[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản lý bệnh nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"quản lý bệnh nhân","Quản lý bệnh nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quản lý bệnh nhân là hệ thống các quy trình điều phối, theo dõi lâm sàng và tối ưu hóa chăm sóc y tế toàn diện nhằm cải thiện kết quả điều trị cho ngư","\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fstrong> (patient management) là quản lý bệnh nhân là hệ thống các quy trình điều phối, theo dõi lâm sàng và tối ưu hóa chăm sóc y tế toàn diện nhằm cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi quản lý bệnh nhân bao trùm toàn bộ vòng đời y tế của một cá nhân, từ chăm sóc dự phòng, chẩn đoán, điều trị can thiệp, đến quản lý bệnh mãn tính và phục hồi chức năng. Việc áp dụng các công nghệ như hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), hệ thống thông tin y tế (HIS), nền tảng theo dõi từ xa (RPM), và phân tích dữ liệu lâm sàng góp phần hiện đại hóa hệ thống này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh y học hiện đại, quản lý bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo chất lượng điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa chi phí chăm sóc và nâng cao trải nghiệm của người bệnh trong cả hệ thống công lẫn tư nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của quản lý bệnh nhân trong chăm sóc y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý bệnh nhân là nền tảng cho chăm sóc y tế có tổ chức, giúp cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng như giảm tỷ lệ tái nhập viện, giảm biến chứng và tử vong, đồng thời tăng tỷ lệ tuân thủ điều trị. Vai trò này thể hiện rõ nhất ở các hệ thống y tế tích hợp, nơi dữ liệu được chia sẻ giữa các cơ sở và bác sĩ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống quản lý hiệu quả không chỉ phục vụ bác sĩ và điều dưỡng mà còn giúp bệnh nhân chủ động hơn trong hành trình điều trị. Bệnh nhân được nhắc nhở tái khám, tuân thủ thuốc, theo dõi triệu chứng và tương tác hai chiều với cơ sở y tế. Ngoài ra, công nghệ còn giúp phân tầng nguy cơ bệnh nhân để ưu tiên chăm sóc nhóm nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác động tích cực điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian nằm viện trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí điều trị ngoại trú không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng tiếp cận chăm sóc theo dõi dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính như tiểu đường, tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý bệnh nhân trong môi trường nội trú và ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong môi trường nội trú, việc quản lý tập trung vào điều phối giường bệnh, đơn thuốc nội viện, xử lý kết quả cận lâm sàng và theo dõi chỉ số sinh tồn của bệnh nhân. Nhân viên y tế sử dụng phần mềm quản lý lâm sàng để ghi nhận diễn tiến bệnh, theo dõi chỉ định, cảnh báo tương tác thuốc, và phát hiện sớm biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý bệnh nhân nội trú thường yêu cầu các tính năng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giao tiếp giữa bác sĩ, điều dưỡng và dược sĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý tiến trình điều trị theo ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích xu hướng lâm sàng từ dữ liệu liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh nhân ngoại trú, hệ thống tập trung vào lập lịch hẹn, lưu trữ thông tin tiền sử, nhắc nhở uống thuốc, cung cấp kết quả xét nghiệm và tạo cầu nối theo dõi giữa các lần khám. Ngoài ra, bệnh nhân có thể truy cập hồ sơ cá nhân qua cổng thông tin bệnh nhân để theo dõi quá trình điều trị của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình quản lý bệnh nhân phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo bối cảnh lâm sàng và tổ chức y tế, nhiều mô hình quản lý bệnh nhân được xây dựng nhằm phù hợp với các nhóm bệnh hoặc cấu trúc hệ thống khác nhau. Các mô hình này có thể tồn tại song song hoặc tích hợp tùy theo mức độ phát triển của nền y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình quản lý bệnh nhân đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Case Management\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý từng trường hợp phức tạp bởi nhân viên chuyên trách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư, bệnh hiểm nghèo, hậu phẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chronic Disease Management\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý liên tục bệnh lý mãn tính thông qua theo dõi dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu đường, COPD, tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Population Health Management\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý sức khỏe cộng đồng theo nhóm nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc sơ sinh, người cao tuổi, dân số vùng sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Integrated Care Pathways\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lộ trình chăm sóc đa chuyên khoa với quy trình tiêu chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật, sản khoa, chấn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình này thường được nâng cao hiệu quả nhờ tích hợp hệ thống phần mềm hỗ trợ lâm sàng, báo động sớm, và nền tảng ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ thông tin y tế là trụ cột trong quản lý bệnh nhân hiện đại. Việc số hóa toàn bộ quy trình chăm sóc giúp tăng tính minh bạch, giảm lỗi y khoa, và cải thiện hiệu quả điều trị. Hệ thống như EHR (Electronic Health Records), HIS (Hospital Information System) và patient portals cho phép lưu trữ, truy xuất và chia sẻ thông tin bệnh nhân một cách an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nền tảng công nghệ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cerner.com\u002Fsolutions\u002Felectronic-health-record-ehr\" target=\"_blank\">Cerner EHR\u003C\u002Fa>: giải pháp hồ sơ sức khỏe điện tử cho hệ thống y tế lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epic.com\u002Fsoftware\" target=\"_blank\">Epic Systems\u003C\u002Fa>: tích hợp quản lý lịch hẹn, thuốc, xét nghiệm và điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthit.gov\u002F\" target=\"_blank\">HealthIT.gov\u003C\u002Fa>: nền tảng chính sách và tiêu chuẩn công nghệ y tế của Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và thiết bị IoT y tế (ví dụ: thiết bị đo đường huyết, huyết áp, thiết bị đeo) đang mở rộng khả năng theo dõi và dự đoán biến cố lâm sàng sớm. Những công nghệ này được tích hợp vào hệ thống quản lý bệnh nhân để hỗ trợ ra quyết định và can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả quản lý bệnh nhân, các cơ sở y tế sử dụng nhiều chỉ số định lượng. Các chỉ số này phản ánh trực tiếp chất lượng chăm sóc, hiệu quả điều trị và mức độ hài lòng của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian nằm viện trung bình (ALOS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc và tái khám\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi xuất viện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình tiên lượng nguy cơ thường sử dụng hồi quy logistic, ví dụ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{1}{1 + e^{-(\\beta_0 + \\beta_1 x_1 + \\cdots + \\beta_n x_n)}}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript> là các biến số như tuổi, chẩn đoán chính, số lần nhập viện trước đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_i\u003C\u002Fscript> là các hệ số được huấn luyện từ dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống quản lý hiện đại tích hợp dashboard trực quan để giám sát các chỉ số này theo thời gian thực, từ đó giúp lãnh đạo bệnh viện và bác sĩ có thể điều chỉnh kế hoạch điều trị hoặc quản lý bệnh nhân phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý bệnh nhân và y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY học cá thể hóa (personalized medicine) đang làm thay đổi cách thức quản lý bệnh nhân. Không còn tiếp cận theo hướng đồng nhất, các hệ thống hiện nay sử dụng dữ liệu gene, phản ứng thuốc, hành vi sống và môi trường để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp từng cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý bệnh nhân trong y học cá thể hóa yêu cầu tích hợp nhiều nguồn dữ liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu di truyền (genomics, proteomics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử bệnh cá nhân và gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu thời gian thực từ thiết bị đeo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi điều trị trong quá khứ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong điều trị ung thư, thông tin về đột biến gen (EGFR, KRAS, BRCA1\u002F2) có thể quyết định lựa chọn thuốc đích phù hợp, giảm độc tính và tăng hiệu quả điều trị. Điều này đòi hỏi hệ thống quản lý bệnh nhân phải đủ linh hoạt và bảo mật để xử lý dữ liệu nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai hệ thống quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hệ thống quản lý bệnh nhân vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Vấn đề nổi bật là sự thiếu nhất quán trong tiêu chuẩn hóa dữ liệu và khả năng tích hợp giữa các hệ thống khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thách thức chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu đồng bộ dữ liệu giữa các bệnh viện và tuyến y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ tầng CNTT yếu, thiếu nhân lực công nghệ y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư ban đầu và duy trì cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng cự thay đổi từ nhân viên y tế không quen sử dụng hệ thống số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiải pháp khả thi bao gồm xây dựng hệ thống trung tâm dữ liệu y tế quốc gia, áp dụng tiêu chuẩn HL7\u002FFHIR trong trao đổi thông tin, và nâng cao năng lực số cho nhân viên y tế thông qua đào tạo liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai của quản lý bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của quản lý bệnh nhân hướng tới các hệ thống tự động, cá thể hóa và thông minh hơn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo sẽ không chỉ hỗ trợ ra quyết định mà còn dự đoán nguy cơ biến cố để can thiệp sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đang định hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống AI hỗ trợ lựa chọn thuốc và dự đoán hiệu quả điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng y tế tích hợp quốc gia đồng bộ dữ liệu đa tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Telemedicine + RPM kết nối chăm sóc liên tục từ xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Blockchain trong quản lý quyền truy cập và bảo mật hồ sơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật số, pháp lý và kỹ năng nhân lực sẽ là yếu tố quyết định mức độ thành công của hệ thống quản lý bệnh nhân trong giai đoạn chuyển đổi số y tế toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>","patient management",[19,20],"quản trị người bệnh","chăm sóc và quản lý bệnh nhân","Quản lý bệnh nhân là hệ thống các quy trình điều phối, theo dõi lâm sàng và tối ưu hóa chăm sóc y tế toàn diện nhằm cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,39],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Todd, et al. (1998). Disease Management: A Systems Approach to Improving Patient Outcomes. Journal For Healthcare Quality.","Disease Management: A Systems Approach to Improving Patient Outcomes","Todd Warren, Nash David","Journal For Healthcare Quality",1998,"10.1097\u002F01445442-199803000-00011","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F01445442-199803000-00011",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":28,"year":36,"doi":37,"url":38},"Weiss, et al. (1996). Clinical Practice Improvement: Management of the Patient with Chronic Asthma. Journal For Healthcare Quality.","Clinical Practice Improvement: Management of the Patient with Chronic Asthma","Weiss Margie",1996,"10.1111\u002Fj.1945-1474.1996.tb00847.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1945-1474.1996.tb00847.x",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Olsen, et al. (2000). The Patient??s Responsibility for Optimum Healthcare. Disease Management and Health Outcomes.","The Patient??s Responsibility for Optimum Healthcare","Olsen Douglas P.","Disease Management and Health Outcomes",2000,"10.2165\u002F00115677-200007020-00001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2165\u002F00115677-200007020-00001",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của quản lý bệnh nhân (patient management) là gì?","Quản lý bệnh nhân là hệ thống các quy trình điều phối, theo dõi lâm sàng và tối ưu hóa chăm sóc y tế toàn diện nhằm cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Quản lý bệnh nhân được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Quản lý bệnh nhân được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":55,"answer":56},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của quản lý bệnh nhân là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:46:06.306+00:00","2026-08-24T07:46:01.743+00:00","2025-08-13T10:05:35.923+00:00",309,[73,83,88,93,98,103,108,113,118,124],{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":84,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nystagmus","Rung giật nhãn cầu (Nystagmus) là gì? Cơ chế và phân loại","Nystagmus","Nystagmus là một rối loạn vận nhãn đặc trưng bởi các chuyển động dao động nhịp nhàng, lặp đi lặp lại và không tự chủ của nhãn cầu, thường bao gồm một pha chuyển động chậm trôi giạt và một pha chuyển động nhanh giật giật điều chỉnh trở lại.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"khí máu","Khí máu là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Khí máu","Arterial Blood Gas (ABG)","Khí máu là xét nghiệm cận lâm sàng đo lường phân áp oxy (PaO2), cacbonic (PaCO2), độ pH và nồng độ bicarbonate (HCO3-) trong máu động mạch nhằm đánh giá hiệu quả thông khí phế nang, trao đổi khí màng phế nang mao mạch và cân bằng toan kiềm cơ thể.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"áp lực thực quản","Áp lực thực quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","esophageal pressure","Áp lực thực quản (esophageal pressure - Pes) là áp suất đo được trong lòng đoạn 1\u002F3 dưới thực quản bằng bóng khí thông áp lực, được sử dụng trong hồi sức cấp cứu như một đại lượng đại diện tin cậy cho áp lực màng phổi.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nha sĩ","Nha sĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dentist \u002F Dental practitioner","Nha sĩ là chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép thực hành chuyên sâu trong lĩnh vực nha khoa, đảm nhiệm việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến răng miệng, hàm mặt và các cấu trúc mô liên quan.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cường cận giáp nguyên phát","Cường cận giáp nguyên phát là gì? Khái niệm và ứng dụng","Primary hyperparathyroidism (PHPT)","Cường cận giáp nguyên phát là rối loạn nội tiết do một hoặc nhiều tuyến cận giáp tăng tiết hormone parathyroid (PTH) không tự chủ, dẫn đến tăng canxi máu và hủy xương.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hỗ trợ tuần hoàn cơ học","Hỗ trợ tuần hoàn cơ học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Mechanical circulatory support","Hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) là việc sử dụng các thiết bị y tế cơ học nhân tạo (như LVAD, ECMO, IABP) để hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng bơm máu của tim ở bệnh nhân suy tim tiến triển hoặc sốc tim nặng.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]