[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản lý chăm sóc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"quản lý chăm sóc","Quản lý chăm sóc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quản lý chăm sóc là phương pháp tổ chức và điều phối toàn diện các hoạt động chăm sóc nhằm đáp ứng nhu cầu sức khỏe phức hợp của cá nhân hoặc cộng đồng. Khái niệm này nhấn mạnh cách tiếp cận liên tục, dựa trên bằng chứng và phối hợp đa ngành để nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu nguồn lực. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm quản lý chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý chăm sóc (Care Management) là một khung phương pháp mang tính hệ thống nhằm tổ chức, điều phối và giám sát các hoạt động chăm sóc dành cho cá nhân hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong y tế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và dịch vụ xã hội, nơi nhu cầu của người được chăm sóc mang tính phức hợp và kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các hoạt động chăm sóc đơn lẻ, quản lý chăm sóc tập trung vào toàn bộ quá trình từ đánh giá nhu cầu ban đầu, lập kế hoạch can thiệp, triển khai dịch vụ đến theo dõi và điều chỉnh. Cách tiếp cận này giúp hạn chế sự phân mảnh trong cung cấp dịch vụ và đảm bảo các quyết định chăm sóc được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, quản lý chăm sóc hướng tới việc cân bằng giữa ba yếu tố: chất lượng chăm sóc, chi phí và kết quả dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các hệ thống y tế phải đối mặt với áp lực tài chính ngày càng lớn và sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh không lây nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận toàn diện thay vì tập trung vào từng can thiệp riêng lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy nhu cầu thực tế của người được chăm sóc làm trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp đa ngành và đa cấp độ dịch vụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý chăm sóc xuất hiện như một phản ứng trước những hạn chế của mô hình chăm sóc truyền thống, vốn thiên về điều trị từng đợt và thiếu sự liên kết giữa các cơ sở cung cấp dịch vụ. Từ nửa cuối thế kỷ XX, nhiều quốc gia bắt đầu ghi nhận sự gia tăng của bệnh mạn tính, tuổi thọ trung bình cao hơn và nhu cầu chăm sóc dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh đó, việc chỉ tập trung vào điều trị cấp tính không còn đủ để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của dân số. Các hệ thống y tế cần một cách tiếp cận mới giúp quản lý bệnh kéo dài, phục hồi chức năng và chăm sóc dự phòng một cách có kế hoạch. Quản lý chăm sóc dần trở thành một thành tố quan trọng trong cải cách y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ thông tin, hồ sơ sức khỏe điện tử và các công cụ phân tích dữ liệu đã tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý chăm sóc. Những tiến bộ này cho phép theo dõi người bệnh liên tục, chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan và đánh giá hiệu quả can thiệp trên quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước năm 1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc rời rạc, tập trung điều trị cấp tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980–2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu chú trọng quản lý bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển mô hình quản lý chăm sóc tích hợp và dựa trên dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu trung tâm của quản lý chăm sóc là cải thiện kết quả chăm sóc cho người được thụ hưởng thông qua việc tổ chức dịch vụ một cách hợp lý và hiệu quả. Điều này không chỉ bao gồm cải thiện tình trạng sức khỏe mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và mức độ hài lòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc cốt lõi của quản lý chăm sóc nhấn mạnh tính liên tục, tính phối hợp và tính dựa trên bằng chứng. Mọi quyết định chăm sóc cần được xây dựng trên dữ liệu khoa học, hướng dẫn chuyên môn và thông tin cá nhân hóa của người được chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, quản lý chăm sóc còn đặt trọng tâm vào việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu. Việc giảm trùng lặp dịch vụ, hạn chế nhập viện không cần thiết và tăng cường chăm sóc dự phòng là những mục tiêu thường xuyên được đề cập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện kết quả sức khỏe và chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo tính liên tục và an toàn của chăm sóc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát và phân bổ chi phí hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường sự tham gia của người được chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của quản lý chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý chăm sóc thường được cấu trúc thành một chu trình gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ. Thành phần đầu tiên là đánh giá nhu cầu, bao gồm thu thập thông tin y tế, xã hội, tâm lý và môi trường sống của người được chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên kết quả đánh giá, kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa được xây dựng với các mục tiêu rõ ràng, can thiệp cụ thể và phân công trách nhiệm cho từng bên liên quan. Kế hoạch này không mang tính cố định mà được điều chỉnh theo diễn biến thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cuối cùng là theo dõi và đánh giá. Quá trình này nhằm kiểm tra mức độ đạt được của các mục tiêu đề ra, phát hiện sớm vấn đề phát sinh và cải tiến liên tục chất lượng chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đánh giá toàn diện nhu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều phối và triển khai dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi, đánh giá và điều chỉnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nhu cầu và nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kế hoạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng can thiệp và nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo dõi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường kết quả và cải tiến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò của quản lý chăm sóc trong hệ thống y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống y tế hiện đại, quản lý chăm sóc đóng vai trò như một cơ chế liên kết giữa các cấp độ chăm sóc khác nhau, từ chăm sóc ban đầu, chuyên khoa đến phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người bệnh thường phải tiếp cận nhiều cơ sở và chuyên ngành y tế khác nhau trong suốt quá trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua quản lý chăm sóc, các thông tin lâm sàng, kế hoạch điều trị và mục tiêu chăm sóc được chia sẻ và thống nhất giữa các bên liên quan. Điều này giúp giảm nguy cơ sai sót y khoa, hạn chế xét nghiệm hoặc can thiệp trùng lặp và cải thiện tính liên tục của chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý chăm sóc cũng góp phần chuyển trọng tâm của hệ thống y tế từ điều trị bệnh sang quản lý sức khỏe. Việc theo dõi chủ động và can thiệp sớm giúp giảm tỷ lệ nhập viện không cần thiết và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phối hợp giữa chăm sóc ban đầu và chăm sóc chuyên sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm gánh nặng cho bệnh viện tuyến trên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao an toàn và trải nghiệm của người bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoài môi trường bệnh viện, quản lý chăm sóc được áp dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và các dịch vụ xã hội. Các chương trình này thường hướng tới người cao tuổi, người khuyết tật, người mắc bệnh mạn tính và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh cộng đồng, quản lý chăm sóc không chỉ tập trung vào yếu tố y tế mà còn xem xét các yếu tố xã hội như điều kiện sống, hỗ trợ gia đình, khả năng tiếp cận dịch vụ và tình trạng kinh tế. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức ngày càng rõ về vai trò của các yếu tố xã hội đối với sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng thường kết hợp giữa y tế, công tác xã hội và hỗ trợ tâm lý, nhằm đảm bảo người được chăm sóc có thể duy trì cuộc sống độc lập và chất lượng trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng quản lý chăm sóc\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc dài hạn, phòng ngừa suy giảm chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi liên tục, hỗ trợ tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dịch vụ xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết nối hỗ trợ y tế và phúc lợi xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và chỉ số đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả là một thành phần không thể thiếu của quản lý chăm sóc, nhằm xác định mức độ đạt được của các mục tiêu đề ra. Việc đánh giá thường được thực hiện dựa trên tập hợp các chỉ số định lượng và định tính phản ánh cả kết quả lâm sàng lẫn trải nghiệm của người được chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số phổ biến bao gồm tỷ lệ tái nhập viện, mức độ kiểm soát bệnh, chi phí chăm sóc trên mỗi đối tượng và mức độ hài lòng. Trong những năm gần đây, chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe cũng được xem là một chỉ số quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của dữ liệu lớn và hồ sơ sức khỏe điện tử cho phép việc đo lường hiệu quả được thực hiện liên tục và trên quy mô lớn. Tuy nhiên, việc đảm bảo chất lượng dữ liệu và bảo mật thông tin vẫn là những vấn đề cần được chú trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết quả lâm sàng và chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng cuộc sống và sự hài lòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí và hiệu quả sử dụng nguồn lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quản lý chăm sóc cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế lớn là sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống thông tin, khiến việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở và lĩnh vực khác nhau gặp khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn nhân lực là một thách thức khác. Quản lý chăm sóc đòi hỏi đội ngũ chuyên môn có kiến thức liên ngành, kỹ năng giao tiếp và khả năng phân tích dữ liệu, trong khi chương trình đào tạo chuyên sâu cho lĩnh vực này vẫn còn hạn chế ở nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, sự khác biệt về chính sách, cơ chế tài chính và văn hóa tổ chức cũng ảnh hưởng đến khả năng triển khai quản lý chăm sóc một cách hiệu quả và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, quản lý chăm sóc được dự báo sẽ gắn kết chặt chẽ hơn với các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, phân tích dự đoán và chăm sóc từ xa. Những công cụ này có tiềm năng hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ và cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y học cá nhân hóa và chăm sóc dựa trên giá trị cũng đang định hình lại cách tiếp cận quản lý chăm sóc. Thay vì tập trung vào số lượng dịch vụ, các hệ thống y tế ngày càng chú trọng đến kết quả thực sự mang lại cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, quản lý chăm sóc được kỳ vọng sẽ trở thành một trụ cột trong các hệ thống y tế bền vững, góp phần cải thiện sức khỏe dân số và kiểm soát chi phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-HIS-SDS-2016.13\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Framework on integrated, people-centred health services.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Fabout\u002Findex.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention. About Chronic Disease.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK569841\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health. Care Management and Care Coordination.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthaffairs.org\u002Fdoi\u002F10.1377\u002Fhlthaff.2014.0647\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Health Affairs. Care Management: Implications for Health Systems.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.304+00:00","2026-02-02T02:36:48.544+00:00","2026-02-02T02:36:48.245+00:00",72,[33,43,48,53,63,68,78,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đào tạo y tế","Đào tạo y tế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Medical education \u002F Clinical medical training","Đào tạo y tế là hệ thống giáo dục và huấn luyện liên tục bao gồm đào tạo đại học, đào tạo sau đại học và đào tạo y khoa liên tục (CME), nhằm trang bị cho người học kiến thức y sinh học nền tảng, kỹ năng lâm sàng thành thạo và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cứu chữa người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hemodynamics","Hemodynamics là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hemodynamics","ngành sinh lý học nghiên cứu về các lực và quy luật vật lý chi phối sự lưu thông của dòng máu trong hệ thống tuần hoàn cơ thể.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"infliximab","Infliximab là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Infliximab","kháng thể đơn dòng chimeric kháng yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch như viêm ruột Crohn, viêm loét đại tràng và viêm khớp dạng thấp.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tách rời","Tách rời là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tách rời","Decoupling \u002F Separation","nguyên lý hoặc kỹ thuật cô lập các biến số, thành phần hoặc phân hệ nhằm giảm thiểu tương tác và phụ thuộc lẫn nhau trong hệ thống phức hợp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gm csf","Gm csf là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Granulocyte-Macrophage Colony-Stimulating Factor (GM-CSF)","cytokine glycoprotein đơn phân kích thích sinh tế bào máu, đóng vai trò then chốt thúc đẩy sự tăng sinh, biệt hóa và hoạt hóa của bạch cầu hạt và đại thực bào.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"elisa","Elisa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Enzyme-Linked Immunosorbent Assay (ELISA)","kỹ thuật miễn dịch enzym pha rắn nhạy cảm cao, sử dụng kháng thể gắn enzym đặc hiệu để phát hiện và định lượng kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cá hồng mi ấn độ","Cá hồng mi Ấn Độ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Denison Barb \u002F Sahyadria denisonii","loài cá nước ngọt đặc hữu của dãy Western Ghats tại Ấn Độ thuộc họ Cyprinidae, có giá trị cao trong ngành thủy sinh cảnh và là đối tượng quan trọng trong bảo tồn loài nguy cấp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bleomycin","Bleomycin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bleomycin","kháng sinh glycopeptide gây độc tế bào chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces verticillus, có tác dụng phân cắt chuỗi DNA và được sử dụng trong hóa trị liệu ung thư tinh hoàn, u lympho Hodgkin.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"calcium","Calcium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Calcium \u002F Calcium Ion","nguyên tố hóa học kim loại kiềm thổ có ký hiệu Ca và số hiệu nguyên tử 20; ion calci (Ca2+) là chất truyền tin thứ hai thiết yếu chi phối co cơ, dẫn truyền thần kinh và cấu trúc khoáng hóa xương.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"lai huỳnh quang tại chỗ","Lai huỳnh quang tại chỗ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Fluorescence In Situ Hybridization (FISH)","kỹ thuật di truyền tế bào phân tử sử dụng các mẫu dò DNA hoặc RNA gắn huỳnh quang để phát hiện và định vị chính xác trình tự axit nucleic mục tiêu trên nhiễm sắc thể hoặc trong mô."]