[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_protein huyết tương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"protein huyết tương","Protein huyết tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Protein huyết tương là tập hợp các protein hòa tan trong huyết tương máu, được tổng hợp chủ yếu ở gan và hệ miễn dịch, phản ánh trạng thái sinh lý cơ thể. Chúng khác protein huyết thanh ở chỗ còn chứa fibrinogen và các yếu tố đông máu, đóng vai trò nền tảng trong vận chuyển, miễn dịch và cân bằng nội môi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa protein huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein huyết tương là tập hợp các protein hòa tan tồn tại trong huyết tương, phần dịch lỏng của máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ protein huyết tương thường nằm trong khoảng 60–80 g\u002FL, chiếm vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng nội môi và đảm bảo hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, protein huyết tương là các đại phân tử hữu cơ được cấu tạo từ các acid amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Chúng có cấu trúc không gian đặc thù, cho phép thực hiện nhiều chức năng khác nhau như vận chuyển, xúc tác, điều hòa và bảo vệ. Hầu hết protein huyết tương được tổng hợp trong cơ thể, phản ánh trực tiếp tình trạng chuyển hóa và chức năng của các cơ quan chính, đặc biệt là gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học và sinh hóa lâm sàng, thuật ngữ protein huyết tương được sử dụng để phân biệt với protein huyết thanh. Huyết thanh là phần dịch thu được sau khi máu đã đông, do đó không còn fibrinogen và một số yếu tố đông máu. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong xét nghiệm và diễn giải kết quả phân tích sinh hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần chính của protein huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein huyết tương bao gồm nhiều nhóm protein khác nhau, được phân loại dựa trên cấu trúc, chức năng hoặc tính chất điện di. Xét về mặt định lượng, albumin là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất, tiếp theo là globulin và fibrinogen. Sự phân bố này tương đối ổn định ở người khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp điện di protein cho phép tách protein huyết tương thành các phân đoạn riêng biệt dựa trên khả năng di chuyển trong điện trường. Kết quả điện di thường cho thấy các vùng albumin, α\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>-globulin, α\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>-globulin, β-globulin và γ-globulin, mỗi vùng đại diện cho một nhóm protein có chức năng sinh học đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Albumin\u003C\u002Fstrong>: duy trì áp suất keo và vận chuyển nhiều chất nội sinh, ngoại sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Globulin\u003C\u002Fstrong>: bao gồm protein vận chuyển, enzyme và globulin miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fibrinogen\u003C\u002Fstrong>: tiền chất của fibrin, tham gia trực tiếp vào quá trình đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự thay đổi tỷ lệ giữa các thành phần này thường là dấu hiệu gợi ý của các tình trạng bệnh lý như viêm, suy gan, rối loạn miễn dịch hoặc mất protein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc và tính chất sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết protein huyết tương thuộc nhóm protein hình cầu, có khả năng hòa tan tốt trong môi trường nước của huyết tương. Cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein được duy trì bởi nhiều loại liên kết yếu, giúp protein vừa ổn định vừa linh hoạt trong việc gắn kết với các phân tử khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi protein huyết tương có điểm đẳng điện (pI) riêng, quyết định điện tích của protein ở các giá trị pH khác nhau. Trong điều kiện sinh lý, đa số protein mang điện tích âm, góp phần tạo nên áp suất thẩm thấu keo của huyết tương, yếu tố quan trọng giúp giữ nước trong lòng mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Protein\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối lượng phân tử (kDa)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Albumin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>66\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp suất keo, vận chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Transferrin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>80\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển sắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Immunoglobulin G\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>150\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miễn dịch dịch thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tính chất sinh hóa của protein huyết tương có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, pH và nồng độ ion, do đó các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ trong bảo quản và phân tích mẫu máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quá trình tổng hợp protein huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gan là cơ quan đóng vai trò chủ yếu trong quá trình tổng hợp protein huyết tương. Các tế bào gan sản xuất albumin, fibrinogen, hầu hết α- và β-globulin cũng như nhiều yếu tố đông máu. Quá trình này phụ thuộc vào nguồn cung acid amin, năng lượng và hoạt động bình thường của bộ máy tổng hợp protein trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, các globulin miễn dịch thuộc phân đoạn γ-globulin được tổng hợp bởi tế bào plasma, một dạng tế bào biệt hóa từ lympho B. Sự gia tăng hoặc giảm sút các protein này thường phản ánh trực tiếp tình trạng hoạt hóa hoặc suy giảm của hệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Cung cấp đầy đủ protein và acid amin từ chế độ ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng gan và tưới máu gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc stress\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự điều hòa của hormone như insulin và cortisol\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bất kỳ rối loạn nào trong các yếu tố trên đều có thể dẫn đến thay đổi nồng độ protein huyết tương, từ đó ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý và được sử dụng như chỉ điểm trong đánh giá lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của protein huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein huyết tương đảm nhiệm nhiều chức năng sinh lý thiết yếu, góp phần duy trì sự ổn định của môi trường nội môi. Một trong những vai trò quan trọng nhất là duy trì áp suất thẩm thấu keo của huyết tương, giúp giữ nước trong lòng mạch và hạn chế hiện tượng thoát dịch ra mô kẽ. Albumin là protein đóng góp chủ yếu cho chức năng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhiều protein huyết tương hoạt động như các phân tử vận chuyển, gắn kết và đưa các chất ít tan trong nước đi khắp cơ thể. Các chất được vận chuyển bao gồm hormone steroid, acid béo tự do, bilirubin, ion kim loại và nhiều loại thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Albumin: vận chuyển acid béo, bilirubin, thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Transferrin: vận chuyển sắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ceruloplasmin: vận chuyển đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Protein huyết tương cũng tham gia điều hòa pH máu thông qua hệ đệm protein. Các nhóm chức có khả năng nhận hoặc cho proton giúp hạn chế dao động pH, đặc biệt trong các tình huống rối loạn chuyển hóa hoặc hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong miễn dịch và đáp ứng viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các globulin miễn dịch (immunoglobulin) là thành phần trung tâm của miễn dịch dịch thể. Chúng nhận diện và gắn kết kháng nguyên, từ đó trung hòa vi sinh vật hoặc đánh dấu chúng cho các tế bào miễn dịch khác tiêu diệt. Mỗi lớp immunoglobulin (IgG, IgA, IgM, IgE, IgD) đảm nhiệm một vai trò riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài kháng thể, nhiều protein huyết tương khác tham gia đáp ứng viêm và miễn dịch không đặc hiệu, chẳng hạn như protein pha cấp (acute phase proteins). Nồng độ các protein này thay đổi nhanh chóng khi cơ thể bị nhiễm trùng, chấn thương hoặc tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Protein pha cấp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến đổi khi viêm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C-reactive protein (CRP)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ điểm viêm cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fibrinogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan đông máu, viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Albumin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein pha cấp âm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự thay đổi mô hình protein huyết tương trong viêm là cơ sở cho nhiều xét nghiệm chẩn đoán và theo dõi điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Protein huyết tương và quá trình đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông máu là một chuỗi phản ứng phức tạp liên quan chặt chẽ đến nhiều protein huyết tương, đặc biệt là các yếu tố đông máu và fibrinogen. Khi mạch máu bị tổn thương, fibrinogen được chuyển thành fibrin, tạo khung lưới giúp hình thành cục máu đông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố đông máu, phần lớn là protein do gan tổng hợp, tồn tại trong huyết tương ở dạng không hoạt động. Chúng được hoạt hóa theo trình tự, đảm bảo phản ứng đông máu diễn ra nhanh nhưng có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Fibrinogen (yếu tố I)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Prothrombin (yếu tố II)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố VII, IX, X phụ thuộc vitamin K\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Rối loạn tổng hợp hoặc chức năng của các protein này có thể dẫn đến chảy máu hoặc huyết khối, là vấn đề thường gặp trong bệnh gan, thiếu vitamin K hoặc rối loạn đông máu di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi protein huyết tương trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ và thành phần protein huyết tương thay đổi rõ rệt trong nhiều bệnh lý. Giảm albumin máu thường gặp trong suy gan, hội chứng thận hư, suy dinh dưỡng hoặc viêm mạn tính, và có thể dẫn đến phù do giảm áp suất keo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng globulin, đặc biệt là γ-globulin, thường gặp trong các bệnh viêm mạn, bệnh tự miễn hoặc đa u tủy xương. Trong một số trường hợp, sự tăng này mang tính đơn dòng, tạo nên hình ảnh “đỉnh nhọn” đặc trưng trên điện di protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình trạng bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thay đổi protein huyết tương\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm albumin, giảm yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng globulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hội chứng thận hư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm albumin, tăng α\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>-globulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc đánh giá các biến đổi này giúp định hướng chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein huyết tương được sử dụng rộng rãi như các chỉ dấu sinh học trong thực hành lâm sàng. Xét nghiệm tổng protein, albumin, globulin và tỷ lệ albumin\u002Fglobulin là các xét nghiệm cơ bản trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan và viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật điện di protein huyết thanh và miễn dịch cố định cho phép phát hiện các bất thường tinh vi hơn, đặc biệt trong bệnh lý huyết học và miễn dịch. Ngoài ra, định lượng các protein đặc hiệu như CRP, ferritin hay transferrin mang lại giá trị cao trong theo dõi điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh, protein huyết tương còn được khai thác như nguồn biomarker tiềm năng cho chẩn đoán sớm và y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK2263\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Plasma Proteins\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fplasma-protein\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Plasma Protein\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.msdmanuals.com\u002Fprofessional\u002Fhematology-and-oncology\u002Fbiology-of-blood\u002Fplasma-proteins\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MSD Manuals – Biology of Plasma Proteins\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fclinchem\u002Farticle\u002F56\u002F8\u002F1204\u002F5627036\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Clinical Chemistry – Clinical Significance of Plasma Proteins\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.751+00:00","2026-01-30T11:32:50.391+00:00","2026-01-30T11:32:50.388+00:00",134,[33,36,39,50,55,60,65,68,73,78],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bilirubin","Bilirubin là gì? Các công bố khoa học về Bilirubin",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"fructosamin","Fructosamin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Fructosamin","Fructosamine \u002F Glycated serum protein","Fructosamin là thuật ngữ sinh hóa chỉ toàn bộ các protein huyết thanh bị gắn đường glucose không qua enzym (chủ yếu là albumin glycated), phản ánh nồng độ glucose máu trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tuần trước thời điểm xét nghiệm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":51,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"rivaroxaban","Rivaroxaban là gì? Các công bố khoa học về Rivaroxaban","Rivaroxaban","Rivaroxaban là thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) thuộc nhóm ức chế chọn lọc yếu tố Xa, ngăn chặn chuyển dạng prothrombin thành thrombin để dự phòng và điều trị huyết khối.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"haptoglobin","Haptoglobin là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Haptoglobin (Hp)","Haptoglobin là một glycoprotein huyết tương do tế bào gan sản xuất, có chức năng sinh học đặc hiệu là liên kết bền vững với hemoglobin tự do được giải phóng từ hồng cầu vỡ nhằm ngăn ngừa tổn thương oxy hóa ở thận.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"lovastatin","Lovastatin là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Lovastatin","Lovastatin là một dược chất statin ức chế cạnh tranh chọn lọc men HMG-CoA reductase, ngăn chặn bước giới hạn tốc độ tổng hợp cholesterol tại gan và được chỉ định trong điều trị rối loạn lipid máu và dự phòng bệnh tim mạch xơ vữa.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"heparin trọng lượng phân tử thấp","Heparin trọng lượng phân tử thấp là gì? Các nghiên cứu",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":69,"definition":72,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"clarithromycin","Clarithromycin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Clarithromycin","Clarithromycin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolide thế hệ mới, có cơ chế gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein phụ thuộc RNA, thường được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng hô hấp và diệt trừ Helicobacter pylori.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"erlotinib","Erlotinib là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Erlotinib","Erlotinib là thuốc điều trị trúng đích phân tử nhỏ thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR TKI), được chỉ định hàng đầu trong ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diclofenac","Diclofenac là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]