[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"quản trị chính sách","Quản trị chính sách là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quản trị chính sách là quá trình lập kế hoạch, triển khai, giám sát và điều chỉnh các chính sách nhằm đạt mục tiêu xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Nó bao gồm xác định ưu tiên, phân bổ nguồn lực và giám sát thực thi, đảm bảo hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản trị chính sách là quá trình lập kế hoạch, triển khai, theo dõi và đánh giá các chính sách nhằm đạt được mục tiêu xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Nó bao gồm việc xác định ưu tiên, phân bổ nguồn lực, giám sát thực thi và điều chỉnh chính sách dựa trên kết quả thực tế và phản hồi từ các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản trị chính sách không chỉ là công tác hành chính mà còn liên quan đến các yếu tố chiến lược, pháp lý, kinh tế và xã hội, nhằm đảm bảo hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình ra quyết định. Các nhà quản trị chính sách phải cân nhắc rủi ro, chi phí và lợi ích để tối ưu hóa kết quả cho cộng đồng hoặc tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nó còn được hiểu là một hệ thống các quy trình và cơ chế phối hợp, kết nối các cơ quan, tổ chức, và cá nhân tham gia vào quá trình hoạch định, thực hiện và đánh giá chính sách. Khái niệm quản trị chính sách hiện đại nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, minh bạch thông tin, và sự tham gia của các bên liên quan trong toàn bộ vòng đời của chính sách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản trị chính sách có thể được phân loại theo phạm vi, đối tượng và mục tiêu áp dụng. Mỗi loại có đặc điểm riêng và phương pháp triển khai khác nhau, giúp nhà quản trị lựa chọn chiến lược phù hợp với từng bối cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách công:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến các quyết định của chính phủ hoặc cơ quan nhà nước, thường bao gồm luật, nghị định, quy định hành chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách doanh nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng trong các tổ chức và doanh nghiệp để định hướng hoạt động, quản lý nhân sự, tài chính và vận hành nội bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách xã hội:\u003C\u002Fstrong> Tập trung vào phúc lợi xã hội, giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường và các dịch vụ công cộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm chính sách tiền tệ, thuế, đầu tư, thương mại và các biện pháp thúc đẩy phát triển bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa sự khác biệt giữa các loại quản trị chính sách:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Loại chính sách\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Công\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính phủ, cơ quan nhà nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phúc lợi xã hội, pháp lý, công bằng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổ chức, công ty\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa nguồn lực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cộng đồng, dân cư\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển y tế, giáo dục, môi trường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quần chúng, thị trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định kinh tế, tăng trưởng, đầu tư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình quản trị chính sách thường được chia thành nhiều bước liên kết chặt chẽ, từ nhận diện vấn đề đến đánh giá kết quả. Quy trình này giúp đảm bảo tính khoa học, hiệu quả và minh bạch trong triển khai chính sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nhận diện vấn đề và phân tích nhu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chính sách dựa trên dữ liệu và nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn các bên liên quan và điều chỉnh chính sách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai và phân bổ nguồn lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát, đánh giá và điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng mô tả vai trò và mục tiêu của từng bước trong quy trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhận diện vấn đề\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định nhu cầu, ưu tiên xã hội hoặc tổ chức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thiết kế chính sách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo khả thi, hiệu quả, công bằng và bền vững\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tham vấn bên liên quan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu thập ý kiến, tăng tính hợp pháp và chấp nhận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Triển khai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bổ nguồn lực, thực hiện chính sách đúng mục tiêu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Giám sát &amp; đánh giá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo lường hiệu quả, xác định điểm mạnh\u002Fyếu và điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản trị chính sách dựa trên các lý thuyết về hành vi tổ chức, quản lý công, và ra quyết định. Các mô hình này giải thích cách thông tin, quyền lực, tài nguyên và phản hồi từ môi trường ảnh hưởng đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một mô hình phổ biến là vòng đời chính sách (policy cycle), mô tả khả năng thành công của chính sách dựa trên các yếu tố đầu vào, thực hiện và phản hồi. Có thể biểu diễn bằng công thức định lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = f(P, R, E, C)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là hiệu quả chính sách, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là chất lượng lập kế hoạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là nguồn lực, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là mức độ thực thi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là mức độ tham gia của cộng đồng. Công thức này giúp các nhà nghiên cứu và quản lý đo lường, phân tích và dự báo hiệu quả của chính sách trước khi triển khai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lý thuyết này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa trên bằng chứng (evidence-based policy) và tham vấn rộng rãi, đảm bảo chính sách vừa khả thi vừa được cộng đồng chấp nhận.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản trị chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các quyết định được thực hiện hiệu quả, minh bạch và bền vững. Nó cung cấp cơ chế giám sát, kiểm tra và cân bằng, giúp các cơ quan quản lý, tổ chức hoặc chính phủ đạt được mục tiêu chiến lược và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò quan trọng khác bao gồm: nâng cao trách nhiệm giải trình, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, giảm xung đột lợi ích và tăng khả năng thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh tế – xã hội. Quản trị chính sách cũng giúp duy trì niềm tin của công chúng hoặc các bên liên quan thông qua minh bạch và tham gia tích cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số nguyên tắc cơ bản để quản trị chính sách hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính minh bạch: Quyết định, dữ liệu và cơ sở lý luận cần được công khai và dễ tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trách nhiệm giải trình: Các cơ quan và cá nhân chịu trách nhiệm trước kết quả triển khai chính sách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia của các bên liên quan: Đảm bảo phản hồi và đóng góp từ cộng đồng, doanh nghiệp và chuyên gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa nguồn lực: Sử dụng hiệu quả ngân sách, nhân lực và thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linh hoạt và thích ứng: Điều chỉnh chính sách khi môi trường, nhu cầu hoặc dữ liệu thay đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chính sách công, quản trị chính sách được áp dụng để hoạch định, triển khai và đánh giá các chương trình xã hội, kinh tế và môi trường. Ví dụ, chính sách y tế cộng đồng sử dụng quản trị chính sách để phân bổ vaccine, theo dõi chương trình tiêm chủng và đánh giá tác động sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng khác bao gồm quản lý đô thị, phân bổ ngân sách giáo dục, môi trường và phát triển hạ tầng. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích nhu cầu, tham vấn cộng đồng, triển khai chương trình và đánh giá hiệu quả. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Fpolicygovernance\u002F\" target=\"_blank\">OECD Policy Governance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong doanh nghiệp và tổ chức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường doanh nghiệp, quản trị chính sách giúp tổ chức xây dựng, triển khai và điều chỉnh các chính sách nội bộ như quản lý nhân sự, an toàn lao động, chính sách tài chính và vận hành. Nó đảm bảo các quyết định được thực hiện đồng bộ, phù hợp với chiến lược tổng thể và tăng hiệu quả quản trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ứng dụng thực tế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng các quy định nội bộ minh bạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bổ nguồn lực hợp lý, quản lý rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo tuân thủ pháp luật và tiêu chuẩn ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả chính sách nội bộ và cải tiến liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả quản trị chính sách phụ thuộc vào nhiều yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng lập kế hoạch và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng triển khai và phân bổ nguồn lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tham gia và phản hồi của cộng đồng, doanh nghiệp và các bên liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường chính trị, kinh tế và xã hội ổn định hay biến động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu và kết quả thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để minh họa, hiệu quả tổng thể của một chính sách có thể được mô tả bằng công thức mô phỏng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{P \\cdot R \\cdot C}{D + T}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là hiệu quả chính sách, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là chất lượng lập kế hoạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là nguồn lực, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là mức độ tham gia cộng đồng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là các hạn chế môi trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là thời gian triển khai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay tập trung vào quản trị chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), ứng dụng dữ liệu lớn (big data), phân tích rủi ro và tăng cường sự tham gia của công dân trong ra quyết định. Công nghệ thông tin và phần mềm quản lý chính sách giúp giám sát, đo lường và đánh giá hiệu quả chính sách kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức bao gồm xử lý thông tin phức tạp, giảm thiểu xung đột lợi ích, đảm bảo minh bạch trong môi trường chính trị đa chiều và thích ứng nhanh với thay đổi xã hội, kinh tế, môi trường và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>OECD (2015). \u003Ci>Government at a Glance\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Fgovernment-at-a-glance-22214399.htm\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Howlett, M., Ramesh, M., &amp; Perl, A. (2009). \u003Ci>Studying Public Policy: Policy Cycles and Policy Subsystems\u003C\u002Fi>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rhodes, R.A.W. (2012). \u003Ci>Understanding Governance: Ten Years On\u003C\u002Fi>. Open University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>World Bank (2017). \u003Ci>Public Sector Governance\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fgovernance\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>McConnell, A. (2010). \u003Ci>Understanding Policy Success: Rethinking Public Policy\u003C\u002Fi>. Palgrave Macmillan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.628+00:00","2025-11-10T15:34:38.902+00:00","2025-11-10T15:34:38.900+00:00",126,[34,37,47,57,68,79,84,89,94,99],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức cộng đồng","Nhận thức cộng đồng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hiệp phương sai thực nghiệm","Hiệp phương sai thực nghiệm (empirical covariance) là gì?","Hiệp phương sai thực nghiệm","empirical covariance","Hiệp phương sai thực nghiệm là đại lượng thống kê mô tả mức độ biến thiên đồng thời tuyến tính giữa các biến ngẫu nhiên được tính toán trực tiếp từ tập dữ liệu mẫu quan sát thực tế.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phương pháp solargis","Phương pháp Solargis (Solargis method) là gì?","Phương pháp Solargis","Solargis method","Phương pháp Solargis là quy trình tính toán bán thực nghiệm kết hợp mô hình truyền xạ quang học khí quyển và dữ liệu viễn thám từ vệ tinh khí tượng nhằm ước tính tài nguyên bức xạ mặt trời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"cấu trúc alen","Cấu trúc alen (allelic architecture) là gì?","allelic architecture","Cấu trúc alen là đặc điểm tổ chức chuỗi nucleotide của một alen đơn lẻ và phổ phân bố tần số cùng độ lớn tác động của tập hợp các alen chi phối tính trạng trong quần thể.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"xáo tam phân","Xáo tam phân (Paramignya trimera) là gì?","paramignya trimera","Xáo tam phân là một loài thực vật thân gỗ dạng bụi leo thuộc họ Cam (Rutaceae), mang tên khoa học Paramignya trimera, chứa nhiều coumarin và alkaloid quý được nghiên cứu trong dược học hiện đại.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lập luận mơ hồ","Lập luận mơ hồ (vague argument) là gì?","vague argument","Lập luận mơ hồ là hình thức suy luận sử dụng các tiền đề hoặc thuật ngữ chứa vị từ mơ hồ có ranh giới áp dụng bất định, dẫn đến khó khăn trong xác định chân lý.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"đê cao su","Đê cao su (rubber dam) là gì?","rubber dam","Đê cao su là màng ngăn đàn hồi dùng để cô lập một hoặc nhiều răng khỏi môi trường khoang miệng trong các thủ thuật nha khoa phục hồi và nội nha.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"gây tê tại chỗ","Gây tê tại chỗ (local anesthesia) là gì?","Gây tê tại chỗ","local anesthesia","Gây tê tại chỗ là kỹ thuật vô cảm làm mất tạm thời cảm giác đau tại một khu vực mô giới hạn bằng cách sử dụng các dược chất ức chế có hồi phục các thụ cảm thể và đầu tận cùng thần kinh cảm giác mà không làm mất ý thức của người bệnh."]