[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20kh%C3%A1ng%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20kh%C3%A1ng%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"quản lý kháng sinh","Quản lý kháng sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quản lý kháng sinh là hệ thống chiến lược và quy trình khoa học nhằm tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh đúng chỉ định, liều, đường dùng và thời gian. Khái niệm này hướng tới bảo đảm hiệu quả điều trị, an toàn người bệnh và giảm áp lực chọn lọc dẫn đến kháng thuốc ở cả bệnh viện lẫn cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của quản lý kháng sinh (Antimicrobial\u002FAntibiotic Stewardship)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý kháng sinh (Antibiotic Stewardship), hoặc theo nghĩa rộng hơn là quản lý thuốc kháng vi sinh vật (Antimicrobial Stewardship), được hiểu là một hệ thống các chính sách, quy trình và hoạt động chuyên môn nhằm đảm bảo việc sử dụng kháng sinh là hợp lý và có trách nhiệm. Trọng tâm của khái niệm này không nằm ở việc hạn chế kháng sinh một cách máy móc, mà là tối ưu hóa quyết định điều trị dựa trên bằng chứng khoa học, dữ liệu vi sinh và bối cảnh lâm sàng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt thực hành, quản lý kháng sinh hướng đến việc lựa chọn đúng thuốc cho đúng người bệnh, với liều lượng, đường dùng và thời gian điều trị phù hợp nhất. Cách tiếp cận này vừa đảm bảo hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn hiện tại, vừa giảm nguy cơ phát sinh các hậu quả dài hạn như kháng thuốc, tác dụng không mong muốn hoặc rối loạn hệ vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của quản lý kháng sinh không chỉ giới hạn trong bệnh viện tuyến trung ương mà mở rộng ra nhiều bối cảnh chăm sóc sức khỏe khác nhau. Điều này phản ánh thực tế rằng kháng sinh được sử dụng ở mọi tuyến, từ điều trị nội trú nặng cho đến các bệnh nhiễm trùng nhẹ trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ sở khám chữa bệnh nội trú (bệnh viện đa khoa, chuyên khoa, ICU)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng khám ngoại trú và chăm sóc ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở chăm sóc dài hạn và viện dưỡng lão\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà thuốc và hệ thống phân phối thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức y tế quốc tế như :contentReference[oaicite:0]{index=0} và :contentReference[oaicite:1]{index=1} coi quản lý kháng sinh là một trụ cột không thể tách rời của an toàn người bệnh và kiểm soát nhiễm khuẩn. Trong thực tế, các chương trình quản lý kháng sinh thường được triển khai song song và có sự giao thoa chặt chẽ với các hoạt động kiểm soát nhiễm khuẩn (Infection Prevention and Control).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu cốt lõi và nguyên tắc tối ưu hóa sử dụng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu trước hết của quản lý kháng sinh là mục tiêu lâm sàng, tức là cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh. Điều này bao gồm việc tăng tỷ lệ khỏi bệnh, rút ngắn thời gian nằm viện, hạn chế biến chứng và giảm các tác dụng không mong muốn liên quan đến thuốc kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh lợi ích trực tiếp cho cá nhân người bệnh, quản lý kháng sinh còn hướng đến mục tiêu y tế công cộng. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý ở quy mô lớn tạo ra áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự xuất hiện và lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc. Do đó, mỗi quyết định kê đơn đều có tác động vượt ra ngoài phạm vi một ca bệnh đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc cốt lõi của quản lý kháng sinh thường được tóm lược bằng mô hình “5 đúng”, được xem là khung tư duy cơ bản cho mọi can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đúng chỉ định: chỉ sử dụng kháng sinh khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ hợp lý về nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúng thuốc: lựa chọn kháng sinh có phổ tác dụng phù hợp nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúng liều: hiệu chỉnh theo cân nặng, chức năng thận, gan và mức độ nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúng đường dùng: ưu tiên đường uống khi có thể thay thế đường tiêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúng thời gian: không kéo dài điều trị quá mức cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài mô hình trên, quản lý kháng sinh hiện đại nhấn mạnh mạnh mẽ đến thực hành dựa trên bằng chứng. Các hướng dẫn điều trị, dữ liệu kháng sinh đồ tại chỗ và kết quả nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa và cá thể hóa quyết định điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học: vì sao cần quản lý kháng sinh?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng khoa học của quản lý kháng sinh bắt nguồn từ mối quan hệ giữa sử dụng thuốc và tiến hóa của vi sinh vật. Khi kháng sinh được sử dụng, các vi khuẩn nhạy cảm sẽ bị tiêu diệt, trong khi các chủng có cơ chế kháng tự nhiên hoặc mắc phải sẽ có lợi thế sống sót và nhân lên. Hiện tượng này được gọi là áp lực chọn lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, áp lực chọn lọc không chỉ làm gia tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc ở cá thể người bệnh mà còn trong toàn bộ hệ sinh thái bệnh viện và cộng đồng. Các gen kháng thuốc có thể lan truyền giữa vi khuẩn thông qua plasmid hoặc các yếu tố di truyền di động khác, khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kháng sinh cũng tác động đáng kể lên hệ vi sinh vật bình thường của cơ thể. Sự mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) có thể dẫn đến nhiều hậu quả, từ tiêu chảy, nhiễm trùng cơ hội cho đến tăng nguy cơ mang và phát tán vi khuẩn đa kháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế kháng thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả ngắn gọn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến đổi đích tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn thay đổi cấu trúc phân tử mà kháng sinh gắn vào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản xuất enzyme bất hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Enzyme phá hủy hoặc bất hoạt kháng sinh, ví dụ beta-lactamase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bơm tống thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm tính thấm màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn cản kháng sinh xâm nhập vào tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Những cơ chế này giải thích vì sao việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát có thể nhanh chóng làm mất hiệu lực của các thuốc vốn rất giá trị trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần chương trình: đội ngũ, vai trò và quản trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một chương trình quản lý kháng sinh hiệu quả không thể dựa vào nỗ lực cá nhân đơn lẻ mà cần một cấu trúc tổ chức rõ ràng. Yếu tố nền tảng là sự cam kết của lãnh đạo cơ sở y tế, thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực, nhân sự và cơ chế giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đội ngũ quản lý kháng sinh thường mang tính liên ngành. Bác sĩ lâm sàng, đặc biệt là chuyên ngành bệnh truyền nhiễm, đóng vai trò định hướng chuyên môn. Dược sĩ lâm sàng tham gia đánh giá liều, tương tác thuốc và tối ưu phác đồ. Nhân sự vi sinh cung cấp dữ liệu xét nghiệm và xu hướng kháng thuốc, trong khi bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn hỗ trợ hạn chế lây lan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt quản trị, chương trình cần có quy trình rõ ràng, từ xây dựng hướng dẫn điều trị, danh mục kháng sinh ưu tiên, cho đến cơ chế phản hồi và cải tiến liên tục. Hệ thống công nghệ thông tin y tế ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu, theo dõi kê đơn và hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cam kết và chỉ đạo từ ban lãnh đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đội ngũ liên ngành với vai trò xác định rõ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống dữ liệu và báo cáo định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách, quy trình và hướng dẫn cập nhật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này là điều kiện cần để quản lý kháng sinh chuyển từ lý thuyết sang thực hành bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các chiến lược can thiệp phổ biến trong thực hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chương trình quản lý kháng sinh không chỉ dừng lại ở việc ban hành hướng dẫn mà cần triển khai những can thiệp cụ thể, có thể đo lường và điều chỉnh theo bối cảnh thực tế. Các chiến lược này được thiết kế nhằm tác động trực tiếp vào hành vi kê đơn, đồng thời hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những can thiệp được áp dụng rộng rãi là cơ chế phê duyệt trước đối với một số kháng sinh có phổ rộng hoặc được xếp vào nhóm “dự trữ”. Việc này không nhằm gây cản trở điều trị, mà để đảm bảo các thuốc quan trọng chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phê duyệt trước (pre-authorization) đối với kháng sinh phổ rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rà soát đơn thuốc sau 48–72 giờ kèm phản hồi chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm dừng đánh giá lại điều trị (antibiotic time-out)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các chiến lược như giảm thang điều trị và chuyển đổi từ đường tiêm sang đường uống đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế phơi nhiễm kháng sinh không cần thiết. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc áp dụng có hệ thống các can thiệp này giúp giảm thời gian sử dụng kháng sinh mà không làm xấu đi kết cục lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hỗ trợ xét nghiệm trong quản lý kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán chính xác là nền tảng để sử dụng kháng sinh hợp lý. Việc lấy mẫu bệnh phẩm đúng thời điểm và đúng kỹ thuật giúp tăng khả năng xác định tác nhân gây bệnh, từ đó định hướng lựa chọn kháng sinh phù hợp hơn so với điều trị theo kinh nghiệm kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu kháng sinh đồ tại chỗ (local antibiogram) là công cụ quan trọng trong quản lý kháng sinh. Khác với dữ liệu chung, antibiogram phản ánh trực tiếp tình hình kháng thuốc tại từng cơ sở hoặc khoa phòng, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn kháng sinh ban đầu có xác suất hiệu quả cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong quản lý kháng sinh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấy và kháng sinh đồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định tác nhân và độ nhạy cảm với kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm sinh học phân tử nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rút ngắn thời gian chẩn đoán, hỗ trợ giảm thang sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ dấu viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị và thời điểm ngừng thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và phòng xét nghiệm giúp chuyển trọng tâm từ điều trị kinh nghiệm sang điều trị mục tiêu, một nguyên tắc cốt lõi của quản lý kháng sinh hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá hiệu quả chương trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để quản lý kháng sinh mang tính bền vững, việc đo lường và đánh giá là không thể thiếu. Các chỉ số cho phép theo dõi xu hướng sử dụng kháng sinh, phát hiện bất hợp lý và đánh giá tác động của các can thiệp đã triển khai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số định lượng thường được sử dụng bao gồm liều xác định hàng ngày (DDD), số ngày điều trị (DOT) và tỷ lệ sử dụng kháng sinh phổ rộng. Những chỉ số này giúp so sánh theo thời gian hoặc giữa các khoa phòng trong cùng một cơ sở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ số tiêu thụ kháng sinh (DDD, DOT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xu hướng kháng thuốc của các vi khuẩn ưu tiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các chỉ số kết cục như thời gian nằm viện, tỷ lệ biến cố bất lợi do thuốc hay tỷ lệ nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế cũng được xem xét nhằm đảm bảo rằng việc giảm sử dụng kháng sinh không làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rào cản trong triển khai quản lý kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc triển khai quản lý kháng sinh trong thực tế gặp nhiều thách thức, đặc biệt tại các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. Thiếu nhân sự chuyên trách, hạn chế về dữ liệu và hệ thống công nghệ thông tin là những rào cản phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ lâm sàng, thói quen kê đơn và tâm lý “điều trị cho chắc” vẫn còn tồn tại. Áp lực từ người bệnh hoặc người nhà, cùng với lo ngại bỏ sót nhiễm khuẩn, có thể dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để vượt qua các rào cản này, nhiều chương trình nhấn mạnh vai trò của đào tạo liên tục, phản hồi dữ liệu minh bạch và xây dựng văn hóa sử dụng kháng sinh có trách nhiệm trong toàn bộ cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng quản lý kháng sinh theo từng bối cảnh chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bệnh viện, quản lý kháng sinh thường tập trung vào các khoa có mức sử dụng cao như hồi sức tích cực, ngoại khoa và các đơn vị điều trị bệnh nặng. Các can thiệp tại đây có xu hướng phức tạp hơn và đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bối cảnh ngoại trú và cộng đồng, trọng tâm là giảm kê đơn kháng sinh cho các bệnh do virus và chuẩn hóa xử trí các nhiễm trùng thường gặp. Giáo dục người bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi kỳ vọng và hành vi sử dụng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh viện: kháng sinh phổ rộng, thuốc dự trữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngoại trú: nhiễm trùng hô hấp trên, tiết niệu không biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cộng đồng: tuân thủ kê đơn và truyền thông sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cách tiếp cận linh hoạt theo từng bối cảnh giúp các nguyên tắc quản lý kháng sinh được áp dụng hiệu quả hơn, thay vì một mô hình cứng nhắc cho mọi tình huống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:0]{index=0}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fantimicrobial-resistance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Antimicrobial resistance – Fact sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:1]{index=1}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fantibiotic-use\u002Fcore-elements\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Core Elements of Antibiotic Stewardship\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:2]{index=2}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.idsociety.org\u002Fpractice-guideline\u002Fantimicrobial-stewardship\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Antimicrobial Stewardship Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:3]{index=3}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecdc.europa.eu\u002Fen\u002Fantimicrobial-consumption\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Antimicrobial consumption and resistance surveillance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization Collaborating Centre for Drug Statistics Methodology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Ftools\u002Fatc-ddd-toolkit\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ATC\u002FDDD Toolkit\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-03T15:07:33.260+00:00","2026-01-03T15:07:33.254+00:00",65,[33,44,49,54,64,74,79,85,91,96],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi khuẩn kháng kháng sinh","Vi khuẩn kháng kháng sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học","Vi khuẩn kháng kháng sinh","Antibiotic-resistant bacteria \u002F Antimicrobial resistance (AMR)","Vi khuẩn kháng kháng sinh là các chủng vi khuẩn phát triển khả năng sống sót và nhân lên trước nồng độ điều trị của các loại thuốc kháng sinh từng có hiệu lực tiêu diệt hoặc ức chế chúng, tạo nên cuộc khủng hoảng y tế công cộng toàn cầu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hoại tử tủy","Hoại tử tủy (pulp necrosis) là gì?","Pulp necrosis","Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"quản lý sử dụng thuốc","Quản lý sử dụng thuốc (medication management) là gì?","Medication management","Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"phương pháp nghiên cứu khoa học luật","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là gì? Tổng quan","legal research methodology","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là hệ thống các cách thức, quy trình và công cụ lý thuyết cũng như thực nghiệm được nhà nghiên cứu sử dụng nhằm tìm kiếm, thu thập, phân tích, tổng hợp và đánh giá các hiện tượng pháp lý, quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng để đạt được tri thức khoa học chuẩn xác, khách quan và đáng tin cậy.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phức cobalt","Phức cobalt (cobalt complex) là gì?","cobalt complex","Phức cobalt là nhóm hợp chất phối trí chứa ion hoặc nguyên tử cobalt giữ vai trò tâm phối trí, liên kết với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ qua liên kết cho - nhận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"trường phối tử","Trường phối tử (ligand field) là gì?","ligand field","Trường phối tử là trường thế tĩnh điện và tương tác orbital do các phối tử tạo ra, gây phân tách mức năng lượng orbital d hoặc f của ion kim loại trung tâm trong phức chất.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"biến độc lập","Biến độc lập (independent variable) là gì?","Biến độc lập","independent variable","Biến độc lập là biến số đại diện cho yếu tố nguyên nhân, điều kiện tiên quyết hoặc tác nhân can thiệp được giả định có khả năng tạo ra sự thay đổi đối với một hoặc nhiều biến số khác trong mô hình nghiên cứu.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là gì?","osmotic demyelination syndrome","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là bệnh lý thần kinh không do viêm đặc trưng bởi sự mất lớp vỏ myelin sợi trục do biến động áp lực thẩm thấu ngoại bào đột ngột, thường phát sinh sau khi bù natri quá nhanh ở bệnh nhân hạ natri máu mạn tính.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"gen arob","Gen aroB (aroB gene) là gì?","Gen aroB","aroB gene","Gen aroB là gen cấu trúc ở vi sinh vật mã hóa enzyme 3-dehydroquinate synthase, tham gia xúc tác bước thứ hai trong con đường sinh tổng hợp shikimate để tạo ra chorismate."]