[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_pt%20score{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_pt score":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":59,"createUser":72,"publishUser":10,"keywords":76,"keywordCount":87,"enrichTopicLink":88,"status":89,"createTime":90,"updateTime":91,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":92,"publicationScanTime":93,"contentErrorMessage":10,"viewCount":94,"relateTopics":95},"pt score","PT Score à gì? Các nghiên cứu khoa học về PT Score","PT Score (Proficiency Testing Score) là chỉ số đánh giá mức độ chính xác của kết quả xét nghiệm trong các chương trình ngoại kiểm. Chỉ số này phản ánh mức sai lệch so với giá trị chuẩn, giúp xác định độ tin cậy và hiệu suất của phòng xét nghiệm.","\u003Cp>PT score (chỉ số thời gian prothrombin, Prothrombin Time Score hay PT-INR) là thông số xét nghiệm huyết học định lượng thời gian đông máu theo con đường ngoại sinh, được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein đông máu của gan và theo dõi điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K. Xét nghiệm này đo lường thời gian cần thiết tính bằng giây để huyết tương tạo thành cục đông fibrin sau khi được bổ sung thêm yếu tố mô (thromboplastin) và ion canxi. Là thành phần định lượng cốt lõi trong các thang điểm tiên lượng bệnh gan giai đoạn cuối (MELD score) và phân loại suy gan Child-Pugh, PT score đóng vai trò trung tâm trong hồi sức cấp cứu, phẫu thuật ngoại khoa và tim mạch lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học con đường đông máu ngoại sinh và nguyên lý đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống đông máu thứ phát của cơ thể hoạt động theo mô hình thác đông máu liên hoàn (coagulation cascade) nhằm biến đổi fibrinogen hòa tan thành mạng lưới sợi fibrin bền vững:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Con đường đông máu ngoại sinh (Extrinsic Pathway):\u003C\u002Fstrong> Khởi phát khi mô mạch máu bị tổn thương, giải phóng Yếu tố mô (Tissue Factor - TF hay Yếu tố III). Yếu tố mô phức hợp với Yếu tố VII hoạt hóa (FVIIa) với sự hiện diện của ion Ca²⁺ để tạo thành phức hợp Tenase ngoại sinh. Phức hợp này nhanh chóng hoạt hóa Yếu tố X thành Xa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Con đường chung (Common Pathway):\u003C\u002Fstrong> Yếu tố Xa kết hợp với Yếu tố Va, phospholipid và Ca²⁺ (phức hợp Prothrombinase) chuyển Prothrombin (Yếu tố II) thành enzyme Thrombin (Yếu tố IIa). Cuối cùng, Thrombin cắt các phân tử Fibrinogen (Yếu tố I) thành các monome Fibrin để polyme hóa tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%A5c%20m%C3%A1u%20%C4%91%C3%B4ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xét nghiệm PT đánh giá trực tiếp hoạt tính của năm yếu tố đông máu: I (Fibrinogen), II (Prothrombin), V (Proaccelerin), VII (Proconvertin) và X (Stuart-Prower). Do Yếu tố VII có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%C3%A1n%20h%E1%BB%A7y%22%7D}} ngắn nhất trong cơ thể (chỉ khoảng 4 đến 6 giờ) và được tổng hợp hoàn toàn tại tế bào gan phụ thuộc vitamin K, PT score là chỉ báo nhạy nhất phát hiện sớm tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tế bào gan cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đơn vị biểu thị kết quả: PT giây, Tỷ lệ phần trăm và Chỉ số INR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên phiếu trả kết quả xét nghiệm huyết học, PT được biểu diễn dưới ba hình thức chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. PT tính bằng giây (PT in seconds)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thời gian đông thực tế đo được của mẫu huyết tương bệnh nhân (bình thường từ 11 đến 13.5 giây tùy thuộc vào loại sinh phẩm thromboplastin của phòng xét nghiệm).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tỷ lệ phần trăm phức hệ Prothrombin (PT %)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Biểu thị hoạt tính phức hệ prothrombin so với đường cong chuẩn độ pha loãng của huyết tương người bình thường (giá trị sinh lý từ 70% đến 120%). Khi PT % giảm dưới 50%, nguy cơ xuất huyết trong phẫu thuật tăng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Chỉ số bình thường hóa quốc tế (International Normalized Ratio - INR)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Do độ nhạy của các sinh phẩm thromboplastin thương mại khác nhau rất lớn, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chuẩn hóa bằng chỉ số INR theo công thức: INR = (PT_bệnh nhân \u002F PT_chứng)^ISI, trong đó ISI (International Sensitivity Index) là chỉ số độ nhạy quốc tế của sinh phẩm so với mẫu chuẩn tham chiếu của WHO. Người bình thường không dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%91%C3%B4ng%22%7D}} có INR từ 0.8 đến 1.2.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu khoảng mục tiêu PT-INR trong các chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tình trạng lâm sàng \u002F Chỉ định điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khoảng mục tiêu INR tối ưu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa và hướng xử trí\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Người trưởng thành khỏe mạnh bình thường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0.8 - 1.2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hệ thống đông máu ngoại sinh bình thường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dự phòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}} (DVT \u002F PE)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2.0 - 3.0 (Mục tiêu 2.5)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đạt hiệu quả chống đông, giảm nguy cơ tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rung nhĩ không do bệnh van tim\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2.0 - 3.0 (Mục tiêu 2.5)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngăn ngừa biến cố thuyên tắc mạch não\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Van tim nhân tạo cơ học (Van hai lá)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2.5 - 3.5 (Mục tiêu 3.0)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ tạo huyết khối cao, cần ức chế đông mạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tổn thương gan nặng \u002F Xơ gan mất bù\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>INR &gt; 1.5 - 2.5\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dấu hiệu suy gan, cần thận trọng chảy máu tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Quá liều thuốc kháng vitamin K (INR &gt; 4.5)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ xuất huyết cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạm ngừng thuốc, cân nhắc dùng Vitamin K1 hoặc huyết tương tươi đông lạnh (FFP)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa chẩn đoán và vai trò trong các thang điểm tiên lượng bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PT score là thông số bắt buộc trong đánh giá lâm sàng đa chuyên khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm MELD (Model for End-Stage Liver Disease):\u003C\u002Fstrong> Thang điểm tính toán dựa trên ba biến số: Bilirubin huyết thanh, Creatinine máu và PT-INR. Điểm MELD là tiêu chuẩn pháp lý quốc tế để xếp hàng ưu tiên ghép gan cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại Child-Pugh:\u003C\u002Fstrong> Điểm số PT kéo dài (theo giây hoặc INR) đóng góp từ 1 đến 3 điểm để xếp loại suy gan mức độ A, B hoặc C.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông máu nội mạch rải rác (DIC):\u003C\u002Fstrong> Trong hội chứng DIC do nhiễm khuẩn huyết nặng hoặc sốc sản khoa, PT kéo dài phản ánh sự tiêu thụ cạn kiệt các yếu tố đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt Vitamin K:\u003C\u002Fstrong> Gặp trong tắc mật ngoài gan kéo dài (không hấp thu được vitamin tan trong dầu), suy dinh dưỡng nặng hoặc dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài tiêu diệt hệ vi khuẩn đường ruột sinh vitamin K.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thực hành theo dõi PT-INR tại các cơ sở y tế Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, xét nghiệm PT-INR được thực hiện thường quy bằng các hệ thống máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn tại khoa huyết học truyền máu của các bệnh viện từ tuyến huyện đến tuyến trung ương. Đối với hàng trăm nghìn bệnh nhân mang van tim cơ học hoặc rung nhĩ đang điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K (như Acenocoumarol - Sintrom hoặc Warfarin), việc tái khám định kỳ 2 - 4 tuần\u002Flần để đo PT-INR là bắt buộc. Bên cạnh đó, các thiết bị đo PT-INR cá nhân tại giường (Point-of-Care Testing - POCT) bằng một giọt máu mao mạch đầu ngón tay đang ngày càng phổ biến, giúp bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa chủ động theo dõi và điều chỉnh liều thuốc an toàn dưới sự hướng dẫn từ xa của bác sĩ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình xử trí tai biến xuất huyết do quá liều thuốc chống đông kháng Vitamin K\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi bệnh nhân điều trị kháng vitamin K có INR tăng quá mức kiểm soát (&gt; 4.5 đến &gt; 10.0), bác sĩ lâm sàng cần phân tầng nguy cơ xuất huyết cấp tính: nếu không có chảy máu lâm sàng, chỉ cần ngừng thuốc 1 - 2 ngày và bổ sung Vitamin K1 đường uống liều thấp (1 - 2.5 mg); nếu có xuất huyết đe dọa tính mạng (như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20n%E1%BB%99i%20s%E1%BB%8D%22%7D}} hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} ồ ạt), bắt buộc phải tiêm tĩnh mạch chậm Vitamin K1 liều 10 mg kết hợp truyền cấp cứu Phức hợp Prothrombin cô đặc (PCC) hoặc Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) để đảo ngược tức thì tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các yếu tố kỹ thuật và sinh học gây nhiễu kết quả xét nghiệm PT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo độ chính xác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} của kết quả PT score trên lâm sàng, nhân viên xét nghiệm và bác sĩ điều trị cần kiểm soát chặt chẽ các sai số trước phân tích và trong phân tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ chống đông citrate và thể tích mẫu máu:\u003C\u002Fstrong> Mẫu máu lấy vào ống nghiệm chứa chất chống đông natri citrate 3.2% (tỷ lệ chuẩn 1 phần citrate : 9 phần máu toàn phần). Nếu lấy máu không đủ thể tích (ống máu vơi), lượng citrate dư thừa sẽ gắn kết ion Ca²⁺ bổ sung trong thuốc thử, gây kéo dài thời gian đông máu giả tạo. Ở bệnh nhân đa hồng cầu (hematocrit &gt; 55%), thể tích huyết tương giảm đòi hỏi phải hiệu chỉnh giảm lượng citrate trong ống nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng mẫu tán huyết, đục mỡ hoặc tăng bilirubin:\u003C\u002Fstrong> Tán huyết giải phóng thromboplastin nội sinh từ màng tế bào hồng cầu có thể làm rút ngắn giả tạo thời gian PT, trong khi bilirubin máu quá cao có thể gây nhiễu các hệ thống đo quang học phát hiện cục đông.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc và thức ăn giàu Vitamin K:\u003C\u002Fstrong> Các loại rau lá xanh đậm (cải xoăn, rau muống, súp lơ xanh), trà xanh hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} chứa nhiều vitamin K có thể làm giảm mạnh chỉ số INR ở bệnh nhân đang dùng Sintrom\u002FWarfarin. Ngược lại, việc phối hợp cùng kháng sinh nhóm macrolide, quinolone hoặc thuốc chống nấm azole sẽ ức chế enzyme chuyển hóa CYP2C9 tại gan, làm tăng đột ngột nồng độ thuốc chống đông trong máu và đẩy INR lên mức xuất huyết nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của PT-INR trong theo dõi Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOACs)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với thuốc kháng vitamin K truyền thống, các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (Direct Oral Anticoagulants - DOACs như Dabigatran ức chế trực tiếp Thrombin; Rivaroxaban, Apixaban, Edoxaban ức chế trực tiếp Yếu tố Xa) có cơ chế tác dụng chọn lọc và dược động học dự đoán được, do đó không đòi hỏi phải theo dõi định kỳ bằng PT-INR. Tuy nhiên, xét nghiệm PT có thể được sử dụng như một phép thử định tính sơ bộ để đánh giá sự hiện diện của thuốc trong cơ thể trước các can thiệp phẫu thuật cấp cứu.\u003C\u002Fp>","PT score","prothrombin time score",[20,21,22,23],"chỉ số PT","thời gian prothrombin","PT-INR","prothrombin time","PT score (chỉ số thời gian prothrombin, Prothrombin Time Score hay PT-INR) là thông số xét nghiệm huyết học định lượng thời gian đông máu theo con đường ngoại sinh, được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein đông máu của gan và theo dõi điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,35,43,51],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":34},"Hirsh, J., Fuster, V., Ansell, J., & Halperin, J. L. (2003). American Heart Association\u002FAmerican College of Cardiology Foundation guide to warfarin therapy. Journal of the American College of Cardiology, 41(9), 1633-1652.","American Heart Association\u002FAmerican College of Cardiology Foundation guide to warfarin therapy","Hirsh, J., Fuster, V., Ansell, J., & Halperin, J. L.","Journal of the American College of Cardiology",2003,"10.1016\u002FS0735-1097(03)00416-9","https:\u002F\u002Fwww.jacc.org\u002Fdoi\u002F10.1016\u002FS0735-1097%2803%2900416-9",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Kamath, P. S., Wiesner, R. H., Malinchoc, M., et al. (2001). A model to predict survival in patients with end-stage liver disease. Hepatology, 33(2), 464-470.","A model to predict survival in patients with end-stage liver disease","Kamath, P. S., Wiesner, R. H., Malinchoc, M., et al.","Hepatology",2001,"10.1053\u002Fjhep.2001.22172","https:\u002F\u002Faasldpubs.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1053\u002Fjhep.2001.22172",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":47,"year":48,"doi":49,"url":50},"Tripodi, A., & Mannucci, P. M. (2011). The coagulopathy of chronic liver disease. New England Journal of Medicine, 365(2), 147-156.","The coagulopathy of chronic liver disease","Tripodi, A., & Mannucci, P. M.","New England Journal of Medicine",2011,"10.1056\u002FNEJMra1011170","https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1011170",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":58},"Poller, L. (1999). International Normalized Ratios (INR): the first 20 years. Journal of Clinical Pathology, 52(6), 405-412.","International Normalized Ratios (INR): the first 20 years","Poller, L.","Journal of Clinical Pathology",1999,"10.1136\u002Fjcp.52.6.405","https:\u002F\u002Fjcp.bmj.com\u002Fcontent\u002F52\u002F6\u002F405",[60,63,66,69],{"question":61,"answer":62},"Tại sao bệnh nhân uống thuốc chống đông kháng vitamin K (như Sintrom) phải xét nghiệm PT-INR định kỳ?","Thuốc kháng vitamin K có khoảng điều trị rất hẹp và chịu ảnh hưởng lớn từ chế độ ăn cũng như thuốc dùng kèm; xét nghiệm INR định kỳ giúp bác sĩ chỉnh liều chính xác để duy trì trong khoảng an toàn (thường là 2.0 - 3.0), tránh nguy cơ hình thành huyết khối (khi INR quá thấp) hoặc xuất huyết nguy hiểm (khi INR quá cao).",{"question":64,"answer":65},"Khi chỉ số PT kéo dài bất thường, những nguyên nhân bệnh lý nào thường được nghĩ tới?","Các nguyên nhân phổ biến nhất gồm có suy giảm chức năng tổng hợp của tế bào gan (viêm gan cấp, xơ gan), thiếu hụt vitamin K do tắc mật hoặc dùng kháng sinh kéo dài, đông máu nội mạch rải rác (DIC) và đang sử dụng thuốc chống đông.",{"question":67,"answer":68},"Chỉ số INR có ý nghĩa gì khác so với thời gian PT tính bằng giây?","Chỉ số INR đã được chuẩn hóa theo hệ số nhạy quốc tế (ISI) của sinh phẩm thử nghiệm, giúp kết quả có thể so sánh đồng nhất giữa mọi phòng xét nghiệm trên toàn thế giới mà không bị sai lệch bởi loại máy móc hay thuốc thử.",{"question":70,"answer":71},"Bệnh nhân có chỉ số INR > 5.0 nhưng chưa có dấu hiệu chảy máu cần xử trí thế nào?","Bệnh nhân cần lập tức tạm ngừng liều thuốc chống đông kế tiếp, liên hệ bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn uống vitamin K1 liều thấp phù hợp và xét nghiệm lại INR sau 24 giờ.",{"id":73,"researcherId":10,"name":74,"imageUrl":75},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[77,78,79,80,81,82,83,84,85,86],"cục máu đông","thời gian bán hủy","suy giảm chức năng","thuốc chống đông","huyết khối tĩnh mạch sâu","xuất huyết nội sọ","xuất huyết tiêu hóa","rối loạn đông máu","tính giá trị","thực phẩm chức năng",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T12:32:45.671+00:00","2026-09-04T10:10:59.810+00:00","2026-09-04T10:10:59.283+00:00","2026-09-04T09:14:41.914+00:00",444,[96,105,108,111,114,117,128,133,136,146],{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":25,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm lượng phenolic","Hàm lượng phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm lượng phenolic",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":123,"disciplineCode":124,"disciplineLabel":125,"disciplineColor":126,"disciplineIcon":127},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":123,"disciplineCode":124,"disciplineLabel":125,"disciplineColor":126,"disciplineIcon":127},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":141,"disciplineCode":142,"disciplineLabel":143,"disciplineColor":144,"disciplineIcon":145},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":147,"definition":149,"discipline":123,"disciplineCode":124,"disciplineLabel":125,"disciplineColor":126,"disciplineIcon":127},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng."]