9fa3-1d2b97078db7","Xác định quỹ đạo vệ tinh sử dụng quan sát độ biến thiên trọng lực vệ tinh trong bối cảnh nhiệm vụ GOCE","Satellite orbit determination using satellite gravity gradiometry observations in GOCE mission perspective",[188,189],"Andrzej Bobojć","A. Drożyner","Advances in Geosciences",7,"https:\u002F\u002Fadgeo.copernicus.org\u002Farticles\u002F1\u002F109\u002F2003\u002F","10.5194\u002Fadgeo-1-109-2003","\u003Cp>Xác định chính xác các tham số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo vệ tinh\u003C\u002Fb> đo gradient trọng lực trong khuôn khổ nhiệm vụ không gian \u003Ci>GOCE\u003C\u002Fi> của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu. Phân tích \u003Cb>tensor gradient trọng trường\u003C\u002Fb> kết hợp định vị vi sai giúp hiệu chỉnh sai số quỹ đạo tầm thấp và lập bản đồ bề mặt Geoid độ nét cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":196,"title":197,"originalTitle":198,"authorNames":199,"authorCount":203,"journalName":204,"vietnamJournal":60,"publishDate":52,"publishYear":52,"totalCitation":51,"url":205,"doi":206,"summary":207},"748549ba-c61f-4b1b-9470-5a323e651967","Mô hình hóa quỹ đạo hạt rác thải nhựa trong giai đoạn trước và sau khi lấn biển tại vịnh Jakarta","Modeling of Plastic Debris Particle Trajectory During Pre and Post Reclamation in Jakarta Bay",[200,201,202],"Edwin Apriyanta Winardi","Mutiara Rachmat Putri","Muhammad Reza Cordova",4,"Agency for Marine and Fisheries Research and Development","http:\u002F\u002Fejournal-balitbang.kkp.go.id\u002Findex.php\u002Fsegara\u002Farticle\u002Fview\u002F10287","10.15578\u002Fsegara.v17i3.10287","\u003Cp>Mô phỏng mô hình thủy động lực học tính toán \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> trôi dạt của các hạt rác thải nhựa tại Vịnh Jakarta trước và sau giai đoạn san lấp lấn biển. Kết quả chỉ ra \u003Cb>các vùng xoáy tích tụ rác thải cục bộ\u003C\u002Fb> hình thành do sự thay đổi dòng chảy ven bờ từ 13 lưu vực sông đổ ra vịnh, hỗ trợ lập kế hoạch thu gom rác biển hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":209,"title":210,"originalTitle":211,"authorNames":212,"authorCount":120,"journalName":216,"vietnamJournal":60,"publishDate":52,"publishYear":52,"totalCitation":217,"url":218,"doi":219,"summary":220},"74020a1d-cc03-4e51-be3b-34e7ebf37055","Hướng tới mát-xa bằng robot tự động dựa trên lập kế hoạch và điều khiển quỹ đạo tương tác","Toward automatic robotic massage based on interactive trajectory planning and control",[213,214,215],"Qiuping Xu","Zhen Deng","Chao Zeng","Complex & Intelligent Systems",0,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs40747-024-01384-5","10.1007\u002Fs40747-024-01384-5","\u003Cp>Phát triển hệ thống robot massage y tế tự động dựa trên quy hoạch và điều khiển \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> tương tác lực - vị trí (\u003Ci>interactive trajectory planning\u003C\u002Fi>). Thuật toán điều chỉnh thích nghi góc tiếp xúc và \u003Cb>duy trì áp lực massage ổn định theo đường cong cơ thể\u003C\u002Fb>, nâng cao hiệu quả trị liệu phục hồi chức năng cơ bắp cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":222,"title":223,"originalTitle":52,"authorNames":224,"authorCount":176,"journalName":228,"vietnamJournal":60,"publishDate":229,"publishYear":230,"totalCitation":52,"url":231,"doi":232,"summary":233},"00125707-af57-4125-87d4-390c43f9958d","Khử sai số xác lập trong bài toán điều khiển quỹ đạo tàu thủy bằng phương pháp điều khiển trượt-tích phân ",[225,226,227],"Nguyễn Văn Tiến","Đỗ Khắc Tiệp","Đinh Gia Huy","Tạp chí điện tử Khoa học và Công nghệ Giao thông ","2025-12-08",2025,"https:\u002F\u002Fjstt.vn\u002Findex.php\u002Fvn\u002Farticle\u002Fview\u002F618","10.58845\u002Fjstt.utt.2025.vn.5.4.67-79","\u003Cp>Thiết kế thuật toán điều khiển trượt tích phân \u003Ci>ISMC\u003C\u002Fi> (\u003Ci>Integral Sliding Mode Control\u003C\u002Fi>) nhằm khử triệt để sai số xác lập trong bài toán điều khiển \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> tàu thủy 6 bậc tự do (\u003Ci>6-DOF\u003C\u002Fi>). Mô phỏng trên \u003Ci>Matlab\u002FSimulink\u003C\u002Fi> chứng tỏ \u003Cb>tính ổn định toàn cục theo chuẩn \u003Ci>Lyapunov\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fb> và khả năng kháng nhiễu sóng gió đại dương vượt trội so với bộ điều khiển trượt truyền thống.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":235,"title":236,"originalTitle":52,"authorNames":237,"authorCount":191,"journalName":241,"vietnamJournal":60,"publishDate":242,"publishYear":243,"totalCitation":52,"url":244,"doi":52,"summary":245},"40d9cfb3-8834-4adf-b8aa-a15c87269327","ĐIỀU KHIỂN HƯỚNG CHUYỂN ĐỘNG Ô TÔ THEO QUỸ ĐẠO  CHO TRƯỚC BẰNG MPC",[238,239,240],"NGHĨA LÊ VĂN","CÔNG TRẦN MINH ","TÀI LÊ VĂN","Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải","2021-10-01",2021,"https:\u002F\u002Fjmst.vimaru.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftckhcnhh\u002Farticle\u002Fview\u002F196","\u003Cp>Ứng dụng thuật toán điều khiển dự báo mô hình \u003Ci>MPC\u003C\u002Fi> (\u003Ci>Model Predictive Control\u003C\u002Fi>) nhằm điều khiển bám \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> chuyển động uốn lượn cho xe tự hành thông minh. Bộ điều khiển tối ưu hóa góc quay bánh lái \u003Cb>hạn chế tối đa gia tốc ngang\u003C\u002Fb> và triệt tiêu độ lệch bám đường ngay cả khi phương tiện vận hành ở dải tốc độ cao.\u003C\u002Fp>",[247,259,267,276,284],{"publicationId":248,"title":249,"originalTitle":52,"authorNames":250,"authorCount":176,"journalName":254,"vietnamJournal":255,"publishDate":52,"publishYear":256,"totalCitation":217,"url":257,"doi":52,"summary":258},"a4d744fe-d39c-4577-9f2e-b37d584b04d2","ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN MỜ TRONG BÀI TOÁN ROBOT BÁM QUỸ ĐẠO",[251,252,253],"MT Thoa","VV Thích","TĐ Trung","Vietnam Journal of Science and Technology",true,2015,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Findex.php\u002Fjst\u002Farticle\u002Fview\u002F4149","\u003Cp>Nghiên cứu bộ điều khiển logic mờ (\u003Ci>fuzzy logic\u003C\u002Fi>) cho bài toán điều hướng cánh tay \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">robot bám quỹ đạo\u003C\u002Fb> không gian xác định. Thuật toán thông minh tự động hiệu chỉnh thông số điều khiển dựa trên sai lệch vị trí, đạt \u003Cb>độ chính xác bám mục tiêu cao\u003C\u002Fb> và loại bỏ rung lắc cơ khí trong quá trình thao tác công nghiệp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":260,"title":261,"originalTitle":52,"authorNames":262,"authorCount":161,"journalName":241,"vietnamJournal":255,"publishDate":52,"publishYear":243,"totalCitation":217,"url":265,"doi":52,"summary":266},"8436257a-a215-4496-a28f-cd48f8941909","ĐIỀU KHIỂN HƯỚNG CHUYỂN ĐỘNG Ô TÔ THEO QUỸ ĐẠO CHO TRƯỚC BẰNG MPC",[263,264,240],"N LÊ VĂN","CT MINH","https:\u002F\u002Fjmst.vimaru.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F196","\u003Cp>Thiết lập mô hình động học phi tuyến tích hợp bộ điều khiển \u003Ci>MPC\u003C\u002Fi> phục vụ bám \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> chuyển làn đường cho ô tô tự lái. Kết quả mô phỏng cho thấy \u003Cb>sai số bám lệch ngang được khống chế dưới 5 cm\u003C\u002Fb>, đảm bảo tính êm dịu chuyển động và an toàn chủ động khi xe thực hiện thao tác tránh chướng ngại vật bất ngờ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":268,"title":269,"originalTitle":52,"authorNames":270,"authorCount":133,"journalName":273,"vietnamJournal":255,"publishDate":52,"publishYear":230,"totalCitation":217,"url":274,"doi":52,"summary":275},"03e1cae7-513d-4c6f-9f99-aa19aa7611b9","Method for improving accuracy of trajectory correction using lateral pulse jets",[271,272],"KN Van","BQ Dung","Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự","https:\u002F\u002Fjmst.mod.gov.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F1476","\u003Cp>Nâng cao độ chính xác hiệu chỉnh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> bay (\u003Ci>trajectory correction\u003C\u002Fi>) của khí cụ bay bằng động cơ phản lực xung bên hông \u003Ci>lateral pulse jets\u003C\u002Fi> kết hợp định vị \u003Ci>GNSS\u003C\u002Fi>. Thuật toán tối ưu hóa \u003Cb>thời điểm kích hoạt giữa hai xung liên tiếp\u003C\u002Fb>, giảm thiểu đáng kể bán kính sai số vòng tròn tại điểm đích bắn thử nghiệm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":277,"title":278,"originalTitle":52,"authorNames":279,"authorCount":51,"journalName":281,"vietnamJournal":255,"publishDate":52,"publishYear":122,"totalCitation":217,"url":282,"doi":52,"summary":283},"54823f64-bfef-4416-b96e-0a888beae1fd","Ứng dụng bộ điều khiển TLC trong điều khiển robot di động đa hướng ba bánh bám quỹ đạo",[280],"Đường Khánh Sơn","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng","https:\u002F\u002Ftapchikhoahochongbang.vn\u002Fjs\u002Farticle\u002Fview\u002F134","\u003Cp>Ứng dụng phương pháp điều khiển tuyến tính hóa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> \u003Ci>TLC\u003C\u002Fi> cho robot di động ba bánh đa hướng (\u003Ci>OMR\u003C\u002Fi>). Sự kết hợp giữa bộ điều khiển \u003Ci>TLC\u003C\u002Fi> và giải thuật tách kênh phi tuyến trên \u003Ci>Matlab\u003C\u002Fi> đảm bảo \u003Cb>độ chính xác bám vết quỹ đạo hình sin và đường tròn\u003C\u002Fb> ngay cả khi xe chở tải thay đổi.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":285,"title":286,"originalTitle":52,"authorNames":287,"authorCount":176,"journalName":291,"vietnamJournal":255,"publishDate":52,"publishYear":230,"totalCitation":217,"url":292,"doi":52,"summary":293},"740b8806-30f8-4d3a-a222-223becf2b975","Energy minimization in wireless sensor networks: an efficient heuristic framework for data collection through UAV trajectory planning and power allocation",[288,289,290],"DT Binh","TA Kiet","VT Hung","Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng","https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F10292","\u003Cp>Tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng trong mạng cảm biến không dây \u003Ci>wireless sensor networks\u003C\u002Fi> (\u003Ci>WSNs\u003C\u002Fi>) thông qua quy hoạch \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quỹ đạo\u003C\u002Fb> bay của thiết bị bay không người lái \u003Ci>UAV\u003C\u002Fi>. Khung thuật toán phỏng đoán \u003Ci>heuristic\u003C\u002Fi> đạt \u003Cb>hiệu suất thu thập dữ liệu cảm biến vượt trội\u003C\u002Fb> và kéo dài tuổi thọ hoạt động của toàn bộ mạng lưới tại các địa hình hiểm trở.\u003C\u002Fp>",[]]