[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản lý bền vững":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"quản lý bền vững","Quản lý bền vững","Quản lý bền vững là phương pháp điều hành tích hợp ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường nhằm phát triển lâu dài mà không làm tổn hại tài nguyên. Nó đảm bảo các quyết định hiện tại không ảnh hưởng tiêu cực đến thế hệ tương lai, đồng thời thúc đẩy công bằng, hiệu quả và trách nhiệm toàn hệ thống.","\u003Ch2>Định nghĩa quản lý bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Quản lý bền vững\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Sustainable management\u003C\u002Fem>) là triết lý và hệ thống phương pháp quản trị tích hợp hài hòa các mục tiêu hiệu quả kinh tế với trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái và công bằng xã hội (mô hình Triple Bottom Line - People, Planet, Profit).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa nhanh và biến đổi khí hậu, quản lý bền vững trở thành trụ cột của phát triển hiện đại. Nó yêu cầu các tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ tích hợp các yếu tố bền vững vào kế hoạch chiến lược, đánh giá rủi ro dài hạn và định hướng hành động dựa trên giá trị bền vững. Điều này bao gồm cả việc sử dụng năng lượng hiệu quả, bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, duy trì hệ sinh thái, thúc đẩy công bằng xã hội và tăng cường minh bạch thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm quản lý bền vững không chỉ là một khuôn khổ lý thuyết mà còn được thể hiện rõ qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} (SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra. 17 mục tiêu SDGs bao phủ các lĩnh vực như xóa đói giảm nghèo, giáo dục chất lượng, năng lượng sạch, tăng trưởng kinh tế bền vững và hành động vì khí hậu. Chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002Fsustainable-development-goals\u002F\" target=\"_blank\">UN Sustainable Development Goals\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên tắc cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả, quản lý bền vững được xây dựng dựa trên một số nguyên tắc cốt lõi mang tính liên ngành và dài hạn. Các nguyên tắc này được thiết kế để định hướng hành động quản trị theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích tổng thể cho con người và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các nguyên tắc gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc tích hợp:\u003C\u002Fstrong> Không xem xét riêng lẻ từng yếu tố mà tích hợp kinh tế, xã hội, môi trường trong cùng một hệ thống ra quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc phòng ngừa:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên hành động ngăn chặn trước khi thiệt hại xảy ra, nhất là đối với rủi ro môi trường và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc minh bạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Mọi hành động cần được giám sát, công bố và chịu trách nhiệm bởi các bên liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc công bằng liên thế hệ:\u003C\u002Fstrong> Hiện tại không được khai thác tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo để đảm bảo nhu cầu của các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nguyên tắc \"tính bao trùm\" (inclusiveness) cũng được nhấn mạnh, nghĩa là đảm bảo sự tham gia đầy đủ của mọi thành phần xã hội, bao gồm các nhóm dễ tổn thương, người dân tộc thiểu số và phụ nữ trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách quản trị bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chính sách và quản trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý bền vững đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và thực thi chính sách công, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, quy hoạch đô thị, hạ tầng và năng lượng. Các chính phủ sử dụng công cụ lập pháp, thuế quan và hỗ trợ tài chính để khuyến khích doanh nghiệp và người dân chuyển đổi hành vi theo hướng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng thuế carbon và phí phát thải để hạn chế ô nhiễm khí nhà kính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo thông qua ưu đãi thuế hoặc trợ cấp lãi suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng các khu đô thị sinh thái có mật độ xanh cao, tiêu chuẩn xây dựng tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng công cụ đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA) trong quyết định đầu tư công.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý bền vững trong quản trị công cũng bao gồm quản lý ngân sách theo định hướng kết quả dài hạn, tăng cường hợp tác liên ngành và thiết lập hệ thống giám sát – đánh giá để theo dõi hiệu quả triển khai chính sách. Các cơ quan lập pháp và kiểm toán quốc gia ngày càng chú trọng đến tính bền vững trong việc phân bổ nguồn lực công và phê duyệt kế hoạch phát triển địa phương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khu vực tư nhân, quản lý bền vững không còn là lựa chọn đạo đức mà trở thành đòi hỏi chiến lược để thích ứng với thị trường và kỳ vọng của nhà đầu tư. Các doanh nghiệp áp dụng nguyên lý bền vững thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế, rủi ro khí hậu và biến động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tích hợp các tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị (ESG) vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20kinh%20doanh%22%7D}} giúp doanh nghiệp đánh giá và kiểm soát các rủi ro phi tài chính có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các lĩnh vực như năng lượng, sản xuất hàng tiêu dùng, công nghệ và tài chính đang dẫn đầu trong việc phát hành báo cáo bền vững theo chuẩn GRI hoặc SASB. Báo cáo ESG không chỉ cung cấp thông tin cho cổ đông mà còn giúp doanh nghiệp tiếp cận quỹ đầu tư xanh và nguồn vốn ưu đãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng một số tiêu chí ESG thường áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ chỉ số đo lường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, tiêu thụ năng lượng, nước, rác thải tái chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ nữ lãnh đạo, đào tạo nhân viên, phúc lợi người lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quản trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc HĐQT, phòng chống tham nhũng, chính sách minh bạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Doanh nghiệp bền vững không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn tạo giá trị chung (shared value) cho cộng đồng, từ đó gia tăng sự trung thành của khách hàng và nâng cao danh tiếng thương hiệu trên thị trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ số và công cụ đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để quản lý bền vững có thể triển khai hiệu quả, các tổ chức và chính phủ cần những công cụ và chỉ số đo lường định lượng và định tính để theo dõi tiến độ và hiệu quả của các chiến lược. Các chỉ số bền vững này thường được nhóm theo ba khía cạnh: môi trường, xã hội và kinh tế. Việc đo lường được thực hiện ở nhiều cấp độ, từ cấp tổ chức, ngành đến quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công cụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbon footprint\u003C\u002Fstrong>: đo lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> tương đương) từ hoạt động sản xuất, tiêu dùng hoặc dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Water footprint\u003C\u002Fstrong>: đo lượng nước sử dụng trực tiếp và gián tiếp để sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Life Cycle Assessment (LCA)\u003C\u002Fstrong>: phân tích tác động môi trường của sản phẩm trong toàn bộ vòng đời từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng đến thải bỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Environmental Performance Index (EPI)\u003C\u002Fstrong>: bảng xếp hạng các quốc gia theo mức độ bảo vệ môi trường do Yale và Columbia phối hợp thực hiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các chỉ số kinh tế – xã hội cũng đóng vai trò hỗ trợ như HDI (chỉ số phát triển con người), GINI index (đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20b%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BA%B3ng%20thu%20nh%E1%BA%ADp%22%7D}}), hoặc tỷ lệ nghèo đa chiều. Hệ thống chỉ số SDG được Liên Hợp Quốc phát triển nhằm đo mức độ đạt được 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững ở cấp quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rào cản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nền tảng lý luận và chính trị vững chắc, quản lý bền vững vẫn gặp nhiều thách thức trong thực tiễn triển khai. Một trong những rào cản phổ biến là chi phí ban đầu cao, đặc biệt trong việc đầu tư công nghệ xanh, xây dựng hạ tầng bền vững hoặc đào tạo nhân lực chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các thách thức cụ thể có thể kể đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu chuẩn hóa và công cụ giám sát đáng tin cậy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung pháp lý không đồng bộ, chưa hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng cự từ các bên liên quan do mâu thuẫn lợi ích trong ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nguồn lực tài chính và công nghệ để triển khai đồng bộ ở cấp quốc gia hoặc ngành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để vượt qua những rào cản này, cần có sự hỗ trợ từ các cơ chế tài chính khí hậu toàn cầu, hợp tác công–tư và chuyển giao công nghệ sạch giữa các nước phát triển và đang phát triển. Ngoài ra, chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh và bảo hiểm rủi ro môi trường cũng đóng vai trò kích thích hành động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý tài nguyên thiên nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những nội dung cốt lõi của quản lý bền vững là kiểm soát và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên – yếu tố nền tảng của mọi hệ thống sản xuất và đời sống. Mục tiêu là đảm bảo rằng mức độ khai thác tài nguyên không vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên, đồng thời bảo tồn các chức năng sinh thái thiết yếu như điều tiết khí hậu, giữ nước và đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về các mô hình quản lý tài nguyên bền vững:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rừng:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng chứng nhận rừng FSC, quản lý rừng có chu kỳ khai thác–phục hồi, chống khai thác trái phép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nước:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng mô hình quản lý tích hợp tài nguyên nước (IWRM) để cân bằng giữa nhu cầu cấp nước đô thị, nông nghiệp và bảo tồn sông hồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đất:\u003C\u002Fstrong> Thực hành nông nghiệp tái sinh (regenerative agriculture), canh tác hữu cơ và chống thoái hóa đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng sản:\u003C\u002Fstrong> Thực hiện khai thác có kiểm soát, hoàn nguyên môi trường sau khai thác và truy xuất nguồn gốc khoáng sản sạch (conflict-free minerals).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tài nguyên thiên nhiên cũng đòi hỏi sự tham gia rộng rãi của cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và tổ chức dân sự. Các hiệp định quốc tế như Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), Công ước Ramsar về đất ngập nước và REDD+ về bảo vệ rừng nhiệt đới là cơ sở quan trọng để điều phối hành động toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục và truyền thông vì bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục là công cụ dài hạn nhưng có tác động bền vững sâu sắc nhất. Việc tích hợp giáo dục vì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} (ESD) vào chương trình học từ tiểu học đến đại học giúp hình thành tư duy hệ thống, năng lực phê phán và kỹ năng sống xanh cho thế hệ trẻ. UNESCO đã khuyến nghị đưa ESD vào chiến lược giáo dục quốc gia như một phần thiết yếu của chất lượng giáo dục trong thế kỷ XXI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Truyền thông xã hội và các chiến dịch cộng đồng đóng vai trò nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành vi tiêu dùng có trách nhiệm. Từ việc khuyến khích sử dụng túi vải thay túi nylon, tái chế rác, giảm sử dụng nước và điện, cho đến ủng hộ sản phẩm công bằng thương mại – tất cả đều là biểu hiện cụ thể của hành vi bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, công nghệ số đang giúp tăng tốc lan truyền tri thức về phát triển bền vững thông qua các nền tảng học tập mở, bản đồ tương tác, dữ liệu vệ tinh, AI {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và các ứng dụng đo chỉ số cá nhân về tiêu dùng xanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu, suy giảm tài nguyên và bất bình đẳng gia tăng, quản lý bền vững không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và thịnh vượng. Các doanh nghiệp và quốc gia có tầm nhìn bền vững sẽ có lợi thế dài hạn về uy tín, tiếp cận tài chính và khả năng thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng tương lai bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ số trong giám sát bền vững như cảm biến IoT, blockchain cho chuỗi cung ứng, dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hợp tác quốc tế và cơ chế tài chính khí hậu để hỗ trợ quốc gia nghèo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổi mới chính sách theo hướng kinh tế tuần hoàn, trung hòa carbon, và định giá vốn tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hệ thống tiêu chuẩn toàn cầu về đo lường và báo cáo bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dài hạn, tư duy bền vững sẽ trở thành nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt trong giáo dục, khoa học, đầu tư và cả lối sống cá nhân. Những tổ chức biết quản lý bền vững sớm sẽ là người dẫn đầu trong nền kinh tế mới – nền kinh tế phục hồi, tái tạo và toàn diện.\u003C\u002Fp>","Sustainable management","Quản lý bền vững (Sustainable management) là triết lý và hệ thống phương pháp quản trị tích hợp hài hòa các mục tiêu hiệu quả kinh tế với trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái và công bằng xã hội (mô hình Triple Bottom Line - People, Planet, Profit).","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mariappanadar (2024). Sustainable Human Resource Management Strategies and Practices. Springer Nature Singapore. doi:10.1007\u002F978-981-97-8688-6","Sustainable Human Resource Management Strategies and Practices","Mariappanadar","Springer Nature Singapore",2024,"10.1007\u002F978-981-97-8688-6",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":23,"year":26,"doi":31,"url":10},"Mariappanadar (2024). Corporate Sustainability and Sustainable HRM. Sustainable Human Resource Management Strategies and Practices. doi:10.1007\u002F978-981-97-8688-6_3","Corporate Sustainability and Sustainable HRM","10.1007\u002F978-981-97-8688-6_3",{"citationText":33,"title":34,"authors":24,"source":23,"year":26,"doi":35,"url":10},"Mariappanadar (2024). Typologies of Sustainable HRM Practices for Corporate Sustainability. Sustainable Human Resource Management Strategies and Practices. doi:10.1007\u002F978-981-97-8688-6_9","Typologies of Sustainable HRM Practices for Corporate Sustainability","10.1007\u002F978-981-97-8688-6_9",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đóng vai trò gì trong quản lý bền vững doanh nghiệp hiện đại?","ESG cung cấp hệ thống chỉ số định lượng đo lường rủi ro phi tài chính và hiệu quả bền vững, giúp nhà đầu tư tổ chức định giá doanh nghiệp, phân bổ dòng vốn xanh, và thúc đẩy hội đồng quản trị tuân thủ các cam kết phát thải ròng bằng không (Net Zero).",{"question":41,"answer":42},"Nguyên lý kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) thay thế mô hình kinh tế tuyến tính như thế nào?","Kinh tế tuyến tính vận hành theo chu trình 'khai thác - sản xuất - tiêu dùng - vứt bỏ'; trong khi kinh tế tuần hoàn hướng tới thiết kế sản phẩm không rác thải, tối ưu hóa tái sử dụng, kéo dài vòng đời sản phẩm, và tái chế tuần hoàn vật liệu trở lại chuỗi cung ứng.",{"question":44,"answer":45},"17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc định hướng quản lý bền vững ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp ra sao?","SDGs cung cấp lộ trình hành động toàn diện giải quyết các thách thức toàn cầu như xóa đói giảm nghèo, nước sạch vệ sinh, năng lượng sạch, hành động vì khí hậu và sản xuất tiêu dùng có trách nhiệm trước năm 2030.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"đa dạng sinh học","mục tiêu phát triển bền vững","trách nhiệm giải trình","tài nguyên thiên nhiên","thị trường tài chính","mô hình kinh doanh","phát thải khí nhà kính","bất bình đẳng thu nhập","phát triển bền vững","phân tích môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:46.260+00:00","2026-09-08T07:08:36.599+00:00","2025-05-31T13:55:02.055+00:00","2026-09-08T07:08:36.192+00:00",292,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ latinh","Mỹ latinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mỹ latinh",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch"]