[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20to%C3%A0n%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản trị toàn cầu":51},{"code":4,"data":5,"meta":28},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":49,"vietnamLatest":50},[],[8,25,37],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"c6d7a6b3-d1f7-4053-b0b2-0ba7f5391d93","Tăng cường quản trị khí hậu toàn cầu và hợp tác quốc tế cho các công trình sử dụng năng lượng hiệu quả","Strengthening global climate governance and international cooperation for energy-efficient buildings",[13,14,15],"Wolfgang Obergassel","Chun Xia-Bauer","Stefan Thomas",3,"Energy Efficiency",false,"2023-12-01",2023,0,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12053-023-10177-7","10.1007\u002Fs12053-023-10177-7","\u003Cp>Tổng luận chính sách môi trường thảo luận các cơ chế tăng cường hiệu lực của thể chế \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quản trị toàn cầu\u003C\u002Fb> về khí hậu climate nhằm thúc đẩy các biện pháp giảm phát thải mitigation sau COP26. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển giao công nghệ xanh và tài chính thích ứng cho các nước đang phát triển. Bài báo đề xuất mô hình hợp tác công tư xuyên biên giới nâng cao hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":20,"totalCitation":28,"url":34,"doi":35,"summary":36},"651b0b47-ce54-44b7-bd85-187a5ec07651","Moving toward global governance through the Belt and Road Initiative: how the global axis is shifting from west to east",null,[30],"Eiichi Shindo",1,"China International Strategy Review","2023-12-20","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs42533-023-00150-5","10.1007\u002Fs42533-023-00150-5","\u003Cp>Khảo sát kinh tế chính trị quốc tế đánh giá cách thức Sáng kiến Vành đai và Con đường Belt and Road Initiative định hình lại cấu trúc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quản trị toàn cầu\u003C\u002Fb> thông qua tài trợ hạ tầng và kết nối thương mại Á - Âu. Kết quả phân tích chỉ ra sự đan xen giữa các chuẩn mực tài chính mới và cơ chế đa phương hiện hành diplomacy. Nhóm tác giả thảo luận những thách thức về minh bạch và nợ công.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":40,"authorNames":41,"authorCount":31,"journalName":43,"vietnamJournal":18,"publishDate":44,"publishYear":45,"totalCitation":28,"url":46,"doi":47,"summary":48},"00b54f0f-6169-4a3b-af88-3aa20ad05727","Tìm hiểu sự tham gia đang thay đổi của Trung Quốc vào quản trị khí hậu toàn cầu: cuộc đấu tranh vì bản sắc","Understanding China’s changing engagement in global climate governance: a struggle for identity",[42],"Jilong Yang","Asia Europe Journal","2022-01-08",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10308-021-00643-1","10.1007\u002Fs10308-021-00643-1","\u003Cp>Nghiên cứu quan hệ quốc tế phân tích sự chuyển dịch vai trò của Trung Quốc China từ bên tham gia thận trọng sang chủ thể dẫn dắt khuôn khổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quản trị toàn cầu\u003C\u002Fb> về biến đổi khí hậu climate. Tác giả chỉ ra các yếu tố an ninh năng lượng và tham vọng nâng cao vị thế ngoại giao là động lực thúc đẩy cam kết phát thải. Bài báo nhận định sự phối hợp đa phương là then chốt để duy trì Hiệp định Paris.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":52,"meta":28},{"id":53,"title":54,"description":55,"content":56,"term":57,"englishTitle":58,"synonyms":59,"definition":61,"discipline":62,"references":63,"faqs":85,"createUser":95,"publishUser":99,"keywords":100,"keywordCount":28,"enrichTopicLink":18,"status":101,"createTime":102,"updateTime":103,"publishTime":104,"linkEnrichedTime":28,"publicationScanTime":105,"contentErrorMessage":28,"viewCount":106,"relateTopics":107},"quản trị toàn cầu","Quản trị toàn cầu là gì? Cơ chế, chủ thể và thách thức","Quản trị toàn cầu là tập hợp thể chế, quy tắc, cơ chế hợp tác chính thức và phi chính thức giữa các quốc gia và chủ thể phi nhà nước nhằm giải quyết vấn đề toàn cầu.","\u003Cp>Quản trị toàn cầu (global governance) là hệ thống các thể chế, chuẩn mực, quy tắc pháp lý và cơ chế phối hợp chính thức cũng như phi chính thức giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp đa quốc gia và các mạng lưới xã hội dân sự nhằm quản lý các vấn đề xuyên biên giới và cung cấp hàng hóa công toàn cầu. Khác với mô hình nhà nước đơn nhất có trung tâm quyền lực tập trung, quản trị toàn cầu vận hành trong bối cảnh không tồn tại một chính phủ toàn cầu tối cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất lý luận và sự hình thành khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm quản trị toàn cầu bắt đầu được thảo luận sâu rộng trong quan hệ quốc tế từ đầu thập niên 1990 sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và làn sóng toàn cầu hóa bùng nổ. Năm 1992, James Rosenau và Ernst-Otto Czempiel xuất bản công trình tiên phong mang tựa đề \u003Cem>Governance without Government\u003C\u002Fem>, đặt nền móng lý thuyết cho việc phân biệt giữa \"chính phủ\" (government - thiết chế quyền lực tập trung mang tính cưỡng chế) và \"quản trị\" (governance - các cơ chế điều phối và duy trì trật tự dựa trên sự đồng thuận và quy tắc chung).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đến năm 1995, Ủy ban Quản trị Toàn cầu (Commission on Global Governance) công bố báo cáo bước ngoặt \u003Cem>Our Global Neighbourhood\u003C\u002Fem>, định nghĩa quản trị toàn cầu là tổng thể các phương thức mà các cá nhân và thiết chế (công và tư) quản lý các công việc chung. Đây là tiến trình liên tục, dung hòa các lợi ích xung đột và thực thi các hành động hợp tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo Robert Keohane (2003), trong một thế giới \"toàn cầu hóa một phần\", quản trị toàn cầu đòi hỏi sự kết hợp giữa quyền lực nhà nước truyền thống và các mạng lưới xuyên quốc gia phi chính thức. Trong khi đó, Thomas Weiss và Rorden Wilkinson (2013) nhấn mạnh rằng quản trị toàn cầu không phải là một trạng thái tĩnh mà là một trường cạnh tranh quyền lực phức hợp, nơi các quy chuẩn liên tục được tái định hình bởi cả các cường quốc truyền thống lẫn các nền kinh tế mới nổi.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế về quản trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các học thuyết chính trị quốc tế tiếp cận hiện tượng quản trị toàn cầu từ những góc nhìn và giả định khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa tự do thể chế (neoliberal institutionalism):\u003C\u002Fstrong> Cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các quốc gia tạo ra động lực mạnh mẽ để thành lập các thể chế quốc tế. Các thể chế này giúp giảm chi phí giao dịch, cung cấp thông tin đối xứng, ngăn chặn hành vi bội ước và thiết lập cơ chế giám sát thực thi ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa hiện thực (realism và neorealism):\u003C\u002Fstrong> Lập luận rằng hệ thống quốc tế về bản chất vẫn là tình trạng vô chính phủ (anarchy). Các thiết chế quản trị toàn cầu chỉ phản ánh sự phân bổ quyền lực giữa các cường quốc bá quyền, và các nước lớn chỉ tuân thủ quy tắc khi điều đó phục vụ cho lợi ích an ninh và vị thế quốc gia của họ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ nghĩa kiến tạo (constructivism):\u003C\u002Fstrong> Nhấn mạnh vai trò của chuẩn mực, ý niệm và bản sắc xã hội trong việc định hình nhận thức của các chủ thể. Quản trị toàn cầu không chỉ là sự tính toán lợi ích vật chất đơn thuần mà còn là quá trình xã hội hóa, biến các giá trị nhân quyền, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường thành các chuẩn mực phổ quát bắt buộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết phê phán và chủ nghĩa Marx mới:\u003C\u002Fstrong> Nhìn nhận các thiết chế tài chính và thương mại toàn cầu như công cụ duy trì cấu trúc quyền lực bất bình đẳng giữa các nước tư bản phát triển ở trung tâm và các nước đang phát triển ở ngoại vi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các chủ thể tham gia vào hệ thống quản trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc quản trị toàn cầu hiện đại có tính chất đa chủ thể và phân tầng phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các quốc gia có chủ quyền (sovereign states):\u003C\u002Fstrong> Vẫn là những chủ thể giữ vai trò trung tâm thông qua việc đàm phán, ký kết các điều ước quốc tế, đóng góp ngân sách và thực thi luật pháp trên lãnh thổ của mình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các tổ chức liên chính phủ (IGOs):\u003C\u002Fstrong> Tiêu biểu là hệ thống Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Các tổ chức này cung cấp diễn đàn đàm phán, xây dựng quy chuẩn kỹ thuật và giám sát tuân thủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các tổ chức phi chính phủ và xã hội dân sự (NGOs):\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò giám sát độc lập, vận động chính sách và bảo vệ các giá trị nhân đạo, môi trường (như Hội Chữ thập đỏ quốc tế, Tổ chức Minh bạch Quốc tế, Greenpeace).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu vực tư nhân và tập đoàn đa quốc gia (MNCs):\u003C\u002Fstrong> Tác động sâu sắc đến chuỗi cung ứng toàn cầu, công nghệ và các quy chuẩn lao động, phát thải thông qua các sáng kiến tự nguyện như Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (UN Global Compact).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các diễn đàn không chính thức:\u003C\u002Fstrong> Các nhóm thượng đỉnh như G7, G20, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đóng vai trò định hình chương trình nghị sự kinh tế - chính trị vĩ mô trước khi đưa vào các thể chế chính thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh mô hình quản trị nhà nước và quản trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây làm nổi bật các điểm khác biệt căn bản giữa hai hệ thống vận hành quyền lực:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quản trị quốc gia (chính phủ truyền thống)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quản trị toàn cầu (hệ thống đa phương)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung tâm quyền lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tập trung, có cơ quan hành pháp tối cao và lực lượng cưỡng chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phi tập trung, phân tán giữa các quốc gia và thể chế đa phương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế thực thi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt buộc thông qua hệ thống pháp luật và tư pháp nội địa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên sự đồng thuận, cam kết tự nguyện và chế tài ngoại giao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chủ thể tham gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công dân, pháp nhân trực thuộc quyền tài phán của nhà nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quốc gia có chủ quyền, tổ chức quốc tế, NGO và tập đoàn đa quốc gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi giải quyết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các vấn đề trong ranh giới địa lý quốc gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các vấn đề mang tính xuyên biên giới và toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính hợp pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Được xác lập qua hiến pháp, bầu cử và chủ quyền quốc gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên tính hiệu quả, tính minh bạch và sự công nhận quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực trọng tâm của quản trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản trị toàn cầu tập trung vào những thách thức mà không một quốc gia đơn lẻ nào có thể giải quyết độc lập:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi khí hậu và môi trường:\u003C\u002Fstrong> Được điều phối thông qua Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Hiệp định Paris, thiết lập các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi năng lượng xanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định tài chính và thương mại:\u003C\u002Fstrong> Duy trì dòng chảy thương mại tự do, ngăn ngừa chủ nghĩa bảo hộ và điều phối thanh khoản khẩn cấp khi xảy ra khủng hoảng nợ công thông qua WTO, IMF và Basel Committee.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế công cộng và phòng chống dịch bệnh:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng Điều lệ Y tế Quốc tế (IHR) dưới sự chủ trì của WHO nhằm phát hiện sớm và ứng phó với các đại dịch truyền nhiễm nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>An ninh mạng và quản trị không gian số:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu, chống tội phạm công nghệ cao và quản trị trí tuệ nhân tạo (AI).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những rào cản và khủng hoảng của hệ thống quản trị hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống quản trị toàn cầu đang đối mặt với những nghịch lý cấu trúc sâu sắc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mâu thuẫn giữa chủ quyền quốc gia và cam kết đa phương:\u003C\u002Fstrong> Các cường quốc có xu hướng ưu tiên lợi ích dân tộc vị kỷ hoặc rút khỏi các hiệp định quốc tế khi quyền lợi bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách thâm hụt dân chủ (democratic deficit):\u003C\u002Fstrong> Các quyết định của những định chế tài chính toàn cầu thường bị chỉ trích là thiếu minh bạch và không có sự tham gia thỏa đáng của các nước đang phát triển ở phương Nam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự chậm trễ và kém hiệu quả của các thiết chế đa phương:\u003C\u002Fstrong> Cơ chế phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và quy trình đồng thuận tuyệt đối tại WTO thường dẫn đến tình trạng tê liệt trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị cấp bách.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và chuyển dịch đa cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước sự suy giảm ảnh hưởng đơn cực, quản trị toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình đa cực (polycentric governance) và quản trị mạng lưới linh hoạt. Các liên kết khu vực như ASEAN, EU, BRICS và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, RCEP) đang chủ động bổ sung các chuẩn mực mới, tạo tiền đề cho một trật tự quốc tế cân bằng và bao trùm hơn.\u003C\u002Fp>","Quản trị toàn cầu","global governance",[60],"cai trị toàn cầu","Quản trị toàn cầu là hệ thống các thể chế, chuẩn mực, quy tắc và quy trình ra quyết định mang tính đa phương, đa chủ thể nhằm điều phối hành động tập thể và quản lý các vấn đề xuyên biên giới mà một quốc gia đơn lẻ không thể tự giải quyết.","SOCIAL_SCIENCES",[64,71,78],{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":28},"Rosenau, J. N., & Czempiel, E. O. (1992). Governance without Government: Order and Change in World Politics. Cambridge: Cambridge University Press.","Governance without Government: Order and Change in World Politics","Rosenau, J. N., Czempiel, E. O.","Cambridge University Press",1992,"10.1017\u002FCBO9780511521775",{"citationText":72,"title":73,"authors":74,"source":75,"year":76,"doi":77,"url":28},"Weiss, T. G., & Wilkinson, R. (2013). Rethinking Global Governance? Complexity, Authority, Power, Change. International Studies Quarterly, 58(1), 207-215.","Rethinking Global Governance? Complexity, Authority, Power, Change","Weiss, T. G., Wilkinson, R.","International Studies Quarterly",2013,"10.1111\u002Fisqu.12082",{"citationText":79,"title":80,"authors":81,"source":82,"year":83,"doi":84,"url":28},"Keohane, R. O. (2003). Power and Governance in a Partially Globalized World. London: Routledge.","Power and Governance in a Partially Globalized World","Keohane, R. O.","Routledge",2003,"10.4324\u002F9780203218174",[86,89,92],{"question":87,"answer":88},"Quản trị toàn cầu có phải là một chính phủ toàn cầu không?","Không. Quản trị toàn cầu không có chính phủ tập trung mà là hệ thống phối hợp đa phương giữa các quốc gia có chủ quyền, các tổ chức quốc tế và xã hội dân sự nhằm giải quyết các vấn đề chung.",{"question":90,"answer":91},"Các chủ thể chính tham gia vào quản trị toàn cầu gồm những ai?","Các chủ thể chính bao gồm các quốc gia có chủ quyền, các tổ chức liên chính phủ (như UN, WTO, IMF, WHO), các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các tập đoàn đa quốc gia và các diễn đàn định hình chính sách (như G20, G7).",{"question":93,"answer":94},"Thách thức lớn nhất đối với quản trị toàn cầu hiện nay là gì?","Thách thức lớn nhất là sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc bảo vệ chủ quyền quốc gia với nghĩa vụ tuân thủ các cam kết quốc tế, cùng với tình trạng thâm hụt tính đại diện của các nước đang phát triển.",{"id":96,"researcherId":28,"name":97,"imageUrl":98},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":96,"researcherId":28,"name":97,"imageUrl":98},[53],"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.788+00:00","2026-09-02T06:19:18.376+00:00","2025-07-01T07:57:51.385+00:00","2026-09-02T06:19:18.372+00:00",685,[108,117,120,125,131,135,140,145,149,154],{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":109,"definition":112,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"governance","Governance là gì? Khái niệm, nguyên tắc quản trị công và doanh nghiệp","Governance","Governance (quản trị) là tổng thể các cấu trúc, quy tắc, thể chế và quy trình mà thông qua đó quyền lực được thực thi, các quyết định được ban hành, nguồn lực được phân bổ và trách nhiệm giải trình được duy trì trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc một quốc gia.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":28,"definition":28,"discipline":28,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":28,"disciplineColor":28,"disciplineIcon":28},"luật mềm","Luật mềm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":132,"definition":134,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":146,"definition":148,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":155,"title":156,"term":155,"englishTitle":157,"definition":158,"discipline":62,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]