[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quá trình sinh hóa":56},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":40,"vietnamLatest":55},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"70b6181a-6668-440a-9b21-ef691aad87de","Sử dụng chất thải chứa inulin trong quá trình lên men công nghiệp để sản xuất nhiên liệu sinh học và hóa chất sinh học","Utilization of inulin-containing waste in industrial fermentations to produce biofuels and bio-based chemicals",[13,14,15],"Stephen R. Hughes","Nasib Qureshi","Juan Carlos López-Núñez",7,"World Journal of Microbiology and Biotechnology",false,"2017-03-24",2017,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11274-017-2241-6","10.1007\u002Fs11274-017-2241-6","\u003Cp>Ứng dụng công nghệ sinh học công nghiệp tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp chứa inulin làm cơ chất cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quá trình sinh hóa\u003C\u002Fb> lên men bằng nấm men \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi> để sản xuất ethanol sinh học. Kết quả tối ưu hóa các thông số pH, nhiệt độ và nồng độ enzyme inulinase đạt hiệu suất chuyển hóa đường lên men trên 88%. Công trình đóng góp giải pháp kinh tế tuần hoàn trong sản xuất năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"078259e9-47fb-4e4c-92c7-b2ec14ee5b8c","Sự thay đổi về sinh lý lá lúa trong quá trình nhiễm Bipolaris oryzae","Alterations on rice leaf physiology during infection by Bipolaris oryzae",[30,31,32],"Leandro J. Dallagnol","Fabrício A. Rodrigues","Samuel C. V. Martins",5,"Australasian Plant Pathology","2011-03-30",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs13313-011-0048-8","10.1007\u002Fs13313-011-0048-8","\u003Cp>Nghiên cứu bệnh học thực vật trên cây lúa khảo sát các biến đổi sinh lý và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quá trình sinh hóa\u003C\u002Fb> trong phiến lá bị nhiễm nấm đốm nâu \u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi>. Phân tích sinh hóa ghi nhận sự sụt giảm mạnh hàm lượng diệp lục, carotenoids và sự gia tăng quá trình peroxide hóa màng lipid tế bào do tích tụ độc tố nấm. Kết quả làm rõ cơ chế tương tác giữa mầm bệnh và ký chủ phục vụ chọn tạo giống lúa kháng đốm nâu.\u003C\u002Fp>",[41],{"publicationId":42,"title":43,"originalTitle":21,"authorNames":44,"authorCount":48,"journalName":49,"vietnamJournal":50,"publishDate":21,"publishYear":51,"totalCitation":52,"url":53,"doi":21,"summary":54},"dc7bcb07-fa17-4353-b2d9-561ce6e550f1","Hiện trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành công trình sinh hóa hiếu khí tại hệ thống xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Bắc Đẩu",[45,46,47],"PTK Thủy","NN Thành","TV Quang",3,"Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",true,2022,0,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F7671","\u003Cp>Nghiên cứu kỹ thuật môi trường đánh giá hiệu quả vận hành bể aeroten SBR ứng dụng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">quá trình sinh hóa\u003C\u002Fb> hiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy sản Bắc Đẩu. Kết quả quan trắc ghi nhận hiệu suất khử nhu cầu oxy sinh học BOD5 và COD đạt trên 85% khi duy trì nồng độ bùn hoạt tính MLSS ở mức 3500 mg\u002FL. Nghiên cứu đề xuất chế độ sục khí tối ưu nhằm giảm chi phí điện năng vận hành.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":57,"meta":21},{"id":58,"title":59,"description":60,"content":61,"term":58,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":62,"publishUser":66,"keywords":70,"keywordCount":81,"enrichTopicLink":50,"status":82,"createTime":83,"updateTime":84,"publishTime":85,"linkEnrichedTime":86,"publicationScanTime":87,"contentErrorMessage":21,"viewCount":88,"relateTopics":89},"quá trình sinh hóa","Quá trình sinh hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Quá trình sinh hóa là tập hợp các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể sinh vật nhằm duy trì sự sống, chuyển hóa năng lượng và tổng hợp vật chất. Các phản ứng này có tổ chức, được xúc tác bởi enzyme và chia thành hai nhóm chính là đồng hóa (xây dựng) và dị hóa (phân giải). ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm quá trình sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sinh hóa là hệ thống các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể sinh vật, từ vi sinh vật đến con người, nhằm duy trì sự sống, phát triển và thích ứng với môi trường. Những phản ứng này diễn ra liên tục, có tổ chức và được điều hòa chính xác về mặt thời gian, không gian cũng như mức độ hoạt động. Chúng bao gồm mọi hoạt động từ phân giải thức ăn để tạo năng lượng, đến tổng hợp phân tử sinh học phục vụ cấu trúc tế bào và điều hòa nội môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình sinh hóa diễn ra trong môi trường nội bào và ngoại bào với sự tham gia của các enzyme xúc tác có tính đặc hiệu cao. Mỗi phản ứng đều đóng vai trò trong chuỗi chuyển hóa phức tạp, liên kết chặt chẽ để hình thành một hệ thống sinh học hoàn chỉnh. Các phản ứng này có thể được chia thành hai nhóm lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng đồng hóa (Anabolism):\u003C\u002Fstrong> Tổng hợp các phân tử lớn và phức tạp từ các đơn vị nhỏ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng dị hóa (Catabolism):\u003C\u002Fstrong> Phân giải các phân tử lớn thành những đơn vị nhỏ hơn, giải phóng năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ các quá trình sinh hóa, tế bào có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, tạo ra năng lượng dưới dạng ATP, tổng hợp các phân tử thiết yếu như protein và acid nucleic, đồng thời loại bỏ các sản phẩm thải độc hại. Quá trình này là cơ sở để hiểu rõ cơ chế hoạt động của cơ thể sống và các bệnh lý liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm chung của các phản ứng sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phản ứng sinh hóa trong cơ thể sống không diễn ra ngẫu nhiên mà được đặc trưng bởi một số điểm nổi bật. Thứ nhất, chúng xảy ra trong điều kiện sinh lý ổn định về nhiệt độ (~37°C ở người), pH (~7.4 trong máu), và nồng độ ion nội bào. Những điều kiện này rất khác với môi trường phòng thí nghiệm, đòi hỏi cơ chế điều chỉnh nội môi nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai, các phản ứng sinh hóa được xúc tác bởi enzyme – những protein chuyên biệt làm tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần. Nhờ enzyme, các phản ứng diễn ra với hiệu suất cao, độ chọn lọc gần như tuyệt đối, và không cần điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao hay acid mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ ba, phản ứng sinh hóa có tính định hướng và thường là một phần của chuỗi phản ứng – còn gọi là các con đường chuyển hóa (metabolic pathways). Những chuỗi này được tổ chức chặt chẽ và có khả năng điều hòa theo nhu cầu của tế bào. Một phản ứng sẽ diễn ra tự phát nếu thay đổi năng lượng tự do \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G\u003C\u002Fscript> âm, nghĩa là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G \u003C 0 \\Rightarrow \\text{phản ứng thuận lợi về mặt nhiệt động}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Các phản ứng có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G > 0\u003C\u002Fscript> sẽ cần được “ghép nối” với phản ứng giải phóng năng lượng (như phân giải ATP) để có thể diễn ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính của phản ứng sinh hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>pH, nhiệt độ, nồng độ ion ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất xúc tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Enzyme có tính đặc hiệu cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo chuỗi, phản ứng kế tiếp nhau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện nhiệt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng xảy ra khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G \u003C 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của enzyme trong quá trình sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enzyme là nhân tố quyết định giúp các phản ứng sinh hóa diễn ra nhanh chóng và chính xác. Chúng hoạt động bằng cách làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ho%E1%BA%A1t%20h%C3%B3a%22%7D}} \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript>, tức là năng lượng cần thiết để khởi động phản ứng. Điều này cho phép các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} xảy ra ở nhiệt độ cơ thể thay vì phải đun nóng hay sử dụng hóa chất mạnh như trong phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi enzyme có một trung tâm hoạt động – vùng đặc biệt trên phân tử enzyme nơi cơ chất gắn vào. Sự gắn kết này có thể theo mô hình “ổ khóa – chìa khóa” (khớp chính xác) hoặc “gắn cảm ứng” (enzyme thay đổi hình dạng để phù hợp với cơ chất). Sau khi phản ứng xảy ra, sản phẩm được giải phóng và enzyme trở lại trạng thái ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> quá thấp làm phản ứng chậm, quá cao có thể làm enzyme biến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>pH:\u003C\u002Fstrong> mỗi enzyme có khoảng pH tối ưu, ví dụ pepsin ở pH ~2, trypsin ở pH ~8.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ cơ chất:\u003C\u002Fstrong> tăng nồng độ cơ chất thường làm tăng tốc độ phản ứng cho đến khi bão hòa enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự có mặt của chất điều hòa:\u003C\u002Fstrong> chất ức chế có thể gắn vào enzyme làm mất hoạt tính, trong khi chất hoạt hóa có thể làm tăng hiệu suất phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ có enzyme, cơ thể có thể kiểm soát chính xác hàng ngàn phản ứng xảy ra cùng lúc ở các mô khác nhau mà vẫn duy trì được sự cân bằng và hiệu quả chuyển hóa tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa năng lượng là một phần cốt lõi của quá trình sinh hóa, vì mọi phản ứng sinh học đều đòi hỏi hoặc tạo ra năng lượng. Hợp chất trung gian quan trọng nhất là ATP (adenosine triphosphate) – đồng tiền năng lượng của tế bào. Phân tử này mang ba nhóm phosphate có liên kết năng lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng thủy phân ATP có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ATP + H_2O \\rightarrow ADP + P_i + năng lượng \\quad (\\Delta G \\approx -30.5\\,kJ\u002Fmol)\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Phản ứng trên giải phóng năng lượng để thực hiện các hoạt động như co cơ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, tổng hợp protein, vận chuyển ion qua màng tế bào. Khi ATP bị thủy phân thành ADP và phosphate vô cơ (P\u003Csub>i\u003C\u002Fsub>), năng lượng được giải phóng và sử dụng ngay tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ATP được tái tạo chủ yếu qua ba con đường chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đường phân (Glycolysis): xảy ra trong bào tương, phân giải glucose tạo ra ATP và pyruvate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu trình Krebs (TCA cycle): xảy ra trong ty thể, oxy hóa acetyl-CoA để tạo NADH và FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi chuyền điện tử (ETC): sử dụng NADH và FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> để tạo ATP qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phosphoryl%20h%C3%B3a%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hiệu quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} của cơ thể sống rất cao, với khoảng 36–38 ATP tạo ra từ mỗi phân tử glucose trong điều kiện hiếu khí. Ở điều kiện yếm khí, hiệu suất chỉ còn 2 ATP do quá trình dừng lại ở bước đường phân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tổng hợp sinh học, hay còn gọi là đồng hóa (anabolism), bao gồm các phản ứng xây dựng phân tử lớn từ các đơn vị nhỏ hơn với sự tiêu tốn năng lượng. Đây là nhóm phản ứng thiết yếu giúp sinh vật duy trì cấu trúc tế bào, tăng trưởng, sửa chữa tổn thương và lưu trữ năng lượng. Các sản phẩm chính của quá trình này bao gồm protein, lipid, acid nucleic và polysaccharide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Protein được tổng hợp từ các acid amin thông qua quá trình dịch mã (translation) trên ribosome, sử dụng thông tin mã hóa từ mRNA. Acid nucleic (DNA và RNA) được tổng hợp từ các nucleotide bằng quá trình sao chép (replication) và phiên mã (transcription), dưới sự kiểm soát của enzyme polymerase. Lipid và carbohydrate phức hợp được hình thành từ các tiền chất đơn giản như acetyl-CoA và glucose thông qua chuỗi phản ứng enzyme liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây liệt kê một số con đường đồng hóa quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hợp chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quá trình tổng hợp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Acid amin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch mã (translation) trên ribosome\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DNA\u002FRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nucleotide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polymer hóa bằng DNA\u002FRNA polymerase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glycogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glycogenesis – xúc tác bởi glycogen synthase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Acetyl-CoA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn chuỗi carbon trong lưới nội chất trơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các phản ứng đồng hóa đòi hỏi năng lượng dưới dạng ATP và các khử điện tử như NADPH. Do đó, chúng thường diễn ra song hành với các phản ứng dị hóa để đảm bảo sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} nội bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình dị hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dị hóa là quá trình phân giải các đại phân tử như carbohydrate, lipid và protein thành các phân tử nhỏ hơn để tạo năng lượng và nguyên liệu cho các phản ứng đồng hóa. Đây là nguồn gốc chính tạo ra ATP, NADH, FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và các tiền chất chuyển hóa trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình dị hóa quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường phân (glycolysis):\u003C\u002Fstrong> phân giải glucose thành pyruvate trong bào tương, sinh ra 2 ATP và 2 NADH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Krebs:\u003C\u002Fstrong> chuyển hóa acetyl-CoA thành CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và tạo ra NADH, FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> để cung cấp cho chuỗi chuyền điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Beta-oxy hóa acid béo:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong ty thể, mỗi vòng tạo ra 1 NADH, 1 FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và 1 acetyl-CoA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa protein:\u003C\u002Fstrong> protein được thủy phân thành acid amin, sau đó khử amin và đưa vào chu trình Krebs hoặc chuyển hóa thành glucose\u002Facetyl-CoA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong điều kiện yếm khí, pyruvate được chuyển thành lactate để tái tạo NAD\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và duy trì hoạt động đường phân. Ở điều kiện hiếu khí, pyruvate chuyển thành acetyl-CoA và đi vào chu trình Krebs, nơi sản phẩm cuối cùng là CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình chuyển hóa chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu trình chuyển hóa là tập hợp các phản ứng sinh hóa theo một vòng khép kín, nơi sản phẩm của một phản ứng là cơ chất cho phản ứng tiếp theo. Một số chu trình phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Krebs:\u003C\u002Fstrong> trung tâm chuyển hóa carbon, tạo NADH và FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ acetyl-CoA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình ure:\u003C\u002Fstrong> xử lý amoniac (NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) dư thừa thành ure không độc, bài tiết qua nước tiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Calvin (ở thực vật):\u003C\u002Fstrong> cố định CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> để tổng hợp carbohydrate trong quang hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Cori:\u003C\u002Fstrong> liên kết hoạt động giữa cơ và gan để tái chế lactate thành glucose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chu trình chuyển hóa đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết các phản ứng dị hóa và đồng hóa, đồng thời cung cấp các tiền chất quan trọng cho tổng hợp acid amin, nucleotid và coenzyme.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều hòa và tín hiệu sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phản ứng sinh hóa được điều hòa chính xác để đảm bảo hoạt động chuyển hóa diễn ra phù hợp với tình trạng dinh dưỡng, năng lượng và tín hiệu nội – ngoại bào. Điều hòa có thể diễn ra ở nhiều cấp độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa enzyme:\u003C\u002Fstrong> thông qua hoạt hóa\u002Fức chế allosteric, điều chỉnh nồng độ enzyme, hoặc gắn nhóm phosphate (phosphorylation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa gen:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát biểu hiện gen mã hóa enzyme bằng cơ chế epigenetic, hormone, hoặc yếu tố phiên mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> như insulin, glucagon, adrenaline hoạt hóa các chuỗi truyền tín hiệu nội bào (AMPK, mTOR, cAMP-PKA, PI3K-Akt).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, sau bữa ăn, insulin được tiết ra giúp kích thích tổng hợp glycogen, lipid và protein. Ngược lại, trong điều kiện đói, glucagon kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose nhằm duy trì đường huyết ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu sinh hóa là nền tảng cho nhiều ngành khoa học đời sống như y học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, dược học và nông nghiệp. Nắm bắt cơ chế sinh hóa giúp giải thích các quá trình bệnh lý như tiểu đường, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%20m%C3%A1u%22%7D}}, ung thư, rối loạn ty thể, hoặc thiếu hụt enzyme di truyền (ví dụ: phenylketonuria, galactosemia).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược học, nhiều thuốc được thiết kế dựa trên cơ chế ức chế enzyme hoặc điều hòa các con đường tín hiệu nội bào. Các thuốc như statin (ức chế HMG-CoA reductase), metformin (hoạt hóa AMPK), hay aspirin (ức chế COX) đều có cơ sở sinh hóa rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ sinh học, enzyme sinh học và vi sinh vật được ứng dụng để sản xuất thực phẩm, chế phẩm sinh học, nhiên liệu sinh học, xử lý nước thải và sản xuất thuốc sinh học (biologics).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lehninger Principles of Biochemistry, 8th Edition – David L. Nelson &amp; Michael M. Cox.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf – Biochemistry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21154\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21154\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cell Signaling Technology. Biochemical Pathways. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cellsignal.com\u002Fcontents\u002Fscience-pathway-central\u002Fbiochemical-pathways\u002Fpathways\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cellsignal.com\u002Fcontents\u002Fscience-pathway-central\u002Fbiochemical-pathways\u002Fpathways\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Human Genome Research Institute – Metabolism. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FMetabolism\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FMetabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>KEGG: Kyoto Encyclopedia of Genes and Genomes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.jp\u002Fkegg\u002Fpathway.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.genome.jp\u002Fkegg\u002Fpathway.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":63,"researcherId":21,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":67,"researcherId":21,"name":68,"imageUrl":69},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[71,72,73,74,75,76,77,78,79,80],"tiêu thụ năng lượng","rối loạn chuyển hóa","năng lượng hoạt hóa","phản ứng sinh học","dẫn truyền thần kinh","phosphoryl hóa oxy hóa","chuyển hóa năng lượng","cân bằng năng lượng","công nghệ sinh học","rối loạn lipid máu",10,"PUBLISHED","2025-09-15T07:52:07.901+00:00","2026-09-03T01:08:18.158+00:00","2025-09-15T10:36:20.174+00:00","2026-09-03T01:08:17.855+00:00","2026-09-02T14:17:25.564+00:00",575,[90,93,96,99,102,105,108,111,114,117],{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa"]