[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_quá trình khuếch tán":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"quá trình khuếch tán","Quá trình khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khám phá quá trình khuếch tán: chuyển động nhiệt Brown, định luật Fick I & II, khuếch tán qua màng sinh học và ứng dụng trong công nghệ vật liệu bán dẫn.","\u003Cp>\u003Cstrong>Quá trình khuếch tán\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>diffusion process\u003C\u002Fem>) là hiện tượng di chuyển tịnh tiến tự phát của các phân tử, nguyên tử hoặc ion từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp hơn do chuyển động nhiệt hỗn loạn, hướng tới trạng thái cân bằng động học nồng độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuếch tán đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống tự nhiên và công nghệ: từ sự truyền khí trong phổi, vận chuyển dinh dưỡng trong tế bào, đến các quá trình sản xuất vật liệu và xử lý môi trường. Trên quy mô vi mô, đây là một biểu hiện trực tiếp của động học nhiệt phân tử và entropy trong hệ kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế khuếch tán giúp giải thích sự tiến triển của hiện tượng truyền khối và năng lượng trong các lĩnh vực từ vật lý, hóa học đến sinh học và kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý và động học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý của khuếch tán dựa trên lý thuyết động học phân tử, theo đó các hạt luôn chuyển động nhiệt ngẫu nhiên với vận tốc phụ thuộc vào nhiệt độ tuyệt đối. Sự va chạm giữa các hạt làm cho chúng dịch chuyển dần dần từ vùng đậm đặc sang vùng loãng hơn về nồng độ, tạo ra dòng khuếch tán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vĩ mô, tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào cường độ gradient nồng độ của chất khuếch tán. Quá trình này được xem là khuynh hướng tăng entropy và giảm thế năng hóa học của hệ thống. Ngoài ra, hiệu quả khuếch tán còn chịu ảnh hưởng của bản chất môi trường (chất khí, lỏng hay rắn) và tính chất của hạt (kích thước, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, điện tích).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong khí lý tưởng, hạt nhẹ như hydro khuếch tán nhanh hơn nhiều so với khí nặng như SF₆. Trong chất lỏng, độ nhớt và sự tương tác với dung môi quyết định tốc độ dịch chuyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định luật Fick và phương trình khuếch tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình khuếch tán được mô hình hóa định lượng bằng định luật Fick. Định luật Fick thứ nhất mô tả tốc độ khuếch tán ổn định như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J = -D \\frac{dC}{dx}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J\u003C\u002Fscript>: mật độ dòng khuếch tán (mol\u002Fm²·s)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} (m²\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">dC\u002Fdx\u003C\u002Fscript>: gradient nồng độ theo không gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Đối với những trường hợp nồng độ thay đổi theo thời gian, định luật Fick thứ hai được sử dụng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial C}{\\partial t} = D \\frac{\\partial^2 C}{\\partial x^2}\u003C\u002Fscript>\nPhương trình đạo hàm riêng này mô tả sự khuếch tán trong không gian 1 chiều theo thời gian. Trong không gian 2D hoặc 3D, phương trình được mở rộng tương ứng với các đạo hàm theo nhiều biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số khuếch tán \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là đại lượng thực nghiệm phụ thuộc vào nhiệt độ, độ nhớt môi trường và kích thước hạt. Công thức xấp xỉ trong chất lỏng theo Stokes–Einstein:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\frac{k_B T}{6 \\pi \\eta r}\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_B\u003C\u002Fscript>: hằng số Boltzmann, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>: nhiệt độ (K), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript>: độ nhớt môi trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>: bán kính hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại khuếch tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán có thể được phân chia thành các loại chính dựa theo cơ chế truyền động hoặc môi trường diễn ra:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán đơn thuần:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong môi trường đồng nhất, không cần chất vận chuyển. Ví dụ: khuếch tán khí O₂, CO₂ qua màng phế nang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> yêu cầu sự hỗ trợ của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} như kênh ion hoặc chất mang (carrier). Ví dụ: vận chuyển glucose qua màng hồng cầu nhờ protein GLUT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán ngược:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi gradient nồng độ bị đảo chiều do áp lực hoặc điện thế (như trong tái hấp thu Na⁺ ở thận).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch tán trong chất rắn:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến sự di chuyển nguyên tử trong mạng tinh thể rắn, ảnh hưởng bởi cấu trúc mạng và nhiệt độ xử lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc điểm của từng loại khuếch tán có thể được minh họa trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại khuếch tán\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn thuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí, lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự phát theo gradient\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>O₂ qua màng phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần kênh vận chuyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glucose vào tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại, polyme\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển vị trí trong mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dopant trong chip bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi loại khuếch tán cần được phân tích riêng biệt để mô tả chính xác hiện tượng truyền khối trong từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực sinh học, khuếch tán là cơ chế thiết yếu đảm bảo sự sống còn của tế bào và mô. Nó chi phối sự vận chuyển các chất khí, chất dinh dưỡng và ion giữa các khoang sinh học, bao gồm cả nội bào và ngoại bào. Oxy khuếch tán từ phế nang vào mao mạch phổi theo gradient áp suất riêng phần, còn CO₂ khuếch tán ngược lại để được bài xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuếch tán cũng kiểm soát sự phân bố các chất hòa tan trong dịch mô và dịch não tủy. Các tế bào não duy trì sự cân bằng ion và thể tích thông qua khuếch tán Na⁺, K⁺ và Cl⁻ qua kênh ion chọn lọc. Trong y học thần kinh, kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} (Diffusion MRI) giúp phát hiện vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} trong vòng vài phút sau khởi phát bằng cách đo hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient – ADC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với kỹ thuật điều trị, khuếch tán ảnh hưởng đến phân bố thuốc trong mô đích, đặc biệt trong các hệ dẫn thuốc kiểu nano. Thiết kế thuốc đòi hỏi hiểu rõ tốc độ và độ sâu khuếch tán để tối ưu hóa liều và hiệu lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khuếch tán trong kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán đóng vai trò quan trọng trong hàng loạt quá trình công nghiệp và kỹ thuật. Trong ngành luyện kim, sự khuếch tán nguyên tử giúp điều chỉnh thành phần và tính chất của hợp kim. Quá trình tôi luyện và nung kim loại phụ thuộc vào khả năng các nguyên tử khuếch tán vào mạng tinh thể rắn dưới nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất vi mạch, kỹ thuật khuếch tán dopant (như boron hoặc phosphor) vào silicon là công đoạn then chốt tạo ra vùng dẫn loại p hoặc n. Quá trình này được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, áp suất và thời gian để đảm bảo cấu trúc chính xác đến từng micron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ môi trường, khuếch tán khí được ứng dụng trong xử lý nước thải (hệ thống sục khí) và lọc không khí (màng thẩm thấu khí). Ngoài ra, các quá trình lên men sinh học, chế tạo màng polymer và sản xuất pin nhiên liệu cũng dựa vào các nguyên lý khuếch tán chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phép đo hệ số khuếch tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định hệ số khuếch tán là điều kiện tiên quyết để mô hình hóa và tối ưu hóa các hệ truyền khối. Một số phương pháp đo phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Franz diffusion cell:\u003C\u002Fstrong> đo sự di chuyển của chất qua màng phân cách giữa hai buồng chứa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dynamic Light Scattering (DLS):\u003C\u002Fstrong> đo dao động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} tán xạ để suy ra tốc độ chuyển động Brown và từ đó tính ra \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tracer diffusion:\u003C\u002Fstrong> sử dụng chất đánh dấu phóng xạ hoặc huỳnh quang theo dõi vị trí theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Spin Echo NMR:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng phổ cộng hưởng từ để đo chuyển động phân tử nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kết quả thực nghiệm thường được chuẩn hóa và so sánh trong điều kiện tiêu chuẩn (25°C, áp suất 1 atm) để thiết lập dữ liệu vật lý cơ bản cho từng hệ thống chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình khuếch tán là một phần của bộ phương trình đạo hàm riêng cơ bản dùng trong vật lý kỹ thuật. Khi kết hợp với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (reaction-diffusion systems), ta có thể mô phỏng quá trình như tạo hoa văn sinh học (Turing patterns), ăn mòn kim loại, hoặc lan truyền thuốc trong mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường phức tạp, sự khuếch tán không còn tuyến tính, mà biểu hiện “chậm” hoặc “nhanh” bất thường, gọi là anomalous diffusion. Khi đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} phân đoạn (fractional diffusion equation) được sử dụng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial^\\alpha C}{\\partial t^\\alpha} = D_\\alpha \\frac{\\partial^2 C}{\\partial x^2}, \\quad 0\u003C\\alpha\u003C1\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là chỉ số phân đoạn mô tả hiện tượng lưu giữ hoặc cản trở trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20vi%20m%C3%B4%22%7D}} không đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc mô phỏng có thể thực hiện bằng các phần mềm như COMSOL Multiphysics (FEM), MATLAB PDE Toolbox, hoặc Monte Carlo (random walk) mô phỏng chuyển động ngẫu nhiên của hạt trên lưới rời rạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và điều kiện ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả khuếch tán bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ nhớt, kích thước hạt, điện tích, và cấu trúc môi trường. Trong các hệ không đồng nhất như mô sinh học, vật liệu tổ ong hoặc cấu trúc xốp, sự khuếch tán bị giới hạn hoặc định hướng bởi các rào cản vật lý hoặc hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện nhiệt độ thấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%99ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} chậm lại, làm giảm hệ số khuếch tán. Ngược lại, nhiệt độ cao có thể tăng tốc khuếch tán nhưng cũng làm tăng tốc phân hủy hoặc phản ứng không mong muốn. Trong hệ sinh học, màng tế bào bán thấm gây phân biệt vận tốc khuếch tán của các chất, làm xuất hiện hiện tượng gọi là khuếch tán chọn lọc.\u003C\u002Fp>","Quá trình khuếch tán","diffusion process",[20,21,22,23],"sự khuếch tán","hiện tượng khuếch tán","diffusion","khuếch tán phân tử","Quá trình khuếch tán là hiện tượng di chuyển tịnh tiến tự phát của các phân tử, nguyên tử hoặc ion từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp hơn do chuyển động nhiệt hỗn loạn, hướng tới trạng thái cân bằng động học nồng độ.","NATURAL_SCIENCES",[27,34,38],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Freedman (1983). Brownian Motion. Brownian Motion and Diffusion.","Brownian Motion","Freedman","Brownian Motion and Diffusion",1983,"10.1007\u002F978-1-4615-6574-1_1",{"citationText":35,"title":36,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":37,"url":10},"Freedman (1983). Diffusion. Brownian Motion and Diffusion.","Diffusion","10.1007\u002F978-1-4615-6574-1_2",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Blomberg (2016). Beyond Brownian motion and the Ornstein-Uhlenbeck process: Stochastic diffusion models for the evolution of quantitative characters. openRxiv.","Beyond Brownian motion and the Ornstein-Uhlenbeck process: Stochastic diffusion models for the evolution of quantitative characters","Blomberg","openRxiv",2016,"10.1101\u002F067363",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Định luật Fick thứ nhất mô tả điều gì trong quá trình khuếch tán?","Định luật Fick thứ nhất khẳng định dòng khuếch tán tỷ lệ thuận với gradient nồng độ và tỷ lệ nghịch với khoảng cách, áp dụng cho trạng thái khuếch tán dừng (nồng độ không đổi theo thời gian).",{"question":50,"answer":51},"Khuếch tán thụ động và khuếch tán thuận hóa qua màng tế bào khác nhau như thế nào?","Khuếch tán thụ động là các phân tử nhỏ kỵ nước lọt trực tiếp qua lớp kép lipid; khuếch tán thuận hóa cần các protein kênh hoặc protein mang xuyên màng để vận chuyển phân tử phân cực theo gradient nồng độ mà không tốn ATP.",{"question":53,"answer":54},"Nhiệt độ ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ khuếch tán theo hệ thức Stokes-Einstein?","Nhiệt độ tăng làm tăng động năng chuyển động Brown của các phân tử và giảm độ nhớt của môi trường, khiến hệ số khuếch tán tăng tuyến tính theo nhiệt độ tuyệt đối Kelvin.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"khối lượng phân tử","hệ số khuếch tán","protein vận chuyển","cộng hưởng từ khuếch tán","nhồi máu não cấp","cường độ ánh sáng","phản ứng hóa học","mô hình khuếch tán","môi trường vi mô","chuyển động phân tử",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.796+00:00","2026-09-03T10:08:35.847+00:00","2025-06-17T09:18:44.408+00:00","2026-09-03T10:08:35.653+00:00",347,[83,86,89,92,95,104,107,110,115,118],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":25,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":25,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucose","Glucose là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Glucose",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":25,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"tính chất hóa học","Tính chất hóa học: Khái niệm, phân loại phản ứng và quy luật biến đổi","Chemical Properties","Tính chất hóa học (chemical properties) là đặc tính của một chất chỉ biểu hiện thông qua các phản ứng hóa học làm biến đổi bản chất và thành phần cấu tạo phân tử của chất đó."]