[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":57,"createUser":70,"publishUser":74,"keywords":75,"keywordCount":86,"enrichTopicLink":87,"status":88,"createTime":89,"updateTime":90,"publishTime":91,"linkEnrichedTime":92,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":93,"wikidataId":10,"relateTopics":94},"quá trình nhận thức","Quá trình nhận thức: Khái niệm, các giai đoạn và mô hình","Quá trình nhận thức là chuỗi hoạt động tâm lý xử lý thông tin từ cảm giác, tri giác đến tư duy và trí nhớ. Tìm hiểu các giai đoạn, mô hình và ứng dụng.","\u003Cp>Quá trình nhận thức (cognitive process) là chuỗi các hoạt động tâm lý tiếp nhận, mã hóa, xử lý, lưu trữ, phục hồi và sử dụng thông tin từ môi trường bên ngoài cũng như trạng thái bên trong của cơ thể. Trong tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh, nhận thức không phải là sự phản ánh thụ động một chiều của các kích thích vật lý, mà là một tiến trình chủ động, có cấu trúc tầng bậc từ cấp độ sơ cấp của cảm giác và tri giác đến các cấp độ phức tạp của trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy trừu tượng và ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bản chất khoa học của quá trình nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ nhận thức bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh \"cognoscere\", có nghĩa là hiểu biết hoặc nhận biết. Cuộc cách mạng nhận thức nổ ra vào giữa thế kỷ hai mươi đã tạo nên một bước ngoặt mô thức trong khoa học tâm lý, chuyển dịch trọng tâm từ thuyết hành vi vốn chỉ tập trung vào mối quan hệ kích thích - phản ứng bên ngoài sang việc khảo sát các cấu trúc tính toán nội tại của tâm trí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo cách tiếp cận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}}, não bộ con người được ví như một hệ thống điện toán sinh học tinh vi. Tâm trí thực hiện các phép biến đổi liên tục trên các biểu tượng tinh thần: thông tin ánh sáng, âm thanh hay áp lực xúc giác từ các cơ quan thụ cảm được chuyển đổi thành các tín hiệu điện sinh học, được bộ máy chú ý chọn lọc để tránh tình trạng quá tải thông tin, được so khớp với các biểu tượng tri thức có sẵn trong kho lưu trữ ký ức và cuối cùng chuyển hóa thành tri giác mạch lạc, suy nghĩ logic hoặc kế hoạch hành động thích nghi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hai tầng bậc của hoạt động nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tâm lý học kinh điển, quá trình nhận thức được phân định thành hai cấp độ nối tiếp và tương hỗ chặt chẽ: nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nhận thức cảm tính: Cảm giác và tri giác\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhận thức cảm tính là nấc thang khởi đầu của mọi hiểu biết về thế giới khách quan, mang tính chất trực tiếp và phản ánh các đặc điểm bề ngoài của sự vật hiện tượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm giác (sensation):\u003C\u002Fstrong> Là quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ, cô lập của sự vật hoặc hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan sinh học (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác và cảm giác tiền đình vận động). Cảm giác cung cấp những viên gạch nguyên liệu thô đầu tiên cho toàn bộ đời sống tinh thần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tri giác (perception):\u003C\u002Fstrong> Là cấp độ cao hơn của nhận thức cảm tính, có chức năng tổng hợp, tổ chức và diễn giải các tín hiệu cảm giác riêng rẽ thành một hình ảnh trọn vẹn, có ý nghĩa về sự vật hiện tượng. Tri giác mang tính lựa chọn, tính ổn định và chịu sự chi phối mạnh mẽ của kinh nghiệm quá khứ theo các nguyên lý tâm lý học Gestalt (như nguyên lý gần nhau, tương tự nhau, khép kín và hình - nền).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Nhận thức lý tính: Tư duy và tưởng tượng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhận thức lý tính là bước nhảy vọt về chất trong tiến trình nhận thức, vượt ra khỏi các giới hạn không gian - thời gian trước mắt để phản ánh bản chất quy luật và mối liên hệ nhân quả sâu xa của thế giới khách quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tư duy (thinking):\u003C\u002Fstrong> Là quá trình nhận thức gián tiếp và khái quát, phản ánh những mối liên hệ bản chất và quy luật vận động của sự vật hiện tượng mà các giác quan trực tiếp không thể nắm bắt được. Tư duy vận hành thông qua các thao tác trí tuệ cơ bản như phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa, kết tinh thành các khái niệm, phán đoán và suy luận logic.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tưởng tượng (imagination):\u003C\u002Fstrong> Là quá trình tâm lý tạo ra những hình tượng tinh thần mới dựa trên cơ sở tái cấu trúc và nhào nặn lại những biểu tượng đã có trong kinh nghiệm trước đây. Tưởng tượng giúp con người hình dung trước kết quả của hoạt động lao động sáng tạo và định hướng tương lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các mô hình xử lý thông tin kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hiểu biết khoa học về cách thức vận hành của quá trình nhận thức được cụ thể hóa thông qua nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} đột phá trong thế kỷ hai mươi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô hình đa lưu trữ của Atkinson và Shiffrin\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Năm 1968, Richard Atkinson và Richard Shiffrin đã đề xuất một mô hình xử lý thông tin có ảnh hưởng sâu rộng bậc nhất trong tâm lý học (Atkinson và Shiffrin, 1968). Theo mô hình này, cấu trúc lưu trữ thông tin của con người được phân chia thành 3 giai đoạn kế tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ giác quan (sensory register):\u003C\u002Fstrong> Lưu giữ thông tin cảm giác thô một cách cực kỳ chi tiết nhưng chỉ trong thời gian rất ngắn (vài phần mười giây đối với hình ảnh thị giác và vài giây đối với âm thanh thính giác).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ ngắn hạn (short-term store):\u003C\u002Fstrong> Những thông tin được chú ý chọn lọc từ kho giác quan sẽ được chuyển vào trí nhớ ngắn hạn. Bộ phận này có dung lượng giới hạn và thời gian lưu giữ ngắn, hoạt động như một bàn làm việc tạm thời trước khi thông tin được củng cố hoặc biến mất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ dài hạn (long-term store):\u003C\u002Fstrong> Thông qua quá trình ôn tập lặp lại (rehearsal) trong bộ đệm ngắn hạn và các chiến lược xử lý kiểm soát (control processes), thông tin được củng cố và chuyển vào kho lưu trữ dài hạn với dung lượng gần như không giới hạn và có thể tồn tại suốt đời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Mô hình trí nhớ làm việc của Baddeley và Hitch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhận thấy mô hình trí nhớ ngắn hạn đơn nhất của Atkinson và Shiffrin chưa phản ánh đầy đủ khả năng vừa thao tác xử lý vừa lưu trữ đồng thời của não bộ, Alan Baddeley và Graham Hitch đã phát triển mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}} (working memory) vào năm 1974 (Baddeley và Hitch, 1974). Thay vì coi trí nhớ ngắn hạn là một kho chứa tĩnh, họ xem đó là một hệ thống đa thành phần năng động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế điều hành trung tâm (central executive):\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò kiểm soát chú ý, điều phối tài nguyên nhận thức, lập kế hoạch và ức chế các tác nhân gây xao nhãng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vòng âm vị (phonological loop):\u003C\u002Fstrong> Chuyên trách lưu giữ và lặp lại thầm các thông tin ngôn ngữ và âm thanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bản phác thảo thị giác - không gian (visuospatial sketchpad):\u003C\u002Fstrong> Lưu trữ và thao tác trên các hình ảnh thị giác và quan hệ không gian.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ đệm phân cảnh (episodic buffer):\u003C\u002Fstrong> Thành phần này được Alan Baddeley bổ sung vào mô hình vào năm 2000 nhằm giải thích cơ chế tích hợp thông tin đa phương thức từ vòng âm vị, bản phác thảo không gian và trí nhớ dài hạn thành một cấu trúc biểu tượng nhất quán có trật tự thời gian (Baddeley, 2000).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Thuyết xử lý kép của Daniel Kahneman\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu về tâm lý học hành vi và quá trình ra quyết định, Daniel Kahneman (2003) đã hệ thống hóa thuyết xử lý kép, mô tả nhận thức con người thông qua sự tương tác giữa 2 phương thức tư duy: Hệ thống 1 vận hành tự động theo cơ chế mạng liên tưởng phân tán (parallel) đưa ra các phản ứng trực giác mặc định, và Hệ thống 2 vận hành có chủ ý theo tiến trình tuần tự (serial) đóng vai trò giám sát, can thiệp và kiểm soát lý tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống 1:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động hoàn toàn tự động, nhanh chóng, trực giác, ít tiêu tốn năng lượng tinh thần và thường không chịu sự kiểm soát có ý thức. Hệ thống này phụ thuộc vào các đường tắt kinh nghiệm (heuristics), rất hiệu quả trong các tình huống sinh tồn đời thường nhưng dễ mắc phải các sai lệch nhận thức có hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống 2:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động chậm rãi, có chủ ý, đòi hỏi sự nỗ lực tập trung cao độ và tiêu tốn nhiều tài nguyên chuyển hóa của não bộ. Hệ thống 2 phụ trách các phép tính toán phức tạp, suy luận logic trừu tượng, tự phản tỉnh và kiểm duyệt các phản ứng tự phát của Hệ thống 1.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng so sánh hai hệ thống tư duy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính cốt lõi giữa Hệ thống 1 và Hệ thống 2 theo khuôn khổ lý thuyết của Kahneman (2003):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính nhận thức\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hệ thống 1 (Tư duy trực giác)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hệ thống 2 (Tư duy phân tích)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tốc độ xử lý\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cực kỳ nhanh, tức thời\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chậm, tuần tự theo từng bước\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nỗ lực nhận thức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tự động, không cần cố gắng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi tập trung và nỗ lực tinh thần cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mức độ ý thức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vận hành dưới ngưỡng tự ý thức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ động, có ý thức kiểm soát rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cơ chế chi phối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dựa vào thói quen, cảm xúc và đường tắt kinh nghiệm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dựa vào quy tắc logic, toán học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%B1ng%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ví dụ điển hình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhận diện nét mặt sợ hãi, phát âm tiếng mẹ đẻ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giải bài toán phức tạp, đỗ xe vào khoảng trống hẹp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng và sai lệch nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của các quá trình nhận thức không phải là hằng số bất biến mà chịu tác động sâu sắc bởi các yếu tố nội tại và hoàn cảnh ngoại cảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tải lượng nhận thức (cognitive load):\u003C\u002Fstrong> Khi lượng thông tin mới vượt quá dung lượng xử lý của trí nhớ làm việc, hiệu suất tư duy và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ghi%20nh%E1%BB%9B%22%7D}} sẽ suy giảm đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trạng thái cảm xúc và căng thẳng:\u003C\u002Fstrong> Sự lo âu quá mức kích hoạt hạch hạnh nhân (amygdala), làm thu hẹp trường chú ý và ức chế hoạt động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%20tr%C3%A1n%22%7D}}, dẫn đến việc đưa ra các quyết định thiên kiến và bốc đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các thiên kiến nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Thiên kiến xác nhận (confirmation bias, xu hướng chỉ tìm kiếm bằng chứng củng cố niềm tin có sẵn) hay hiệu ứng mỏ neo (anchoring effect) là những minh chứng điển hình cho thấy não bộ thường xuyên thỏa hiệp độ chính xác để tiết kiệm tài nguyên tính toán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong đời sống hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình nhận thức đã đem lại những chuyển biến mang tính cách mạng trong nhiều lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế các phương pháp sư phạm hiện đại dựa trên tải lượng nhận thức, áp dụng kỹ thuật ngắt quãng thời gian ôn tập (spaced repetition) và mã hóa kép (dual coding) để tối ưu hóa sự ghi nhớ dài hạn ở học sinh, sinh viên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Cảm hứng từ cấu trúc mạng thần kinh và các cơ chế chú ý (attention mechanism) của con người đã thúc đẩy sự ra đời của các mô hình học sâu và kiến trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} tiên tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học lâm sàng và trị liệu:\u003C\u002Fstrong> Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) giúp bệnh nhân nhận diện và tái cấu trúc những niềm tin cốt lõi sai lệch, hỗ trợ điều trị hiệu quả các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m%22%7D}} và lo âu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%C3%B9ng%22%7D}} (UX\u002FUI):\u003C\u002Fstrong> Bố trí giao diện số trực quan, giảm thiểu gánh nặng ghi nhớ ngắn hạn giúp người dùng tương tác trơn tru và ít gặp lỗi thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Quá trình nhận thức","cognitive process",[20,21,22],"hoạt động nhận thức","tiến trình nhận thức","cognitive processing","Quá trình nhận thức là chuỗi các hoạt động tinh thần và cơ chế thần kinh thực hiện việc tiếp nhận, mã hóa, xử lý, lưu trữ, phục hồi và sử dụng thông tin từ thế giới khách quan và bên trong cơ thể.","SOCIAL_SCIENCES",[26,34,41,49],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Atkinson RC, Shiffrin RM. (1968). Human Memory: A Proposed System and its Control Processes. The Psychology of Learning and Motivation, 2, 89-195.","Human Memory: A Proposed System and its Control Processes","Atkinson, Shiffrin","The Psychology of Learning and Motivation",1968,"10.1016\u002FS0079-7421(08)60422-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0079-7421(08)60422-3",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":30,"year":38,"doi":39,"url":40},"Baddeley AD, Hitch G. (1974). Working Memory. The Psychology of Learning and Motivation, 8, 47-89.","Working Memory","Baddeley, Hitch",1974,"10.1016\u002FS0079-7421(08)60452-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0079-7421(08)60452-1",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Baddeley A. (2000). The episodic buffer: a new component of working memory?. Trends in Cognitive Sciences, 4(11), 417-423.","The episodic buffer: a new component of working memory?","Baddeley","Trends in Cognitive Sciences",2000,"10.1016\u002Fs1364-6613(00)01538-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs1364-6613(00)01538-2",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Kahneman D. (2003). Maps of Bounded Rationality: Psychology for Behavioral Economics. American Economic Review, 93(5), 1449-1475.","Maps of Bounded Rationality: Psychology for Behavioral Economics","Kahneman","American Economic Review",2003,"10.1257\u002F000282803322655392","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1257\u002F000282803322655392",[58,61,64,67],{"question":59,"answer":60},"Quá trình nhận thức là gì?","Quá trình nhận thức là toàn bộ hoạt động tinh thần phức tạp của con người nhằm thu nhận, tổ chức, xử lý và vận dụng tri thức, bao gồm từ các khâu cảm tính trực tiếp như cảm giác và tri giác đến các khâu lý tính trừu tượng như tư duy, tưởng tượng và ra quyết định.",{"question":62,"answer":63},"Hai cấp độ cơ bản của hoạt động nhận thức gồm những gì?","Hai cấp độ cơ bản gồm nhận thức cảm tính (phản ánh các đặc điểm bên ngoài cụ thể thông qua cảm giác và tri giác) và nhận thức lý tính (phản ánh bản chất, quy luật gián tiếp và khái quát thông qua các thao tác tư duy và tưởng tượng).",{"question":65,"answer":66},"Mô hình trí nhớ làm việc của Baddeley và Hitch có cấu trúc thế nào?","Mô hình khởi đầu gồm ba thành phần do Baddeley và Hitch đề xuất năm 1974 (cơ chế điều hành trung tâm, vòng âm vị và bản phác thảo thị giác - không gian), sau đó được Alan Baddeley bổ sung thành phần thứ tư vào năm 2000 là bộ đệm phân cảnh (episodic buffer) nhằm giải thích cơ chế tích hợp thông tin đa phương thức.",{"question":68,"answer":69},"Sự khác biệt cốt lõi giữa Hệ thống 1 và Hệ thống 2 theo Daniel Kahneman là gì?","Hệ thống 1 vận hành nhanh chóng, tự động, dựa trên trực giác và đường tắt kinh nghiệm mà ít tốn năng lượng tinh thần; trong khi Hệ thống 2 vận hành chậm rãi, có chủ ý, đòi hỏi sự tập trung nỗ lực cao để thực hiện các suy luận logic và tính toán phức tạp.",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},[76,77,78,79,80,81,82,83,84,85],"xử lý thông tin","mô hình lý thuyết","trí nhớ làm việc","bằng chứng thực nghiệm","khả năng ghi nhớ","vỏ não trước trán","khoa học dữ liệu","xử lý ngôn ngữ tự nhiên","rối loạn trầm cảm","trải nghiệm người dùng",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.235+00:00","2026-09-13T03:08:09.190+00:00","2026-09-13T02:28:10.832+00:00","2026-09-13T03:08:08.851+00:00",0,[95,98,101,110,113,116,119,122,125,133],{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường hấp dẫn","Trường hấp dẫn là gì? Nghiên cứu khoa học về Trường hấp dẫn",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":126,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhu cầu thông tin","Nhu cầu thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]