[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%C3%BD%20hi%E1%BA%BFm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_qu%C3%BD%20hi%E1%BA%BFm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"quý hiếm","Quý hiếm là gì? Khái niệm, phân loại và bảo tồn tài nguyên","Quý hiếm là thuộc tính của các sinh vật, khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên có độ phổ biến thấp và giá trị đặc biệt, đòi hỏi cơ chế quản lý và bảo tồn nghiêm ngặt.","\u003Cp>\nThuật ngữ \"quý hiếm\" được sử dụng để mô tả những đối tượng, hiện tượng hoặc nguồn tài nguyên có giá trị đặc biệt nhưng tồn tại với số lượng hạn chế. Trong khái niệm này, “quý” thể hiện tính chất có giá trị, được đánh giá cao về mặt khoa học, văn hóa, lịch sử hoặc kinh tế, còn “hiếm” nhấn mạnh đến mức độ khan hiếm trong tự nhiên hoặc trong xã hội. Chính sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên đặc điểm riêng biệt của khái niệm quý hiếm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các lĩnh vực nghiên cứu, \"quý hiếm\" không chỉ đơn thuần là sự ít ỏi về số lượng mà còn là giá trị không thể thay thế. Một vật phẩm có thể hiếm nhưng chưa chắc quý nếu không có giá trị về mặt khoa học hoặc lịch sử; ngược lại, có những đối tượng rất quý về mặt tinh thần hay tri thức nhưng không hiếm nếu chúng phổ biến trong cộng đồng. Do đó, sự kết hợp cả hai yếu tố này mới tạo thành khái niệm hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ minh họa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Một loài động vật như tê giác Java: vừa hiếm về số lượng, vừa quý về giá trị sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một bản thảo cổ: hiếm có trong lưu trữ, quý về tri thức lịch sử và văn hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một nguyên tố hóa học đất hiếm: không phong phú trong tự nhiên, lại có giá trị cao trong công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cơ bản của sự quý hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự quý hiếm mang những đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt với các đối tượng phổ biến khác. Đặc điểm thứ nhất là số lượng hạn chế. Những đối tượng quý hiếm thường tồn tại trong phạm vi nhỏ, khó tìm thấy ở nhiều nơi. Tài nguyên thiên nhiên, loài sinh vật đặc hữu, hay một di sản văn hóa độc bản là những ví dụ điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm thứ hai là giá trị sử dụng và giá trị trao đổi cao. Bởi vì sự khan hiếm tự nhiên làm cho các đối tượng này trở nên có giá trị, chúng thường được coi trọng trong nghiên cứu, thương mại, hoặc trong các hoạt động xã hội. Giá trị này có thể mang tính vật chất, như vàng và kim loại quý, hoặc tinh thần, như một nghi lễ cổ truyền hiếm gặp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm thứ ba là tính công nhận xã hội. Một đối tượng được coi là quý hiếm khi nó được thừa nhận rộng rãi về ý nghĩa và giá trị. Sự công nhận có thể đến từ giới khoa học, từ các cộng đồng địa phương, hoặc từ những văn kiện quốc tế. Điều này góp phần khẳng định vai trò của khái niệm trong cả nghiên cứu lẫn thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa minh họa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số lượng hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loài chim chỉ phân bố ở một khu vực duy nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoáng sản quý dùng trong công nghiệp công nghệ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nhận xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>UNESCO công nhận một di sản văn hóa phi vật thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quý hiếm trong sinh học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực sinh học, khái niệm \"quý hiếm\" gắn liền với sự tồn tại mong manh của nhiều loài sinh vật. Những loài này có số lượng cá thể ít, phân bố hẹp, hoặc đang chịu sức ép từ môi trường và con người. Các loài động vật như hổ, voi châu Á, hay những cây gỗ quý hiếm như trắc, sưa đều là minh chứng rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u002F\" target=\"_blank\">IUCN\u003C\u002Fa> đã xây dựng Danh sách Đỏ để phân loại mức độ nguy cấp và quý hiếm của các loài sinh vật. Danh sách này không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc đánh giá sự đa dạng sinh học mà còn là cơ sở pháp lý và chính trị để đưa ra các chính sách bảo tồn. Các mức phân loại bao gồm: ít quan tâm (LC), sắp nguy cấp (NT), nguy cấp (EN), cực kỳ nguy cấp (CR), tuyệt chủng trong tự nhiên (EW), và tuyệt chủng (EX).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững yếu tố dẫn đến sự quý hiếm trong sinh học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu làm thu hẹp môi trường sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác quá mức các loài vì mục đích thương mại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thoái hệ sinh thái do đô thị hóa và công nghiệp hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quý hiếm trong khoáng sản và tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong địa chất, sự quý hiếm thường được gắn với các khoáng sản có giá trị đặc biệt nhưng nguồn cung hạn chế. Đất hiếm, vàng, bạch kim, và các kim loại chiến lược như cobalt hay lithium là ví dụ. Chúng không chỉ khó khai thác mà còn tập trung chủ yếu ở một số khu vực địa lý, dẫn đến sự phụ thuộc giữa các quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002F\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa>, nhiều nguyên tố đất hiếm có vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại, từ sản xuất pin cho đến năng lượng tái tạo. Tính chất \"quý hiếm\" của chúng vừa đến từ khối lượng hạn chế trong tự nhiên, vừa đến từ việc khai thác phức tạp và chi phí cao. Đây là nguyên nhân khiến chúng trở thành nguồn tài nguyên chiến lược mang tính địa chính trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây thể hiện một số khoáng sản quý hiếm và ứng dụng của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khoáng sản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vàng (Au)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khan hiếm, giá trị cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trang sức, dự trữ tài chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đất hiếm (REEs)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trữ lượng hạn chế, khai thác khó\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ cao, sản xuất pin, nam châm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch kim (Pt)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại quý, phân bố hẹp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xúc tác công nghiệp, thiết bị y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quý hiếm trong y học và dược liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y học, khái niệm \"quý hiếm\" thường gắn với những loại dược liệu có giá trị chữa bệnh đặc biệt nhưng tồn tại rất hạn chế trong tự nhiên. Những cây thuốc như nhân sâm cổ thụ, nấm linh chi tự nhiên, hay các loài phong lan rừng đặc hữu không chỉ quý hiếm về số lượng mà còn mang lại giá trị y học cao. Việc tìm kiếm, bảo tồn và khai thác hợp lý nguồn dược liệu này trở thành một thách thức lớn của ngành y học cổ truyền và hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Ftraditional-complementary-and-integrative-medicine\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng y học cổ truyền và dược liệu quý hiếm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, sự khai thác quá mức và biến đổi khí hậu đang đẩy nhiều loài cây thuốc vào tình trạng suy giảm nghiêm trọng. Do đó, việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học hiện đại và các biện pháp bảo tồn truyền thống là cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ về dược liệu quý hiếm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhân sâm (Panax ginseng): có giá trị dược lý cao, nhưng nguồn gốc tự nhiên ngày càng hiếm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nấm linh chi cổ: phân bố hạn chế trong rừng già, khó nhân giống trong điều kiện nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis): loài nấm ký sinh hiếm gặp, được khai thác chủ yếu ở vùng cao nguyên Tây Tạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quý hiếm trong văn hóa và di sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong văn hóa, khái niệm \"quý hiếm\" không chỉ áp dụng cho hiện vật mà còn bao gồm cả những thực hành, nghi lễ và tri thức truyền thống. Một bản thảo cổ, một công trình kiến trúc độc đáo, hay một điệu múa dân gian ít người biết đến đều được xem là quý hiếm vì mang giá trị đặc thù và khó thay thế. Các đối tượng này thường phản ánh lịch sử, tín ngưỡng, và lối sống của cộng đồng qua nhiều thế hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fich.unesco.org\u002F\" target=\"_blank\">UNESCO\u003C\u002Fa>, việc bảo tồn di sản quý hiếm, đặc biệt là di sản văn hóa phi vật thể, là yếu tố quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa toàn cầu. Các nghi lễ truyền thống như hát quan họ ở Việt Nam, nghệ thuật kịch Noh ở Nhật Bản, hay lễ hội Dia de los Muertos ở Mexico đều được công nhận là di sản quý hiếm cần bảo vệ. Việc này không chỉ duy trì bản sắc văn hóa mà còn góp phần thúc đẩy du lịch bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại di sản quý hiếm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Di sản vật thể: công trình kiến trúc, hiện vật khảo cổ, bản thảo cổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di sản phi vật thể: ngôn ngữ, âm nhạc dân gian, nghi lễ truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di sản hỗn hợp: cảnh quan văn hóa kết hợp giữa tự nhiên và sáng tạo của con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí xác định sự quý hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định một đối tượng có được coi là quý hiếm hay không, các nhà khoa học và tổ chức quốc tế thường áp dụng nhiều tiêu chí khác nhau. Một tiêu chí quan trọng là mức độ khan hiếm trong tự nhiên hoặc xã hội. Những đối tượng có quần thể ít, phạm vi phân bố hẹp hoặc chỉ tồn tại ở một địa phương thường được coi là hiếm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tiêu chí khác là giá trị khoa học, kinh tế hoặc văn hóa. Nếu một loài sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, một loại khoáng sản cần thiết cho công nghệ, hay một di sản mang giá trị nhận diện quốc gia thì chúng được đánh giá là quý. Ngoài ra, mức độ công nhận quốc tế, chẳng hạn như được liệt kê trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcites.org\u002F\" target=\"_blank\">CITES\u003C\u002Fa> hoặc được UNESCO công nhận, cũng là thước đo quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khan hiếm về số lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tê giác Java chỉ còn vài chục cá thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị khoa học - kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên tố đất hiếm dùng trong công nghiệp năng lượng sạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị văn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điệu hát dân gian được công nhận là di sản phi vật thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của sự quý hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự quý hiếm có ý nghĩa đặc biệt trong nghiên cứu khoa học vì nó giúp nhận diện những yếu tố đặc thù và độc nhất của tự nhiên và xã hội. Các loài sinh vật quý hiếm thường là chìa khóa để hiểu rõ hơn về tiến hóa, thích nghi, và sự đa dạng sinh học. Các khoáng sản quý hiếm đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ hiện đại và chuyển đổi năng lượng bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, sự quý hiếm thường gắn liền với giá trị kinh tế và thương mại. Các loại đá quý, kim loại quý, hay sản phẩm thủ công truyền thống hiếm có thường có giá trị trao đổi cao trên thị trường. Đồng thời, chúng cũng góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia và tạo lợi thế cạnh tranh trong thương mại quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ khía cạnh xã hội, những đối tượng quý hiếm mang lại ý nghĩa tinh thần, giúp cộng đồng duy trì bản sắc và sự gắn kết. Việc bảo tồn di sản quý hiếm cũng góp phần vào phát triển du lịch văn hóa, tạo nguồn thu cho địa phương, đồng thời nâng cao ý thức xã hội về bảo vệ tài nguyên và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong bảo tồn và quản lý đối tượng quý hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất là sự khai thác quá mức vì lợi ích thương mại. Nhiều loài động thực vật quý hiếm bị săn bắt, buôn bán trái phép, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Thương mại bất hợp pháp liên quan đến động thực vật hoang dã hiện là một trong những ngành tội phạm xuyên quốc gia lớn nhất, theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcites.org\u002F\" target=\"_blank\">CITES\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu và suy thoái môi trường cũng góp phần làm mất đi sự quý hiếm. Rừng nhiệt đới, nơi chứa nhiều loài sinh vật quý hiếm, đang bị thu hẹp nghiêm trọng. Đồng thời, nguồn khoáng sản quý hiếm cũng bị khai thác cạn kiệt mà không có biện pháp tái tạo bền vững. Ngoài ra, sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực trong công tác bảo tồn cũng làm gia tăng khó khăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giải pháp thường được đề xuất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ban hành chính sách quản lý tài nguyên bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và công nghệ bảo tồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý và bảo vệ di sản quý hiếm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Rarity (Rare and Precious)",[19,20,21],"quý và hiếm","rare and precious","rarity","Quý hiếm là khái niệm liên ngành chỉ các đối tượng, thực thể sinh học hoặc tài nguyên tự nhiên có tần suất xuất hiện cực thấp, trữ lượng hữu hạn và mang giá trị kinh tế, sinh thái hoặc văn hóa - khoa học đặc biệt cao.","INTERDISCIPLINARY",[25,31,38],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":28,"year":29,"doi":10,"url":30},"International Union for Conservation of Nature. (2012). IUCN Red List Categories and Criteria: Version 3.1 (2nd ed.). IUCN.","IUCN Red List Categories and Criteria: Version 3.1","IUCN",2012,"https:\u002F\u002Fportals.iucn.org\u002Flibrary\u002Fnode\u002F10315",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Gaston KJ. (1994). Rarity. Chapman & Hall.","Rarity","Gaston","Chapman & Hall",1994,"10.1007\u002F978-94-011-0701-3",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Courchamp F, Angulo E, Rivalan P, et al. (2006). Rarity Value and Species Extinction: The Anthropogenic Allee Effect. PLoS Biology, 4(12), e415.","Rarity Value and Species Extinction: The Anthropogenic Allee Effect","Courchamp, Angulo, Rivalan","PLoS Biology",2006,"10.1371\u002Fjournal.pbio.0040415",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thuộc tính 'quý hiếm' trong sinh học bảo tồn được đánh giá dựa trên các tiêu chí nào?","Trong sinh học bảo tồn, mức độ quý hiếm được xác định dựa trên phạm vi phân bố địa lý (hẹp hay rộng), tính chuyên biệt về sinh cảnh sống (hẹp hay đa dạng) và quy mô kích thước quần thể địa phương (nhỏ hay lớn).",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt giữa khái niệm 'quý' và 'hiếm' là gì?","'Hiếm' (rare) phản ánh trạng thái khách quan về mặt số lượng hoặc tần suất xuất hiện cực thấp trong tự nhiên; trong khi 'quý' (precious\u002Fvaluable) thể hiện sự đánh giá chủ quan của con người về giá trị kinh tế, thẩm mỹ, y học hoặc công năng khoa học.",{"question":53,"answer":54},"Các công ước quốc tế chủ chốt bảo vệ các loài sinh vật quý hiếm gồm những gì?","Các công ước tiêu biểu gồm Công ước CITES về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp, Công ước Đa dạng Sinh học (CBD) và Danh lục Đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.035+00:00","2026-08-26T02:12:17.064+00:00","2025-08-20T16:06:40.940+00:00",303,[71,74,83,88,93,98,103,108,114,119],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sai số đo lường","Sai số đo lường là gì? Nghiên cứu về Sai số đo lường","measurement error","Sai số đo lường là độ chênh lệch giữa giá trị đo được của một đại lượng vật lý hoặc biến số nghiên cứu so với giá trị thực của đại lượng đó.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nghiên cứu sơ bộ","Nghiên cứu sơ bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","preliminary study","Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study \u002F Preliminary Study) là nghiên cứu quy mô nhỏ được tiến hành trước nghiên cứu chính thức nhằm kiểm tra tính khả thi, hoàn thiện quy trình phương pháp, ước tính cỡ mẫu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trong thiết kế nghiên cứu.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"khả năng chống chịu","Khả năng chống chịu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khả năng chống chịu","resilience","Khả năng chống chịu là năng lực của một hệ sinh thái, tổ chức kinh tế - xã hội hoặc cá nhân trong việc hấp thụ các cú sốc, tự thích ứng với biến cố và duy trì các chức năng cốt lõi.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sự khác biệt giới tính","Sự khác biệt giới tính là gì? Cơ sở sinh học, tâm lý và xã hội","Sự khác biệt giới tính","sex differences","Sự khác biệt giới tính (sex differences, hay dị biệt giới tính) là tập hợp các điểm khác biệt mang tính sinh học, di truyền học, giải phẫu sinh lý học, nhận thức tâm lý và hành vi xã hội giữa cá thể mang giới tính nam và giới tính nữ trong cùng một loài sinh vật.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phân tích đa tiêu chí","Phân tích đa tiêu chí là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","multi-criteria decision analysis","Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Analysis - MCDA \u002F MCDM) là một phân ngành của vận trù học và khoa học quản lý cung cấp các khung phương pháp toán học và công cụ hỗ trợ người ra quyết định đánh giá, so sánh, xếp hạng và lựa chọn phương án tối ưu trong các bài toán phức tạp có nhiều tiêu chí mâu thuẫn lẫn nhau.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nghiên cứu thực địa","Nghiên cứu thực địa là gì? Phương pháp và ứng dụng","field research","Nghiên cứu thực địa (field research) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng quan sát, phỏng vấn hoặc đo đạc trực tiếp tại nơi hiện tượng nghiên cứu diễn ra, thay vì trong phòng thí nghiệm hay qua khảo sát từ xa. Phương pháp này ghi nhận hành vi và điều kiện thực tế trong bối cảnh tự nhiên, nguyên vẹn của đối tượng nghiên cứu."]