[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quần thể tự nhiên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"quần thể tự nhiên","Quần thể tự nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quần thể tự nhiên là tập hợp các cá thể cùng loài sống trong cùng không gian, thời gian và có khả năng giao phối tạo ra thế hệ con sinh sản được. Đây là đơn vị sinh học cơ bản phản ánh sự trao đổi gen, cấu trúc di truyền và sự thích nghi của loài trong điều kiện tự nhiên không có sự kiểm soát của con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm quần thể tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuần thể tự nhiên là tập hợp các cá thể cùng loài sinh sống trong một khu vực địa lý xác định, có khả năng giao phối, sinh sản và tạo ra thế hệ sau có khả năng sống và tiếp tục sinh sản. Sự tồn tại của quần thể phụ thuộc vào điều kiện sinh thái tự nhiên mà loài đó thích nghi, không chịu sự điều chỉnh trực tiếp từ con người về số lượng hoặc cấu trúc. Đây là đơn vị cơ bản của sinh học quần thể, làm nền tảng để nghiên cứu động lực học số lượng, biến đổi di truyền và quá trình tiến hóa vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quần thể tự nhiên, các cá thể duy trì dòng gen chung thông qua giao phối nội bộ, bảo đảm sự đồng nhất di truyền ở mức độ nhất định nhưng vẫn duy trì biến dị để thích nghi với môi trường. Điều này giúp quần thể tồn tại trước các yếu tố biến động như khí hậu, dịch bệnh hoặc cạnh tranh sinh học. Mỗi quần thể được đặc trưng bởi ranh giới phân bố tự nhiên, thường liên quan đến sinh cảnh như rừng, sông, biển, savan hoặc đầm lầy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nhận diện quần thể tự nhiên:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Các cá thể cùng loài và có khả năng giao phối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sống chung trong cùng một không gian sinh thái xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu tác động của các yếu tố sinh thái tự nhiên, không do con người kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì được dòng gen nội bộ qua các thế hệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cơ bản của quần thể tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuần thể tự nhiên được mô tả bằng các đặc điểm sinh học như mật độ cá thể, tỉ lệ giới tính, cấu trúc tuổi, tốc độ tăng trưởng và mức độ phân bố. Những đặc điểm này không cố định mà biến động liên tục theo thời gian, phản ánh sự đáp ứng của quần thể trước thay đổi môi trường hoặc điều kiện sinh thái. Mật độ cá thể là yếu tố được theo dõi nhiều nhất vì nó thể hiện quy mô quần thể và mức độ cạnh tranh tài nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc tuổi của quần thể gồm ba nhóm: tuổi non, tuổi sinh sản và tuổi già. Tỉ lệ giữa các nhóm này quyết định xu hướng tăng hay giảm số lượng cá thể. Tỉ lệ giới tính cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh sản, đặc biệt ở những loài có tập tính sinh sản theo mùa hoặc theo bầy đàn. Trong nhiều nghiên cứu sinh thái, cấu trúc tuổi được biểu diễn bằng tháp tuổi để nhận định mức độ ổn định của quần thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng đặc điểm điển hình của một quần thể tự nhiên:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ cá thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh kích thước quần thể và mức cạnh tranh tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ giới tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng tốc độ sinh sản và tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự đoán xu hướng phát triển hoặc suy giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cạnh tranh nội bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh mật độ và phân bố cá thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của quần thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự ổn định của quần thể tự nhiên chịu tác động đồng thời từ yếu tố nội tại và yếu tố ngoại cảnh. Nội tại gồm khả năng sinh sản, mức độ biến dị di truyền, tương tác xã hội và tính cạnh tranh giữa các cá thể. Những yếu tố này quyết định sức mạnh sinh học của quần thể, bao gồm khả năng chống chịu và duy trì sự cân bằng lâu dài. Khi yếu tố nội tại suy yếu, khả năng thích nghi sẽ giảm, dẫn đến nguy cơ suy giảm số lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoại cảnh gồm điều kiện vật lý – hóa học và sinh học của môi trường như nguồn thức ăn, khí hậu, diện tích sinh cảnh, dịch bệnh và kẻ săn mồi. Biến đổi môi trường đột ngột có thể gây giảm mạnh kích thước quần thể, trong khi điều kiện ổn định giúp quần thể phát triển gần mức sức chứa của môi trường. Mô hình logistic thường được dùng để mô tả giới hạn tăng trưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cấp ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm sinh cảnh do khai thác hoặc đô thị hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu làm thay đổi khẩu phần hoặc khả năng sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dịch bệnh lây lan nhanh ở quần thể có mật độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Săn bắt quá mức hoặc khai thác trái phép\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa các cá thể trong quần thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quần thể tự nhiên, cá thể liên kết với nhau thông qua các dạng quan hệ sinh học như cạnh tranh, hỗ trợ, hợp tác và sinh sản. Các cá thể cùng loài thường cạnh tranh nguồn thức ăn, nơi ở và bạn tình. Mức độ cạnh tranh tăng khi mật độ quần thể tăng và giảm khi mật độ thấp. Cạnh tranh có vai trò điều hòa quy mô quần thể, duy trì sự ổn định theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh cạnh tranh, các cá thể cũng có quan hệ hỗ trợ như kiếm ăn theo nhóm, bảo vệ đàn hoặc hợp tác trong quá trình nuôi con. Ở nhiều loài động vật xã hội, hành vi hỗ trợ là yếu tố then chốt giúp tăng tỷ lệ sống sót và đảm bảo thành công sinh học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng quan hệ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cạnh tranh thức ăn và lãnh thổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ trong kiếm ăn hoặc trú ẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao phối và chăm sóc con non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự tỉa thưa ở thực vật khi mật độ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc di truyền và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc di truyền của một quần thể tự nhiên phản ánh sự phân bố và tần suất của các alen (gen khác nhau của cùng một locus) trong quần thể đó. Tính đa dạng di truyền cao giúp tăng khả năng thích nghi của quần thể với các điều kiện môi trường thay đổi và là yếu tố quan trọng trong quá trình chọn lọc tự nhiên. Khi quần thể mất đi một phần lớn đa dạng gen, nguy cơ suy thoái di truyền và tuyệt chủng sẽ tăng lên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuần thể có thể chịu tác động của các hiện tượng như trôi dạt di truyền (genetic drift), giao phối cận huyết (inbreeding), và hiện tượng “nút cổ chai” (bottleneck) khi quy mô bị thu hẹp đột ngột. Các hiện tượng này làm giảm dị hợp tử, tăng tần số gen có hại và giảm sức sống chung của quần thể. Công thức đo đa dạng di truyền thông qua chỉ số dị hợp tử dự kiến:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = 1 - \\sum p_i^2\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> p_i \u003C\u002Fscript> là tần suất của alen thứ i trong quần thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể duy trì đa dạng sinh học, việc bảo tồn quần thể ở mức quy mô tối thiểu hiệu quả (Effective Population Size – Ne) là cần thiết. Theo nhiều nghiên cứu, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg3180\" target=\"_blank\">Nature Reviews Genetics\u003C\u002Fa> khuyến nghị Ne ≥ 500 để đảm bảo khả năng thích nghi tiến hóa dài hạn cho quần thể hoang dã.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự phân bố cá thể trong không gian sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phân bố không gian của cá thể trong quần thể ảnh hưởng đến mật độ, mức độ tương tác và hiệu quả sinh sản. Có ba kiểu phân bố chính trong tự nhiên: ngẫu nhiên, đồng đều và tụ tập. Kiểu phân bố phụ thuộc vào điều kiện môi trường, tập tính loài và mức độ cạnh tranh tài nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân bố ngẫu nhiên thường xảy ra ở môi trường đồng đều, không cạnh tranh rõ rệt; phân bố đồng đều do cạnh tranh mạnh mẽ về lãnh thổ hoặc tài nguyên; phân bố tụ tập thường thấy ở nơi tài nguyên tập trung hoặc các loài có tập tính bầy đàn. Ví dụ: cây bụi mọc quanh nguồn nước (tụ tập), loài chim chiếm lãnh địa làm tổ (đồng đều).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kiểu phân bố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngẫu nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cá thể phân bố không theo trật tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực vật thân thảo trên đồng cỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng đều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cạnh tranh tài nguyên mạnh, cách đều nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loài chim biển làm tổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tụ tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung nơi điều kiện thuận lợi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cá sống theo đàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến động số lượng quần thể theo thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố lượng cá thể trong một quần thể tự nhiên không cố định mà biến đổi theo thời gian, tùy thuộc vào điều kiện môi trường, chu kỳ sinh sản và các yếu tố ngẫu nhiên. Biến động số lượng có thể chia thành ba kiểu chính: ổn định (dao động quanh mức cân bằng), theo chu kỳ (lặp lại định kỳ), và bất thường (do tác nhân đột ngột).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuần thể của một số loài như thỏ đồng (Lepus americanus) và linh miêu (Lynx canadensis) có biến động chu kỳ rõ rệt theo chu kỳ 10 năm, được kiểm chứng qua các dữ liệu thống kê lâu dài. Quá trình tăng trưởng dân số có thể được mô hình hóa theo phương trình logistic:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_t = \\frac{K}{1 + \\left( \\frac{K - N_0}{N_0} \\right)e^{-rt}}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_t \u003C\u002Fscript> là số lượng tại thời điểm t, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript> là sức chứa môi trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là tốc độ tăng trưởng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_0 \u003C\u002Fscript> là số lượng ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự mất ổn định trong biến động số lượng có thể dẫn đến hiện tượng “hiệu ứng Allee”, khi kích thước quần thể xuống quá thấp khiến khả năng sinh sản, tìm bạn tình và bảo vệ lẫn nhau giảm, đẩy nhanh nguy cơ tuyệt chủng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của quần thể trong hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuần thể là đơn vị cấu thành nên quần xã sinh vật. Mỗi quần thể trong một hệ sinh thái giữ một vị trí nhất định trong chuỗi thức ăn và đảm nhiệm vai trò sinh thái như sản xuất, tiêu thụ hoặc phân giải. Mối quan hệ giữa các quần thể tạo nên mạng lưới năng lượng và vật chất phức tạp, điều phối sự vận hành toàn bộ hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự biến động trong một quần thể, đặc biệt là quần thể chủ chốt (keystone population), có thể gây ra hiệu ứng domino lên các quần thể khác. Ví dụ, sự sụt giảm số lượng ong dẫn đến giảm khả năng thụ phấn, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thực vật và các loài phụ thuộc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng sinh thái chính của quần thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo chu trình dinh dưỡng (N, C, P...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân bằng năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định mạng lưới thức ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy tiến hóa sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của con người và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động của con người như khai thác rừng, xây đập, đô thị hóa và ô nhiễm môi trường đã làm suy giảm nghiêm trọng quy mô và cấu trúc của nhiều quần thể tự nhiên. Biến đổi khí hậu làm thay đổi vùng phân bố, thời vụ sinh sản và gây rối loạn cân bằng sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân mảnh sinh cảnh do xây dựng cơ sở hạ tầng khiến các cá thể bị cô lập, dẫn đến giảm giao phối, mất gen quý, tăng cận huyết và giảm sức sống quần thể. Các loài nhạy cảm với nhiệt độ như lưỡng cư hoặc thực vật vùng cao đặc biệt dễ bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp bảo tồn quần thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng khu bảo tồn sinh học và hành lang sinh thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát định kỳ cấu trúc và kích thước quần thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi sinh cảnh tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng chiến lược bảo tồn ex-situ khi cần thiết (vườn thú, ngân hàng gen)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41559-019-1006-9\" target=\"_blank\">Nature Ecology &amp; Evolution – Population genetics in ecology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5661715\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Population dynamics in ecosystems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10531-018-1607-9\" target=\"_blank\">Springer – Genetic diversity and species persistence\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0048969719365023\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Human impact on natural populations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002Fresources\u002Fconservation-tools\" target=\"_blank\">IUCN – Conservation Tools for Population Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:46.504+00:00","2025-12-03T08:15:42.703+00:00","2025-12-03T08:15:42.700+00:00",116,[33,36,39,49,55,65,70,76,82,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lập bản đồ di truyền","Lập bản đồ di truyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá hề","Cá hề là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá này ",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"Cá diếc anh đào","Cá diếc anh đào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","cherry barb \u002F Puntius titteya","Cá diếc anh đào (cherry barb, danh pháp khoa học: Puntius titteya) là loài cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), có nguồn gốc đặc hữu từ các lưu vực sông suối có rừng che phủ tại Sri Lanka, nổi tiếng với sắc đỏ anh đào rực rỡ ở cá đực trong mùa sinh sản.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"cá cánh buồm","Cá cánh buồm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá cánh buồm","Gymnocorymbus ternetzi \u002F Black tetra","Cá cánh buồm là loài cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Characidae, có nguồn gốc từ lưu vực sông Paraguay và Guaporé ở Nam Mỹ, đặc trưng bởi thân hình dẹt sâu hình thoi và vây hậu môn mở rộng phát triển như cánh buồm.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"shorea leprosula","Shorea leprosula là gì? Sinh thái và lâm học loài Meranti","Shorea leprosula","Shorea leprosula là loài cây gỗ lớn vượt tán thuộc chi Shorea, họ Dầu (Dipterocarpaceae), phân bố đặc hữu tại các khu rừng mưa nhiệt đới đất thấp của khu vực Đông Nam Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"gracilaria tenuistipitata","Gracilaria tenuistipitata: Đặc điểm sinh thái và agar","Gracilaria tenuistipitata","Gracilaria tenuistipitata là loài rong biển thuộc ngành Rong đỏ (Rhodophyta), họ Gracilariaceae, có giá trị kinh tế cao trong sản xuất agar và xử lý nước nuôi trồng thủy sản.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"alvinella pompejana","Alvinella pompejana là gì? Sinh thái giun Pompeii","Alvinella pompejana","Pompeii worm","Alvinella pompejana (giun Pompeii) là một loài giun nhiều tơ biển sâu thuộc họ Alvinellidae, sinh sống bám trên thành các ống khói thủy nhiệt hoạt động ở rặng Đông Thái Bình Dương.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"cây thông scots","Cây thông scots là gì? Phân bố sinh thái và hệ gen","Cây thông scots","Scots pine","Cây thông scots (Pinus sylvestris L.) là loài cây lá kim thường xanh thuộc họ Thông (Pinaceae), phân bố rộng khắp lục địa Á-Âu và có vai trò sinh thái, lâm nghiệp đặc biệt quan trọng.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"ăng ten plasma","Ăng ten plasma: Nguyên lý vật lý, tái cấu hình và tàng hình","Plasma antenna","Ăng ten plasma là thiết bị vô tuyến dùng chất khí ion hóa để bức xạ và thu sóng điện từ, có khả năng tái cấu hình linh hoạt và triệt tiêu phản xạ radar khi tắt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên là gì? Các công bố khoa học về Vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên","Random pattern flap","Vạt ngẫu nhiên là vạt da hoặc vạt da mỡ tại chỗ trong phẫu thuật tạo hình được nuôi dưỡng bởi mạng lưới vi mạch bì và dưới da mà không dựa trên một trục mạch máu giải phẫu cụ thể nào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]