[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20%C4%91au{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quản lý đau":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"quản lý đau","Quản lý đau là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Quản lý đau là quá trình y học chuyên biệt nhằm đánh giá, kiểm soát và điều trị đau để cải thiện chức năng và nâng cao chất lượng sống của người bệnh. Khác với việc chỉ dùng thuốc giảm đau, quản lý đau kết hợp các phương pháp y học, vật lý trị liệu và hỗ trợ tâm lý để kiểm soát hiệu quả cả đau cấp và mạn tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa quản lý đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý đau (pain management) là lĩnh vực y khoa chuyên biệt tập trung vào việc đánh giá, kiểm soát và điều trị đau dưới nhiều hình thức—cấp tính, mạn tính, thần kinh hay do ung thư—nhằm giảm mức độ đau, cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống người bệnh. Việc quản lý đau không chỉ dựa vào đơn thuần dùng thuốc mà kết hợp đa mô thức: y khoa, vật lý trị liệu, tâm lý và hỗ trợ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý đau xem đau không chỉ là triệu chứng mà là một hiện tượng sinh lý – tâm lý – xã hội. Đội ngũ quản lý đau phải thiết kế chương trình cá thể hóa, theo dõi liên tục và điều chỉnh theo phản hồi của bệnh nhân. Chiến lược quản lý đau hiệu quả thường bao gồm cả phòng ngừa sự phát triển đau mạn tính từ giai đoạn cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐau được xem là “dấu hiệu sinh tồn thứ năm” bên cạnh nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở và nhịp tim; do đó, việc đánh giá và kiểm soát đau được coi là tiêu chuẩn chăm sóc y tế cơ bản. Quản lý đau đúng cách giúp giảm áp lực lên hệ thần kinh, hạn chế stress và ngăn chặn biến chứng tâm thần đi kèm như lo âu, trầm cảm hay mất ngủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và phân loại đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau bắt đầu khi các thụ thể đau (nociceptors) bị kích thích bởi chấn thương, viêm, áp lực hoặc yếu tố hóa học. Tín hiệu được truyền qua sợi thần kinh ngoại biên đến tủy sống, lên trung tâm não—nơi tạo cảm giác đau nhận thức và điều chỉnh phản ứng. Con đường cảm giác này được điều phối qua các chất trung gian như prostaglandin, cytokine, ion kênh đau (Nav, TRPV) và hệ thống ức chế nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐau được phân loại theo nhiều tiêu chí quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo thời gian:\u003C\u002Fstrong> đau cấp tính (&lt; 3 tháng), đau mạn tính (&gt; 3 tháng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo cơ chế:\u003C\u002Fstrong> đau nociceptive (liên quan tổn thương mô), đau thần kinh (neuropathic), đau hỗn hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong> đau do chấn thương, viêm, sau phẫu thuật, đau ung thư, đau do rối loạn chức năng thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐau mạn tính thường kèm theo tái tổ chức thần kinh (neuroplasticity) làm tăng nhạy cảm đau (central sensitization). Do đó, quản lý đau mạn cần hướng đến điều chỉnh cả cơ chế trung ương và ngoại vi để ngăn chặn “tự khuếch đại” tín hiệu đau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn đánh giá mức độ đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá đau là bước thiết yếu trong quản lý đau để xác định mức độ, loại đau và đánh giá đáp ứng điều trị. Công cụ đánh giá phổ biến trong lâm sàng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Numeric Rating Scale (NRS):\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau trên thang 0–10.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Visual Analog Scale (VAS):\u003C\u002Fstrong> dùng thước 100 mm, bệnh nhân đánh dấu vị trí thể hiện mức độ đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wong-Baker FACES Scale:\u003C\u002Fstrong> phù hợp với trẻ em hoặc bệnh nhân giao tiếp khó khăn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBên cạnh điểm số chính, bác sĩ cần thu thập các thông tin bổ sung như: thời gian đau, vị trí, yếu tố làm tăng\u002Fgiảm đau, ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc chức năng, sử dụng thuốc trước đó và phản ứng phụ. Thông tin này giúp xây dựng hồ sơ đau cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChẩn đoán toàn diện có thể kết hợp đánh giá chức năng vận động, chất lượng giấc ngủ, trầm cảm hoặc lo âu bằng các thang điểm chuẩn. Việc đánh giá lặp lại theo thời gian là cần thiết để điều chỉnh kế hoạch quản lý đau liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược dược lý trong quản lý đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị thuốc là trụ cột trong quản lý đau, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính và đau nặng. Các hướng dẫn quốc tế phổ biến sử dụng thang bậc ba của WHO (WHO analgesic ladder) để kê đơn phù hợp với cường độ đau và cân nhắc rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThang bậc ba bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bậc 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc giảm đau không opioid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Paracetamol, NSAIDs\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bậc 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Opioid nhẹ phối hợp thuốc hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tramadol + Paracetamol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bậc 3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Opioid mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Morphin, Fentanyl\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc chọn loại thuốc, liều lượng và đường dùng phải cân nhắc đến hiệu quả giảm đau, tác dụng phụ (gastrointestinal, suy hô hấp, nghiện), tuổi bệnh nhân và bệnh nền kèm theo. Theo các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng193\" target=\"_blank\">NICE NG193\u003C\u002Fa>, khi đau kéo dài hoặc bệnh lý phức tạp, phải phối hợp thuốc hỗ trợ như thuốc chống co giật, chống trầm cảm để kiểm soát đau thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp, tối ưu hóa liều, thay đổi đường dùng (tiêm, truyền) hoặc luân phiên thuốc (opioid rotate) được áp dụng nhằm giảm tác dụng phụ và cải thiện kiểm soát đau. Cần theo dõi liên tục chức năng gan, thận và tình trạng đánh giá tác dụng phụ suốt quá trình điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Can thiệp không dùng thuốc trong quản lý đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh các liệu pháp dược lý, quản lý đau hiện đại tích hợp nhiều phương pháp không dùng thuốc nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm phụ thuộc vào opioid. Các can thiệp này đặc biệt hữu ích trong các tình trạng đau mạn tính, đau cơ xương hoặc đau sau chấn thương kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp điều trị không dược lý được áp dụng rộng rãi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu:\u003C\u002Fstrong> bao gồm nhiệt trị liệu, điện trị liệu (TENS), xoa bóp, kéo giãn, vận động trị liệu giúp phục hồi chức năng và giảm đau cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Châm cứu:\u003C\u002Fstrong> đã được chứng minh hiệu quả trong đau thắt lưng, đau cổ, đau khớp gối và đau sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT):\u003C\u002Fstrong> giúp người bệnh nhận diện và điều chỉnh phản ứng tiêu cực đối với cơn đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiền, thư giãn và thở chánh niệm:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ kiểm soát đau thông qua điều hòa hệ thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác can thiệp này cần được hướng dẫn bởi chuyên gia y tế và cá nhân hóa theo điều kiện sức khỏe, khả năng tiếp nhận và sự sẵn sàng tham gia của người bệnh. Việc kết hợp đa mô thức thường mang lại hiệu quả vượt trội so với đơn trị liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý đau trong ung thư và chăm sóc cuối đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh nhân ung thư thường phải đối mặt với các cơn đau dữ dội, liên tục và phức tạp về cơ chế. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị cách tiếp cận điều trị đau ung thư theo thang bậc và cá thể hóa, ưu tiên giảm đau tối đa với tối thiểu tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các thuốc opioid mạnh như morphin, fentanyl, methadone, việc sử dụng thuốc hỗ trợ để kiểm soát đau thần kinh và viêm là cần thiết. Các thuốc thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroid:\u003C\u002Fstrong> giúp giảm đau do khối u chèn ép và viêm nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống trầm cảm ba vòng (Amitriptyline):\u003C\u002Fstrong> hiệu quả trong đau thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống co giật (Gabapentin, Pregabalin):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát tăng cảm đau và dị cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChăm sóc cuối đời yêu cầu quản lý đau liên tục 24\u002F7, đánh giá thường xuyên, và phối hợp đa ngành giữa bác sĩ, điều dưỡng, nhà tâm lý và gia đình. Hỗ trợ tinh thần, quản lý lo âu và đau buồn cũng là thành phần không thể thiếu trong tiếp cận toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của quản lý đau trong phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau kéo dài là nguyên nhân chính gây hạn chế vận động, mất khả năng lao động và giảm chất lượng sống. Việc kiểm soát đau hiệu quả giúp bệnh nhân chủ động tham gia các chương trình phục hồi chức năng, tăng khả năng tự chăm sóc và giảm nguy cơ tái phát hoặc trở nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nguyên tắc quan trọng trong phục hồi chức năng là: kiểm soát đau trước khi thực hiện bài tập vận động kháng lực, kéo giãn hay hoạt động có cường độ cao. Ngoài ra, các chuyên gia vật lý trị liệu cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ quản lý đau để điều chỉnh lộ trình tập luyện phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi quản lý đau hiệu quả, bệnh nhân cải thiện tuần hoàn, tăng sức cơ, cải thiện giấc ngủ và giảm triệu chứng trầm cảm. Những yếu tố này tạo điều kiện lý tưởng để thúc đẩy phục hồi chức năng toàn diện, đặc biệt sau đột quỵ, phẫu thuật chỉnh hình hoặc chấn thương tủy sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong quản lý đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đóng vai trò thiết yếu, quản lý đau hiện nay vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong thực hành lâm sàng. Một trong các vấn đề phổ biến là việc đánh giá đau vẫn mang tính chủ quan, phụ thuộc phần lớn vào lời khai của người bệnh, đặc biệt với nhóm không thể giao tiếp (trẻ nhỏ, người mất trí, bệnh nhân ICU).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số rào cản khác thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu kiến thức chuyên sâu về đau mạn trong đào tạo y khoa cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lo ngại lạm dụng opioid khiến bác sĩ kê thuốc chưa đủ liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chuyên khoa đau độc lập tại nhiều cơ sở y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế trong bảo hiểm chi trả các phương pháp không dùng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTại các quốc gia đang phát triển, vấn đề còn nghiêm trọng hơn khi thuốc opioid mạnh không dễ tiếp cận, bệnh nhân ung thư đau dữ dội vẫn không được điều trị phù hợp. Nâng cao nhận thức cộng đồng, tăng cường đào tạo chuyên môn và cải cách chính sách là điều kiện tiên quyết để cải thiện tình hình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới trong nghiên cứu và quản lý đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều hướng nghiên cứu mới đang mở ra tiềm năng đột phá trong quản lý đau. Một số công nghệ đang được phát triển và thử nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gene:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh biểu hiện gen liên quan đến cảm nhận đau và kênh ion TRPV1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI trong chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> phân tích biểu cảm khuôn mặt, giọng nói, chuyển động để định lượng đau ở bệnh nhân không nói được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghệ đeo:\u003C\u002Fstrong> cảm biến theo dõi sinh hiệu kết hợp máy học để dự đoán đợt đau cấp tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Telemedicine:\u003C\u002Fstrong> triển khai quản lý đau từ xa tại cộng đồng với chi phí thấp và tiếp cận rộng hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các chất mới như antagonists thụ thể CGRP (calcitonin gene-related peptide) đang được thử nghiệm trong đau migraine mạn tính. Cách tiếp cận đa ngành (multidisciplinary approach) với hồ sơ cá thể hóa theo gen, hành vi và bệnh nền đang là xu hướng cốt lõi trong quản lý đau tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. Cancer pain relief: with a guide to opioid availability. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9241544821\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9241544821\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Chronic pain in over 16s: assessment and management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng193\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng193\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IASP – International Association for the Study of Pain. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iasp-pain.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iasp-pain.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH Pain Consortium. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpainconsortium.nih.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpainconsortium.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Pain Medicine. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpainmed.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpainmed.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eccleston C. (2017). \"Psychological therapies for the management of chronic and recurrent pain in children and adolescents.\" Cochrane Review.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Breivik H, et al. (2006). \"Survey of chronic pain in Europe: prevalence, impact on daily life, and treatment.\" Eur J Pain.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-26T01:33:12.476+00:00","2025-09-26T16:37:08.156+00:00","2025-09-26T16:37:08.151+00:00",235,[33,36,47,52,62,72,77,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chấn thương lách","Chấn thương lách là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương lách",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chấn thương ngực kín","Chấn thương ngực kín là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương ngực kín","Chấn thương ngực kín","Blunt chest trauma \u002F Blunt thoracic trauma","Chấn thương ngực kín là tổn thương giải phẫu và rối loạn chức năng hô hấp, tuần hoàn của thành ngực và các tạng bên trong khoang lồng ngực do ngoại lực va đập mà không làm rách thông thương khoang màng phổi ra môi trường bên ngoài.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nội soi đại tràng","Nội soi đại tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colonoscopy","Nội soi đại tràng là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp nội khoa sử dụng ống nội soi mềm gắn camera độ phân giải cao đưa qua hậu môn để khảo sát toàn bộ niêm mạc đại tràng và đoạn cuối hồi tràng nhằm phát hiện, sinh thiết và cắt bỏ polyp hoặc tổn thương tiền ung thư.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"thalidomide","Thalidomide là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Thalidomide","Thalidomide là hoạt chất điều biến miễn dịch (IMiD) dẫn xuất từ axit glutamic, từng bị thu hồi do gây dị tật chi bẩm sinh nghiêm trọng ở phôi thai nhưng hiện nay được cấp phép sử dụng hiệu quả trong điều trị đa u tủy xương và các phản ứng phong tấy đỏ (erythema nodosum leprosum).",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"khử nước","Khử nước là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Dehydration reaction \u002F Chemical dehydration","Khử nước là phản ứng hóa học thuộc loại phản ứng tách, trong đó các nguyên tử hydro và nhóm hydroxyl bị loại khỏi cùng một phân tử hoặc giữa hai phân tử để tạo thành nước và sinh ra liên kết bội (alken) hoặc liên kết ngưng tụ (ether, anhydride, ester)."]