[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"quản lý tác động","Quản lý tác động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quản lý tác động là quá trình có hệ thống nhằm nhận diện, đánh giá và kiểm soát các tác động phát sinh từ hoạt động, dự án hoặc chính sách. Khái niệm này tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường tác động tích cực đối với môi trường, xã hội và kinh tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động là một cách tiếp cận quản lý có hệ thống nhằm nhận diện, đánh giá và điều chỉnh các tác động phát sinh từ một hoạt động, dự án, chương trình hoặc chính sách đối với môi trường tự nhiên, xã hội, kinh tế và các bên liên quan. Khái niệm này nhấn mạnh việc không chỉ tập trung vào kết quả trực tiếp mà còn xem xét các hệ quả thứ cấp, gián tiếp và dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh quản lý hiện đại, quản lý tác động được hiểu như một chu trình liên tục, bao gồm từ giai đoạn lập kế hoạch, triển khai đến theo dõi và điều chỉnh. Mục tiêu là giảm thiểu các tác động tiêu cực, đồng thời tối đa hóa các tác động tích cực, bảo đảm rằng các hoạt động phát triển mang lại giá trị bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phát triển hạ tầng, khai thác tài nguyên, quản trị doanh nghiệp, chính sách công và các chương trình phát triển quốc tế. Mặc dù bối cảnh áp dụng khác nhau, điểm chung là sự chú trọng đến mối quan hệ nhân quả giữa hành động và hệ quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của quản lý tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở lý thuyết của quản lý tác động bắt nguồn từ tư duy hệ thống và lý thuyết quản lý dựa trên kết quả. Theo cách tiếp cận này, mọi hoạt động đều được xem là một phần của hệ thống phức hợp, trong đó thay đổi ở một khâu có thể tạo ra chuỗi tác động lan tỏa đến các khâu khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nền tảng quan trọng khác là khung logic nhân quả, thường được thể hiện qua chuỗi đầu vào – hoạt động – đầu ra – kết quả – tác động. Chuỗi này giúp phân biệt rõ giữa những gì tổ chức thực hiện và những thay đổi thực sự xảy ra trong thực tế, từ đó làm rõ phạm vi cần quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động cũng chịu ảnh hưởng từ các lý thuyết về phát triển bền vững và quản lý rủi ro, trong đó nhấn mạnh sự cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và hệ quả dài hạn, cũng như giữa các chiều cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nền tảng lý thuyết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa trong quản lý tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tư duy hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện tác động lan tỏa và liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý dựa trên kết quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân biệt đầu ra và tác động thực sự\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát triển bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại tác động cần quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tác động phát sinh từ hoạt động phát triển có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ công tác quản lý. Phân loại theo bản chất giúp xác định lĩnh vực chịu ảnh hưởng chính, trong khi phân loại theo thời gian hoặc phạm vi giúp làm rõ mức độ ưu tiên xử lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo bản chất, tác động thường được chia thành tác động môi trường, xã hội và kinh tế. Trong nhiều trường hợp, một hoạt động có thể tạo ra đồng thời nhiều loại tác động, đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp thay vì xử lý riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thời gian và phạm vi, tác động có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn, trực tiếp hoặc gián tiếp, cục bộ hoặc lan tỏa trên diện rộng. Việc nhận diện đúng loại tác động giúp lựa chọn công cụ đánh giá và biện pháp quản lý phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác động môi trường, xã hội, kinh tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động trực tiếp và gián tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động ngắn hạn và dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động cục bộ và trên diện rộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý tác động trong phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khung phát triển bền vững, quản lý tác động đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo rằng các hoạt động phát triển không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trọng tâm không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là bảo vệ môi trường và nâng cao phúc lợi xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động giúp nhận diện sớm các rủi ro môi trường và xã hội, từ đó tích hợp các biện pháp giảm thiểu ngay từ giai đoạn thiết kế dự án hoặc chính sách. Cách tiếp cận này hiệu quả hơn nhiều so với xử lý hậu quả khi tác động tiêu cực đã xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, quản lý tác động bền vững thường gắn liền với các công cụ như đánh giá tác động môi trường, khung quản lý môi trường – xã hội và các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội của tổ chức, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bước cơ bản trong quản lý tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động thường được triển khai theo một chu trình logic và lặp lại, cho phép điều chỉnh linh hoạt theo bối cảnh thực tế. Bước đầu tiên là nhận diện các tác động tiềm tàng, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực, dựa trên phân tích hoạt động, điều kiện nền và các bên liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi xác định, các tác động được đánh giá về mức độ nghiêm trọng, phạm vi ảnh hưởng và khả năng xảy ra. Việc đánh giá này giúp ưu tiên nguồn lực cho những tác động có rủi ro cao hoặc có ý nghĩa chiến lược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn tiếp theo tập trung vào xây dựng và triển khai các biện pháp quản lý, bao gồm giảm thiểu, phòng ngừa, bù đắp hoặc tăng cường tác động tích cực. Chu trình được hoàn thiện bằng hoạt động theo dõi, giám sát và đánh giá lại để đảm bảo hiệu quả lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nhận diện tác động tiềm tàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ và phạm vi tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng và thực hiện biện pháp quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi, giám sát và điều chỉnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và công cụ đánh giá tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều phương pháp đánh giá được sử dụng trong quản lý tác động, tùy thuộc vào loại hình hoạt động và bối cảnh áp dụng. Các phương pháp định tính thường dựa trên chuyên gia, tham vấn cộng đồng và phân tích kịch bản để nhận diện tác động khó lượng hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp định lượng sử dụng chỉ số, mô hình và dữ liệu thống kê để đo lường mức độ tác động. Trong thực hành, hai cách tiếp cận này thường được kết hợp nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nImpact = Magnitude \\times Probability\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu thức trên minh họa cách tiếp cận phổ biến trong đánh giá rủi ro tác động, trong đó mức độ ảnh hưởng được xem xét đồng thời với xác suất xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đánh giá tác động môi trường – xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích tác động trước khi triển khai dự án\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ số và bộ chỉ tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường và so sánh tác động theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tham vấn các bên liên quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu thập góc nhìn và giảm xung đột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các bên liên quan trong quản lý tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tham gia của các bên liên quan là yếu tố then chốt bảo đảm hiệu quả và tính chấp nhận của quản lý tác động. Các bên này có thể bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức thực hiện, cộng đồng địa phương, khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tham vấn và tham gia sớm giúp nhận diện đầy đủ các mối quan tâm, giảm thiểu rủi ro xung đột và tăng tính minh bạch trong quá trình ra quyết định. Đồng thời, nó tạo điều kiện để các biện pháp quản lý phù hợp hơn với bối cảnh thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều mô hình hiện đại, các bên liên quan không chỉ là đối tượng chịu tác động mà còn tham gia trực tiếp vào giám sát và đánh giá hiệu quả quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của quản lý tác động trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý tác động được áp dụng rộng rãi trong đánh giá tác động môi trường và xã hội đối với các dự án hạ tầng, năng lượng và khai thác tài nguyên. Đây là yêu cầu bắt buộc trong nhiều hệ thống pháp lý nhằm hạn chế tác động tiêu cực và bảo vệ lợi ích cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản trị doanh nghiệp, quản lý tác động hỗ trợ xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro phi tài chính và nâng cao uy tín dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ chính sách công, quản lý tác động được sử dụng để đánh giá hiệu quả và hệ quả của chính sách, từ đó cải thiện chất lượng hoạch định và thực thi chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong quản lý tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất của quản lý tác động là thiếu dữ liệu đáng tin cậy, đặc biệt đối với các tác động gián tiếp hoặc dài hạn. Điều này làm tăng mức độ bất định trong đánh giá và ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xung đột lợi ích giữa các bên liên quan có thể cản trở việc triển khai các biện pháp quản lý hiệu quả. Các tác động xã hội và môi trường cũng thường khó lượng hóa, gây khó khăn cho việc so sánh và ưu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc quản lý tác động đòi hỏi nguồn lực, năng lực chuyên môn và cam kết dài hạn, điều không phải tổ chức hoặc dự án nào cũng đáp ứng được đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và cải tiến quản lý tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện nay nhấn mạnh cách tiếp cận chủ động và tích hợp, trong đó quản lý tác động được lồng ghép ngay từ giai đoạn thiết kế chiến lược hoặc dự án. Công nghệ số và dữ liệu lớn đang được ứng dụng để cải thiện theo dõi và dự báo tác động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn quốc tế và khung hướng dẫn ngày càng chú trọng đến tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của cộng đồng. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và tính bền vững của quản lý tác động trong bối cảnh toàn cầu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, quản lý tác động được kỳ vọng sẽ trở thành một thành phần cốt lõi của quản trị hiệu quả, gắn chặt với các mục tiêu phát triển bền vững và quản lý rủi ro dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Bank.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fenvironment\u002Foverview\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Environmental and Social Impact Management\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Association for Impact Assessment.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaia.org\u002Fimpact-assessment\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Impact Assessment Overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Organisation for Economic Co-operation and Development.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fdac\u002Fevaluation\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Impact Evaluation\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Glasson J, Therivel R, Chadwick A.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FIntroduction-to-Environmental-Impact-Assessment\u002FGlasson-Therivel-Chadwick\u002Fp\u002Fbook\u002F9780415444227\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Introduction to Environmental Impact Assessment\n    \u003C\u002Fa>. Routledge.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.297+00:00","2026-01-25T17:35:00.883+00:00","2026-01-25T17:35:00.881+00:00",53,[33,36,46,51,61,71,81,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tác động tâm lý","Tác động tâm lý là gì? Các công bố khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chuỗi markov monte carlo","Chuỗi Markov Monte Carlo (Markov chain Monte Carlo) là gì?","markov chain monte carlo","Chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC) là nhóm thuật toán điện toán thống kê kết hợp chuỗi Markov với mô phỏng ngẫu nhiên để lấy mẫu từ các phân phối xác suất nhiều chiều phức tạp mà không cần tính tích phân chuẩn hóa.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"shunt dưới màng cứng bụng","Shunt dưới màng cứng bụng (subdural-peritoneal shunt) là gì?","subdural-peritoneal shunt","Shunt dưới màng cứng bụng là hệ thống dẫn lưu ngoại khoa chuyên biệt nhằm chuyển dịch não tủy hoặc máu tụ từ khoang dưới màng cứng về khoang phúc mạc ổ bụng. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong các trường hợp tụ dịch hoặc tụ máu dưới màng cứng mạn tính tái phát nhiều lần và kháng trị với phẫu thuật dẫn lưu thông thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"biện pháp tu từ","Biện pháp tu từ là gì? Phân loại, tác dụng và ví dụ","rhetorical device","Biện pháp tu từ (rhetorical device) là kỹ thuật sử dụng ngôn từ có chủ ý lệch khỏi cách diễn đạt thông thường nhằm tạo ra hiệu quả thẩm mỹ, tăng cường sức gợi cảm và tối ưu hóa năng lực thuyết phục người tiếp nhận.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hạnh phúc","Hạnh phúc là gì? Định nghĩa, thành phần và lý thuyết","happiness","Hạnh phúc (happiness) trong tâm lý học và khoa học xã hội là trạng thái tinh thần tích cực đặc trưng bởi sự thỏa mãn sâu sắc và toàn diện đối với cuộc sống, kết hợp với sự hiện diện thường xuyên của các cảm xúc dễ chịu và sự kiểm soát hiệu quả đối với các cảm xúc tiêu cực.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"kết cấu","Kết cấu là gì? Khái niệm, nguyên lý và phân loại","structure","Kết cấu (structure) là hệ thống các bộ phận chịu lực và truyền tải lực liên kết tương hỗ nhằm bảo đảm tính ổn định, độ bền và khả năng chịu tải của một công trình xây dựng hoặc thiết bị kỹ thuật dưới tác động của các tải trọng tĩnh và động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trầm tích lỏng","Trầm tích lỏng (fluid mud) là gì?","fluid mud","Trầm tích lỏng là hệ huyền phù đậm đặc của các hạt trầm tích mịn kết dính bão hòa nước, hình thành lớp chuyển tiếp giữa cột nước và đáy cố kết tại các vùng cửa sông ven biển.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"chăm sóc đặc biệt thần kinh","Chăm sóc đặc biệt thần kinh (neurocritical care) là gì?","neurocritical care","Chăm sóc đặc biệt thần kinh là phân ngành chuyên sâu của hồi sức cấp cứu và thần kinh học, tập trung theo dõi liên tục, chẩn đoán kịp thời và can thiệp điều trị tích cực nhằm ngăn ngừa tổn thương não thứ phát ở bệnh nhân mắc các bệnh lý thần kinh nguy kịch đe dọa tính mạng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"túi synap","Túi synap (synaptic vesicle) là gì?","synaptic vesicle","Túi synap là bào quan dạng túi nhỏ có màng bao bọc nằm ở tận cùng trước synap của tế bào thần kinh, đảm nhiệm chức năng lưu trữ và giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh vào khe synap thông qua quá trình xuất bào phụ thuộc ion calci."]