[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_pyrene{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_pyrene":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"pyrene","Pyrene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Pyrene là một hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng gồm bốn vòng benzen ngưng tụ, thuộc nhóm PAHs, có đặc tính huỳnh quang mạnh và bền vững trong môi trường. Với công thức C₁₆H₁₀, pyrene được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, vật liệu và là chỉ dấu phổ biến cho ô nhiễm do đốt cháy không hoàn toàn. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Pyrene\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>pyrene\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Pyrene\u003C\u002Fem>) là Pyrene là một hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) gồm bốn vòng benzen dung hợp phẳng, đặc trưng bởi phổ phát xạ huỳnh quang nhạy cảm với độ phân cực môi trường và khả năng tạo phức excimer.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nó là một trong những PAHs phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu huỳnh quang, phân tích sinh học, và khoa học vật liệu. Pyrene thường có mặt trong các sản phẩm cháy không hoàn toàn của hợp chất hữu cơ như dầu mỏ, gỗ, thuốc lá, và nhựa, khiến nó trở thành chỉ thị môi trường quan trọng cho sự ô nhiễm do PAHs.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Pyrene là chất tương đối bền về mặt hóa học, không dễ bị phân hủy trong điều kiện tự nhiên. Đặc tính này giúp nó tồn tại lâu dài trong môi trường, nhưng cũng làm tăng mối lo ngại về độc tính tích lũy trong cơ thể sinh vật sống. Pyrene không chỉ là đối tượng nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học cơ bản mà còn là công cụ nhạy cảm trong các ứng dụng sinh học phân tử và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene có cấu trúc gồm bốn vòng thơm nối liền nhau theo dạng ngưng tụ tuần tự. Hệ thống liên hợp π kéo dài trên toàn bộ cấu trúc giúp ổn định phân tử và đóng vai trò quan trọng trong các đặc tính quang học của nó. Độ phân cực thấp và độ hòa tan hạn chế trong nước khiến pyrene dễ tích tụ trong các môi trường kỵ nước như mô mỡ hoặc màng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tính chất vật lý chính của pyrene có thể được tóm tắt trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>202.26 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổ biến ở dạng rắn tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>150–152°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tinh thể dễ thăng hoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 0.0001 g\u002F100 mL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp suất hơi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.2 × 10⁻⁴ mmHg (25°C)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bay hơi chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do có hệ liên hợp π rộng, pyrene có khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh trong vùng tử ngoại và phát huỳnh quang trong vùng ánh sáng khả kiến, đặc biệt trong dung môi kỵ nước hoặc môi trường nhớt. Điều này làm cho pyrene trở thành một đầu dò lý tưởng trong các nghiên cứu sử dụng phương pháp quang phổ huỳnh quang.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất quang học và huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene là một trong những phân tử có huỳnh quang mạnh nhất trong nhóm PAHs. Khi bị kích thích bởi tia cực tím, pyrene phát ra ánh sáng ở bước sóng khoảng 375–400 nm. Dải phát xạ bao gồm nhiều đỉnh rõ ràng, độ phân giải cao, và nhạy cảm với sự thay đổi trong môi trường dung môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một tính chất đặc biệt của pyrene là khả năng hình thành excimer – một trạng thái phát xạ khi hai phân tử pyrene ở gần nhau, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc bị cố định gần nhau trên màng sinh học hay polymer. Excimer phát xạ ở bước sóng ~470 nm, tạo nên dải huỳnh quang đơn và rộng, khác biệt với phổ của pyrene đơn lẻ (monomer).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Huỳnh quang monomer: đỉnh ~375–400 nm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huỳnh quang excimer: dải rộng ~470 nm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc mạnh vào: nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt dung môi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc điểm này khiến pyrene được dùng làm công cụ nhạy để khảo sát cấu trúc, độ nhớt và tính phân cực của môi trường vi mô, như màng lipid, protein gắn màng, hoặc các hệ polymer mềm. Nghiên cứu chi tiết có thể tham khảo tại ACS Publications – Excimer Emission of Pyrene.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Pyrene trong nghiên cứu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene được gắn vào các phân tử sinh học để theo dõi chuyển động, cấu trúc hoặc tương tác trong môi trường tế bào sống. Trong nghiên cứu màng sinh học, các phospholipid gắn pyrene được sử dụng để phân tích độ dày, độ kết tụ và tính lưu động của màng nhân tạo hoặc màng tế bào thật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là việc sử dụng pyrene-butyric acid để tạo ra đầu dò gắn màng (membrane probes), cho phép phân tích độ nhớt vi mô hoặc hiện tượng chuyển pha của lipid. Ngoài ra, pyrene cũng được dùng để đánh dấu các chuỗi peptide, giúp theo dõi sự tự lắp ráp của protein hoặc phát hiện tương tác với phân tử nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pyrene-labeled lipids: phân tích màng sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pyrene-peptides: theo dõi gập protein và liên kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pyrene-DNA\u002FRNA: phát hiện lai ghép hoặc nếp gập bất thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự nhạy cảm huỳnh quang của pyrene với môi trường lân cận tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện sự thay đổi vi mô, là công cụ hữu hiệu trong nghiên cứu độc chất học, sinh học phân tử và hóa sinh ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Pyrene trong khoa học vật liệu và polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene là một phân tử giàu hệ liên hợp π, cho phép nó tương tác mạnh mẽ với các bề mặt có chứa hệ π khác, đặc biệt là vật liệu carbon như graphene, graphene oxide, carbon nanotube (CNTs) hoặc fulleren. Tương tác π–π stacking giúp pyrene bám chắc vào các bề mặt này mà không cần liên kết hóa học, duy trì tính chất điện tử của nền vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dẫn xuất pyrene thường được thiết kế có nhóm chức hoạt động ở đầu kia của phân tử (ví dụ: –NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, –COOH), cho phép liên kết với polymer hoặc sinh học phân tử, trong khi phần pyrene bám vào bề mặt carbon. Đây là chiến lược phổ biến để phân tán carbon nanotube hoặc functionalize bề mặt graphene nhằm tăng độ ổn định trong dung dịch hoặc cải thiện khả năng dẫn điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò của Pyrene\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Polymer tự lắp ráp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo tương tác π–π, dẫn huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrene-polyethylene glycol (PEG)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện cực cảm biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng diện tích hoạt động, tăng tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrene-functionalized CNTs\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật liệu nano sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gắn phân tử sinh học vào graphene\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrene-biotin – Graphene Oxide\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các công trình nghiên cứu gần đây còn sử dụng pyrene làm chất đánh dấu huỳnh quang cho polymer siêu phân tử, phân tích quá trình hình thành gel, sự phân tán hạt nano và khảo sát cơ chế tự lắp ráp trong các hệ vật liệu mềm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hóa học môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene là một trong 16 polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs) được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) liệt kê vào danh sách các chất ô nhiễm ưu tiên cần theo dõi. Nó thường xuất hiện trong môi trường do quá trình đốt cháy không hoàn toàn các chất hữu cơ như gỗ, dầu diesel, rác thải hoặc thuốc lá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu môi trường cho thấy pyrene có thể tồn tại trong không khí dạng hạt mịn, lắng đọng xuống đất hoặc nước, từ đó tích lũy trong sinh vật thủy sinh. Do đặc tính kỵ nước, pyrene dễ hấp phụ vào trầm tích và tích tụ sinh học qua chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn phát sinh chính:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Khí thải công nghiệp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Khói xe động cơ diesel\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Đốt rơm rạ, than, rác\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Khói thuốc lá\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Con đường xâm nhập:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Hô hấp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tiêu hóa (qua thực phẩm)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tiếp xúc qua da (hạn chế)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Pyrene có thể được dùng như chỉ dấu sinh học (biomarker) gián tiếp để đánh giá mức độ phơi nhiễm với PAHs trong cộng đồng dân cư hoặc công nhân làm việc trong môi trường ô nhiễm. Hướng dẫn chi tiết có thể tham khảo tại EPA – PAH Toxicological Profile.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và ảnh hưởng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pyrene bản thân không phải là chất gây đột biến mạnh, tuy nhiên một số chất chuyển hóa của nó có thể tạo liên kết cộng hóa trị với DNA và protein, từ đó gây ra stress oxy hóa, tổn thương tế bào, và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Chất chuyển hóa phổ biến nhất là 1-hydroxypyrene, được hình thành qua enzyme cytochrome P450.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các thử nghiệm động vật, pyrene gây tích tụ ở gan, phổi và mô mỡ. Ở người, nồng độ 1-hydroxypyrene trong nước tiểu là chỉ số gián tiếp phản ánh mức phơi nhiễm PAH, được sử dụng phổ biến trong dịch tễ học môi trường và giám sát công nhân trong ngành công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu ứng sinh học của pyrene bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Stress oxy hóa và tổn thương tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế enzyme giải độc tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tương tác với thụ thể AhR (Aryl hydrocarbon receptor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và sao chép DNA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về vai trò chuyển hóa của pyrene được mô tả tại PubMed – 1-Hydroxypyrene as Biomarker.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Con đường chuyển hóa sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi xâm nhập cơ thể, pyrene trải qua các bước chuyển hóa tại gan dưới tác động của hệ enzyme cytochrome P450. Sản phẩm chính là 1-hydroxypyrene, tiếp tục liên hợp với glucuronic acid hoặc sulfate để dễ dàng đào thải qua nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng có thể được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Pyrene} \\xrightarrow{\\text{CYP450}} \\text{1-Hydroxypyrene} \\rightarrow \\text{1-OH-Pyrene-Glucuronide} + \\text{1-OH-Pyrene-Sulfate}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do 1-hydroxypyrene có thể định lượng dễ dàng bằng HPLC hoặc GC-MS, nên nó được chọn làm chỉ dấu sinh học không xâm lấn (non-invasive biomarker) cho nghiên cứu dịch tễ, giám sát phơi nhiễm và đánh giá nguy cơ sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích định lượng và kỹ thuật đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc định lượng pyrene và các chất chuyển hóa của nó trong mẫu môi trường hoặc sinh học đòi hỏi các kỹ thuật phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HPLC với đầu dò huỳnh quang:\u003C\u002Fstrong> Đo trực tiếp pyrene hoặc 1-hydroxypyrene dựa vào phổ phát xạ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GC-MS:\u003C\u002Fstrong> Sắc ký khí kết hợp khối phổ, thích hợp cho mẫu môi trường và phân tích vết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>UV-Vis spectroscopy:\u003C\u002Fstrong> Đơn giản, nhưng độ nhạy thấp, thường dùng sàng lọc sơ cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích mẫu sinh học như nước tiểu, huyết tương cần bước xử lý chiết xuất và làm sạch kỹ lưỡng trước khi đo. Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào chuẩn nội, hiệu chuẩn và điều kiện tách sắc ký.\u003C\u002Fp>","Pyrene",[],"Pyrene là một hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) gồm bốn vòng benzen dung hợp phẳng, đặc trưng bởi phổ phát xạ huỳnh quang nhạy cảm với độ phân cực môi trường và khả năng tạo phức excimer.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Lehrer (1995). Pyrene Excimer Fluorescence as a Probe of Protein Conformational Change. Subcellular Biochemistry Proteins: Structure, Function, and Engineering.","Pyrene Excimer Fluorescence as a Probe of Protein Conformational Change","Lehrer","Subcellular Biochemistry Proteins: Structure, Function, and Engineering",1995,"10.1007\u002F978-1-4899-1727-0_5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4899-1727-0_5",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Clar (1964). Hydrocarbons derived from Pyrene. Polycyclic Hydrocarbons.","Hydrocarbons derived from Pyrene","Clar","Polycyclic Hydrocarbons",1964,"10.1007\u002F978-3-662-01668-8_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-662-01668-8_4",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Lehrer, Ishii (1989). Intramolecular Excimer Fluorescence of Pyrene Maleimide-Labeled Dithiothreitol (Pyrene-DTT). Fluorescent Biomolecules.","Intramolecular Excimer Fluorescence of Pyrene Maleimide-Labeled Dithiothreitol (Pyrene-DTT)","Lehrer, Ishii","Fluorescent Biomolecules",1989,"10.1007\u002F978-1-4684-5619-6_40","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4684-5619-6_40",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Hiện tượng phát xạ excimer của pyrene là gì?","Khi một phân tử pyrene ở trạng thái kích thích tương tác với một phân tử pyrene ở trạng thái cơ bản, chúng tạo thành phức chất nhị phân kích thích (excimer) phát xạ dải huỳnh quang dịch chuyển về bước sóng dài hơn.",{"question":51,"answer":52},"Thang đo độ phân cực Pyrene (tỷ số I1\u002FI3) hoạt động ra sao?","Tỷ số cường độ giữa đỉnh phát xạ thứ nhất (I1, ~373 nm) và đỉnh thứ ba (I3, ~384 nm) thay đổi tuyến tính theo độ phân cực của dung môi, dùng làm đầu dò vi môi trường lipid hoặc polyme.",{"question":54,"answer":55},"Tác động độc học và môi trường của pyrene như thế nào?","Pyrene phát sinh từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, khó phân hủy sinh học và chất chuyển hóa 1-hydroxypyrene của nó là chỉ thị sinh học phơi nhiễm PAH ở người.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.150+00:00","2026-09-15T09:10:50.235+00:00","2025-10-06T03:58:49.898+00:00",247,[70,78,83,88,93,98,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":71,"definition":73,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]