[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_protein%20hu%E1%BB%B3nh%20quang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_protein huỳnh quang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"protein huỳnh quang","Protein huỳnh quang là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Protein huỳnh quang là nhóm protein có khả năng tự phát sáng khi được kích thích bởi ánh sáng, nhờ vào cấu trúc chromophore hình thành nội sinh trong chuỗi amino. Loại protein này được ứng dụng rộng rãi trong sinh học phân tử để đánh dấu, theo dõi và phân tích các quá trình trong tế bào sống mà không cần tác nhân ngoài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa protein huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein huỳnh quang (fluorescent protein, viết tắt: FP) là một nhóm protein đặc biệt có khả năng phát xạ ánh sáng khả kiến sau khi được kích thích bởi ánh sáng có bước sóng ngắn hơn. Khi hấp thụ photon, các phân tử trong protein này chuyển sang trạng thái kích thích rồi trở về trạng thái cơ bản, đồng thời phát ra ánh sáng ở bước sóng dài hơn – quá trình được gọi là huỳnh quang. Tính chất này hoàn toàn nội sinh, nghĩa là protein tự hình thành cấu trúc phát sáng mà không cần bổ sung enzyme, cơ chất hoặc ion từ môi trường ngoài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>FP đầu tiên được phát hiện là GFP (green fluorescent protein), được tách chiết từ sứa lửa \u003Ci>Aequorea victoria\u003C\u002Fi> vào thập niên 1960, và được ứng dụng rộng rãi sau năm 1994 khi được biểu hiện thành công trong tế bào sống của các sinh vật khác như vi khuẩn và nấm men. GFP có bước sóng kích thích khoảng 395–475 nm và phát xạ tại 509 nm, tạo nên ánh sáng xanh lục dễ nhận biết. Kể từ đó, hàng trăm biến thể FP đã được phát triển với dải phổ đa dạng và tính năng cải tiến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Protein huỳnh quang đóng vai trò như một công cụ không thể thiếu trong sinh học hiện đại, cho phép đánh dấu phân tử, theo dõi quá trình sống trong tế bào và ghi lại tương tác sinh học theo thời gian thực. Khả năng phát sáng ổn định, không cần thêm tác nhân ngoài và dễ kết hợp với protein mục tiêu đã biến FP thành chỉ thị phân tử tiêu chuẩn trong nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình phát huỳnh quang của FP tuân theo sơ đồ Jablonski – mô hình chuyển trạng thái năng lượng điện tử trong phân tử. Khi một photon được hấp thụ, electron trong chromophore của FP sẽ nhảy lên trạng thái kích thích. Sau một khoảng thời gian cực ngắn (~ns), electron trở về trạng thái cơ bản và giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng. Do mất một phần năng lượng cho dao động nội phân tử, photon phát ra có bước sóng dài hơn photon ban đầu – đây là hiện tượng huỳnh quang.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thông số quang học đặc trưng cho mỗi loại FP bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cb>Bước sóng kích thích (Excitation λ):\u003C\u002Fb> bước sóng ánh sáng cần chiếu để kích hoạt protein\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cb>Bước sóng phát xạ (Emission λ):\u003C\u002Fb> bước sóng ánh sáng mà protein phát ra\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cb>Quantum yield (Hiệu suất lượng tử):\u003C\u002Fb> tỉ lệ photon phát ra so với photon hấp thụ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cb>Photostability (Độ bền sáng):\u003C\u002Fb> khả năng duy trì huỳnh quang dưới chiếu sáng liên tục\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hiệu suất lượng tử càng cao, tín hiệu thu được càng mạnh. Photostability quyết định thời gian có thể quan sát được protein mà không bị mất tín hiệu do photobleaching – hiện tượng phân hủy fluorophore do ánh sáng chiếu liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm chromophore\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tất cả protein huỳnh quang tự nhiên và biến thể tổng hợp đều có một điểm chung là cấu trúc thùng β (β-barrel) gồm 11 sợi β sắp xếp xoắn xung quanh trục trung tâm. Bên trong cấu trúc này là vùng chromophore – trung tâm phát quang – được hình thành từ chuỗi 3 acid amin liền kề thông qua phản ứng nội phân tử, không cần enzyme hỗ trợ. Chromophore được bảo vệ bởi lớp β-barrel, làm giảm ảnh hưởng của môi trường và tăng độ ổn định quang học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình trong GFP là sự hình thành chromophore từ chuỗi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ser65-Tyr66-Gly67\u003C\u002Fscript>. Quá trình gồm ba bước: (1) cyclization tạo vòng nội phân tử, (2) khử nước, và (3) oxy hóa để tạo hệ π liên hợp – yếu tố quyết định khả năng phát quang. Các acid amin khác xung quanh vùng này sẽ ảnh hưởng đến bước sóng phát xạ và đặc tính quang học của protein.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm cấu trúc này tạo nên các ưu điểm như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bảo vệ chromophore khỏi môi trường oxy hóa hoặc pH thay đổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng độ bền nhiệt và độ bền huỳnh quang\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cho phép tạo đột biến để thay đổi bước sóng hoặc cải thiện độ sáng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại protein huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein huỳnh quang được phân loại chủ yếu theo phổ phát xạ, giúp lựa chọn phù hợp trong các hệ thống kính hiển vi đa kênh hoặc phân tích FRET. Từ GFP ban đầu, nhiều biến thể đã được tạo ra qua đột biến gen và tái tổ hợp để mở rộng dải màu, tăng hiệu suất và độ bền sáng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là bảng phân loại cơ bản theo phổ huỳnh quang:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tên gọi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màu phát\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FP xanh lam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh lam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BFP, EBFP2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FRET donor, phân tích đa màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FP xanh lục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh lục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GFP, EGFP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ thị phổ biến, hiển vi thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FP vàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>YFP, Venus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FRET acceptor, định vị protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FP đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ, đỏ tươi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mCherry, tdTomato\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh dấu tế bào sống, mô sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FP hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gần IR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>iRFP720, mKate2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh mô sâu, ít nhiễu nền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Mỗi loại FP có ưu điểm riêng về độ sáng, độ bền quang học, và khả năng biểu hiện trong các hệ thống sinh học khác nhau. Trong thực hành, việc lựa chọn FP phụ thuộc vào yêu cầu về phổ màu, cường độ tín hiệu và điều kiện môi trường của mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học phân tử và tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein huỳnh quang là một trong những công cụ đột phá trong sinh học hiện đại, đặc biệt là trong nghiên cứu tế bào sống. Bằng cách gắn gen mã hóa FP vào gen của protein mục tiêu, các nhà khoa học có thể trực tiếp theo dõi vị trí, số lượng và động học của protein đó trong môi trường nội bào. Điều này giúp vượt qua các giới hạn của nhuộm màu hóa học truyền thống, vốn thường phá vỡ tế bào hoặc yêu cầu xử lý mẫu phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu của FP trong sinh học phân tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Theo dõi biểu hiện gen: sử dụng FP như chỉ thị để xác định xem gen mục tiêu có được phiên mã và dịch mã thành công không.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Định vị nội bào: quan sát vị trí phân bố của protein mục tiêu trong các bào quan như ty thể, nhân, mạng lưới nội chất...\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ghi nhận tương tác protein–protein bằng kỹ thuật FRET (Förster Resonance Energy Transfer).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quan sát quá trình phát triển phôi, phân chia tế bào hoặc chết rụng tế bào trong mô sống.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>FP cũng là chỉ thị chuẩn cho nhiều công cụ sinh học phân tử như CRISPR, lentivirus, vector biểu hiện hoặc tế bào chuyển gen.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biến thể cải tiến và FP tổng hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc sử dụng protein huỳnh quang trong nghiên cứu đã thúc đẩy sự phát triển của hàng trăm biến thể mới, với mục tiêu cải thiện độ sáng, độ bền quang học, dải phổ, tốc độ gập cuộn và mức độ biểu hiện trong tế bào. Các biến thể này được tạo ra thông qua kỹ thuật tiến hóa định hướng (directed evolution), đột biến ngẫu nhiên và sàng lọc hiệu suất trong tế bào sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là một số biến thể nổi bật đã được chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màu phát\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>EGFP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh lục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ sáng cao, biểu hiện tốt ở động vật có vú\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>mCherry\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn bội, bền sáng, không tạo oligomer\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>tdTomato\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ tươi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ sáng gấp đôi mCherry, thích hợp cho mô động vật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>iRFP720\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát sáng sâu trong mô sống, ít bị nhiễu nền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Các FP thế hệ mới cũng có thể được điều chỉnh để phản ứng với môi trường như pH, ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, trạng thái oxy hóa, từ đó mở rộng chức năng sang lĩnh vực biosensor (cảm biến sinh học). Nhiều trong số đó được lưu trữ và cung cấp thông qua kho phân tử như Addgene: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.addgene.org\u002Ffluorescent-proteins\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.addgene.org\u002Ffluorescent-proteins\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc sử dụng FP mang lại nhiều lợi ích rõ rệt so với các phương pháp đánh dấu truyền thống như nhuộm màu hoặc đánh dấu bằng kháng thể. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc khi thiết kế thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ưu điểm nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát sáng nội sinh, không cần chất nền hoặc enzyme ngoại lai\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không độc, phù hợp theo dõi trong tế bào sống\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cho phép theo dõi động học phân tử theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phù hợp với hầu hết hệ thống hiển vi huỳnh quang\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hạn chế chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kích thước FP (~27 kDa) có thể ảnh hưởng đến chức năng hoặc vị trí của protein mục tiêu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ sáng và photostability khác nhau tùy biến thể, ảnh hưởng đến độ nhạy của quan sát\u003C\u002Fli>\u003Cli>FP có thể bị photobleaching dưới ánh sáng mạnh hoặc kéo dài\u003C\u002Fli>\u003Cli>Một số FP nhạy cảm với pH, không ổn định trong môi trường axit\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y sinh và kỹ thuật sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học và công nghệ sinh học, protein huỳnh quang được ứng dụng rộng rãi để đánh dấu tế bào, theo dõi quá trình bệnh lý, phát triển thuốc và chẩn đoán hình ảnh. Nhờ đặc tính phát sáng mạnh, không độc và biểu hiện bền trong mô sống, FP giúp nhà nghiên cứu quan sát các quá trình sinh học mà không cần phá mẫu hoặc cố định mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng tiêu biểu trong y sinh:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Gắn FP vào tế bào gốc hoặc tế bào ung thư để theo dõi sự di cư trong cơ thể sống\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biểu hiện FP trong virus để quan sát đường lan truyền trong mô hoặc động vật\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng FP làm chỉ thị báo hiệu thành công của thao tác chỉnh sửa gen (e.g. CRISPR, siRNA)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng FP xa hồng ngoại như iRFP trong hình ảnh hóa mô sâu, ít nhiễu nền\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>FP còn là một thành phần trong các thiết bị sinh học tích hợp như lab-on-a-chip, nơi ánh sáng huỳnh quang được dùng để phát hiện phản ứng sinh hóa trong thể tích cực nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định lượng và mô hình hóa tín hiệu huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tín hiệu huỳnh quang từ FP có thể được định lượng bằng nhiều phương pháp khác nhau, phục vụ phân tích định lượng trong nghiên cứu hoặc chẩn đoán. Mức độ huỳnh quang phản ánh lượng protein biểu hiện, vị trí phân bố và cường độ tín hiệu liên quan đến quá trình sinh học cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thiết bị thường dùng để đo FP:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kính hiển vi huỳnh quang hoặc confocal laser scanning microscope\u003C\u002Fli>\u003Cli>Máy đo huỳnh quang phổ (fluorometer)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống FACS (flow cytometry) để phân tích huỳnh quang tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các thông số định lượng phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cb>Fluorescence intensity:\u003C\u002Fb> tổng cường độ tín hiệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cb>Photobleaching rate:\u003C\u002Fb> tốc độ suy giảm tín hiệu dưới chiếu sáng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cb>Fluorescence lifetime:\u003C\u002Fb> thời gian sống trung bình của trạng thái kích thích\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc định lượng FP còn hỗ trợ mô hình hóa các quá trình như tương tác phân tử, thay đổi pH nội bào, chuyển vị protein, và phản ứng cảm biến trong biosensor.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41592-019-0452-5\" target=\"_blank\">Nature Methods (2019) – Guide to Fluorescent Proteins\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.addgene.org\u002Ffluorescent-proteins\u002F\" target=\"_blank\">Addgene – Fluorescent Protein Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fpbase.org\u002F\" target=\"_blank\">FPbase – Fluorescent Protein Reference Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tsien, R. Y. (1998). The green fluorescent protein. \u003Ci>Annual Review of Biochemistry\u003C\u002Fi>, 67, 509–544.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chudakov, D. M., et al. (2010). Fluorescent proteins and their applications in imaging living cells and tissues. \u003Ci>Physiological Reviews\u003C\u002Fi>, 90(3), 1103–1163.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-05T07:17:39.212+00:00","2025-12-05T07:17:39.208+00:00",103,[33,44,55,61,72,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cá ngựa vằn","Cá ngựa vằn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cá ngựa vằn","zebrafish (Danio rerio)","Cá ngựa vằn (Danio rerio) là một loài cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae, được sử dụng rộng rãi như một sinh vật mô hình có xương sống lý tưởng trong nghiên cứu sinh học phát triển, di truyền học chức năng, độc chất học và sàng lọc thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]