[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20ti%E1%BB%81n%20m%E1%BA%B7t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản trị tiền mặt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":58,"createUser":68,"publishUser":72,"keywords":73,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":90,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":91,"relateTopics":92},"quản trị tiền mặt","Quản trị tiền mặt: Bản chất, mô hình và ứng dụng","Quản trị tiền mặt là phân hệ quản trị tài chính nhằm dự báo, kiểm soát và tối ưu hóa số dư ngân quỹ, đảm bảo thanh khoản liên tục với chi phí thấp nhất.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quản trị tiền mặt\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>Cash Management\u003C\u002Fem>) là một phân hệ trọng yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm toàn bộ các hoạt động dự báo, thu gom, kiểm soát, giải ngân và tối ưu hóa số dư tiền mặt cùng các khoản tương đương tiền nhằm đảm bảo khả năng thanh khoản liên tục với mức chi phí cơ hội thấp nhất. Hoạt động này giữ vai trò huyết mạch trong việc duy trì trạng thái thanh toán ổn định, phòng ngừa rủi ro tài chính và tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn ngắn hạn của tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và các mục tiêu chiến lược của quản trị tiền mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền mặt là tài sản có tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thanh%20kho%E1%BA%A3n%22%7D}} cao nhất trong bảng cân đối kế toán, nhưng đồng thời lại là tài sản có tỷ suất sinh lời thấp nhất hoặc không sinh lời nếu để nhàn rỗi. Do đó, mục tiêu cốt lõi của quản trị tiền mặt là thiết lập sự đánh đổi tối ưu giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời. Cụ thể, các nhà quản trị tài chính hướng tới các mục tiêu chiến lược sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đảm bảo khả năng thanh toán tức thời:\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp luôn sẵn sàng nguồn ngân quỹ khả dụng để thực hiện các nghĩa vụ nợ đến hạn, chi trả tiền lương, thanh toán hóa đơn nhà cung cấp và nộp thuế đúng hạn, loại bỏ triệt để rủi ro mất khả năng thanh toán.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu chi phí cơ hội của tiền mặt nắm giữ:\u003C\u002Fstrong> Tiền mặt nhàn rỗi chịu sự xói mòn bởi lạm phát và làm mất đi cơ hội {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A7u%20t%C6%B0%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} sinh lời. Do đó, việc giữ tiền ở mức vừa đủ giúp doanh nghiệp tái đầu tư phần thặng dư vào các công cụ ngắn hạn sinh lãi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng tốc độ luân chuyển dòng tiền:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa chu trình thu hồi công nợ từ khách hàng, rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ và trì hoãn các khoản thanh toán đầu ra một cách hợp pháp để gia tăng thời gian chiếm dụng vốn lành mạnh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ động phòng ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20thanh%20kho%E1%BA%A3n%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập lớp đệm an toàn ngân quỹ trước các biến động khó lường của kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất hoặc sự đứt gãy đột ngột của chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các động cơ nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh tế học tài chính, câu hỏi vì sao doanh nghiệp duy trì một lượng tiền mặt nhất định thay vì đầu tư toàn bộ vào tài sản sinh lời đã được nghiên cứu sâu rộng. Năm 1999, Tim Opler và các cộng sự đã công bố một nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn trên Journal of Financial Economics, phân tích chi tiết 3 động cơ nền tảng chi phối hành vi nắm giữ tiền mặt của các công ty:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ giao dịch (Transaction Motive):\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp cần giữ tiền mặt để thực hiện các giao dịch thường nhật phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh khi dòng tiền vào và dòng tiền ra không bao giờ trùng khớp hoàn hảo về thời điểm và độ lớn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ phòng ngừa (Precautionary Motive):\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp tích trữ tiền mặt như một tấm lá chắn bảo vệ trước những cú sốc tiêu cực bất ngờ từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} hoặc suy giảm doanh thu đột ngột. Mức dự trữ phòng ngừa càng cao đối với các doanh nghiệp có rủi ro kinh doanh lớn và khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng bị hạn chế.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ đầu cơ và chiến lược (Speculative and Strategic Motive):\u003C\u002Fstrong> Nắm giữ sẵn nguồn lực tiền mặt dồi dào cho phép tổ chức chớp lấy các cơ hội kinh doanh sinh lời cao trong tương lai, chẳng hạn như mua lại tài sản bị định giá thấp, đầu tư tài chính chiến lược, hoặc thực hiện các thương vụ mua bán sáp nhập khi thị trường suy thoái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bên cạnh 3 động cơ trên, nghiên cứu của Amy Dittmar, Jan Mahrt-Smith và Henri Servaes vào năm 2003 trên The Journal of Financial and Quantitative Analysis đã chỉ ra rằng các vấn đề quản trị công ty và chi phí đại diện cũng chi phối quy mô tiền mặt. Ở các quốc gia có cơ chế bảo vệ cổ đông yếu, nhà quản lý có xu hướng tích lũy tiền mặt dư thừa quá mức phục vụ lợi ích cá nhân, ảnh hưởng tới chất lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1o%20c%C3%A1o%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} và quyền lợi của nhà đầu tư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình định lượng xác định số dư tiền mặt tối ưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để giải bài toán cân bằng giữa chi phí cơ hội khi nắm giữ tiền và chi phí giao dịch khi chuyển đổi tài sản tài chính thành tiền mặt, các nhà kinh tế học đã phát triển các mô hình định lượng kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô hình Baumol (1952)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Vào năm 1952, nhà kinh tế học William J. Baumol đã công bố mô hình quản lý tiền mặt giao dịch trên The Quarterly Journal of Economics, dựa trên việc vận dụng mô hình quản trị tồn kho tối ưu (EOQ). Mô hình giả định rằng nhu cầu chi tiêu tiền mặt của doanh nghiệp diễn ra đều đặn, có thể dự báo chắc chắn và dòng tiền thu vào phát sinh định kỳ. Số dư tiền mặt tối ưu được xác định tại điểm mà tổng chi phí giao dịch (chi phí môi giới, phí ngân hàng mỗi lần bán chứng khoán) bằng với tổng chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô hình Miller-Orr (1966)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khắc phục giả định cứng nhắc về dòng tiền không đổi của Baumol, Merton H. Miller và Daniel Orr vào năm 1966 đã giới thiệu mô hình số dư tiền mặt ngẫu nhiên trên The Quarterly Journal of Economics. Mô hình này áp dụng cho các doanh nghiệp có dòng tiền biến động bất định hàng ngày theo phân phối chuẩn. Mô hình Miller-Orr thiết lập 2 giới hạn kiểm soát then chốt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn kiểm soát trên:\u003C\u002Fstrong> Khi số dư tiền mặt tích lũy chạm tới giới hạn trên, doanh nghiệp sẽ dùng số tiền thặng dư để mua các chứng khoán thanh khoản ngắn hạn, hạ số dư tiền mặt trở về điểm hoàn trả mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn kiểm soát dưới:\u003C\u002Fstrong> Khi số dư tiền mặt sụt giảm chạm ngưỡng giới hạn dưới (mức an toàn tối thiểu), doanh nghiệp sẽ bán chứng khoán thanh khoản để bổ sung ngân quỹ trở lại điểm mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Nhờ cấu trúc 2 giới hạn này, doanh nghiệp giảm thiểu tần suất giao dịch, tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản trong điều kiện kinh doanh thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô hình Stone (1972)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhằm gia tăng tính linh hoạt và khả năng ứng dụng thực tế, Bernell K. Stone vào năm 1972 đã công bố mô hình giới hạn kiểm soát kết hợp dự báo trên tạp chí Financial Management. Điểm cải tiến mang tính đột phá của mô hình Stone là khi số dư tiền mặt chạm tới các giới hạn kiểm soát, nhà quản trị không tự động kích hoạt giao dịch ngay lập tức. Thay vào đó, mô hình sẽ tính toán kết hợp dòng tiền dự báo trong các ngày kế tiếp. Nếu dòng tiền sắp tới tự động đưa số dư trở lại vùng an toàn, doanh nghiệp sẽ không thực hiện giao dịch, qua đó giúp tiết kiệm chi phí giao dịch đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh các mô hình quản trị tiền mặt kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn mô hình áp dụng phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, mức độ biến động của ngành nghề và tính chất của dòng tiền hoạt động:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mô hình Baumol (1952)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mô hình Miller-Orr (1966)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mô hình Stone (1972)\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giả định dòng tiền\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dòng tiền chi ra hoàn toàn đều đặn và chắc chắn.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dòng tiền thu chi biến động ngẫu nhiên không đoán trước.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dòng tiền ngẫu nhiên kết hợp dữ liệu dự báo ngắn hạn.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Cơ chế điều hành\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Rút tiền định kỳ về mức tối ưu cố định.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dao động tự do giữa 2 giới hạn trên và dưới.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kích hoạt kiểm tra dự báo trước khi chuyển đổi tài sản.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Yếu tố chi phí tối ưu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cân bằng chi phí giao dịch và chi phí cơ hội.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cân bằng chi phí giao dịch và chi phí nắm giữ có xét phương sai.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tối thiểu hóa chi phí giao dịch thừa nhờ làm mượt dòng tiền.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Doanh nghiệp có dòng tiền chi trả ổn định cao.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Doanh nghiệp có dòng tiền thu chi biến động thất thường.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Doanh nghiệp có hệ thống dự báo tài chính phát triển tốt.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản trị thanh khoản và kiểm soát rủi ro trong kỷ nguyên số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hệ thống tài chính hiện đại, việc quản trị tiền mặt đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ nhờ sự phát triển của công nghệ tài chính và áp lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A1nh%20tranh%20ng%C3%A2n%20h%C3%A0ng%22%7D}} ngày càng gia tăng. Các giải pháp số hóa đã hỗ trợ các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20r%E1%BB%A7i%20ro%22%7D}} thông qua các công cụ tân tiến:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dự báo dòng tiền theo thời gian thực:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy vào phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) giúp tự động hóa quá trình phân tích số liệu tài chính, nâng cao độ chính xác của dự báo ngân quỹ ngắn hạn và trung hạn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tài khoản tập trung (Cash Concentration) và Bù trừ số dư (Notional Pooling):\u003C\u002Fstrong> Cho phép các tập đoàn đa chi nhánh quét tự động số dư tiền mặt về tài khoản mẹ vào cuối ngày, giúp triệt tiêu nhu cầu vay thấu chi cục bộ và tận dụng thặng dư để đầu tư sinh lời.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phương thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thanh%20to%C3%A1n%20kh%C3%B4ng%20d%C3%B9ng%20ti%E1%BB%81n%20m%E1%BA%B7t%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Sự phổ biến của thanh toán không dùng tiền mặt và các nền tảng giao dịch điện tử giúp rút ngắn thời gian thu tiền từ nhiều ngày xuống còn vài giây, giảm chi phí lưu kho vận chuyển tiền mặt vật lý.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sự xuất hiện của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Các ngân hàng trung ương và định chế tài chính đang tích cực thử nghiệm tiền kỹ thuật số để phục vụ các thanh toán xuyên biên giới tức thời, mở ra những phương thức quản trị vốn lưu động hoàn toàn mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tóm lại, quản trị tiền mặt hiện đại không chỉ đơn thuần là việc giữ cho két tiền luôn đầy đủ, mà là nghệ thuật điều phối vốn linh hoạt, kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ số, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20l%E1%BB%A3i%20nhu%E1%BA%ADn%22%7D}} và kỷ luật tài chính nghiêm ngặt để đảm bảo sự phát triển hưng thịnh và bền vững của mọi tổ chức.\u003C\u002Fp>\n","Cash Management",[19,20],"quản lý tiền mặt","quản trị ngân quỹ","Quản trị tiền mặt là một phân hệ trọng yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động dự báo, thu gom, kiểm soát và giải ngân nhằm tối ưu hóa số dư tiền mặt khả dụng, đảm bảo tính thanh khoản liên tục với mức chi phí cơ hội thấp nhất.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,37,44,51],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Baumol, W. J. (1952). The Transactions Demand for Cash: An Inventory Theoretic Approach. The Quarterly Journal of Economics, 66(4), 545-556.","The Transactions Demand for Cash: An Inventory Theoretic Approach","William J. Baumol","The Quarterly Journal of Economics",1952,"10.2307\u002F1882104",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":28,"year":35,"doi":36,"url":10},"Miller, M. H., & Orr, D. (1966). A Model of the Demand for Money by Firms. The Quarterly Journal of Economics, 80(3), 413-435.","A Model of the Demand for Money by Firms","Merton H. Miller, Daniel Orr",1966,"10.2307\u002F1880728",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Stone, B. K. (1972). The Use of Forecasts and Smoothing in Control-Limit Models for Cash Management. Financial Management, 1(1), 72-84.","The Use of Forecasts and Smoothing in Control-Limit Models for Cash Management","Bernell K. Stone","Financial Management",1972,"10.2307\u002F3664955",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":50,"url":10},"Opler, T., Pinkowitz, L., Stulz, R., & Williamson, R. (1999). The determinants and implications of corporate cash holdings. Journal of Financial Economics, 52(1), 3-46.","The determinants and implications of corporate cash holdings","Tim Opler, Lee Pinkowitz, René Stulz, Rohan Williamson","Journal of Financial Economics",1999,"10.1016\u002Fs0304-405x(99)00003-3",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Dittmar, A., Mahrt-Smith, J., & Servaes, H. (2003). International Corporate Governance and Corporate Cash Holdings. The Journal of Financial and Quantitative Analysis, 38(1), 111-133.","International Corporate Governance and Corporate Cash Holdings","Amy Dittmar, Jan Mahrt-Smith, Henri Servaes","The Journal of Financial and Quantitative Analysis",2003,"10.2307\u002F4126766",[59,62,65],{"question":60,"answer":61},"Tại sao doanh nghiệp không nên nắm giữ quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi?","Tiền mặt nhàn rỗi chịu sự suy giảm sức mua do lạm phát và phát sinh chi phí cơ hội lớn do không được đem đi đầu tư sinh lời. Ngoài ra, việc dự trữ quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến chi phí đại diện khi người điều hành sử dụng nguồn lực kém hiệu quả.",{"question":63,"answer":64},"Mô hình Miller-Orr khác gì so với mô hình Baumol trong xác định số dư tiền mặt?","Mô hình Baumol giả định dòng tiền chi tiêu diễn ra đều đặn và chắc chắn, đưa số dư về một mức cố định; trong khi mô hình Miller-Orr áp dụng cho dòng tiền biến động ngẫu nhiên hàng ngày, điều hành số dư dao động tự do giữa 2 giới hạn kiểm soát trên và dưới.",{"question":66,"answer":67},"Ba động cơ chính khiến doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt là gì?","Theo nghiên cứu của Opler và cộng sự (1999), 3 động cơ nền tảng gồm: động cơ giao dịch (chi trả các hoạt động kinh doanh hàng ngày), động cơ phòng ngừa (dự phòng cú sốc tài chính bất ngờ) và động cơ đầu cơ hoặc chiến lược (chớp lấy cơ hội đầu tư sinh lời trong tương lai).",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},[74,75,76,77,78,79,80,81,82,83],"thanh khoản","đầu tư tài chính","rủi ro thanh khoản","thị trường tài chính","báo cáo tài chính","cạnh tranh ngân hàng","quản trị rủi ro","thanh toán không dùng tiền mặt","tiền kỹ thuật số","quản lý lợi nhuận",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:09.810+00:00","2026-09-05T10:08:32.160+00:00","2026-09-05T09:35:43.540+00:00","2026-09-05T10:08:31.839+00:00",0,[93,96,99,102,105,107,110,119,124,127],{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tranh chấp","Tranh chấp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":106,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Quản trị rủi ro là gì? Các công bố khoa học về Quản trị rủi ro",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết quyết định","Lý thuyết quyết định là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":111,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"governance","Governance là gì? Khái niệm, nguyên tắc quản trị công và doanh nghiệp","Governance","Governance (quản trị) là tổng thể các cấu trúc, quy tắc, thể chế và quy trình mà thông qua đó quyền lực được thực thi, các quyết định được ban hành, nguồn lực được phân bổ và trách nhiệm giải trình được duy trì trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc một quốc gia.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"các quốc gia đang phát triển","Các quốc gia đang phát triển là gì? Các nghiên cứu khoa học","developing countries","Các quốc gia đang phát triển (developing countries) là nhóm các quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI) và nền tảng công nghiệp hóa ở mức trung bình hoặc thấp so với các nước phát triển.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạm phát","Lạm phát là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Lạm phát",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"biến động giá","Biến động giá: Khái niệm, mô hình GARCH và ứng dụng quản trị rủi ro","Price Volatility","Biến động giá là thước đo thống kê thể hiện mức độ phân tán và tốc độ thay đổi của giá tài sản tài chính hoặc hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định."]