[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_protein%20ribosome{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_protein%20ribosome":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"protein ribosome","Protein ribosome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Protein ribosome là các thành phần cấu trúc và chức năng của ribosome, giúp ổn định rRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã mRNA thành protein trong tế bào sống. Chúng không trực tiếp xúc tác phản ứng tạo liên kết peptide nhưng đóng vai trò thiết yếu trong lắp ráp ribosome, định vị tRNA, mRNA và điều hòa hoạt động dịch mã. ","\u003Ch2>Định nghĩa protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>protein ribosome\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ribosomal Protein\u003C\u002Fem>) là Protein ribosome là các protein cấu trúc liên kết chặt chẽ với RNA ribosome (rRNA) để tạo thành các tiểu đơn vị của ribosome, cỗ máy sinh tổng hợp protein của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững protein này không trực tiếp xúc tác phản ứng hình thành liên kết peptide (chức năng này do rRNA đảm nhiệm), nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc gắn mRNA, neo giữ tRNA, điều hòa tốc độ dịch mã và hỗ trợ cấu hình động cho ribosome hoạt động. Các r-protein cũng ảnh hưởng lên quá trình lắp ráp ribosome, đảm bảo các tiểu đơn vị hợp nhất một cách chính xác. Chức năng “ngoài ribosome” (extraribosomal) của một số r-protein còn tham gia điều hòa chu kỳ tế bào, ổn định p53, hoặc tham gia sửa chữa DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tổng thể của ribosome và vị trí protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRibosome là phức hợp macromolecule lớn, nặng khoảng 2–4,5 MDa, có ở cả vi sinh vật và sinh vật nhân thực, cấu trúc gồm tiểu đơn vị nhỏ (SSU) và lớn (LSU). Mỗi tiểu đơn vị chứa một số lượng rRNA và nhiều protein ribosome bao quanh và xen kẽ giữa các vùng rRNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ vi khuẩn, ribosome 70S bao gồm tiểu đơn vị 30S và 50S; ở sinh vật nhân thực là ribosome 80S gồm 40S và 60S. Số lượng r-protein khác nhau, chẳng hạn E. coli có ~55 protein (21 protein ở 30S, 34 protein ở 50S).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bố không gian của các protein ribosome thường nằm dọc theo bề mặt rRNA và đôi khi gửi các “cánh” hay “vòi” (extensions) xuyên sâu vào lõi rRNA để ổn định cấu trúc. Những phần mở rộng này có thể khác nhau giữa các loài để thích nghi chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của protein ribosome trong quá trình dịch mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tiến trình dịch mã, ribosome thực hiện ba chức năng chính: giải mã (decoding), hình thành liên kết peptide (peptidyl transfer), và dịch chuyển (translocation). rRNA thực hiện chức năng xúc tác hình thành liên kết peptide, nhưng các protein ribosome giúp ổn định cấu trúc và điều phối chuyển động của tRNA và mRNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số r-protein tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố phiên mã (initiation factors, elongation factors) và hỗ trợ việc mở rộng hoặc co lại các phần cấu trúc RNA trong quá trình chuyển pha. Họ protein như uS3, uL2, eL24 có vai trò kết nối các phần của ribosome với yếu tố ngoại lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự linh động trong cấu trúc ribosome — các chuyển động xoay, trượt giữa các tiểu đơn vị nhỏ và lớn, và các biến dạng cấu trúc RNA khi tRNA di chuyển — đều được hỗ trợ, điều chỉnh bởi r-protein.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và ký hiệu protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác protein ribosome được ký hiệu theo hệ thống mã hóa như “S” (small subunit) và “L” (large subunit), kết hợp với chữ cái tiền tố để chỉ loại sinh vật (ví dụ “u” = universal, “b” = bacteria, “e” = eukaryote). Ví dụ: uS7 là protein ribosome phổ biến trong tiểu đơn vị nhỏ của nhiều loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ ký hiệu này giúp phân loại chức năng và nguồn gốc tiến hóa của các r-protein. Ngoài phần lõi cấu trúc, nhiều r-protein có phần mở rộng không cầu (nonglobular extensions) – những đoạn này khác nhau giữa các loài, có thể liên quan đến quá trình lắp ráp ribosome hoặc tương tác đặc hiệu với rRNA hoặc các yếu tố phụ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số protein ribosome chỉ có trong vi khuẩn hoặc chỉ trong sinh vật nhân thực, thể hiện sự đa dạng tiến hóa của ribosome và sự thích nghi chức năng đa dạng giữa các nhóm sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh tổng hợp protein ribosome là một phần trong quá trình lắp ráp ribosome – một trong những tiến trình sinh học phức tạp và có kiểm soát nghiêm ngặt nhất trong tế bào. Ở sinh vật nhân thực, các gen mã hóa r-protein được phiên mã trong nhân tế bào, dịch mã ở bào tương, sau đó sản phẩm được vận chuyển vào hạch nhân (nucleolus) để lắp ráp cùng rRNA. nature.com\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLắp ráp ribosome diễn ra theo ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp rRNA và r-protein:\u003C\u002Fstrong> rRNA được phiên mã từ các cụm gen rDNA bởi RNA polymerase I và III; r-protein được dịch mã từ mRNA riêng biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lắp ráp tiểu đơn vị:\u003C\u002Fstrong> các r-protein kết hợp với rRNA trong hạch nhân để tạo thành các tiểu đơn vị 40S và 60S (ở sinh vật nhân thực).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xuất bào:\u003C\u002Fstrong> sau khi hoàn thiện, các tiểu đơn vị được vận chuyển ra bào tương qua lỗ nhân để tham gia vào quá trình dịch mã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMột số protein đóng vai trò như “hướng dẫn viên” (chaperones) trong việc định hướng gắn kết đúng thời điểm giữa r-protein và rRNA, như Rpf2, Rrs1, Nop7. Lỗi trong các giai đoạn này có thể dẫn đến sự hình thành ribosome không chức năng hoặc kích hoạt cơ chế giám sát chất lượng ribosome. sciencedirect.com\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ribosomopathies: rối loạn liên quan đến protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRibosomopathies là các bệnh di truyền liên quan đến rối loạn trong quá trình sinh tổng hợp hoặc cấu trúc ribosome. Nhiều bệnh trong nhóm này xuất phát từ đột biến gen mã hóa r-protein hoặc các yếu tố hỗ trợ lắp ráp ribosome, gây rối loạn tạo máu, chậm phát triển và tăng nguy cơ ung thư. nejm.org\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ví dụ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Gen liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diamond-Blackfan anemia (DBA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RPS19, RPL5, RPL11\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu hồng cầu đơn thuần, dị tật sọ mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Shwachman-Diamond syndrome\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SBDS, RPL5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu bạch cầu trung tính, suy tụy ngoại tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Treacher Collins syndrome\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>TCOF1, POLR1C, POLR1D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến dạng sọ mặt, giảm sản xương gò má\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của ribosomopathies thường liên quan đến việc kích hoạt trục p53 do stress ribosome, làm giảm tăng sinh tế bào hoặc cảm ứng chết tế bào ở các mô nhạy cảm như tủy xương. Một số thể bệnh có nguy cơ chuyển thành ung thư máu hoặc ung thư biểu mô. cell.com\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò ngoài ribosome của protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng chính trong dịch mã, một số r-protein có vai trò độc lập – được gọi là chức năng ngoài ribosome (extraribosomal functions). Những chức năng này bao gồm điều hòa phiên mã, sửa chữa DNA, cảm ứng stress, và đặc biệt là điều hòa p53 – một protein kiểm soát chu trình tế bào và ức chế khối u. frontiersin.org\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>RPL11, RPL5: ức chế MDM2, làm tăng p53 → ức chế tăng sinh tế bào bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RPS3: tham gia sửa chữa DNA qua đường BER (base excision repair)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RPL13a: điều hòa phiên mã gen gây viêm trong đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác vai trò này cho thấy r-protein không chỉ là thành phần “thụ động” trong ribosome, mà còn là yếu tố điều tiết hoạt động tế bào phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều bệnh lý không liên quan trực tiếp đến dịch mã. journals.asm.org\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ nghiên cứu protein ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều công nghệ tiên tiến đã giúp giải mã chức năng, cấu trúc và cơ chế hoạt động của r-protein trong ribosome. Một số công nghệ chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cryo-Electron Microscopy (Cryo-EM):\u003C\u002Fstrong> cung cấp hình ảnh ribosome ở độ phân giải nguyên tử, giúp định vị chính xác các r-protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mass Spectrometry:\u003C\u002Fstrong> xác định và định lượng thành phần r-protein từ mẫu sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ribosome Profiling (Ribo-seq):\u003C\u002Fstrong> xác định vị trí ribosome trên mRNA để phân tích hoạt động dịch mã toàn cục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Knockdown\u002FKnockout gen:\u003C\u002Fstrong> dùng CRISPR hoặc RNAi để khảo sát vai trò từng r-protein cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác cấu trúc ribosome và protein liên quan có thể tra cứu tại rcsb.org hoặc pdbe.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa tiến hóa và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu so sánh hệ gen học chức năng cho thấy sự đồng tiến hóa chặt chẽ giữa rRNA và các protein ribosome đóng vai trò như chiếc đồng hồ phân tử đáng tin cậy để truy tìm nguồn gốc của các nhánh sinh vật cổ xưa nhất. Các phân tích tinh thể học tia X và kính hiển vi điện tử nghiệm lạnh (cryo-EM) với độ phân giải nguyên tử đã chứng minh rằng các phần kéo dài dạng đuôi không có cấu trúc xác định của protein ribosome len lỏi sâu vào các khe rãnh của phân tử RNA, đóng vai trò như bộ khung neo giữ cơ học giúp duy trì cấu hình không gian chính xác cho trung tâm xúc tác peptidyl transferase của tiểu đơn vị lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nProtein ribosome là một trong những thành phần được bảo tồn tiến hóa cao nhất trong toàn bộ giới sinh vật. Trình tự axit amin của nhiều r-protein cho thấy độ tương đồng lớn giữa vi khuẩn, nấm, động vật có xương sống và người. Điều này phản ánh vai trò thiết yếu và lâu đời của ribosome trong quá trình tiến hóa của sự sống. ncbi.nlm.nih.gov\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số r-protein thậm chí được dùng làm chỉ dấu phân tử trong nghiên cứu phát sinh loài (phylogenetics). Sự đa dạng hóa chức năng của các phần mở rộng trong r-protein nhân thực phản ánh sự thích nghi của ribosome với nhu cầu biểu hiện gen ngày càng phức tạp. nature.com\n\u003C\u002Fp>","Ribosomal Protein",[],"Protein ribosome là các protein cấu trúc liên kết chặt chẽ với RNA ribosome (rRNA) để tạo thành các tiểu đơn vị của ribosome, cỗ máy sinh tổng hợp protein của tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Biswas (2025). Eukaryotic Translation Initiation Factor 6 links Calcium signaling with ribosome biogenesis and a complex ribosomopathy. Chemical Biology Letters.","Eukaryotic Translation Initiation Factor 6 links Calcium signaling with ribosome biogenesis and a complex ribosomopathy","Biswas","Chemical Biology Letters",2025,"10.62110\u002Fsciencein.cbl.2025.v12.1252","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.62110\u002Fsciencein.cbl.2025.v12.1252",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Roy-Chaudhuri, Kirthi, Kelley et al. (2011). Ribosomal protein S5, ribosome biogenesis and translational fidelity. Ribosomes.","Ribosomal protein S5, ribosome biogenesis and translational fidelity","Roy-Chaudhuri, Kirthi, Kelley, Culver","Ribosomes",2011,"10.1007\u002F978-3-7091-0215-2_21","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-7091-0215-2_21",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Deisenroth, Zhang (2010). Ribosome biogenesis surveillance: probing the ribosomal protein-Mdm2-p53 pathway. Oncogene.","Ribosome biogenesis surveillance: probing the ribosomal protein-Mdm2-p53 pathway","Deisenroth, Zhang","Oncogene",2010,"10.1038\u002Fonc.2010.189","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fonc.2010.189",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Protein ribosome tham gia vào chức năng sinh học nào ngoài dịch mã?","Ngoài cấu trúc ribosome, một số protein ribosome có chức năng ngoại ribosome (extraribosomal) như điều hòa chu kỳ tế bào, kích hoạt con đường p53 và tham gia sửa chữa DNA.",{"question":51,"answer":52},"Bệnh lý ribosomopathy liên quan thế nào đến protein ribosome?","Đột biến hoặc thiếu hụt protein ribosome gây ra các hội chứng như thiếu máu Diamond-Blackfan (đột biến RPS19, RPL5...) đặc trưng bởi suy tủy xương và dị tật bẩm sinh.",{"question":54,"answer":55},"Ribosome sinh vật nhân thực (80S) chứa bao nhiêu protein ribosome?","Chứa khoảng 79-80 protein ribosome khác nhau, phân bố ở tiểu đơn vị nhỏ 40S (khoảng 33 protein) và tiểu đơn vị lớn 60S (khoảng 47 protein).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2026-09-15T09:10:48.874+00:00","2025-10-06T02:28:47.356+00:00",292,[73,81,86,91,96,101,106,111,116,121],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":74,"definition":76,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":20,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]